Panama — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

mã HS

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

1.109
mã

Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.

Tất cả sản phẩm

Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0309 Bột, bột thô và viên của cá, giáp xác, thân mềm hoặc động vật không xương sống dưới nước khác, dùng làm thực phẩm
Bột và viên ăn được từ động vật giáp xác và nhuyễn thể 03099012109

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1006 Gạo
Gạo lứt 10062048801
Gạo xay xát (gạo trắng) 10063038380

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1101 Bột mì hoặc bột meslin
Bột mì 11010028536

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1509 Dầu ô liu và các phân đoạn của nó, đã hoặc chưa tinh luyện, nhưng không bị biến đổi hóa học
Dầu ô liu nguyên chất extra virgin 15092013208
Dầu ô liu nguyên chất (virgin) 1509307208
Nhóm 1512 Dầu hạt hướng dương, dầu hạt rum hoặc dầu hạt bông và các phần của chúng, đã hoặc chưa tinh luyện, nhưng không biến đổi hóa học
Dầu hướng dương hoặc dầu cây rum tinh luyện 15121928508

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao
Kẹo đường không chứa ca cao 170490201562

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1806 Sôcôla và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
Sô cô la thanh, tấm có nhân 18063167149
Sô cô la thanh, tấm không nhân 1806321151.141

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1902 Mì ống, đã hoặc chưa nấu chín, nhồi hoặc chế biến khác; couscous, đã hoặc chưa chế biến
Mì ống khác 19023037643
Nhóm 1904 Thực phẩm chế biến thu được bằng cách làm nở hoặc rang ngũ cốc hoặc sản phẩm từ ngũ cốc; ngũ cốc, trừ ngô, ở dạng hạt hoặc dạng mảnh hay dạng hạt đã chế biến khác, đã nấu sơ hoặc chế biến khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm ngũ cốc nổ hoặc rang 19041071262
Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự
Bánh quy ngọt 190531194236
Sản phẩm bánh khác 1905902371.929

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2001 Rau, quả, hạt và các phần ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
Rau quả khác ngâm giấm 200190551.608
Nhóm 2002 Cà chua chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác ngoài giấm hoặc axit axetic
Cà chua cô đặc và cà chua chế biến khác 20029023910
Nhóm 2005 Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác ngoài giấm hoặc axit axetic, không đông lạnh
Khoai tây chế biến, không đông lạnh 20052038588
Nhóm 2008 Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản cách khác, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Hạt và hạt giống khác chế biến 20081949359
Nhóm 2009 Nước ép quả, kể cả nước nho cô đặc chưa lên men, không chứa cồn, có hoặc không thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; nước ép rau, chưa lên men, không chứa cồn, có hoặc không thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Nước ép hỗn hợp 20099024135

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2101 Chiết xuất, tinh chất và cao cô đặc của cà phê, chè hoặc matê; các chế phẩm từ các sản phẩm này hoặc từ cà phê, chè hoặc matê; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và chiết xuất, tinh chất và cao cô đặc của chúng
Chiết xuất và cô đặc cà phê 21011116647
Chế phẩm từ cà phê 21011221178
Nhóm 2103 Xì dầu và các chế phẩm từ xì dầu; các loại gia vị hỗn hợp và hỗn hợp gia vị; bột mù tạt và bột mù tạt đã chế biến, mù tạt đã chế biến
Sốt cà chua và tương cà 21032064357
Nước sốt và gia vị hỗn hợp khác 2103902292.101
Nhóm 2104 Súp và nước dùng và chế phẩm để chế biến chúng; chế phẩm thực phẩm hỗn hợp đồng nhất
Súp và nước dùng 210410100878
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 210690625839

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2201 Nước, kể cả nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo và nước có ga, không chứa đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu; nước đá và tuyết
Nước khoáng và nước có ga không đường 2201103201.405
Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009
Nước có đường hoặc hương liệu 220210208988
Đồ uống không cồn khác 220299111475
Nhóm 2203 Bia làm từ malt
Bia malt 2203006182.026
Nhóm 2204 Rượu vang nho tươi, kể cả rượu vang tăng cường; nước nho chưa lên men, trừ loại thuộc nhóm 2009
Rượu vang sủi 220410116952
Rượu vang đóng chai đến 2 lít 220421292408
Hèm nho khác 22043075795
Nhóm 2205 Rượu vang vermouth và rượu vang khác từ nho tươi, có hương liệu từ thực vật hoặc chất thơm
Rượu vermouth đóng chai đến 2 lít 22051076217
Nhóm 2208 Rượu etylic chưa biến tính, có nồng độ cồn dưới 80% vol; rượu mạnh, rượu mùi và các đồ uống có cồn khác
Rượu brandy và rượu mạnh từ nho 220820137940
Rượu whisky 2208301.0312.431
Rượu rum 2208406891.745
Rượu gin 220850312816
Rượu vodka 2208604051.373
Rượu mùi 2208703681.870
Rượu mạnh và đồ uống có cồn khác 2208903441.897

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2309 Chế phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi
Chế phẩm thức ăn chăn nuôi khác 23099010478

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2402 Xì gà, xì gà nhỏ, xì gà điếu nhỏ và thuốc lá điếu, bằng thuốc lá hoặc bằng chất thay thế thuốc lá
Xì gà và xì gà nhỏ 24021035144
Thuốc lá điếu 2402203451.660
Nhóm 2404 Sản phẩm chứa thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin hoặc chất thay thế thuốc lá hoặc nicotin, dùng để hít mà không đốt cháy; các sản phẩm khác chứa nicotin dùng để đưa nicotin vào cơ thể người
Sản phẩm chứa nicotine dùng để hút không cháy 24041233116

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2501 Muối (kể cả muối ăn và muối đã làm biến tính) và natri clorua tinh khiết, dù ở dạng dung dịch nước hay có pha thêm chất chống vón hoặc làm chảy tự do; nước biển
Muối 25010032114

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 271019223574

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3002 Máu người; máu động vật đã được chế biến dùng cho mục đích điều trị, phòng bệnh hoặc chẩn đoán; kháng huyết thanh và các phân đoạn máu khác và các sản phẩm miễn dịch; vắc xin, độc tố, nuôi cấy vi sinh vật (trừ nấm men) và các sản phẩm tương tự; nuôi cấy tế bào, đã hoặc chưa biến đổi
Sản phẩm miễn dịch đóng liều hoặc bán lẻ 30021521152
Vắc-xin dùng cho thú y 30024228211
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc chứa penicillin, đóng liều 30041012792
Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 300420189415
Thuốc chứa insulin, đóng liều 3004312292
Thuốc chứa corticosteroid, đóng liều 30043211207
Thuốc chứa hormon khác, đóng liều 30043962380
Thuốc chứa alkaloid, đóng liều 30044992143
Thuốc chứa vitamin, đóng liều 30045066199
Thuốc khác, đóng liều 3004901.6579.100
Nhóm 3005 Bông, gạc, băng và các loại tương tự, đã tẩm hoặc phủ chất dược phẩm hoặc đóng gói theo dạng hoặc bao gói để bán lẻ dùng cho mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y
Băng dính y tế và băng cá nhân 30051060104
Bông, gạc và băng y tế 300590171507

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3208 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước
Sơn và vecni gốc polyeste trong môi trường không nước 32081060180
Sơn và vecni acrylic hoặc vinyl trong môi trường không nước 32082087217
Sơn và vecni polyme tổng hợp khác trong môi trường không nước 32089028175
Nhóm 3209 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước
Sơn và vecni acrylic hoặc vinyl gốc nước 32091033286
Nhóm 3213 Màu vẽ của họa sĩ, học sinh hoặc họa sĩ biển hiệu, màu điều chỉnh sắc độ, màu giải trí và loại tương tự, ở dạng viên, tuýp, lọ, chai, khay hoặc dạng đóng gói tương tự
Màu vẽ nghệ thuật dạng bộ 32131055352
Nhóm 3214 Bột trét kính, bột ghép cành, xi măng nhựa, hợp chất trét kín và các loại matít khác; chất trét của thợ sơn; chế phẩm phủ bề mặt không chịu lửa dùng cho mặt tiền, tường trong nhà, sàn, trần hoặc loại tương tự
Matit kính và xi măng nhựa 32141083384
Nhóm 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc ở dạng rắn
Mực in đen 32151150125

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3301 Tinh dầu (đã hoặc chưa tách tecpen), kể cả tinh dầu cô đặc và tinh dầu tuyệt đối; nhựa hương; nhựa dầu chiết xuất; chất cô đặc của tinh dầu trong chất béo, dầu cố định, sáp hoặc các sản phẩm tương tự; phụ phẩm tecpen của quá trình khử tecpen; dịch cất nước và dung dịch nước của tinh dầu
Tinh dầu cô đặc và phụ phẩm terpen 33019092186
Nhóm 3302 Hỗn hợp các chất thơm và hỗn hợp dựa trên một hoặc nhiều chất này, loại dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp; các chế phẩm khác dựa trên các chất thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống
Hỗn hợp hương liệu khác dùng trong công nghiệp 330290127149
Nhóm 3303 Nước hoa và nước thơm dùng cho vệ sinh cá nhân
Nước hoa và nước thơm 3303002.4166.153
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm trang điểm môi 3304104271.411
Mỹ phẩm trang điểm mắt 3304205881.757
Sản phẩm làm móng tay và móng chân 330430117596
Phấn trang điểm, dạng nén hoặc rời 3304913491.662
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 3304991.8685.787
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Dầu gội đầu 3305108331.668
Sản phẩm uốn và duỗi tóc 33052037174
Keo xịt tóc 33053057272
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 3305901.1592.697
Nhóm 3306 Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng miệng hoặc răng giả, kể cả kem và bột cố định răng giả; chỉ nha khoa đóng gói bán lẻ từng chiếc
Kem đánh răng 330610157201
Sản phẩm vệ sinh răng miệng khác 330690150260
Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến
Sản phẩm cạo râu và sau cạo râu 330710186839
Chất khử mùi và chống mồ hôi 3307204451.118
Muối tắm và sản phẩm tắm khác 33073052169
Hương nhang và chế phẩm thơm đốt cháy 33074145278
Chất làm thơm và khử mùi phòng khác 330749302786
Sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm khác 330790118506

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa
Xà phòng tắm dạng bánh (kể cả xà phòng y tế) 3401114361.904
Xà phòng bánh khác 340119389766
Xà phòng dạng khác 340120134313
Sản phẩm rửa da dạng lỏng hoặc kem 340130228879
Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401
Chế phẩm tẩy rửa và làm sạch đóng gói bán lẻ 34022052121
Chất hoạt động bề mặt cation 34024132307
Chất hoạt động bề mặt không ion 34024239156
Chất hoạt động bề mặt hữu cơ khác 34024958132
Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 340250230703
Chế phẩm tẩy rửa và làm sạch khác 340290213554
Nhóm 3403 Chế phẩm bôi trơn và chế phẩm dùng để xử lý dầu mỡ cho vật liệu dệt, da, da lông hoặc các vật liệu khác, trừ chế phẩm chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum
Chế phẩm bôi trơn ít dầu mỏ 34031973228
Nhóm 3405 Xi đánh bóng và kem đánh bóng dùng cho giày dép, đồ nội thất, sàn nhà, thân xe, thủy tinh hoặc kim loại; bột nhão và bột cọ rửa và các chế phẩm tương tự, trừ sáp của nhóm 3404
Xi và kem đánh giày, da 34051030417
Chất đánh bóng thân xe 34053033135
Chất đánh bóng và kem làm sạch khác 34059033119
Nhóm 3406 Nến, nến nhỏ và loại tương tự
Nến và các sản phẩm tương tự 3406002491.263
Nhóm 3407 Bột nhào tạo hình, kể cả loại đóng gói cho trẻ em vui chơi; các chế phẩm gọi là sáp nha khoa hoặc hợp chất lấy dấu răng, đóng thành bộ, đóng gói bán lẻ hoặc ở dạng tấm, dạng móng ngựa, dạng thanh hoặc dạng tương tự; các chế phẩm khác dùng trong nha khoa, trên cơ sở thạch cao
Bột nhào tạo hình và sáp nha khoa 34070046379

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3506 Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm thích hợp dùng làm keo hoặc chất kết dính, đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg
Keo và chất kết dính đóng gói bán lẻ 3506102171.278
Chất kết dính gốc polyme hoặc cao su 350691116195
Keo và chất kết dính chế biến khác 35069949137

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3703 Giấy, bìa và hàng dệt dùng cho chụp ảnh, đã nhạy sáng, chưa phơi
Giấy ảnh khác chưa phơi sáng 37039032327
Nhóm 3704 Bản, phim, giấy, bìa và hàng dệt dùng cho nhiếp ảnh, đã phơi sáng nhưng chưa tráng
Vật liệu ảnh đã phơi sáng chưa tráng 37040022139
Nhóm 3707 Chế phẩm hóa học dùng cho nhiếp ảnh; sản phẩm chưa pha trộn dùng cho nhiếp ảnh, đóng thành liều lượng đo sẵn hoặc ở dạng sẵn dùng để bán lẻ
Hóa chất dùng cho nhiếp ảnh 37079017179

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3808 Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt chuột, thuốc trừ nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, chất điều hòa sinh trưởng cây trồng, chất khử trùng và các sản phẩm tương tự, đóng gói để bán lẻ hoặc ở dạng chế phẩm hay hàng hóa
Thuốc trừ sâu nguy hại bị hạn chế khác 38085978128
Thuốc trừ sâu 380891175303
Thuốc diệt nấm 38089263105
Chất khử trùng 38089461193
Thuốc bảo vệ thực vật khác 38089939148
Nhóm 3811 Chế phẩm chống kích nổ, chất ức chế ôxy hóa, chất ức chế tạo nhựa, chất cải thiện độ nhớt, chế phẩm chống ăn mòn và các phụ gia đã pha chế khác cho dầu khoáng hoặc cho các chất lỏng khác dùng cho cùng mục đích như dầu khoáng
Phụ gia khác cho dầu khoáng 38119030254
Nhóm 3814 Dung môi hỗn hợp hữu cơ và chất pha loãng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất tẩy sơn hoặc vecni đã pha chế
Dung môi và chất pha loãng hữu cơ hỗn hợp 38140035144
Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 382499164611

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3907 Polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxy, ở dạng nguyên sinh; polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và polyeste khác, ở dạng nguyên sinh
Polyete khác dạng nguyên sinh 3907291069
Nhóm 3909 Nhựa amino, nhựa phenol và polyurethan, ở dạng nguyên sinh
Polyurethan dạng nguyên sinh 39095017302
Nhóm 3910 Silicon ở dạng nguyên sinh
Silicon dạng nguyên sinh 391000113901
Nhóm 3915 Phế liệu, mẩu vụn và phế thải, của plastic
Phế liệu nhựa khác 3915901961.645
Nhóm 3916 Sợi đơn có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ vượt quá 1 mm, thanh, que và dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt nhưng chưa gia công khác, bằng plastic
Sợi đơn, thanh và dạng hình từ nhựa khác 39169069271
Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic
Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) 39171074407
Ống cứng PVC 39172329112
Ống cứng từ nhựa khác 39172916105
Ống mềm nhựa chịu áp suất cao 3917311701.181
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 39173242167
Ống và ống mềm nhựa khác 39173988563
Phụ kiện ống nhựa 391740166546
Nhóm 3918 Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm; tấm ốp tường hoặc trần bằng plastic
Tấm trải sàn PVC 391810190537
Tấm phủ tường và trần bằng nhựa 39189094198
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 3919104231.743
Tấm và màng nhựa tự dính khác 391990298767
Nhóm 3920 Các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và không được gia cường, ghép lớp, đỡ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác
Tấm và màng polyetylen không xốp 392010212321
Tấm và màng polypropylen không xốp 39202053118
Tấm và màng PET 39206282231
Tấm và màng từ nhựa khác 392099298427
Nhóm 3921 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic
Tấm xốp polyurethan 39211378143
Tấm xốp xenlulozơ tái sinh 39211469342
Tấm xốp từ nhựa khác 39211992246
Tấm, phiến và màng nhựa khác 392190120423
Nhóm 3922 Bồn tắm, buồng tắm vòi sen, chậu rửa, bồn rửa mặt, bệ xí, nắp và bệ ngồi bồn cầu, két xả nước và các đồ dùng vệ sinh tương tự, bằng plastic
Bồn tắm, bồn rửa và chậu rửa bằng nhựa 3922103661.895
Bệ ngồi và nắp bồn cầu bằng nhựa 3922201151.029
Bidet, bồn cầu, két nước và đồ vệ sinh nhựa khác 39229095511
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 3923103001.009
Bao và túi polyetylen 3923214111.005
Bao và túi từ nhựa khác 392329395915
Chai, bình và lọ nhựa 3923305571.784
Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 392350203392
Sản phẩm nhựa đóng gói khác 392390429876
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 3924102.38010.717
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 3924901.8609.126
Nhóm 3925 Đồ xây dựng bằng plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Cửa đi, cửa sổ và khung bằng nhựa 39252092198
Cửa chớp và rèm nhựa 39253090336
Vật liệu xây dựng khác bằng nhựa 3925902591.085
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Văn phòng phẩm và đồ dùng học tập bằng nhựa 3926107204.879
Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 3926203842.197
Phụ kiện nhựa cho đồ nội thất và thân xe 39263033140
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng nhựa 3926404282.342
Sản phẩm nhựa khác 3926902.79612.492

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4007 Chỉ và dây cao su đã lưu hóa
Chỉ và dây thừng từ cao su lưu hóa 40070057282
Nhóm 4008 Tấm, phiến, dải, thanh và hình dạng định hình, bằng cao su đã lưu hóa, trừ cao su cứng
Thanh và profile từ cao su đặc 4008292691.827
Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện
Ống cao su không gia cố, không có phụ kiện 40091137120
Ống cao su gia cố kim loại, có phụ kiện 40092282242
Ống cao su gia cố vật liệu khác, có phụ kiện 4009428104
Nhóm 4010 Dây đai hoặc băng tải hoặc băng truyền, bằng cao su lưu hóa
Dây curoa truyền động cao su loại khác 40103969241
Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su
Lốp mới cho xe ô tô con 4011101.5312.135
Lốp mới cho xe buýt và xe tải 401120480636
Lốp mới cho xe mô tô 401140155244
Lốp mới cho xe đạp 401150123174
Lốp mới cho xe nông nghiệp và lâm nghiệp 401170190172
Lốp mới cho xe xây dựng và công nghiệp 40118098235
Lốp hơi mới loại khác 40119049250
Nhóm 4013 Ruột săm bằng cao su
Săm cho ô tô con, xe buýt và xe tải 40131013620
Săm xe đạp 40132038112
Săm cao su loại khác 40139096181
Nhóm 4014 Các sản phẩm vệ sinh hoặc dược phẩm, kể cả núm vú, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện bằng cao su cứng
Sản phẩm vệ sinh và dược phẩm khác từ cao su 4014901301.212
Nhóm 4015 Quần áo và phụ kiện quần áo, kể cả găng tay, găng tay không ngón và bao tay, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, dùng cho mọi mục đích
Găng tay cao su loại khác 401519113687
Quần áo và phụ kiện bằng cao su 40159047236
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Sản phẩm từ cao su xốp 40161054386
Tấm trải sàn và thảm cao su 401691113542
Tẩy cao su 40169220116
Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 40169395399
Sản phẩm cao su bơm hơi 4016952901.362
Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 4016992321.047
Nhóm 4017 Cao su cứng (ví dụ: ebonit), ở mọi dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng
Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm từ ebonit 401700132343

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4201 Yên cương và bộ đồ dùng cho mọi loại động vật, kể cả dây kéo, dây dắt, miếng đệm đầu gối, rọ mõm, tấm lót yên, túi yên, áo cho chó và các mặt hàng tương tự, bằng mọi vật liệu
Yên cương và dây cương cho động vật 420100224648
Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự
Vali và rương có bề mặt da 420211157634
Vali và rương bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202126132.308
Vali và rương loại khác 420219175707
Túi xách bằng da 420221358686
Túi xách bằng nhựa hoặc vải dệt 4202227133.044
Túi xách loại khác 4202293471.195
Ví và đồ bỏ túi bằng da 420231265853
Ví và đồ bỏ túi bằng nhựa hoặc vải dệt 4202323981.893
Ví và đồ bỏ túi loại khác 420239116315
Hộp, túi và bao đựng bề mặt da 4202918022.318
Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202921.7527.258
Hộp, túi và bao đựng loại khác 4202992771.093
Nhóm 4203 Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, bằng da thuộc hoặc da thuộc giả
Quần áo bằng da 42031044254
Găng tay thể thao bằng da 42032149298
Găng tay da loại khác 42032963342
Thắt lưng và dây đeo bằng da 4203303761.213

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4303 Đồ may mặc, phụ kiện quần áo và các mặt hàng khác, bằng da lông thú
Quần áo và phụ kiện bằng da lông thú 43031039207

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4414 Khung bằng gỗ dùng cho tranh, ảnh, gương hoặc các vật tương tự
Khung tranh và gương bằng gỗ 44149039180
Nhóm 4419 Đồ ăn bàn và đồ dùng nhà bếp, bằng gỗ
Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp khác bằng tre 44191933339
Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp khác bằng gỗ 44199039183
Nhóm 4420 Khảm gỗ và gỗ khảm; hộp đựng đồ trang sức hoặc dao kéo và các loại tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng gỗ nhiệt đới 44201121238
Tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng gỗ 44201924170
Gỗ khảm, hộp trang sức và hộp đựng bằng gỗ 442090134150
Nhóm 4421 Các sản phẩm khác bằng gỗ
Móc treo quần áo bằng gỗ 44211059159
Sản phẩm khác bằng gỗ 44219947110

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4504 Cork kết khối (có hoặc không có chất kết dính) và các sản phẩm bằng cork kết khối
Sản phẩm khác từ bần ép 45049022141

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4602 Đồ đan lát, đồ mây tre đan và các mặt hàng khác làm trực tiếp thành hình từ vật liệu tết bện hoặc từ hàng hóa của nhóm 4601; các mặt hàng bằng xơ mướp
Đồ đan lát loại khác 4602907135

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4802 Giấy và bìa giấy không tráng, loại dùng để viết, in hoặc mục đích đồ họa khác, và thẻ đục lỗ không đục lỗ và giấy băng, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật, trừ giấy thuộc nhóm 4801 hoặc 4803; giấy và bìa giấy làm bằng tay
Giấy viết không tráng dạng cuộn, 40–150 g/m² 48025536207
Giấy viết không tráng dạng tờ, 40–150 g/m² 48025697155
Giấy viết không tráng loại khác, 40–150 g/m² 48025711130
Giấy sợi cơ học không tráng loại khác 48026916304
Nhóm 4803 Giấy vệ sinh hoặc giấy mặt, giấy khăn hoặc giấy ăn và loại giấy tương tự dùng cho mục đích gia dụng hoặc vệ sinh, bông giấy xenlulo và màng sợi xenlulo, đã hoặc chưa crep, nhăn, dập nổi, đục lỗ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ
Giấy nền để làm giấy vệ sinh và khăn giấy 480300106179
Nhóm 4806 Giấy da thực vật, giấy chống thấm mỡ, giấy can, giấy glassine và các loại giấy láng trong suốt hoặc bán trong suốt khác, dạng cuộn hoặc tờ
Giấy da thực vật (parchment) 4806109110
Nhóm 4808 Giấy và bìa gợn sóng, giấy crep, giấy nhăn, giấy dập nổi hoặc giấy đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ, trừ giấy của nhóm 4803
Giấy kraft nhăn (crepe) 48084016153
Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật
Giấy và bìa tự dính 48114149268
Giấy và bìa tráng hoặc tẩm loại khác 48119097325
Nhóm 4814 Giấy dán tường và các loại giấy dán tường tương tự; giấy trong suốt dùng cho cửa sổ, bằng giấy
Giấy dán tường phủ nhựa 48142074176
Giấy dán tường và vật liệu phủ tường khác 48149064460
Nhóm 4817 Phong bì, thẻ thư, bưu thiếp trơn và thẻ thư tín, bằng giấy hoặc bìa giấy; hộp, túi, ví và tập đựng giấy viết, bằng giấy hoặc bìa giấy, chứa bộ văn phòng phẩm bằng giấy
Hộp và bìa đựng bộ giấy thư từ 481730123305
Nhóm 4818 Giấy vệ sinh và các sản phẩm giấy tương tự dùng trong gia đình, vệ sinh hoặc y tế, bằng bột giấy, giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Giấy vệ sinh 481810182289
Khăn giấy, giấy lau và khăn tay giấy 481820128635
Khăn trải bàn và khăn ăn bằng giấy 481830123567
Quần áo và phụ kiện bằng giấy 48185030187
Sản phẩm giấy gia dụng và vệ sinh khác 48189060227
Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự
Hộp và thùng carton sóng 481910226273
Hộp carton gấp 481920212469
Bao và túi giấy cỡ lớn 481930126375
Bao và túi giấy loại khác 4819402741.332
Bao bì giấy loại khác 48195098283
Nhóm 4820 Sổ đăng ký, sổ kế toán, sổ tay, sổ đặt hàng, sổ biên nhận, giấy viết thư, giấy ghi nhớ, sổ nhật ký và các loại tương tự, vở học sinh, giấy thấm, bìa còng rời, cặp hồ sơ, bìa hồ sơ, mẫu biểu kinh doanh liên tục, bộ giấy than xen kẽ và các loại văn phòng phẩm khác, bằng giấy hoặc bìa giấy; album mẫu hoặc bộ sưu tập và bìa sách, bằng giấy hoặc bìa giấy
Sổ sách, sổ ghi chép và nhật ký 4820102851.225
Vở học sinh 4820202111.691
Bìa kẹp hồ sơ và bìa hồ sơ 4820301651.390
Nhóm 4821 Nhãn bằng giấy hoặc bìa giấy, đã hoặc chưa in
Nhãn giấy in 482110222268
Nhãn giấy loại khác 482190139328
Nhóm 4823 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo khác, đã cắt theo kích thước hoặc hình dạng; các sản phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Cuộn và tờ giấy cho thiết bị ghi 4823408137
Khay, đĩa và cốc bằng giấy 482369146232
Sản phẩm đúc từ bột giấy 48237011104
Sản phẩm khác từ giấy và bìa 4823904341.460

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4901 Sách in, sách mỏng, tờ rời và các ấn phẩm in tương tự, kể cả ở dạng tờ rời hoặc không
Sách in dạng tờ rời 490110155105
Sách và tập sách mỏng in loại khác 490199169255
Nhóm 4903 Sách tranh, sách vẽ hoặc sách tô màu cho trẻ em
Sách tranh và sách tô màu cho trẻ em 49030097451
Nhóm 4908 Hình in chuyển (decalcomania)
Đề can loại khác 49089097388
Nhóm 4911 Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in
Tài liệu quảng cáo thương mại và catalogue 491110325926
Tranh, bản thiết kế và ảnh in 49119138150

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5211 Vải dệt thoi bằng bông, có hàm lượng bông dưới 85% tính theo trọng lượng, chủ yếu hoặc chỉ pha với xơ sợi nhân tạo, nặng trên 200 g/m²
Vải denim bông pha 5211425327

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5402 Sợi filament tổng hợp, trừ chỉ khâu, chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex
Sợi nylon dún, đến 50 tex 54023112153
Nhóm 5407 Vải dệt từ sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt từ vật liệu thuộc nhóm 5404
Vải từ sợi nylon hoặc polyester độ bền cao 5407109671.861

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5506 Xơ ngắn tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc xử lý khác để kéo sợi
Xơ staple nylon, đã chải thô hoặc chải kỹ 5506108169

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5602 Nỉ, đã hoặc chưa tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp
Phớt khác, đã tẩm hoặc phủ 56029022122
Nhóm 5607 Xe sợi, dây bện, dây thừng và cáp, có hoặc không bện hoặc bện xoắn và có hoặc không tẩm, tráng, bọc hoặc bao bằng cao su hoặc plastic
Dây buộc kiện từ polyethylene hoặc polypropylene 56074141206
Dây thừng từ sợi tổng hợp khác 56075033135
Dây thừng từ vật liệu khác 56079025119
Nhóm 5608 Lưới thắt nút bằng sợi xe, dây bện hoặc dây thừng; lưới đánh cá đã hoàn thiện và các loại lưới đã hoàn thiện khác, bằng vật liệu dệt
Lưới thành phẩm khác từ sợi nhân tạo 56081929123
Nhóm 5609 Các sản phẩm bằng sợi, dải hoặc loại tương tự của nhóm 5404 hoặc 5405, dây xe, dây thừng, dây cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm từ sợi, dây bện và dây thừng 560900126838

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5702 Thảm dệt và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác, không chần vòng hoặc chải lông, đã hoặc chưa làm thành sản phẩm, kể cả loại "Kelem", "Schumacks", "Karamanie" và các loại thảm dệt tay tương tự
Thảm dệt có tuyết từ sợi nhân tạo, chưa hoàn thiện 57023263155
Thảm dệt có tuyết từ sợi nhân tạo, đã hoàn thiện 570242119620
Thảm dệt có tuyết từ vật liệu dệt khác, đã hoàn thiện 57024923316
Thảm dệt không tuyết từ sợi nhân tạo, đã hoàn thiện 57029236376
Nhóm 5703 Thảm và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác, dạng chần vòng
Thảm trải sàn tuft nylon khác 57032948252
Thảm trải sàn tuft từ sợi nhân tạo khác 57033947248
Thảm tuft từ vật liệu dệt khác 57039046259
Nhóm 5705 Các loại thảm và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác, đã hoặc chưa làm thành sản phẩm
Thảm và vật liệu dệt trải sàn khác 57050078765

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5806 Vải dệt hẹp, trừ hàng của nhóm 5807; vải hẹp gồm các sợi dọc không có sợi ngang, ghép bằng chất kết dính
Vải dệt khổ hẹp có tuyết và chenille 58061023151
Vải dệt khổ hẹp từ sợi nhân tạo 58063249207
Vải dệt khổ hẹp từ vật liệu dệt khác 58063947131

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5906 Vải dệt đã tráng cao su, trừ loại thuộc nhóm 5902
Băng dính vải tráng cao su, rộng đến 20 cm 59061053392
Nhóm 5909 Ống mềm và ống dẫn tương tự bằng vật liệu dệt, có hoặc không có lót, giáp hoặc phụ kiện bằng vật liệu khác
Ống mềm và ống dệt 59090094514
Nhóm 5911 Các sản phẩm và hàng hóa dệt dùng cho mục đích kỹ thuật, quy định tại Chú giải 8 của Chương này
Sản phẩm dệt kỹ thuật khác 59119044185

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6004 Vải dệt kim hoặc móc, có chiều rộng trên 30 cm, chứa từ 5% trở lên tính theo trọng lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su, trừ loại thuộc nhóm 6001
Vải dệt kim đàn hồi khổ rộng khác 60049044128

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6101 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nam hoặc bé trai, trừ loại thuộc nhóm 6103
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng cotton, dệt kim 610120167497
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610130108204
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610190191903
Nhóm 6102 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nữ hoặc bé gái, trừ loại thuộc nhóm 6104
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng len, dệt kim 61021087483
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng cotton, dệt kim 61022073155
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 61023066151
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61029046276
Nhóm 6103 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (trừ đồ bơi)
Bộ com-lê nam, dệt kim 61031056188
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng cotton, dệt kim 61032266197
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61032333159
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61032976151
Áo vest và blazer nam bằng cotton, dệt kim 61033250205
Quần dài và quần short nam bằng cotton, dệt kim 610342257502
Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610343278449
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610349207596
Nhóm 6104 Bộ com-lê, bộ áo quần đồng bộ, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Bộ vest nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61041398356
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng cotton, dệt kim 61042298115
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61042311281
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610429149315
Áo vest và blazer nữ bằng cotton, dệt kim 61043241174
Váy liền nữ bằng len, dệt kim 61044190267
Váy liền nữ bằng cotton, dệt kim 610442237439
Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61044375134
Váy liền nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610449171541
Chân váy và quần váy nữ bằng cotton, dệt kim 61045293148
Quần dài và quần short nữ bằng cotton, dệt kim 610462242373
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610463279407
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo, dệt kim 610469133322
Nhóm 6105 Áo sơ mi dệt kim hoặc móc cho nam hoặc trẻ em trai
Áo sơ mi nam bằng cotton, dệt kim 6105103651.126
Áo sơ mi nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610520209450
Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61059092189
Nhóm 6106 Áo blouse, áo sơ mi và áo sơ mi-blouse, dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton, dệt kim 610610259748
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610620104207
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610690168501
Nhóm 6107 Quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nam hoặc trẻ em trai
Quần lót và quần sịp nam bằng cotton, dệt kim 6107112481.138
Quần lót và quần sịp nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 61071251130
Quần lót và quần sịp nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6107195852.326
Áo ngủ và đồ pijama nam bằng cotton, dệt kim 61072169323
Áo ngủ và đồ pijama nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61072949249
Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái
Quần lót nữ bằng cotton, dệt kim 610821210838
Quần lót nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610822175355
Quần lót nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6108296942.808
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton, dệt kim 610831207890
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 61083252124
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61083995475
Áo choàng ngủ, áo choàng tắm nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61089915109
Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 6109101.8804.230
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6109901.6753.920
Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng len, dệt kim 61101191285
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng lông động vật mịn, dệt kim 611019208594
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 6110201.6595.264
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng sợi nhân tạo, dệt kim 611030470951
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6110901.2184.680
Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 611120280910
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61113049131
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61119061135
Nhóm 6112 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và đồ bơi, dệt kim hoặc móc
Bộ đồ thể thao bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61121926196
Bộ đồ trượt tuyết, dệt kim 61122019104
Đồ bơi nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61123145247
Đồ bơi nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61123943323
Đồ bơi nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61124152113
Đồ bơi nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61124937377
Nhóm 6114 Quần áo khác, dệt kim hoặc móc
Quần áo khác bằng cotton, dệt kim 61142022125
Quần áo khác bằng sợi nhân tạo, dệt kim 61143010256
Nhóm 6115 Quần tất, quần bó, tất dài, tất ngắn và các loại hàng dệt kim khác dùng cho chân, kể cả hàng dệt kim ép lực phân cấp và giày dép không có đế gắn, dệt kim hoặc móc
Tất nén y khoa 61151075303
Quần tất sợi tổng hợp, dưới 67 decitex 61152148192
Tất và hàng dệt kim chân bằng cotton 611595205596
Tất và hàng dệt kim chân bằng sợi tổng hợp 611596167815
Tất và hàng dệt kim chân từ vật liệu dệt khác 611599154832
Nhóm 6116 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay, dệt kim hoặc móc
Găng tay dệt kim tráng nhựa hoặc cao su 61161048245
Găng tay dệt kim bằng sợi tổng hợp 61169323114
Nhóm 6117 Phụ kiện may mặc khác, đan hoặc móc; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, đan hoặc móc
Khăn choàng, khăn quàng và mạng che dệt kim 61171087165
Phụ kiện quần áo dệt kim khác 611780105347

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6201 Áo khoác ngoài, áo khoác đi xe hơi, áo choàng, áo choàng dài, áo khoác anorak, áo khoác chống gió và các loại tương tự, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6203
Áo măng tô và áo khoác dài nam bằng vật liệu dệt khác 62011936250
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng cotton 620130171979
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo 620140200418
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng vật liệu dệt khác 620190230958
Nhóm 6202 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng, áo choàng không tay, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, của phụ nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6204
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng cotton 620230214915
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo 620240220414
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng vật liệu dệt khác 6202903521.205
Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc
Bộ com-lê nam bằng sợi tổng hợp 62031214157
Bộ com-lê nam bằng vật liệu dệt khác 62031976377
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng cotton 620322137655
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng sợi tổng hợp 62032355180
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng vật liệu dệt khác 6203293041.304
Áo vest và blazer nam bằng len 62033155424
Áo vest và blazer nam bằng vật liệu dệt khác 62033950182
Quần dài và quần short nam bằng len 6203417863.422
Quần dài và quần short nam bằng cotton 6203421.2394.161
Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp 6203435131.378
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 6203491.3434.994
Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Bộ vest nữ bằng len 62041122115
Bộ vest nữ bằng cotton 6204122851.616
Bộ vest nữ bằng sợi tổng hợp 62041354394
Bộ vest nữ bằng vật liệu dệt khác 62041956316
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng len 6204211581.091
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng cotton 6204225052.098
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng sợi tổng hợp 620423159366
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng vật liệu dệt khác 6204299983.672
Áo vest và blazer nữ bằng cotton 620432108368
Áo vest và blazer nữ bằng sợi tổng hợp 620433129311
Áo vest và blazer nữ bằng vật liệu dệt khác 62043958280
Váy liền nữ bằng len 62044142213
Váy liền nữ bằng cotton 6204424461.452
Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp 620443276483
Váy liền nữ bằng vật liệu dệt khác 6204495041.814
Chân váy và quần váy nữ bằng cotton 620452227818
Chân váy và quần váy nữ bằng sợi tổng hợp 620453165480
Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác 6204593991.897
Quần dài và quần short nữ bằng len 62046111184
Quần dài và quần short nữ bằng cotton 6204621.7005.612
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp 6204636431.479
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 6204691.9136.801
Nhóm 6205 Áo sơ mi nam hoặc trẻ em trai, không dệt kim hoặc móc
Áo sơ mi nam bằng cotton 6205206141.998
Áo sơ mi nam bằng sợi nhân tạo 620530111395
Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác 6205905712.803
Nhóm 6206 Áo cánh, áo sơ mi và áo sơ mi cánh của phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng lụa 620610151293
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton 6206305742.125
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo 620640162644
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác 6206909624.204
Nhóm 6207 Áo lót ba lỗ và các loại áo lót khác, quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các mặt hàng tương tự của nam giới hoặc trẻ em trai
Quần lót và quần sịp nam bằng cotton 62071183320
Quần lót và quần sịp nam bằng vật liệu dệt khác 62071941182
Áo ngủ và đồ pijama nam bằng sợi nhân tạo 620722110590
Áo choàng tắm và áo choàng mặc nhà nam bằng cotton 620791132601
Áo choàng tắm và áo choàng mặc nhà nam bằng vật liệu dệt khác 620799140601
Nhóm 6208 Áo lót, áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần lót, quần lót nữ, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng ngủ, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Váy lót và áo lót váy nữ bằng sợi nhân tạo 62081131231
Váy lót và áo lót váy nữ bằng vật liệu dệt khác 62081934527
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton 62082150337
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng vật liệu dệt khác 62082956301
Áo choàng ngủ, áo choàng tắm nữ bằng cotton 62089123238
Áo choàng ngủ, áo choàng tắm nữ bằng sợi nhân tạo 62089229336
Nhóm 6209 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em sơ sinh
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton 6209203421.601
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng sợi tổng hợp 62093059248
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng vật liệu dệt khác 620990171885
Nhóm 6210 Quần áo may từ nỉ, vải không dệt, hoặc vải dệt đã tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp
Quần áo từ phớt hoặc vải không dệt 62101057181
Áo khoác nam từ vải tráng phủ hoặc không dệt 62102084580
Quần áo nam từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 6210401811.183
Quần áo nữ từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 6210503371.206
Nhóm 6211 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và đồ bơi; các loại quần áo khác
Đồ bơi nam 621111303706
Đồ bơi nữ 621112154477
Bộ đồ trượt tuyết 62112064314
Quần áo nam khác từ bông 62113274373
Quần áo nam khác từ sợi nhân tạo 62113364187
Quần áo nữ khác từ bông 62114285103
Quần áo nữ khác từ sợi nhân tạo 62114388162
Quần áo nữ từ vật liệu dệt khác 62114936159
Nhóm 6212 Áo nịt ngực, đai lưng, áo nịt, dây đeo, dây đỡ tất và các loại hàng tương tự và bộ phận của chúng, dù có hay không dệt kim hoặc móc
Áo ngực 6212106501.952
Quần gen và đai gen bụng 62122073373
Áo corset liền thân 62123044157
Corset, dây đeo quần, nịt tất và sản phẩm tương tự 62129079432
Nhóm 6213 Khăn tay
Khăn tay bằng bông 62132017139
Nhóm 6214 Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn quấn cổ, khăn mantilla, mạng che mặt và các loại tương tự
Khăn choàng và khăn quàng từ vật liệu khác 62149086378
Nhóm 6215 Cà vạt, nơ cà vạt và khăn quàng cổ
Cà vạt và nơ từ vật liệu khác 62159034124
Nhóm 6216 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay
Găng tay và găng tay hở ngón 62160097452
Nhóm 6217 Phụ kiện may mặc đã hoàn thiện khác; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, trừ loại thuộc nhóm 6212
Phụ kiện quần áo may sẵn khác 6217108983.764

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6301 Chăn và chăn du lịch
Chăn và mền du lịch từ sợi tổng hợp 63014041154
Chăn và mền từ vật liệu dệt khác 630190136935
Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp
Bộ đồ giường dệt kim 63021090267
Bộ đồ giường bông in hoa văn 63022158451
Bộ đồ giường sợi nhân tạo in hoa văn 63022234199
Bộ đồ giường in hoa văn từ vật liệu khác 63022941224
Bộ đồ giường bông không in 6302318184.052
Bộ đồ giường sợi nhân tạo không in 63023291309
Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 6302392041.157
Khăn trải bàn bằng bông 63025112100
Khăn trải bàn từ sợi nhân tạo 63025335223
Khăn trải bàn từ vật liệu dệt khác 63025959467
Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 6302603481.913
Khăn vệ sinh và khăn bếp bằng bông 6302913061.491
Khăn vệ sinh và khăn bếp từ sợi nhân tạo 63029360161
Khăn vệ sinh và khăn bếp từ vật liệu khác 6302992561.207
Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt
Rèm và mành dệt kim từ sợi tổng hợp 63031242303
Rèm và mành dệt kim khác 63031964495
Rèm và mành bằng bông 63039118101
Rèm và mành từ sợi tổng hợp 63039286455
Rèm và mành từ vật liệu khác 6303991681.076
Nhóm 6304 Các mặt hàng trang trí nội thất khác, trừ loại thuộc nhóm 9404
Màn chống muỗi cho giường 63042012183
Đồ trang trí nội thất dệt kim khác 63049161334
Đồ trang trí nội thất khác từ bông 63049237236
Đồ trang trí nội thất khác từ sợi tổng hợp 63049331150
Đồ trang trí nội thất từ vật liệu khác 63049939437
Nhóm 6306 Bạt che, mái che và rèm che nắng; lều; buồm cho thuyền, ván buồm hoặc phương tiện trên cạn; đồ dùng cắm trại
Bạt, mái hiên và rèm che nắng từ sợi tổng hợp 63061277255
Bạt và mái hiên từ vật liệu khác 63061913100
Lều từ sợi tổng hợp 63062244387
Lều từ vật liệu dệt khác 63062980254
Đồ cắm trại khác từ vật liệu dệt 6306907109
Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo
Giẻ lau sàn, lau chén và lau bụi 630710136385
Áo phao và đai cứu sinh 63072077294
Sản phẩm dệt may sẵn khác 6307904562.586
Nhóm 6308 Bộ gồm vải dệt và sợi, có hoặc không kèm phụ kiện, để làm thảm, tranh thêu treo tường, khăn trải bàn thêu hoặc khăn ăn, hoặc các sản phẩm dệt tương tự, đóng gói bán lẻ
Bộ vải và sợi để làm thảm bán lẻ 63080025104
Nhóm 6309 Quần áo đã qua sử dụng và các hàng đã qua sử dụng khác
Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 630900217636
Nhóm 6310 Giẻ vụn đã qua sử dụng hoặc mới, dây xe, dây thừng, cáp và các loại đã mòn, bằng vật liệu dệt
Vải vụn và phế liệu dệt chưa phân loại 63109015199

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6401 Giày dép chống thấm nước, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mà mũ giày không được gắn vào đế bằng khâu, tán đinh, đóng đinh, bắt vít, cắm chốt hoặc các phương pháp tương tự
Giày không thấm nước có mũi kim loại 64011095635
Giày không thấm nước cao đến mắt cá 64019245343
Giày không thấm nước khác bằng cao su hoặc nhựa 640199109422
Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Giày trượt tuyết và giày snowboard 64021219152
Giày thể thao khác bằng cao su hoặc nhựa 6402194411.782
Dép quai hậu bằng cao su hoặc nhựa 6402202.1098.109
Giày cao su hoặc nhựa cao đến mắt cá 6402911.7176.739
Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 6402995.02510.577
Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da
Giày thể thao khác mũ da 6403193751.339
Giày da có mũi kim loại 640340105251
Giày bốt da cổ cao đến mắt cá đế da 640351169366
Giày da khác đế da 640359204215
Giày mũ da cao đến mắt cá 640391353969
Giày khác mũ da 6403991.5081.881
Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt
Giày thể thao mũ vải 6404113.1245.029
Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 6404191.2523.644
Giày đế da mũ vải 640420149327
Nhóm 6405 Giày dép khác
Giày dép khác 64059058310
Nhóm 6406 Các bộ phận của giày dép, kể cả mũ giày, dù có gắn hay không gắn với đế ngoài; lót giày tháo rời, đệm gót và các loại tương tự; xà cạp, quần xà cạp và các loại tương tự, và các bộ phận của chúng
Bộ phận giày khác; ghệt và đồ tương tự 64069048568

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6504 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, tết bện hoặc làm bằng cách ghép các dải của mọi vật liệu, có hoặc không lót hoặc trang trí
Mũ đan và đồ đội đầu đan 650400105297
Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc
Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 6505001.0183.594
Nhóm 6506 Các loại mũ đội đầu khác, có hoặc không lót hoặc trang trí
Mũ bảo hộ 650610185553
Mũ đội đầu bằng cao su hoặc nhựa 650691219913
Mũ đội đầu từ vật liệu khác 650699179950

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6601 Ô và dù che nắng, kể cả ô gậy, ô vườn và các loại ô tương tự
Ô dù gấp telescopic 6601912201.175
Ô dù và dù che nắng khác 660199133582

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6702 Hoa, lá và quả giả, và các bộ phận của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, lá hoặc quả giả
Hoa nhân tạo bằng nhựa 6702102381.422
Hoa nhân tạo từ vật liệu khác 670290164984
Nhóm 6704 Tóc giả, râu giả, lông mày và lông mi giả, tóc đuôi và loại tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Râu, mi và tóc giả từ sợi tổng hợp 67041966120
Tóc giả và tóc nối từ tóc người 67042033119
Tóc giả và tóc nối từ vật liệu khác 67049039126

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6802 Đá xây dựng hoặc đá làm tượng đài đã gia công, trừ đá phiến, và các sản phẩm của chúng; khối lập phương khảm và loại tương tự bằng đá tự nhiên; hạt, mảnh vụn và bột màu nhân tạo bằng đá tự nhiên
Đá cẩm thạch, travertine và alabaster đã gia công 68029175223
Đá khác đã gia công 68029924154
Nhóm 6804 Đá nghiền, đá mài, bánh mài và các loại tương tự, không có khung, dùng để mài, mài sắc, đánh bóng, sửa mặt hoặc cắt; đá mài hoặc đá đánh bóng cầm tay; và các bộ phận của chúng, bằng đá tự nhiên, chất mài mòn tự nhiên hoặc nhân tạo kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không có bộ phận bằng vật liệu khác
Đá mài kim cương 68042120216
Đá mài từ vật liệu mài hoặc gốm 68042267337
Đá mài và đánh bóng cầm tay 68043047259
Nhóm 6805 Bột hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, trên nền vật liệu dệt, giấy, bìa giấy hoặc vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt theo hình dạng hoặc gia công khác
Vật liệu mài trên nền giấy 68052061178
Vật liệu mài trên nền khác 68053076282
Nhóm 6809 Các sản phẩm bằng thạch cao hoặc bằng hỗn hợp trên cơ sở thạch cao
Tấm và gạch thạch cao khác 6809196155
Sản phẩm thạch cao khác 68099024139
Nhóm 6812 Sợi amiăng đã gia công; hỗn hợp trên cơ sở amiăng hoặc trên cơ sở amiăng và magiê cacbonat; các sản phẩm của các hỗn hợp đó hoặc của amiăng, có hoặc không gia cường, trừ hàng hóa thuộc nhóm 6811 hoặc 6813
Sợi amiăng crocidolite và hỗn hợp 68128023111
Quần áo, giày và mũ từ amiăng 681291107562
Sợi amiăng khác và sản phẩm từ amiăng 681299105528
Nhóm 6813 Vật liệu ma sát và các sản phẩm bằng vật liệu ma sát, chưa lắp ráp, dùng cho phanh, ly hợp hoặc các bộ phận tương tự, trên cơ sở amiăng, các chất khoáng khác hoặc xenlulo, có hoặc không kết hợp với vật liệu dệt hoặc vật liệu khác
Vật liệu ma sát khác không chứa amiăng 68138920148
Nhóm 6815 Các sản phẩm bằng đá hoặc các chất khoáng khác, kể cả sợi carbon và các sản phẩm của chúng và các sản phẩm bằng than bùn, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm từ magnesit, dolomit hoặc cromit 6815918157

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6907 Gạch lát, gạch lát nền, gạch lát lò sưởi hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ chưa tráng men; khối khảm bằng gốm, sứ chưa tráng men và các loại tương tự, có hoặc không có nền
Gạch gốm độ hút nước thấp 69072197117
Nhóm 6910 Chậu rửa, bồn rửa, bệ đặt chậu rửa, bồn tắm, bồn tiểu, bệ xí, két xả nước, tiểu nam và các thiết bị vệ sinh tương tự bằng gốm sứ
Bồn rửa, chậu rửa và bồn cầu sứ 69101088393
Thiết bị vệ sinh gốm không phải sứ 69109051189
Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ
Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 6911103652.325
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng sứ 69119065183
Nhóm 6912 Đồ ăn, đồ bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng gốm, sứ, trừ bằng sứ hoặc sành
Đồ ăn và đồ gia dụng bằng gốm 6912003711.644
Nhóm 6913 Tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng sứ 69131033134
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng gốm 691390103695
Nhóm 6914 Các sản phẩm gốm sứ khác
Sản phẩm gốm khác 69149016134

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7007 Kính an toàn, gồm kính tôi hoặc kính nhiều lớp
Kính an toàn cường lực khác 70071961125
Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu xe 70091063191
Gương kính không khung 70099135157
Gương kính có khung 7009924762.152
Nhóm 7010 Bình lớn, chai, bình, lọ, hũ, lọ nhỏ, ống thuốc và các loại bao bì bằng thủy tinh khác dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa; lọ thủy tinh bảo quản; nút, nắp và các loại đóng khác bằng thủy tinh
Chai, lọ và hũ thủy tinh đựng hàng 701090221569
Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018
Đồ ăn và đồ bếp bằng thủy tinh gốm 7013103191.780
Ly chân cao pha lê chì 70132219136
Ly chân cao không phải pha lê chì 70132883729
Cốc uống nước khác 701337113779
Đồ thủy tinh bàn ăn và bếp khác 7013491771.193
Đồ thủy tinh trang trí và văn phòng khác 701399159712
Nhóm 7018 Hạt thủy tinh, ngọc trai giả, đá quý hoặc đá bán quý giả và các đồ thủy tinh nhỏ tương tự, và các sản phẩm từ đó, trừ đồ trang sức giả; mắt thủy tinh, trừ bộ phận giả; tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng thủy tinh thổi đèn, trừ đồ trang sức giả; vi cầu thủy tinh có đường kính không quá 1 mm
Hạt và sản phẩm thủy tinh nhỏ khác 70189015199

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7101 Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã hoặc chưa gia công hoặc phân loại, nhưng chưa xâu chuỗi, gắn hoặc nạm
Ngọc trai tự nhiên 7101105105
Nhóm 7113 Đồ trang sức và các bộ phận của chúng, bằng kim loại quý hoặc kim loại được dát phủ kim loại quý
Trang sức bạc 7113116051.003
Trang sức từ kim loại quý khác 7113191.9001.318
Nhóm 7117 Đồ trang sức giả
Khuy măng sét bằng kim loại thường 71171136106
Trang sức giả bằng kim loại thường 7117195721.368
Trang sức giả khác 711790243430

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7204 Phế liệu và mảnh vụn sắt, thép; thỏi đúc lại bằng sắt hoặc thép phế liệu
Phế liệu thép không gỉ 720421204173
Nhóm 7223 Dây thép không gỉ
Dây thép không gỉ 72230026121

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép
Phụ kiện ống đúc khác 73071956105
Cút và măng sông ren sắt thép 730792157261
Phụ kiện ống sắt thép khác 73079956224
Nhóm 7308 Kết cấu và bộ phận kết cấu, bằng sắt hoặc thép
Cửa, cửa sổ và khung bằng sắt thép 73083094136
Kết cấu khác bằng sắt thép và bộ phận 730890264377
Nhóm 7312 Dây bện, cáp, dây bện dẹt và dây treo, bằng sắt hoặc thép, không cách điện
Dây cáp và dây thừng bằng sắt thép 731210183432
Dây bện, dây treo và băng khác bằng sắt thép 73129037154
Nhóm 7313 Dây thép gai; dây thép xoắn hoặc dây thép dẹt đơn, có gai hoặc dây đôi xoắn lỏng, dùng làm hàng rào, bằng sắt hoặc thép
Dây thép gai bằng sắt thép 73130026201
Nhóm 7315 Xích và bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép
Xích khớp nối khác bằng sắt thép 731512143467
Xích khác bằng sắt thép 73158918113
Nhóm 7317 Đinh, đinh ghim, đinh ghim giấy, đinh sóng, ghim bấm (trừ loại thuộc nhóm 8305) và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, có hoặc không có đầu bằng vật liệu khác, nhưng không kể loại có đầu bằng đồng
Đinh, đinh bấm và ghim bằng sắt thép 731700124546
Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Vít gỗ khác bằng sắt thép 73181230403
Vít tự khoan bằng sắt thép 73181436174
Vít và bu lông khác bằng sắt thép 7318153141.036
Đai ốc bằng sắt thép 731816111474
Sản phẩm ren khác bằng sắt thép 73181989408
Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 73182118180
Vòng đệm khác bằng sắt thép 73182244235
Đinh tán bằng sắt thép 73182335181
Chốt chẻ và chốt chặn bằng sắt thép 73182441174
Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 73182945123
Nhóm 7319 Kim khâu, kim đan, kim xâu chỉ, kim móc, kim thêu và các loại tương tự dùng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; kim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Kim băng và ghim bằng sắt thép 73194029133
Kim khâu tay khác bằng sắt thép 73199040109
Nhóm 7321 Bếp, lò nấu, ghi, bếp đun, lò nướng thịt, lò than, bếp gas, đĩa hâm nóng và các thiết bị gia dụng không dùng điện tương tự, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Bếp và thiết bị nấu dùng gas bằng sắt thép 7321114914.044
Thiết bị nấu và hâm nóng dùng gas 73211216225
Bếp nấu nhiên liệu rắn hoặc khác bằng sắt thép 73211920136
Thiết bị gia dụng dùng gas không điện 73218177406
Thiết bị gia dụng dùng nhiên liệu rắn không điện 73218913159
Bộ phận của thiết bị gia dụng không điện 732190118287
Nhóm 7323 Đồ dùng để bàn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; len sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Đồ gia dụng gang không tráng men 732391133482
Đồ gia dụng gang tráng men 73239238160
Đồ gia dụng và bếp bằng thép không gỉ 732393238568
Đồ gia dụng khác bằng sắt thép 732399101861
Nhóm 7324 Đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Bồn rửa bằng thép không gỉ 732410142534
Bồn tắm thép 73242929208
Thiết bị vệ sinh khác bằng sắt thép 732490111591
Nhóm 7325 Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm đúc khác bằng sắt thép 73259926132
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm từ dây sắt thép 732620180419
Sản phẩm khác bằng sắt thép 7326909094.333

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng
Phụ kiện ống hợp kim đồng 74122035158
Nhóm 7415 Đinh, đinh ghim, đinh ghim bản, ghim bấm và các loại tương tự, bằng đồng hoặc bằng sắt hay thép có đầu bằng đồng; vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng đồng
Đinh, đinh bấm và ghim bằng đồng 74151049207
Nhóm 7418 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ dùng vệ sinh và bộ phận của chúng, bằng đồng
Đồ gia dụng và bếp bằng đồng 74181035145
Thiết bị vệ sinh bằng đồng 74182037446

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7508 Các sản phẩm khác bằng niken
Sản phẩm khác bằng niken 7508902351.121

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7607 Lá nhôm (có hoặc không in, hoặc ghép với giấy, bìa giấy, nhựa hoặc vật liệu lót tương tự), có độ dày không quá 0,2 mm
Giấy nhôm khác không bồi 76071930120
Giấy nhôm có bồi 76072042205
Nhóm 7608 Ống và ống dẫn bằng nhôm
Ống hợp kim nhôm 76082024100
Nhóm 7610 Kết cấu nhôm và bộ phận của kết cấu; tấm, thanh, hình, ống và loại tương tự bằng nhôm, đã gia công để dùng làm kết cấu
Cửa, cửa sổ và khung nhôm 761010154137
Kết cấu khác bằng nhôm và bộ phận 76109012094
Nhóm 7612 Thùng, trống, hộp và các loại thùng chứa tương tự bằng nhôm, kể cả ống chứa dạng cứng hoặc có thể xếp gọn, dùng cho mọi vật liệu trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng, dung tích không quá 300 lít, không lắp thiết bị cơ khí hoặc nhiệt
Lon và thùng nhôm đến 300 lít 76129061133
Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 7615101.70611.676
Thiết bị vệ sinh bằng nhôm 7615201161.179
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Đinh, vít, bu lông và đai ốc bằng nhôm 76161070478
Sản phẩm khác bằng nhôm 7616995782.471

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7806 Các sản phẩm khác bằng chì
Sản phẩm khác bằng chì 78060063630

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7907 Các sản phẩm khác bằng kẽm
Sản phẩm khác bằng kẽm 7907004322.482

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8201 Dụng cụ cầm tay dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, kể cả xẻng, thuổng, cuốc, chim, búa bổ, nĩa, cào, rìu, dao phát và các dụng cụ tương tự
Xẻng và mai 82011057348
Cuốc, cuốc chim và cào 82013099590
Rìu và dụng cụ chặt tương tự 820140134510
Kéo tỉa cành một tay 82015037161
Kéo cắt hàng rào và kéo tỉa hai tay 82016021278
Dụng cụ cầm tay khác cho nông nghiệp và làm vườn 82019045156
Nhóm 8202 Cưa tay; lưỡi cưa các loại, kể cả lưỡi cưa xẻ rãnh, cưa rãnh và lưỡi cưa không răng
Cưa tay 820210112426
Lưỡi cưa vòng 82022031146
Lưỡi cưa đĩa phần làm việc bằng thép 82023138198
Lưỡi cưa đĩa khác và bộ phận 82023982150
Lưỡi cưa khác 820299118206
Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự
Giũa, dũa và dụng cụ tương tự 82031097657
Kìm và kềm 8203203912.434
Kéo cắt kim loại 82033034151
Dao cắt ống, kìm cắt bu lông và dụng cụ đột 82034032198
Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm
Cờ lê tay cố định 82041176198
Cờ lê tay điều chỉnh được 820412254948
Đầu tuýp cờ lê thay thế 82042092425
Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung
Dụng cụ cầm tay khoan và ren 820510190752
Búa và búa tạ 8205203141.430
Bào, đục và dụng cụ cắt gỗ cầm tay 82053064409
Tua vít 8205402151.197
Dụng cụ cầm tay gia dụng 820551234975
Dụng cụ cầm tay khác 8205594191.858
Ê tô và kẹp 82057064194
Đe, lò rèn xách tay và bộ dụng cụ 820590136643
Nhóm 8206 Bộ dụng cụ gồm hai hoặc nhiều loại thuộc các nhóm từ 8202 đến 8205, đóng bộ để bán lẻ
Bộ dụng cụ bán lẻ 8206003981.183
Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất
Dụng cụ khoan đá khác và bộ phận 820719132335
Dụng cụ taro và cắt ren 82074015219
Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 820750141996
Dụng cụ thay thế khác 820790105472
Nhóm 8208 Dao và lưỡi cắt dùng cho máy hoặc thiết bị cơ khí
Dao và lưỡi cho máy gia công kim loại 82081041122
Dao và lưỡi cho máy bếp và thực phẩm 82083036230
Dao và lưỡi cho máy khác 82089042121
Nhóm 8210 Dụng cụ cơ khí cầm tay, nặng không quá 10 kg, dùng để chuẩn bị, chế biến hoặc phục vụ thực phẩm hoặc đồ uống, và các bộ phận bằng kim loại cơ bản của chúng
Dụng cụ cơ khí cầm tay chế biến thực phẩm 82100029169
Nhóm 8211 Dao có lưỡi cắt, có răng cưa hoặc không, kể cả dao tỉa cành, trừ dao thuộc nhóm 8208, và lưỡi dao của chúng
Bộ dao các loại 82111063219
Dao ăn lưỡi cố định 82119177539
Dao lưỡi cố định khác 821192136666
Dao gấp và dao khác 82119361276
Lưỡi dao 82119421105
Nhóm 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo, kể cả phôi lưỡi dao cạo dạng dải
Dao cạo 821210133583
Lưỡi dao cạo an toàn 82122022227
Nhóm 8213 Kéo, kéo cắt vải của thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng
Kéo và kéo may 8213002651.503
Nhóm 8214 Các dụng cụ cắt khác, như tông đơ cắt tóc, dao chặt của người bán thịt hoặc dao chặt dùng trong nhà bếp, dao chặt và dao băm; bộ và dụng cụ làm móng tay hoặc móng chân, kể cả dũa móng
Dao rọc giấy và gọt bút chì 821410137921
Bộ làm móng tay và chân 8214203481.598
Sản phẩm dao kéo khác 82149039172
Nhóm 8215 Thìa, nĩa, muôi, vá lưới, xẻng xúc bánh, dao phi lê cá, dao bơ, kẹp đường và các loại đồ dùng tương tự dùng trong nhà bếp hoặc trên bàn ăn
Bộ dao kéo mạ kim loại quý một phần 82151053235
Bộ dao kéo không mạ 821520180596
Thìa, dĩa và dụng cụ ăn mạ 82159115240
Thìa, dĩa và dụng cụ ăn khác 821599152480

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản
Khóa móc 8301103801.534
Khóa đồ nội thất 83013063388
Khóa khác 8301403621.801
Móc cài và khung có khóa 83015025147
Chìa khóa bán riêng 83017060269
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Bản lề kim loại thường 8302102661.310
Bánh xe đẩy kim loại thường 830220125733
Phụ kiện xây dựng bằng kim loại thường 830241186829
Phụ kiện đồ nội thất bằng kim loại thường 830242146474
Phụ kiện khác bằng kim loại thường 8302493701.469
Móc treo, giá đỡ và vật cố định tương tự 8302503952.204
Nhóm 8303 Két sắt, hòm sắt và cửa bọc thép hoặc gia cố, tủ két an toàn dùng cho phòng an toàn, hộp đựng tiền hoặc đựng chứng thư và loại tương tự, bằng kim loại cơ bản
Két sắt và hòm an toàn 83030076670
Nhóm 8304 Tủ đựng hồ sơ, tủ thẻ mục lục, khay đựng giấy, giá kê giấy, khay đựng bút, giá để con dấu văn phòng và các đồ dùng văn phòng hoặc để bàn tương tự, bằng kim loại cơ bản, trừ đồ nội thất văn phòng thuộc nhóm 9403
Tủ hồ sơ và đồ dùng văn phòng bằng kim loại 83040096370
Nhóm 8305 Phụ kiện bằng kim loại cơ bản dùng cho cặp còng hoặc hồ sơ rời, kẹp thư, góc kẹp thư, kẹp giấy, thẻ chỉ mục và các vật phẩm văn phòng tương tự; ghim bằng kim loại cơ bản ở dạng dải
Phụ kiện cho bìa còng và hồ sơ 83051010134
Ghim bấm dạng thanh 83052092722
Đồ dùng văn phòng khác bằng kim loại thường 83059072459
Nhóm 8306 Chuông, cồng và các loại tương tự, không dùng điện, bằng kim loại cơ bản; tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng kim loại cơ bản; khung ảnh, khung tranh hoặc khung tương tự bằng kim loại cơ bản; gương bằng kim loại cơ bản
Tượng nhỏ và đồ trang trí mạ kim loại quý 83062125160
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng kim loại thường 830629214877
Khung ảnh và gương bằng kim loại 83063057399
Nhóm 8308 Khóa cài, khung có khóa cài, khóa, móc khóa, móc, khoen, khoen khuy và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho quần áo, giày dép, đồ trang sức, đồng hồ, sách, bạt che, hàng da, hàng du lịch, yên cương hoặc các hàng hóa hoàn thiện khác; đinh tán ống hoặc đinh tán chẻ; hạt và kim sa, bằng kim loại cơ bản
Hạt và sequin kim loại thường 83089032101
Nhóm 8309 Nút, nắp và nắp đậy, kể cả nút chai hình vương miện, nắp vặn và nút rót, viên nang cho chai, nút có ren, nắp nút, con dấu và các phụ kiện đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản
Phụ kiện đóng gói khác bằng kim loại thường 83099094232
Nhóm 8311 Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng để hàn thiếc, hàn đồng, hàn điện hoặc phun kim loại; dây và que bằng bột kim loại cơ bản kết khối dùng để phun kim loại
Que hàn hồ quang có vỏ bọc 83111065205

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8407 Động cơ piston đốt trong kiểu đánh lửa bằng tia lửa điện, loại tịnh tiến hoặc quay
Động cơ máy thuyền gắn ngoài 84072182126
Động cơ xăng trên 250 cc 8407344106
Động cơ đánh lửa khác 84079026152
Nhóm 8408 Động cơ piston đốt trong kiểu cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel)
Động cơ diesel khác 840890113222
Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408
Bộ phận của động cơ xăng 840991297909
Bộ phận của động cơ diesel 840999411510
Nhóm 8410 Tua-bin thủy lực, bánh xe nước và bộ điều tốc của chúng
Bộ phận của tuabin thủy lực 84109021112
Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng
Bơm khác có thiết bị đo 84131953115
Bơm tay cho chất lỏng 84132079258
Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 84133097359
Bơm thể tích piston 84135055434
Bơm thể tích quay 84136064323
Bơm ly tâm 841370188333
Bơm chất lỏng khác 841381159735
Máy nâng chất lỏng 841382106778
Bộ phận của bơm chất lỏng 841391194353
Bộ phận của máy nâng chất lỏng 84139224246
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Bơm chân không 84141034119
Bơm hơi tay và chân 841420213936
Máy nén cho thiết bị lạnh 841430137306
Máy nén khí kéo theo 841440109466
Quạt bàn, đứng, tường và trần 8414511.0367.032
Quạt khác 8414593151.231
Máy hút mùi đến 120 cm 84146095378
Tủ an toàn sinh học kín khí 84147018190
Máy nén khí và gas khác 841480132368
Bộ phận của bơm, máy nén và quạt 841490267622
Nhóm 8415 Máy điều hòa không khí, có quạt gắn động cơ và bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của không khí, kể cả loại không điều chỉnh riêng được độ ẩm
Máy điều hòa cửa sổ, treo tường và tách rời 8415105693.641
Máy điều hòa khác có bộ phận làm lạnh 841582179408
Bộ phận của máy điều hòa 8415905761.763
Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415
Tủ lạnh kết hợp ngăn đông 8418109414.587
Tủ lạnh gia đình nén 8418215411.871
Tủ đông nằm 8418304823.652
Tủ đông đứng 84184085546
Tủ và quầy trưng bày lạnh 8418501781.124
Bơm nhiệt, trừ máy điều hòa 84186142208
Thiết bị làm lạnh khác 8418692631.763
Bộ phận của tủ lạnh và tủ đông 841899427884
Nhóm 8419 Máy và thiết bị công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, có hoặc không gia nhiệt bằng điện, dùng để xử lý vật liệu bằng quá trình làm thay đổi nhiệt độ, và bình đun nước nóng tức thời hoặc bình tích nước nóng không dùng điện
Máy sấy nông sản, gỗ và giấy 84193411190
Máy pha đồ uống nóng và nấu thực phẩm 841981101330
Máy xử lý nhiệt vật liệu 84198980234
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Thiết bị lọc và làm sạch nước 842121170497
Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 842123160770
Thiết bị lọc chất lỏng khác 84212979156
Bộ lọc khí nạp cho động cơ 84213195433
Thiết bị lọc khí khác 842139124342
Bộ phận của máy ly tâm 84219134181
Bộ phận của thiết bị lọc 842199287553
Nhóm 8422 Máy rửa bát; máy rửa hoặc sấy chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy chiết rót, đóng nắp, niêm phong hoặc dán nhãn chai, lon, hộp, túi hoặc các loại đồ chứa khác; máy đóng nang cho chai, lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hoặc bao gói khác, kể cả máy bao gói co nhiệt; máy làm sủi khí đồ uống
Máy rửa bát gia đình 842211109330
Máy chiết rót, đóng nắp và dán nhãn chai 842230124151
Máy đóng gói và bao gói 84224086211
Nhóm 8423 Máy cân, trừ cân có độ nhạy từ 0,05 g trở lên; kể cả máy đếm hoặc kiểm tra hoạt động bằng quả cân; quả cân các loại dùng cho máy cân
Cân cá nhân và gia đình 84231095611
Cân có tải trọng đến 30 kg 84238121144
Cân có tải trọng 30–5.000 kg 84238247267
Cân khác 84238931314
Quả cân và bộ phận của cân 84239062268
Nhóm 8424 Máy cơ khí dùng để phun, rải hoặc phun xịt chất lỏng hoặc bột; bình chữa cháy, có hoặc không nạp; súng phun và các dụng cụ tương tự; máy phun tia hơi nước hoặc cát và máy phun tia tương tự
Súng phun 84242097460
Máy phun hơi nước và phun cát 842430210834
Thiết bị phun nông nghiệp và làm vườn 84248222109
Thiết bị phun và phân tán khác 842489114285
Bộ phận của thiết bị phun 84249059227
Nhóm 8425 Ròng rọc, pa lăng và tời, trừ tời gầu; tời kéo và tời quấn cáp; kích
Kích và tời thủy lực 842542123812
Nhóm 8427 Xe nâng; xe công tác khác có lắp thiết bị nâng hoặc xếp dỡ
Xe nâng điện 842710126160
Xe nâng và xe đẩy không tự hành 842790134300
Nhóm 8428 Máy và thiết bị nâng, bốc xếp, xếp dỡ hoặc dỡ hàng khác
Thang cuốn và băng chuyền đi bộ 84284046262
Máy nâng và vận chuyển khác 84289085134
Nhóm 8431 Phần dùng riêng hoặc chủ yếu cho máy thuộc các nhóm từ 8425 đến 8430
Bộ phận của thang máy và thang cuốn 843131278207
Bộ phận của băng tải và máy vận chuyển 84313913862
Gầu, xẻng và ngoạm cho máy xúc và cần cẩu 84314132102
Bộ phận của cần cẩu và máy làm đất 843149395321
Nhóm 8433 Máy thu hoạch hoặc đập tuốt nông sản, kể cả máy đóng kiện rơm hoặc thức ăn gia súc; máy cắt cỏ hoặc cắt cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc phân hạng trứng, quả hoặc nông sản khác, trừ máy thuộc nhóm 8437
Máy cắt cỏ khác 84331959258
Bộ phận của máy thu hoạch 843390150623
Nhóm 8438 Máy móc, không được quy định hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này, dùng cho công nghiệp chế biến hoặc sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống, trừ máy móc dùng để chiết xuất hoặc chế biến chất béo hoặc dầu động vật hoặc thực vật cố định
Máy làm bánh mì và mì ống 84381074132
Máy chế biến thịt và gia cầm 84385063125
Nhóm 8441 Máy khác dùng để gia công bột giấy, giấy hoặc bìa giấy, kể cả máy cắt các loại
Máy cắt giấy và bìa 84411070311
Máy gia công giấy và bìa khác 8441807110
Nhóm 8443 Máy in sử dụng các bản in, trục in và các bộ phận in khác của nhóm 8442; máy in, máy sao chụp và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và phụ kiện của chúng
Máy in đa chức năng kết nối mạng 844331740814
Máy in, máy photocopy và fax kết nối mạng 844332210167
Máy in, máy photocopy và fax khác 84433952199
Bộ phận máy in, máy photocopy và fax 844399617752
Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt
Máy giặt tự động đến 10 kg 8450112321.379
Máy giặt có vắt ly tâm đến 10 kg 8450121481.594
Máy giặt khác đến 10 kg 84501994519
Máy giặt trên 10 kg 8450204152.632
Bộ phận máy giặt 845090253884
Nhóm 8451 Máy móc, trừ máy thuộc nhóm 8450, dùng để giặt, làm sạch, vắt, sấy, là, ép, tẩy trắng, nhuộm, hồ, hoàn tất, tráng hoặc tẩm sợi dệt, vải dệt hoặc hàng dệt may đã hoàn thiện; máy để tráng hồ lên vải nền hoặc nền khác dùng trong sản xuất vật liệu phủ sàn như linôlêum; máy cuộn, tháo cuộn, gấp, cắt hoặc cắt răng cưa vải dệt
Máy sấy quần áo đến 10 kg 84512126136
Máy giặt, tẩy và nhuộm công nghiệp 84514050236
Máy giặt là và hoàn thiện vải khác 8451803135
Bộ phận máy giặt là và hoàn thiện vải 84519016116
Nhóm 8452 Máy khâu, trừ máy khâu sách thuộc nhóm 8440; đồ nội thất, đế và nắp đậy được thiết kế riêng cho máy khâu; kim máy khâu
Máy may gia đình 84521073439
Nhóm 8462 Máy công cụ, kể cả máy ép, để gia công kim loại bằng rèn, dập búa hoặc dập khuôn, trừ máy cán; máy công cụ để gia công kim loại, kể cả máy ép, máy xẻ, dây chuyền cắt theo chiều dài, máy uốn, gấp, nắn thẳng, cắt, đột hoặc khía, trừ máy kéo; máy ép để gia công kim loại hoặc kim loại cứng thiêu kết, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Máy rèn và dập khác 84621914147
Nhóm 8464 Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, amiăng-xi măng hoặc vật liệu khoáng tương tự hoặc để gia công nguội thủy tinh
Máy gia công đá, gốm và kính khác 84649017118
Nhóm 8465 Máy công cụ, kể cả máy đóng đinh, ghim, dán hoặc lắp ráp bằng cách khác, để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, chất dẻo cứng hoặc vật liệu cứng tương tự
Máy mài và chà nhám gỗ 84659336296
Nhóm 8466 Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng chủ yếu hoặc riêng cho các máy thuộc các nhóm từ 8456 đến 8465, kể cả giá kẹp phôi hoặc kẹp dao, đầu cắt ren tự mở, đầu phân độ và các bộ phận lắp ghép đặc biệt khác cho máy công cụ, và giá kẹp dao cho mọi loại dụng cụ cầm tay
Bộ phận máy công cụ gia công kim loại 84669311129
Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa
Máy khoan cầm tay chạy điện 846721258881
Máy cưa cầm tay chạy điện 84672261307
Dụng cụ cầm tay chạy điện khác 846729147499
Cưa xích 84678141169
Dụng cụ cầm tay động cơ không điện khác 84678963349
Bộ phận dụng cụ cầm tay khí nén 84679216163
Bộ phận dụng cụ cầm tay khác 84679938111
Nhóm 8468 Thiết bị và dụng cụ hàn thiếc, hàn đồng hoặc hàn, có hoặc không có khả năng cắt, trừ loại thuộc nhóm 8515; máy và thiết bị tôi bề mặt dùng khí
Máy và thiết bị hàn khác 84688045202
Nhóm 8470 Máy tính và máy ghi, tái tạo và hiển thị dữ liệu cỡ bỏ túi có chức năng tính toán; máy kế toán, máy đóng dấu bưu điện, máy phát vé và các máy tương tự có bộ phận tính toán; máy đăng ký tiền
Máy tính bỏ túi điện tử 84701062551
Máy tính điện tử có in 84702136100
Nhóm 8471 Máy xử lý dữ liệu tự động và các bộ phận của chúng; máy đọc từ hoặc quang học, máy ghi dữ liệu lên phương tiện lưu trữ dữ liệu dưới dạng mã hóa và máy xử lý các dữ liệu đó
Máy tính xách tay 8471304771.179
Máy tính để bàn 84714190146
Hệ thống máy tính khác 84714910238
Bộ xử lý máy tính 847150161159
Thiết bị nhập xuất máy tính 847160188482
Thiết bị lưu trữ máy tính 84717065160
Bộ phận máy tính khác 84718076128
Máy xử lý dữ liệu khác 84719065159
Nhóm 8472 Máy văn phòng, ví dụ máy nhân bản hectograph hoặc stencil, máy ghi địa chỉ, máy phát tiền tự động, máy phân loại, đếm hoặc bó tiền xu, máy gọt bút chì, máy đục lỗ hoặc máy ghim
Máy văn phòng khác 8472901681.337
Nhóm 8473 Phụ tùng và phụ kiện, trừ vỏ bọc, hộp đựng và loại tương tự, dùng riêng hoặc chủ yếu cho các máy thuộc các nhóm 8470 đến 8472
Bộ phận máy văn phòng khác 84732912282
Bộ phận và phụ kiện máy tính 847330401966
Nhóm 8474 Máy phân loại, sàng, tuyển, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng sản khác ở dạng rắn; máy agglomerating, tạo hình hoặc đúc nhiên liệu khoáng rắn, hồ gốm, xi măng chưa đông cứng, vật liệu trát hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc hồ; máy làm khuôn đúc bằng cát
Bộ phận máy chế biến khoáng sản 84749026386
Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter
Máy làm mát không khí bay hơi 84796025246
Máy trộn và nghiền công nghiệp 84798211590
Máy móc và thiết bị cơ khí khác 847989320496
Bộ phận máy móc và thiết bị cơ khí khác 84799094157
Nhóm 8480
Khuôn khác cho kim loại 84804912131
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Van giảm áp 84811065192
Van thủy lực và khí nén 84812081407
Van một chiều 84813042399
Vòi, van khác 8481808604.047
Bộ phận vòi và van 848190126460
Nhóm 8482 Ball or roller bearings
Vòng bi bi 8482104381.116
Vòng bi đũa côn 848220115311
Vòng bi đũa cầu 84823069169
Vòng bi kim 84824054168
Vòng bi đũa trụ 84825087248
Vòng bi khác 84828084124
Bộ phận vòng bi khác 848299105171
Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints
Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 84831054152
Gối đỡ có vòng bi 84832081313
Gối đỡ và ổ trượt 84833081205
Bánh răng và hộp số 84834085182
Bánh đà và puly 848350117431
Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 84839065117
Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals
Bộ gioăng và phớt 84849073331
Nhóm 8485 Machines for additive manufacturing
Bộ phận máy in 3D 84859011175
Nhóm 8486
Máy sản xuất linh kiện bán dẫn 84862014100
Bộ phận máy sản xuất bán dẫn 84869010104
Nhóm 8487
Bộ phận máy móc khác không có tính năng điện 848790148440

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8501 Electric motors and generators (excluding generating sets)
Động cơ điện nhỏ đến 37,5 W 85011044148
Động cơ và máy phát điện một chiều đến 750 W 85013146127
Động cơ và máy phát một chiều, 750 W đến 75 kW 85013217125
Động cơ xoay chiều một pha 850140111199
Nhóm 8502 Electric generating sets and rotary converters
Tổ máy phát điện diesel đến 75 kVA 85021112194
Tổ máy phát điện chạy xăng 85022043194
Bộ chuyển đổi điện quay 85024027177
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Chấn lưu đèn phóng điện 85041013116
Bộ chuyển đổi tĩnh 8504401.0862.370
Bộ phận máy biến áp và bộ chuyển đổi 850490175126
Nhóm 8506
Pin mangan đioxit 850610113631
Pin lithium 85065032129
Nhóm 8507 Electric accumulators, including separators therefor, whether or not rectangular (including square)
Ắc quy chì-axit khác 85072063121
Pin lithium-ion 850760736849
Ắc quy điện khác 850780135515
Bộ phận ắc quy điện 85079079121
Nhóm 8508 Vacuum cleaners
Máy hút bụi đến 1500 W 850811201538
Máy hút bụi chạy điện khác 85081926294
Máy hút bụi khác 85086047568
Bộ phận máy hút bụi 85087067237
Nhóm 8509 Electromechanical domestic appliances, with self-contained electric motor
Máy xay, máy trộn và máy ép trái cây 8509406556.363
Thiết bị điện cơ gia dụng khác 850980278936
Bộ phận thiết bị điện cơ gia dụng 85099060170
Nhóm 8510
Máy cạo râu điện 851010157547
Tông đơ cắt tóc điện 851020152837
Máy tẩy lông điện 85103027167
Bộ phận máy cạo râu và tông đơ 85109042210
Nhóm 8511 Electrical ignition or starting equipment of a kind used for spark-ignition or compression-ignition internal combustion engines; generators and cut-outs of a kind used in conjunction with such engines
Bugi 85111048289
Bộ chia điện và bobin đánh lửa 85113044178
Động cơ khởi động 85114058207
Máy phát điện khác cho động cơ đốt trong 85115058256
Bộ phận thiết bị đánh lửa và khởi động 851190102339
Nhóm 8512
Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 851220122247
Còi và thiết bị tín hiệu âm thanh cho xe 85123041143
Gạt nước và thiết bị sấy kính 85124033266
Nhóm 8513
Đèn điện xách tay và đèn pin 8513104952.602
Bộ phận đèn điện xách tay 85139025128
Nhóm 8515
Mỏ hàn và súng hàn thiếc 85151167397
Máy hàn hồ quang khác 85153953180
Máy hàn và phun phủ điện khác 85158039220
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Bình nước nóng điện 8516101151.421
Máy sấy tóc 851631193876
Dụng cụ làm tóc điện khác 8516322341.095
Bàn là điện 8516401702.072
Lò vi sóng 8516501212.447
Lò nướng, bếp điện 8516606736.444
Máy pha cà phê và trà điện 8516713603.443
Máy nướng bánh mì điện 85167266641
Thiết bị nhiệt điện gia dụng khác 8516796274.638
Điện trở đốt nóng 85168063320
Bộ phận thiết bị sưởi và đun nóng điện 851690156450
Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular or other wireless networks; other apparatus for transmission or reception of voice, images or other data
Điện thoại không dây 85171120112
Điện thoại thông minh 8517131.182518
Điện thoại di động khác 851714416863
Điện thoại khác 851718178596
Trạm gốc mạng không dây 851761102537
Bộ chuyển mạch, bộ định tuyến và modem mạng 8517625661.153
Thiết bị truyền thông khác 85176976335
Ăng-ten cho thiết bị viễn thông 851771156264
Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 8517796441.274
Nhóm 8518 Microphones and stands; loudspeakers; headphones and earphones; audio-frequency electric amplifiers; electric sound amplifier sets
Micro 851810122580
Loa đơn trong thùng loa 8518212991.437
Nhiều loa trong một thùng loa 8518227332.747
Loa khác 8518294331.378
Tai nghe 8518305741.955
Bộ khuếch đại âm tần 851840134313
Bộ khuếch đại âm thanh 85185084239
Bộ phận micro và loa 851890137121
Nhóm 8519 Sound recording or reproducing apparatus
Thiết bị ghi và phát âm thanh 8519811701.076
Thiết bị ghi hoặc phát âm thanh khác 85198938223
Nhóm 8521
Thiết bị ghi và phát video 85219069452
Nhóm 8522
Bộ phận thiết bị âm thanh và video 85229056339
Nhóm 8523 Discs, tapes, solid-state non-volatile storage devices, smart cards and other media for the recording of sound or of other phenomena, whether or not recorded, including matrices and masters for the production of discs, but excluding products of Chapter 37
Thẻ nhớ flash và ổ cứng thể rắn 85235122170
Phương tiện ghi khác 85238016190
Nhóm 8524 Flat panel display modules, whether or not incorporating touch-sensitive screens
Mô-đun màn hình OLED 8524127132
Nhóm 8525
Máy phát sóng phát thanh và truyền hình 8525501901.362
Máy phát thanh, truyền hình có máy thu 852560137158
Camera truyền hình và kỹ thuật số tốc độ cao 85258110189
Camera truyền hình và kỹ thuật số khác 8525893341.201
Nhóm 8526
Thiết bị dẫn đường vô tuyến 85269131140
Nhóm 8527
Máy radio cassette bỏ túi 85271218103
Radio kết hợp ghi hoặc phát âm thanh 85271355199
Máy thu thanh khác 85271915441
Radio xe hơi có ghi hoặc phát âm thanh 852721113451
Radio xe hơi khác 8527296315
Radio khác có ghi hoặc phát âm thanh 852791101677
Máy thu phát thanh khác 85279921289
Nhóm 8528 Monitors and projectors, not incorporating television reception apparatus; reception apparatus for television, whether or not incorporating radio-broadcast receivers or sound or video recording or reproducing apparatus
Màn hình CRT khác 852849120341
Màn hình máy tính 852852260491
Màn hình khác 852859118127
Đầu thu truyền hình không màn hình 85287141238
Tivi màu 8528728714.098
Nhóm 8529 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 8524 to 8528
Ăng-ten cho thiết bị phát thanh và truyền hình 85291070403
Bộ phận thiết bị phát thanh và truyền hình 8529903521.613
Nhóm 8531
Báo trộm và báo cháy 85311076199
Thiết bị báo hiệu âm thanh, ánh sáng khác 85318086356
Bộ phận thiết bị báo hiệu điện 85319039203
Nhóm 8532 Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set)
Tụ điện cố định khác 85322985154
Nhóm 8534 Printed circuits
Mạch in 85340014100
Nhóm 8535 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage exceeding 1,000 V
Máy cắt tự động khác trên 1000 V 85352936231
Dao cách ly và công tắc trên 1000 V 853530121678
Chống sét và thiết bị chống đột biến điện áp 85354028105
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Cầu chì đến 1000 V 85361066277
Áp-tô-mát đến 1000 V 85362088140
Thiết bị bảo vệ mạch điện khác 853630101506
Rơ-le khác đến 1000 V 85364965271
Công tắc điện 853650183884
Đui đèn 85366143316
Phích cắm và ổ cắm 8536695592.742
Đầu nối cáp quang 853670120335
Thiết bị kết nối điện khác 8536903331.462
Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity
Bảng điều khiển đến 1000 V 853710243430
Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537
Bảng, tủ và vỏ tủ điện chưa lắp thiết bị 85381070154
Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 853890110185
Nhóm 8539 Electric filament or discharge lamps, including sealed beam lamp units and ultraviolet or infrared lamps; arc lamps
Đèn pha kín 853910103778
Đèn sợi đốt đến 200 W 853922113418
Đèn sợi đốt khác 85392976459
Đèn huỳnh quang catốt nóng 85393132107
Đèn phóng điện khác 85393960414
Nguồn sáng LED 85395070193
Mô-đun LED 853951131420
Bóng đèn LED 8539524541.529
Nhóm 8541 Semiconductor devices (for example, diodes, transistors, semiconductor-based transducers); photosensitive semiconductor devices, including photovoltaic cells whether or not assembled in modules or made up into panels; light-emitting diode (LED) light sources; mounted piezo-electric crystals
Điốt phát quang (LED) 85414136163
Tấm pin và module năng lượng mặt trời 854143333638
Linh kiện bán dẫn cảm quang khác 854149188557
Bộ phận của điốt, transistor và linh kiện bán dẫn 85419036194
Nhóm 8542 Electronic integrated circuits
Vi mạch bộ nhớ 85423211142
Nhóm 8543
Máy móc điện khác có chức năng riêng 8543704791.006
Bộ phận của máy móc điện có chức năng riêng 85439033123
Nhóm 8544
Cáp đồng trục 8544202831.040
Bộ dây điện cho phương tiện 85443090620
Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 8544425441.416
Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 8544494911.501
Cáp điện trên 1000 V 854460182641
Cáp quang 854470217466
Nhóm 8547 Insulating fittings for electrical machines, appliances or equipment
Phụ kiện cách điện khác 85479039121
Nhóm 8549
Phế liệu điện tử để thu hồi kim loại quý, loại khác 85492931138

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8607 Parts of railway or tramway locomotives or rolling-stock
Móc nối và bộ đệm đường sắt 86073061251

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8703 Motor cars and other motor vehicles principally designed for the transport of persons
Xe trượt tuyết, xe golf và phương tiện tương tự 87031013676
Ô tô con loại khác 87039018414
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Cản xe và bộ phận 870810118227
Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 870829350402
Phanh và bộ phận phanh ô tô 8708303991.198
Hộp số ô tô và bộ phận 870840230451
Cầu chủ động có vi sai 870850126262
Bánh xe và bộ phận 870870335765
Hệ thống treo và bộ phận 8708803511.115
Két nước làm mát ô tô 87089169344
Bộ giảm thanh và ống xả 87089258166
Ly hợp và bộ phận 8708933951.256
Vô lăng, trục lái và hộp lái 87089492341
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708991.7494.485
Nhóm 8711 Motorcycles (including mopeds) and cycles fitted with an auxiliary motor, with or without side-cars; side-cars
Xe máy dung tích 50–250 cc 871120270949
Xe máy điện và xe tay ga điện 8711604511.025
Xe máy khác và thùng xe mô tô 871190147488
Nhóm 8712 Bicycles and other cycles, including delivery tricycles, not motorised
Xe đạp không động cơ 8712006032.094
Nhóm 8713
Xe lăn có động cơ 87139024104
Nhóm 8714
Bộ phận và phụ kiện xe máy 871410194362
Khung và phuộc xe đạp 87149169124
Bộ phận và phụ kiện xe đạp khác 871499208685
Nhóm 8715
Xe đẩy trẻ em và bộ phận 8715003201.294
Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
Phương tiện không động cơ khác 871680131816
Bộ phận của rơ moóc và sơ mi rơ moóc 87169088189

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8907 Other floating structures, such as rafts, tanks, coffer-dams, landing stages, buoys and beacons
Bè bơm hơi 890710344496
Công trình nổi khác, phao và bồn 89079043140

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9001 Optical fibres and optical fibre bundles; optical fibre cables other than those of heading 8544; sheets and plates of polarising material; lenses, prisms, mirrors and other optical elements, of any material, unmounted, other than such elements of glass not optically worked
Tròng kính mắt bằng thủy tinh 90014029132
Tròng kính mắt bằng vật liệu khác 900150111595
Thấu kính, lăng kính và gương khác 90019039181
Nhóm 9002 Lenses, prisms, mirrors and other optical elements, of any material, mounted, being parts of or fittings for instruments or apparatus, other than such elements of glass not optically worked
Ống kính cho máy ảnh và máy chiếu 90021130224
Kính lọc cho máy ảnh 90022048140
Nhóm 9003
Gọng kính bằng nhựa 90031173356
Gọng kính bằng vật liệu khác 900319108718
Bộ phận của gọng kính 90039039297
Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other
Kính râm 9004104941.775
Kính đeo mắt và kính bảo hộ khác 9004902401.272
Nhóm 9010
Màn chiếu 90106031277
Nhóm 9013 Liquid crystal devices not constituting articles provided for more specifically in other headings; lasers, other than laser diodes; other optical appliances and instruments, not specified or included elsewhere in this chapter
Thiết bị và dụng cụ quang học khác 90138052247
Nhóm 9015
Máy thủy bình 901530100464
Nhóm 9016
Cân phân tích độ nhạy cao 90160042194
Nhóm 9017
Dụng cụ vẽ, vạch dấu và tính toán khác 901720105927
Panme, thước kẹp và dưỡng đo 90173029120
Dụng cụ đo cầm tay khác 901780149767
Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments
Ống tiêm có hoặc không có kim 90183141119
Kim, ống thông và ống dẫn lưu khác 901839158207
Dụng cụ nhãn khoa 90185081474
Dụng cụ y tế, phẫu thuật và thú y khác 901890324612
Nhóm 9019
Máy massage 901910148325
Thiết bị liệu pháp ozone, oxy và khí dung 90192060124
Nhóm 9020
Thiết bị thở và mặt nạ phòng độc 90200056193
Nhóm 9021 Orthopaedic appliances; splints and other fracture appliances; artificial parts of the body; hearing aids and other appliances worn or carried, or implanted in the body, to compensate for a defect or disability
Dụng cụ chỉnh hình và nẹp gãy xương 902110154201
Nhóm 9025
Nhiệt kế và hỏa kế khác 90251943202
Nhóm 9026
Lưu lượng kế 90261038120
Đồng hồ đo áp suất 90262062249
Thiết bị đo lưu lượng, mức và áp suất khác 90268025143
Nhóm 9030
Đồng hồ vạn năng không ghi 90303136238
Đồng hồ vạn năng có ghi 90303224140
Dụng cụ đo điện không ghi 90303318118
Dụng cụ đo điện có ghi 90303934128
Nhóm 9031
Thiết bị đo và kiểm tra khác 903180115549
Nhóm 9032
Bộ điều nhiệt 90321038167
Bộ điều áp 90322022174
Bộ điều chỉnh thủy lực và khí nén 90328113215
Thiết bị điều chỉnh tự động khác 903289155884

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9102 Wrist-watches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of heading 9101
Đồng hồ đeo tay chạy điện, hiển thị cơ 91021163238
Đồng hồ đeo tay chạy điện khác 9102193281.916
Đồng hồ đeo tay tự lên dây 91022171241
Đồng hồ đeo tay cơ học khác 91022911498
Đồng hồ bỏ túi và đồng hồ khác không chạy điện 91029913138
Nhóm 9103
Đồng hồ không chạy điện có bộ máy đồng hồ đeo tay 91039047233
Nhóm 9105
Đồng hồ treo tường chạy điện 9105217171
Đồng hồ treo tường không chạy điện 91052983497
Nhóm 9107
Công tắc hẹn giờ 91070065158
Nhóm 9111
Vỏ đồng hồ khác 91118088147
Nhóm 9113
Dây đeo đồng hồ bằng vật liệu khác 91139031333
Nhóm 9114 Other clock or watch parts
Bộ phận đồng hồ khác 91149057160

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9205
Nhạc cụ hơi khác 92059020170
Nhóm 9206
Nhạc cụ gõ 920600120166
Nhóm 9207
Nhạc cụ điện tử có phím 92071077192
Nhóm 9209
Bộ phận và phụ kiện nhạc cụ điện tử 92099484105
Bộ phận và phụ kiện nhạc cụ khác 92099998211

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof
Ghế cho máy bay 940110166308
Ghế ô tô 940120160715
Ghế xoay khác điều chỉnh độ cao 940139136576
Ghế bằng vật liệu đan khác 94015994307
Ghế bọc đệm khung gỗ 94016178100
Ghế bọc đệm khung kim loại 9401712001.059
Ghế khung kim loại không bọc đệm 940179225878
Ghế bằng vật liệu khác 9401806673.193
Bộ phận khác của ghế 94019988175
Nhóm 9402
Đồ nội thất y tế, phẫu thuật và thú y 9402906371.458
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất văn phòng bằng kim loại 9403103381.032
Đồ nội thất kim loại khác 9403202.6348.887
Đồ nội thất văn phòng bằng gỗ 94033090114
Đồ nội thất phòng ngủ bằng gỗ 94035070108
Đồ nội thất bằng gỗ khác 940360425432
Đồ nội thất bằng nhựa 9403708764.185
Đồ nội thất bằng vật liệu khác 94038958207
Bộ phận đồ nội thất bằng vật liệu khác 940399150297
Nhóm 9404
Nệm bằng vật liệu khác 940429111530
Chăn và mền 940440182548
Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 9404906443.340
Nhóm 9405 Luminaires and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere specified or included
Đèn chùm, đèn trần và đèn tường LED 9405117722.468
Đèn chùm, đèn trần và đèn tường khác 94051981237
Đèn bàn, đèn sàn và đèn ngủ LED 940521117596
Đèn bàn, đèn sàn và đèn ngủ khác 94052932259
Đèn LED trang trí cây thông Noel 94053144121
Đèn trang trí cây thông Noel khác 94053967292
Đèn LED năng lượng mặt trời 94054144170
Đèn LED và thiết bị chiếu sáng LED khác 940542170282
Đèn điện khác không phải LED 940549115204
Đèn và thiết bị chiếu sáng không dùng điện 940550255749
Biển hiệu và bảng tên phát sáng khác 94056932192
Bộ phận bằng nhựa của đèn và thiết bị chiếu sáng 94059254154
Bộ phận khác của đèn và thiết bị chiếu sáng 940599190655

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 9503002.91911.114
Nhóm 9504 Video game consoles and machines, articles for funfair, table or parlour games, including pintables, billiards, special tables for casino games and automatic bowling alley equipment
Bàn bi-a và phụ kiện 95042076270
Bài chơi 95044055325
Máy chơi game điện tử 950450129366
Trò chơi bàn cờ và trò chơi khác 950490191763
Nhóm 9505
Đồ trang trí Giáng sinh 9505107091.999
Đồ lễ hội và hóa trang khác 950590389645
Nhóm 9506 Dụng cụ và trang thiết bị thể thao dùng cho các trò chơi ngoài trời, thể dục dụng cụ, điền kinh và bơi lội, trừ dụng cụ câu cá, dụng cụ săn bắn, và trò chơi hội chợ hoặc trò chơi trên bàn
Ván lướt nước, ván lướt sóng và dụng cụ thể thao dưới nước 95062989381
Bóng golf 95063294414
Dụng cụ bóng bàn 950640137441
Vợt cầu lông và vợt khác 95065935102
Bóng tennis 95066134126
Bóng bơm hơi 950662316734
Bóng loại khác 950669152912
Giày trượt băng và patin 95067041191
Dụng cụ thể dục và thể hình 9506916181.945
Dụng cụ thể thao và ngoài trời khác 9506993471.385
Nhóm 9507 Fishing rods, fish-hooks and other line fishing tackle; fish landing nets, butterfly nets and similar nets; decoy birds and similar hunting or shooting requisites
Dụng cụ câu cá khác và mồi giả 95079068252

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9603
Chổi làm từ cành và vật liệu thực vật 96031043269
Bàn chải đánh răng 960321163562
Chổi cạo râu, chải tóc và chải móng 960329198931
Cọ vẽ nghệ thuật và cọ viết 960330256900
Cọ sơn 9603402732.123
Bàn chải khác là bộ phận máy 96035030123
Cây lau, chổi quét tay và bàn chải khác 9603906503.313
Nhóm 9605
Bộ dụng cụ du lịch vệ sinh, may vá, lau giày 96050057238
Nhóm 9608
Bút bi 9608103001.364
Bút lông và bút dạ 9608202301.158
Nhóm 9609
Bút chì thân gỗ 960910194959
Ruột bút chì 9609207209
Bút sáp, phấn màu và phấn viết 96099091993
Nhóm 9610
Bảng đá và bảng viết 96100089599
Nhóm 9611
Con dấu ngày và con dấu tay 96110068319
Nhóm 9612
Ruy băng máy chữ và máy in 96121053197
Nhóm 9613
Bật lửa khác 96138028198
Nhóm 9615
Lược cao su cứng và nhựa 961511123286
Lược và kẹp tóc khác 961519275672
Kẹp tóc, lô cuốn và phụ kiện tóc khác 9615902891.167
Nhóm 9616
Bông phấn và miếng thoa mỹ phẩm 96162073213
Nhóm 9617
Phích chân không và bình giữ nhiệt 9617005322.535
Nhóm 9618
Ma-nơ-canh may mặc và trưng bày 961800170551
Nhóm 9619
Băng vệ sinh, tampon và tã 9619005721.177
Nhóm 9620
Gậy đơn, chân đế hai chân và chân máy 96200068359

Người mua và nhà cung cấp: Panama

Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.

Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang