Venezuela — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

mã HS

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

Dữ liệu từ các nước trong phạm vi. Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.
326
mã

Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.

Tất cả sản phẩm

Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1507 Dầu đậu tương và phần của nó, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa biến đổi về mặt hóa học
Dầu đậu nành tinh luyện 1507903281
Nhóm 1511 Dầu cọ và các phần của chúng, đã hoặc chưa tinh luyện, nhưng không bị biến đổi về mặt hóa học
Dầu cọ tinh luyện 1511901550
Nhóm 1513 Dầu dừa (dầu copra), dầu nhân cọ hoặc dầu babassu và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh luyện, nhưng chưa biến tính hóa học
Dầu hạt cọ thô 1513210105

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao
Kẹo cao su 1704101950
Kẹo đường không chứa ca cao 1704904.1500

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1806 Sôcôla và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
Sô cô la thanh, tấm có nhân 1806311460
Sô cô la thanh, tấm không nhân 1806321300
Sô cô la và sản phẩm ca cao khác 1806904930

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1901 Chiết xuất mạch nha; các chế phẩm thực phẩm từ bột, tấm, bột mịn, tinh bột hoặc chiết xuất mạch nha, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 40% khối lượng ca cao tính trên cơ sở chất khô đã khử béo hoàn toàn, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chế phẩm thực phẩm từ các hàng hóa thuộc các nhóm từ 0401 đến 0404, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 5% khối lượng ca cao tính trên cơ sở chất khô đã khử béo hoàn toàn, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Thực phẩm trẻ em đóng gói bán lẻ 1901101180
Nhóm 1904 Thực phẩm chế biến thu được bằng cách làm nở hoặc rang ngũ cốc hoặc sản phẩm từ ngũ cốc; ngũ cốc, trừ ngô, ở dạng hạt hoặc dạng mảnh hay dạng hạt đã chế biến khác, đã nấu sơ hoặc chế biến khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm ngũ cốc nổ hoặc rang 1904101070
Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự
Sản phẩm bánh khác 1905905480

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2005 Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác ngoài giấm hoặc axit axetic, không đông lạnh
Khoai tây chế biến, không đông lạnh 2005202760

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2103 Xì dầu và các chế phẩm từ xì dầu; các loại gia vị hỗn hợp và hỗn hợp gia vị; bột mù tạt và bột mù tạt đã chế biến, mù tạt đã chế biến
Nước sốt và gia vị hỗn hợp khác 2103901740
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 2106902670

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009
Đồ uống không cồn khác 2202991290
Nhóm 2208 Rượu etylic chưa biến tính, có nồng độ cồn dưới 80% vol; rượu mạnh, rượu mùi và các đồ uống có cồn khác
Rượu mùi 2208701300

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2309 Chế phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi
Thức ăn cho chó và mèo 2309101150

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2520 Thạch cao; anhydrit; vữa thạch cao gồm thạch cao nung hoặc canxi sunfat, đã hoặc chưa nhuộm màu, có hoặc không có một lượng nhỏ chất xúc tiến hoặc chất làm chậm đông kết
Thạch cao nung (vữa) 2520201950
Nhóm 2523 Xi măng poóc lăng, xi măng alumin, xi măng xỉ, xi măng supersunfat và các loại xi măng thủy lực tương tự, đã hoặc chưa nhuộm màu hoặc ở dạng clanhke
Xi măng thủy lực khác 2523901040

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 2710191.1290

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3003 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm hai hay nhiều thành phần trộn lẫn với nhau, dùng cho mục đích điều trị hoặc phòng bệnh, chưa đóng thành liều lượng hoặc dạng hoặc bao bì bán lẻ
Thuốc hỗn hợp khác, chưa đóng liều 3003901250
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 3004201210
Thuốc khác, đóng liều 3004904240

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3208 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước
Sơn và vecni gốc polyeste trong môi trường không nước 3208101000
Sơn và vecni acrylic hoặc vinyl trong môi trường không nước 3208201320
Sơn và vecni polyme tổng hợp khác trong môi trường không nước 3208902200
Nhóm 3209 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước
Sơn và vecni acrylic hoặc vinyl gốc nước 3209101010
Nhóm 3214 Bột trét kính, bột ghép cành, xi măng nhựa, hợp chất trét kín và các loại matít khác; chất trét của thợ sơn; chế phẩm phủ bề mặt không chịu lửa dùng cho mặt tiền, tường trong nhà, sàn, trần hoặc loại tương tự
Matit kính và xi măng nhựa 3214102720

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3302 Hỗn hợp các chất thơm và hỗn hợp dựa trên một hoặc nhiều chất này, loại dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp; các chế phẩm khác dựa trên các chất thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống
Hỗn hợp hương liệu cho công nghiệp thực phẩm và đồ uống 3302102250
Hỗn hợp hương liệu khác dùng trong công nghiệp 3302907600
Nhóm 3303 Nước hoa và nước thơm dùng cho vệ sinh cá nhân
Nước hoa và nước thơm 3303002770
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 3304993061
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Dầu gội đầu 3305102490
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 3305903010
Nhóm 3306 Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng miệng hoặc răng giả, kể cả kem và bột cố định răng giả; chỉ nha khoa đóng gói bán lẻ từng chiếc
Kem đánh răng 3306101490
Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến
Chất khử mùi và chống mồ hôi 3307201320

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa
Xà phòng tắm dạng bánh (kể cả xà phòng y tế) 3401115100
Xà phòng bánh khác 3401191220
Sản phẩm rửa da dạng lỏng hoặc kem 3401301130
Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401
Chất hoạt động bề mặt anion 3402311390
Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 3402506830
Nhóm 3403 Chế phẩm bôi trơn và chế phẩm dùng để xử lý dầu mỡ cho vật liệu dệt, da, da lông hoặc các vật liệu khác, trừ chế phẩm chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum
Chế phẩm bôi trơn ít dầu mỏ 3403191450

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3506 Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm thích hợp dùng làm keo hoặc chất kết dính, đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg
Keo và chất kết dính đóng gói bán lẻ 3506104442
Chất kết dính gốc polyme hoặc cao su 3506911200

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3809 Chất hoàn tất, chất mang thuốc nhuộm và các chế phẩm dùng để tăng tốc độ nhuộm hoặc cố định thuốc nhuộm, và các chế phẩm đã pha chế khác dùng trong công nghiệp dệt, giấy, da hoặc các ngành tương tự, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chất hoàn tất dùng cho ngành dệt 3809911520
Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 3824992361

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3901 Polyme của etylen, ở dạng nguyên sinh
Polyetylen tỷ trọng thấp dạng nguyên sinh 3901101360
Nhóm 3902 Polyme của propylen hoặc của olefin khác, ở dạng nguyên sinh
Polypropylen dạng nguyên sinh 3902102400
Copolyme propylen dạng nguyên sinh 3902301440
Nhóm 3906 Polyme acrylic, ở dạng nguyên sinh
Polyme acrylic khác dạng nguyên sinh 3906901300
Nhóm 3910 Silicon ở dạng nguyên sinh
Silicon dạng nguyên sinh 3910004141
Nhóm 3915 Phế liệu, mẩu vụn và phế thải, của plastic
Phế liệu nhựa khác 3915905310
Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic
Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) 3917102460
Ống mềm nhựa chịu áp suất cao 3917314621
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 3917321650
Ống và ống mềm nhựa khác 3917392180
Phụ kiện ống nhựa 3917402300
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 3919104071
Tấm và màng nhựa tự dính khác 3919901700
Nhóm 3920 Các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và không được gia cường, ghép lớp, đỡ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác
Tấm và màng polyetylen không xốp 3920101360
Tấm và màng polypropylen không xốp 3920201150
Tấm và màng PET 3920621270
Nhóm 3921 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic
Tấm, phiến và màng nhựa khác 3921901951
Nhóm 3922 Bồn tắm, buồng tắm vòi sen, chậu rửa, bồn rửa mặt, bệ xí, nắp và bệ ngồi bồn cầu, két xả nước và các đồ dùng vệ sinh tương tự, bằng plastic
Bồn tắm, bồn rửa và chậu rửa bằng nhựa 3922102371
Bệ ngồi và nắp bồn cầu bằng nhựa 3922203170
Bidet, bồn cầu, két nước và đồ vệ sinh nhựa khác 3922901280
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 3923102450
Bao và túi polyetylen 3923212161
Bao và túi từ nhựa khác 3923291640
Chai, bình và lọ nhựa 3923305083
Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 3923501574
Sản phẩm nhựa đóng gói khác 39239013411
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 3924109854
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 3924901.1784
Nhóm 3925 Đồ xây dựng bằng plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Vật liệu xây dựng khác bằng nhựa 3925903951
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Văn phòng phẩm và đồ dùng học tập bằng nhựa 3926105980
Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 3926202171
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng nhựa 3926401700
Sản phẩm nhựa khác 3926901.86612

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4008 Tấm, phiến, dải, thanh và hình dạng định hình, bằng cao su đã lưu hóa, trừ cao su cứng
Thanh và profile từ cao su đặc 4008295270
Nhóm 4014 Các sản phẩm vệ sinh hoặc dược phẩm, kể cả núm vú, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện bằng cao su cứng
Sản phẩm vệ sinh và dược phẩm khác từ cao su 4014903850
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 4016931445
Sản phẩm cao su bơm hơi 4016951500
Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 4016992764
Nhóm 4017 Cao su cứng (ví dụ: ebonit), ở mọi dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng
Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm từ ebonit 4017001100

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự
Vali và rương bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202122350
Túi xách bằng nhựa hoặc vải dệt 4202222050
Ví và đồ bỏ túi bằng nhựa hoặc vải dệt 4202322852
Hộp, túi và bao đựng bề mặt da 4202912531
Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202927360

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật
Giấy và bìa tự dính 4811411321
Nhóm 4818 Giấy vệ sinh và các sản phẩm giấy tương tự dùng trong gia đình, vệ sinh hoặc y tế, bằng bột giấy, giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Giấy vệ sinh 4818101220
Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự
Hộp và thùng carton sóng 4819101880
Bao và túi giấy loại khác 4819401770
Nhóm 4820 Sổ đăng ký, sổ kế toán, sổ tay, sổ đặt hàng, sổ biên nhận, giấy viết thư, giấy ghi nhớ, sổ nhật ký và các loại tương tự, vở học sinh, giấy thấm, bìa còng rời, cặp hồ sơ, bìa hồ sơ, mẫu biểu kinh doanh liên tục, bộ giấy than xen kẽ và các loại văn phòng phẩm khác, bằng giấy hoặc bìa giấy; album mẫu hoặc bộ sưu tập và bìa sách, bằng giấy hoặc bìa giấy
Sổ sách, sổ ghi chép và nhật ký 4820102070
Vở học sinh 4820204140
Bìa kẹp hồ sơ và bìa hồ sơ 4820303340
Nhóm 4823 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo khác, đã cắt theo kích thước hoặc hình dạng; các sản phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Sản phẩm khác từ giấy và bìa 4823902310

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4911 Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in
Tài liệu quảng cáo thương mại và catalogue 4911102040

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5506 Xơ ngắn tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc xử lý khác để kéo sợi
Xơ staple nylon, đã chải thô hoặc chải kỹ 5506101310

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5609 Các sản phẩm bằng sợi, dải hoặc loại tương tự của nhóm 5404 hoặc 5405, dây xe, dây thừng, dây cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm từ sợi, dây bện và dây thừng 5609001890

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6104 Bộ com-lê, bộ áo quần đồng bộ, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo, dệt kim 6104691040
Nhóm 6107 Quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nam hoặc trẻ em trai
Quần lót và quần sịp nam bằng cotton, dệt kim 6107111450
Quần lót và quần sịp nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6107193610
Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái
Quần lót nữ bằng cotton, dệt kim 6108211100
Quần lót nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6108294310
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton, dệt kim 6108311750
Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 6109104980
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6109908052
Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 6110206250
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6110901.0023
Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 6111201010

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6202 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng, áo choàng không tay, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, của phụ nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6204
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng vật liệu dệt khác 6202901461
Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng vật liệu dệt khác 6203293311
Quần dài và quần short nam bằng len 6203414401
Quần dài và quần short nam bằng cotton 6203427270
Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp 6203431250
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 6203491.1812
Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Bộ vest nữ bằng cotton 6204121220
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng cotton 6204226540
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng vật liệu dệt khác 6204298371
Váy liền nữ bằng cotton 6204421921
Váy liền nữ bằng vật liệu dệt khác 6204493230
Chân váy và quần váy nữ bằng sợi tổng hợp 6204531110
Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác 6204593132
Quần dài và quần short nữ bằng cotton 6204621.3763
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp 6204631250
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 6204691.2392
Nhóm 6205 Áo sơ mi nam hoặc trẻ em trai, không dệt kim hoặc móc
Áo sơ mi nam bằng cotton 6205201850
Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác 6205904710
Nhóm 6206 Áo cánh, áo sơ mi và áo sơ mi cánh của phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton 6206304520
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo 6206401020
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác 6206907951
Nhóm 6207 Áo lót ba lỗ và các loại áo lót khác, quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các mặt hàng tương tự của nam giới hoặc trẻ em trai
Áo ngủ và đồ pijama nam bằng sợi nhân tạo 6207222140
Nhóm 6209 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em sơ sinh
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton 6209202600
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng vật liệu dệt khác 6209901280
Nhóm 6212 Áo nịt ngực, đai lưng, áo nịt, dây đeo, dây đỡ tất và các loại hàng tương tự và bộ phận của chúng, dù có hay không dệt kim hoặc móc
Áo ngực 6212103060
Quần gen và đai gen bụng 6212201680
Nhóm 6216 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay
Găng tay và găng tay hở ngón 6216001470
Nhóm 6217 Phụ kiện may mặc đã hoàn thiện khác; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, trừ loại thuộc nhóm 6212
Phụ kiện quần áo may sẵn khác 6217104740

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6301 Chăn và chăn du lịch
Chăn và mền từ vật liệu dệt khác 6301901270
Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp
Bộ đồ giường bông không in 6302314650
Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 6302391110
Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 6302601840
Khăn vệ sinh và khăn bếp bằng bông 6302911410
Khăn vệ sinh và khăn bếp từ vật liệu khác 6302991951
Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt
Rèm và mành từ vật liệu khác 6303991020
Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo
Sản phẩm dệt may sẵn khác 6307901680

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6401 Giày dép chống thấm nước, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mà mũ giày không được gắn vào đế bằng khâu, tán đinh, đóng đinh, bắt vít, cắm chốt hoặc các phương pháp tương tự
Giày không thấm nước có mũi kim loại 6401101431
Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Giày thể thao khác bằng cao su hoặc nhựa 6402191171
Dép quai hậu bằng cao su hoặc nhựa 6402206440
Giày cao su hoặc nhựa cao đến mắt cá 6402916050
Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 6402999311
Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da
Giày mũ da cao đến mắt cá 6403911220
Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt
Giày thể thao mũ vải 6404118683
Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 6404191150

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc
Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 6505003250
Nhóm 6506 Các loại mũ đội đầu khác, có hoặc không lót hoặc trang trí
Mũ đội đầu bằng cao su hoặc nhựa 6506911440

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6804 Đá nghiền, đá mài, bánh mài và các loại tương tự, không có khung, dùng để mài, mài sắc, đánh bóng, sửa mặt hoặc cắt; đá mài hoặc đá đánh bóng cầm tay; và các bộ phận của chúng, bằng đá tự nhiên, chất mài mòn tự nhiên hoặc nhân tạo kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không có bộ phận bằng vật liệu khác
Đá mài kim cương 6804211480
Đá mài từ vật liệu mài hoặc gốm 6804222551
Nhóm 6805 Bột hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, trên nền vật liệu dệt, giấy, bìa giấy hoặc vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt theo hình dạng hoặc gia công khác
Vật liệu mài trên nền giấy 6805201040
Vật liệu mài trên nền khác 6805301651
Nhóm 6811 Các sản phẩm bằng xi măng amiăng, xi măng sợi xenlulo hoặc vật liệu tương tự
Tấm sóng xi măng sợi 6811821790

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6907 Gạch lát, gạch lát nền, gạch lát lò sưởi hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ chưa tráng men; khối khảm bằng gốm, sứ chưa tráng men và các loại tương tự, có hoặc không có nền
Gạch gốm độ hút nước trung bình 6907222080
Nhóm 6910 Chậu rửa, bồn rửa, bệ đặt chậu rửa, bồn tắm, bồn tiểu, bệ xí, két xả nước, tiểu nam và các thiết bị vệ sinh tương tự bằng gốm sứ
Bồn rửa, chậu rửa và bồn cầu sứ 6910102890
Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ
Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 6911102210
Nhóm 6912 Đồ ăn, đồ bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng gốm, sứ, trừ bằng sứ hoặc sành
Đồ ăn và đồ gia dụng bằng gốm 6912001780

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7007 Kính an toàn, gồm kính tôi hoặc kính nhiều lớp
Kính an toàn nhiều lớp cho xe 7007211210
Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Gương kính có khung 7009921900
Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018
Đồ ăn và đồ bếp bằng thủy tinh gốm 7013102131

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7313 Dây thép gai; dây thép xoắn hoặc dây thép dẹt đơn, có gai hoặc dây đôi xoắn lỏng, dùng làm hàng rào, bằng sắt hoặc thép
Dây thép gai bằng sắt thép 7313001510
Nhóm 7317 Đinh, đinh ghim, đinh ghim giấy, đinh sóng, ghim bấm (trừ loại thuộc nhóm 8305) và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, có hoặc không có đầu bằng vật liệu khác, nhưng không kể loại có đầu bằng đồng
Đinh, đinh bấm và ghim bằng sắt thép 7317002321
Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Vít gỗ khác bằng sắt thép 7318122840
Vít và bu lông khác bằng sắt thép 7318152373
Nhóm 7321 Bếp, lò nấu, ghi, bếp đun, lò nướng thịt, lò than, bếp gas, đĩa hâm nóng và các thiết bị gia dụng không dùng điện tương tự, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Bếp và thiết bị nấu dùng gas bằng sắt thép 7321113520
Nhóm 7324 Đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Thiết bị vệ sinh khác bằng sắt thép 7324901170
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm khác bằng sắt thép 7326907196

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7508 Các sản phẩm khác bằng niken
Sản phẩm khác bằng niken 7508903712

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 7615101.0222
Thiết bị vệ sinh bằng nhôm 7615204122
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Đinh, vít, bu lông và đai ốc bằng nhôm 7616103181
Sản phẩm khác bằng nhôm 7616993961

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7806 Các sản phẩm khác bằng chì
Sản phẩm khác bằng chì 7806003740

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7907 Các sản phẩm khác bằng kẽm
Sản phẩm khác bằng kẽm 7907004194

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8201 Dụng cụ cầm tay dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, kể cả xẻng, thuổng, cuốc, chim, búa bổ, nĩa, cào, rìu, dao phát và các dụng cụ tương tự
Xẻng và mai 8201103341
Cuốc, cuốc chim và cào 8201303130
Rìu và dụng cụ chặt tương tự 8201404120
Nhóm 8202 Cưa tay; lưỡi cưa các loại, kể cả lưỡi cưa xẻ rãnh, cưa rãnh và lưỡi cưa không răng
Cưa tay 8202101801
Lưỡi cưa khác 8202991150
Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự
Giũa, dũa và dụng cụ tương tự 8203104681
Kìm và kềm 8203201.0101
Dao cắt ống, kìm cắt bu lông và dụng cụ đột 8203401010
Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm
Cờ lê tay cố định 8204114151
Cờ lê tay điều chỉnh được 8204123481
Đầu tuýp cờ lê thay thế 8204201.0800
Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung
Dụng cụ cầm tay khoan và ren 8205101190
Búa và búa tạ 8205206012
Bào, đục và dụng cụ cắt gỗ cầm tay 8205302151
Tua vít 8205405881
Dụng cụ cầm tay gia dụng 8205512630
Dụng cụ cầm tay khác 8205598982
Đe, lò rèn xách tay và bộ dụng cụ 8205901331
Nhóm 8206 Bộ dụng cụ gồm hai hoặc nhiều loại thuộc các nhóm từ 8202 đến 8205, đóng bộ để bán lẻ
Bộ dụng cụ bán lẻ 8206004981
Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất
Dụng cụ taro và cắt ren 8207401161
Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 8207508720
Dụng cụ thay thế khác 8207902600
Nhóm 8211 Dao có lưỡi cắt, có răng cưa hoặc không, kể cả dao tỉa cành, trừ dao thuộc nhóm 8208, và lưỡi dao của chúng
Dao ăn lưỡi cố định 8211911340
Dao lưỡi cố định khác 8211921161
Nhóm 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo, kể cả phôi lưỡi dao cạo dạng dải
Dao cạo 8212101310
Nhóm 8213 Kéo, kéo cắt vải của thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng
Kéo và kéo may 8213002730
Nhóm 8214 Các dụng cụ cắt khác, như tông đơ cắt tóc, dao chặt của người bán thịt hoặc dao chặt dùng trong nhà bếp, dao chặt và dao băm; bộ và dụng cụ làm móng tay hoặc móng chân, kể cả dũa móng
Dao rọc giấy và gọt bút chì 8214102080
Bộ làm móng tay và chân 8214202520
Nhóm 8215 Thìa, nĩa, muôi, vá lưới, xẻng xúc bánh, dao phi lê cá, dao bơ, kẹp đường và các loại đồ dùng tương tự dùng trong nhà bếp hoặc trên bàn ăn
Bộ dao kéo không mạ 8215201180

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản
Khóa móc 8301103310
Khóa đồ nội thất 8301301560
Khóa khác 8301406941
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Bản lề kim loại thường 8302104021
Bánh xe đẩy kim loại thường 8302202661
Phụ kiện xây dựng bằng kim loại thường 8302411170
Phụ kiện khác bằng kim loại thường 8302491790
Móc treo, giá đỡ và vật cố định tương tự 8302502480
Nhóm 8305 Phụ kiện bằng kim loại cơ bản dùng cho cặp còng hoặc hồ sơ rời, kẹp thư, góc kẹp thư, kẹp giấy, thẻ chỉ mục và các vật phẩm văn phòng tương tự; ghim bằng kim loại cơ bản ở dạng dải
Ghim bấm dạng thanh 8305202321
Nhóm 8311 Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng để hàn thiếc, hàn đồng, hàn điện hoặc phun kim loại; dây và que bằng bột kim loại cơ bản kết khối dùng để phun kim loại
Que hàn hồ quang có vỏ bọc 8311102080

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408
Bộ phận của động cơ xăng 84099145512
Bộ phận của động cơ diesel 8409992013
Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng
Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 8413301209
Bơm thể tích piston 8413501651
Bơm ly tâm 8413701162
Máy nâng chất lỏng 8413822291
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Bơm hơi tay và chân 8414201091
Quạt bàn, đứng, tường và trần 8414513740
Quạt khác 8414591793
Bộ phận của bơm, máy nén và quạt 8414901011
Nhóm 8415 Máy điều hòa không khí, có quạt gắn động cơ và bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của không khí, kể cả loại không điều chỉnh riêng được độ ẩm
Máy điều hòa cửa sổ, treo tường và tách rời 8415104240
Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415
Tủ lạnh kết hợp ngăn đông 8418106260
Tủ lạnh gia đình nén 8418212660
Tủ đông nằm 8418304871
Thiết bị làm lạnh khác 8418691880
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 8421232831
Bộ lọc khí nạp cho động cơ 8421312330
Nhóm 8424 Máy cơ khí dùng để phun, rải hoặc phun xịt chất lỏng hoặc bột; bình chữa cháy, có hoặc không nạp; súng phun và các dụng cụ tương tự; máy phun tia hơi nước hoặc cát và máy phun tia tương tự
Súng phun 8424202361
Máy phun hơi nước và phun cát 8424301850
Nhóm 8425 Ròng rọc, pa lăng và tời, trừ tời gầu; tời kéo và tời quấn cáp; kích
Kích và tời thủy lực 8425422080
Nhóm 8433 Máy thu hoạch hoặc đập tuốt nông sản, kể cả máy đóng kiện rơm hoặc thức ăn gia súc; máy cắt cỏ hoặc cắt cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc phân hạng trứng, quả hoặc nông sản khác, trừ máy thuộc nhóm 8437
Bộ phận của máy thu hoạch 8433902940
Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt
Máy giặt tự động đến 10 kg 8450111540
Máy giặt có vắt ly tâm đến 10 kg 8450123090
Máy giặt trên 10 kg 8450202690
Bộ phận máy giặt 8450901460
Nhóm 8465 Máy công cụ, kể cả máy đóng đinh, ghim, dán hoặc lắp ráp bằng cách khác, để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, chất dẻo cứng hoặc vật liệu cứng tương tự
Máy mài và chà nhám gỗ 8465931311
Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa
Máy khoan cầm tay chạy điện 8467212521
Dụng cụ cầm tay chạy điện khác 8467292500
Bộ phận dụng cụ cầm tay khí nén 8467921240
Bộ phận dụng cụ cầm tay khác 8467991230
Nhóm 8472 Máy văn phòng, ví dụ máy nhân bản hectograph hoặc stencil, máy ghi địa chỉ, máy phát tiền tự động, máy phân loại, đếm hoặc bó tiền xu, máy gọt bút chì, máy đục lỗ hoặc máy ghim
Máy văn phòng khác 8472903271
Nhóm 8480
Khuôn khác cho kim loại 8480491000
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Van một chiều 8481301922
Vòi, van khác 8481801.5766
Bộ phận vòi và van 8481901000
Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints
Bánh đà và puly 8483501141
Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals
Bộ gioăng và phớt 8484901451

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Bộ chuyển đổi tĩnh 8504401533
Nhóm 8507
Ắc quy chì-axit khởi động 85071014017
Nhóm 8509 Electromechanical domestic appliances, with self-contained electric motor
Máy xay, máy trộn và máy ép trái cây 8509406350
Thiết bị điện cơ gia dụng khác 8509801001
Nhóm 8513
Đèn điện xách tay và đèn pin 8513106191
Nhóm 8515
Mỏ hàn và súng hàn thiếc 8515111300
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Bình nước nóng điện 8516101361
Dụng cụ làm tóc điện khác 8516321120
Bàn là điện 8516401050
Lò vi sóng 8516501560
Lò nướng, bếp điện 8516607030
Máy pha cà phê và trà điện 8516712960
Thiết bị nhiệt điện gia dụng khác 8516795652
Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data
Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 8517791051
Nhóm 8518
Nhiều loa trong một thùng loa 8518222080
Loa khác 8518291010
Nhóm 8519 Sound recording or reproducing apparatus
Thiết bị ghi và phát âm thanh 8519811390
Nhóm 8528 Monitors and projectors, not incorporating television reception apparatus; reception apparatus for television, whether or not incorporating radio-broadcast receivers or sound or video recording or reproducing apparatus
Tivi màu 8528725371
Nhóm 8529 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 8524 to 8528
Bộ phận thiết bị phát thanh và truyền hình 8529901640
Nhóm 8535 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage exceeding 1,000 V
Máy cắt tự động khác trên 1000 V 8535291580
Dao cách ly và công tắc trên 1000 V 8535303610
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Công tắc điện 8536502846
Đui đèn 8536611280
Phích cắm và ổ cắm 8536698941
Thiết bị kết nối điện khác 8536905431
Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537
Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 8538901010
Nhóm 8539 Electric filament or discharge lamps, including sealed beam lamp units and ultraviolet or infrared lamps; arc lamps
Đèn pha kín 8539102820
Nguồn sáng LED 8539501070
Nhóm 8544
Cáp đồng trục 8544201190
Bộ dây điện cho phương tiện 8544302332
Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 8544422000
Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 8544492500
Cáp điện trên 1000 V 8544601400

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Hệ thống treo và bộ phận 87088010512
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708994289
Nhóm 8715
Xe đẩy trẻ em và bộ phận 8715001130
Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
Phương tiện không động cơ khác 8716801541

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9001 Optical fibres and optical fibre bundles; optical fibre cables other than those of heading 8544; sheets and plates of polarising material; lenses, prisms, mirrors and other optical elements, of any material, unmounted, other than such elements of glass not optically worked
Tròng kính mắt bằng vật liệu khác 9001502752
Nhóm 9003
Gọng kính bằng nhựa 9003111570
Gọng kính bằng vật liệu khác 9003192220
Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other
Kính râm 9004101881
Kính đeo mắt và kính bảo hộ khác 9004902190
Nhóm 9015
Máy thủy bình 9015301821
Nhóm 9017
Dụng cụ vẽ, vạch dấu và tính toán khác 9017202500
Dụng cụ đo cầm tay khác 9017803190
Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments
Dụng cụ nhãn khoa 9018501420
Nhóm 9031
Thiết bị đo và kiểm tra khác 9031802271
Nhóm 9032
Thiết bị điều chỉnh tự động khác 9032891750

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof
Ghế bằng vật liệu khác 9401803210
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất kim loại khác 9403208643
Đồ nội thất bằng nhựa 9403704301
Nhóm 9404
Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 9404903180
Nhóm 9405 Luminaires and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere specified or included
Đèn chùm, đèn trần và đèn tường LED 9405112321

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 9503009824
Nhóm 9505
Đồ trang trí Giáng sinh 9505101180
Nhóm 9506
Dụng cụ thể dục và thể hình 9506911510
Dụng cụ thể thao và ngoài trời khác 9506991290

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9603
Cọ sơn 9603408892
Cây lau, chổi quét tay và bàn chải khác 9603905541
Nhóm 9608
Bút bi 9608102570
Bút lông và bút dạ 9608202120
Nhóm 9609
Bút sáp, phấn màu và phấn viết 9609902881
Nhóm 9610
Bảng đá và bảng viết 9610001030
Nhóm 9615
Kẹp tóc, lô cuốn và phụ kiện tóc khác 9615901620
Nhóm 9617
Phích chân không và bình giữ nhiệt 9617002590
Nhóm 9619
Băng vệ sinh, tampon và tã 9619005401

Người mua và nhà cung cấp: Venezuela

Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.

Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang