Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.
250 mã · Các tháng dữ liệu gần nhất của từng nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi: tháng 4/2025 – tháng 9/2026 · Cập nhật: 23.10.2026
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0203 Thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | ||
| Thịt lợn đông lạnh khác 020329 | 434 | 0 |
| Nhóm 0206 Phủ tạng ăn được của động vật thuộc họ trâu bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la hoặc la con, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | ||
| Phụ phẩm ăn được khác của lợn, đông lạnh 020649 | 100 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1006 Gạo | ||
| Gạo xay xát (gạo trắng) 100630 | 365 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao | ||
| Kẹo đường không chứa ca cao 170490 | 21 | 169 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1902 Mì ống, đã hoặc chưa nấu chín, nhồi hoặc chế biến khác; couscous, đã hoặc chưa chế biến | ||
| Mì ống khác 190230 | 0 | 495 |
| Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự | ||
| Bánh quy ngọt 190531 | 55 | 186 |
| Sản phẩm bánh khác 190590 | 6 | 240 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2104 Súp và nước dùng và chế phẩm để chế biến chúng; chế phẩm thực phẩm hỗn hợp đồng nhất | ||
| Súp và nước dùng 210410 | 0 | 693 |
| Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Chế phẩm thực phẩm khác 210690 | 78 | 113 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009 | ||
| Nước có đường hoặc hương liệu 220210 | 0 | 543 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2613 Quặng và tinh quặng molypden | ||
| Quặng và tinh quặng molypden đã rang 261310 | 181 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải | ||
| Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 271019 | 9 | 458 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 300420 | 367 | 0 |
| Thuốc chứa alkaloid, đóng liều 300449 | 139 | 0 |
| Thuốc chứa vitamin, đóng liều 300450 | 286 | 0 |
| Thuốc khác, đóng liều 300490 | 953 | 27 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3204 Chất màu hữu cơ tổng hợp, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; các chế phẩm dựa trên chất màu hữu cơ tổng hợp; các sản phẩm hữu cơ tổng hợp dùng làm chất tăng trắng huỳnh quang hoặc chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học | ||
| Bột màu hữu cơ tổng hợp 320417 | 0 | 118 |
| Nhóm 3206 Chất màu khác; các chế phẩm như quy định tại Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc các nhóm 3203, 3204 hoặc 3205; các sản phẩm vô cơ dùng làm chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học | ||
| Bột màu vô cơ khác 320649 | 7 | 106 |
| Nhóm 3208 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước | ||
| Sơn và vecni acrylic hoặc vinyl trong môi trường không nước 320820 | 0 | 267 |
| Sơn và vecni polyme tổng hợp khác trong môi trường không nước 320890 | 2 | 587 |
| Nhóm 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc ở dạng rắn | ||
| Mực in khác (không phải màu đen) 321519 | 0 | 148 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân | ||
| Mỹ phẩm trang điểm môi 330410 | 1 | 199 |
| Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 330499 | 75 | 2.782 |
| Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc | ||
| Sản phẩm chăm sóc tóc khác 330590 | 17 | 174 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa | ||
| Sản phẩm rửa da dạng lỏng hoặc kem 340130 | 4 | 254 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3506 Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm thích hợp dùng làm keo hoặc chất kết dính, đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg | ||
| Keo và chất kết dính đóng gói bán lẻ 350610 | 0 | 130 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 382499 | 2 | 549 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3902 Polyme của propylen hoặc của olefin khác, ở dạng nguyên sinh | ||
| Polypropylen dạng nguyên sinh 390210 | 2 | 310 |
| Copolyme propylen dạng nguyên sinh 390230 | 0 | 434 |
| Nhóm 3903 Polyme styren, ở dạng nguyên sinh | ||
| Nhựa ABS dạng nguyên sinh 390330 | 3 | 2.004 |
| Polyme styren khác dạng nguyên sinh 390390 | 1 | 286 |
| Nhóm 3906 Polyme acrylic, ở dạng nguyên sinh | ||
| Polyme acrylic khác dạng nguyên sinh 390690 | 1 | 395 |
| Nhóm 3907 Polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxy, ở dạng nguyên sinh; polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và polyeste khác, ở dạng nguyên sinh | ||
| Polyaxetal dạng nguyên sinh 390710 | 0 | 213 |
| Polyete khác dạng nguyên sinh 390729 | 1 | 104 |
| Nhựa epoxy dạng nguyên sinh 390730 | 0 | 205 |
| Polycarbonat dạng nguyên sinh 390740 | 16 | 678 |
| Polyeste khác dạng nguyên sinh 390799 | 3 | 307 |
| Nhóm 3908 Polyamit ở dạng nguyên sinh | ||
| Polyamit 6, 11, 12, 6,6, 6,9, 6,10, 6,12 dạng nguyên sinh 390810 | 2 | 468 |
| Nhóm 3909 Nhựa amino, nhựa phenol và polyurethan, ở dạng nguyên sinh | ||
| MDI polyme (polymethylene phenyl isocyanat) 390931 | 0 | 135 |
| Polyurethan dạng nguyên sinh 390950 | 0 | 128 |
| Nhóm 3916 Sợi đơn có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ vượt quá 1 mm, thanh, que và dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt nhưng chưa gia công khác, bằng plastic | ||
| Sợi đơn, thanh và dạng hình từ nhựa khác 391690 | 0 | 244 |
| Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic | ||
| Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 391732 | 10 | 448 |
| Phụ kiện ống nhựa 391740 | 14 | 263 |
| Nhóm 3918 Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm; tấm ốp tường hoặc trần bằng plastic | ||
| Tấm trải sàn PVC 391810 | 0 | 209 |
| Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn | ||
| Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 391910 | 1 | 510 |
| Tấm và màng nhựa tự dính khác 391990 | 2 | 2.291 |
| Nhóm 3920 Các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và không được gia cường, ghép lớp, đỡ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác | ||
| Tấm và màng polyetylen không xốp 392010 | 0 | 155 |
| Nhóm 3921 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic | ||
| Tấm xốp polyurethan 392113 | 1 | 355 |
| Tấm xốp từ nhựa khác 392119 | 0 | 255 |
| Tấm, phiến và màng nhựa khác 392190 | 4 | 384 |
| Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic | ||
| Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 392310 | 111 | 2.005 |
| Bao và túi polyetylen 392321 | 9 | 141 |
| Bao và túi từ nhựa khác 392329 | 0 | 395 |
| Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 392350 | 17 | 466 |
| Sản phẩm nhựa đóng gói khác 392390 | 43 | 2.523 |
| Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic | ||
| Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 392410 | 11 | 133 |
| Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914 | ||
| Phụ kiện nhựa cho đồ nội thất và thân xe 392630 | 0 | 2.152 |
| Sản phẩm nhựa khác 392690 | 88 | 7.133 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4002 Cao su tổng hợp và factice từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, phiến hoặc dải; hỗn hợp của bất kỳ sản phẩm nào thuộc nhóm 4001 với bất kỳ sản phẩm nào thuộc nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, phiến hoặc dải | ||
| Cao su ethylene-propylene-diene (EPDM) 400270 | 0 | 264 |
| Nhóm 4008 Tấm, phiến, dải, thanh và hình dạng định hình, bằng cao su đã lưu hóa, trừ cao su cứng | ||
| Tấm, lá và dải từ cao su xốp 400811 | 1 | 1.299 |
| Tấm, lá và dải từ cao su đặc 400821 | 2 | 475 |
| Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện | ||
| Ống cao su không gia cố, không có phụ kiện 400911 | 0 | 357 |
| Ống cao su không gia cố, có phụ kiện 400912 | 0 | 500 |
| Ống cao su gia cố vải dệt, có phụ kiện 400932 | 3 | 252 |
| Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su | ||
| Lốp mới cho xe ô tô con 401110 | 19 | 1.729 |
| Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng | ||
| Sản phẩm từ cao su xốp 401610 | 0 | 201 |
| Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693 | 39 | 1.607 |
| Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 401699 | 183 | 3.420 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật | ||
| Giấy và bìa tráng hoặc tẩm loại khác 481190 | 0 | 237 |
| Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự | ||
| Hộp và thùng carton sóng 481910 | 1 | 1.172 |
| Nhóm 4821 Nhãn bằng giấy hoặc bìa giấy, đã hoặc chưa in | ||
| Nhãn giấy in 482110 | 2 | 175 |
| Nhãn giấy loại khác 482190 | 0 | 141 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5401 Chỉ khâu bằng sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ | ||
| Chỉ khâu từ sợi filament tổng hợp 540110 | 0 | 242 |
| Nhóm 5407 Vải dệt từ sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt từ vật liệu thuộc nhóm 5404 | ||
| Vải sợi filament polyester dún, từ sợi nhuộm 540753 | 0 | 449 |
| Vải sợi filament tổng hợp, nhuộm, pha khác 540792 | 0 | 114 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5806 Vải dệt hẹp, trừ hàng của nhóm 5807; vải hẹp gồm các sợi dọc không có sợi ngang, ghép bằng chất kết dính | ||
| Vải dệt khổ hẹp từ sợi nhân tạo 580632 | 0 | 1.493 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5911 Các sản phẩm và hàng hóa dệt dùng cho mục đích kỹ thuật, quy định tại Chú giải 8 của Chương này | ||
| Sản phẩm dệt kỹ thuật khác 591190 | 0 | 512 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo | ||
| Sản phẩm dệt may sẵn khác 630790 | 4 | 304 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6804 Đá nghiền, đá mài, bánh mài và các loại tương tự, không có khung, dùng để mài, mài sắc, đánh bóng, sửa mặt hoặc cắt; đá mài hoặc đá đánh bóng cầm tay; và các bộ phận của chúng, bằng đá tự nhiên, chất mài mòn tự nhiên hoặc nhân tạo kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không có bộ phận bằng vật liệu khác | ||
| Đá mài từ vật liệu mài hoặc gốm 680422 | 5 | 120 |
| Nhóm 6805 Bột hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, trên nền vật liệu dệt, giấy, bìa giấy hoặc vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt theo hình dạng hoặc gia công khác | ||
| Vật liệu mài trên nền vải dệt 680510 | 0 | 135 |
| Vật liệu mài trên nền khác 680530 | 0 | 158 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7007 Kính an toàn, gồm kính tôi hoặc kính nhiều lớp | ||
| Kính an toàn cường lực cho xe 700711 | 3 | 384 |
| Kính an toàn cường lực khác 700719 | 0 | 139 |
| Kính an toàn nhiều lớp cho xe 700721 | 0 | 226 |
| Nhóm 7019 Sợi thủy tinh (kể cả bông thủy tinh) và các sản phẩm bằng sợi thủy tinh | ||
| Sản phẩm sợi thủy tinh khác 701990 | 10 | 169 |
| Nhóm 7020 Các sản phẩm khác bằng thủy tinh | ||
| Sản phẩm thủy tinh khác 702000 | 0 | 142 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7208 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nóng, chưa được mạ, tráng hoặc phủ | ||
| Thép cuộn cán nóng tẩy gỉ, dày 3–4,75 mm 720826 | 0 | 184 |
| Thép cuộn cán nóng tẩy gỉ, dày dưới 3 mm 720827 | 0 | 203 |
| Nhóm 7209 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (giảm nguội), không được phủ, mạ hoặc tráng | ||
| Thép cuộn cán nguội, dày 1–3 mm 720916 | 1 | 143 |
| Thép cuộn cán nguội, dày 0,5–1 mm 720917 | 2 | 156 |
| Nhóm 7210 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, đã được mạ, tráng hoặc phủ | ||
| Thép tấm mạ kẽm điện phân 721030 | 0 | 147 |
| Thép tấm mạ kẽm khác 721049 | 5 | 181 |
| Thép tấm mạ nhôm kẽm 721061 | 0 | 149 |
| Thép tấm sơn hoặc phủ nhựa 721070 | 0 | 261 |
| Nhóm 7220 Sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, có chiều rộng dưới 600 mm | ||
| Thép không gỉ dải cán nguội 722020 | 0 | 159 |
| Nhóm 7229 Dây bằng thép hợp kim khác | ||
| Dây thép hợp kim khác 722990 | 0 | 248 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7306 Ống, ống dẫn và ống rỗng khác, bằng sắt hoặc thép | ||
| Ống thép tròn hàn không hợp kim 730630 | 0 | 418 |
| Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép | ||
| Phụ kiện ống thép không gỉ khác 730729 | 0 | 247 |
| Cút và măng sông ren sắt thép 730792 | 0 | 435 |
| Phụ kiện ống sắt thép khác 730799 | 0 | 218 |
| Nhóm 7312 Dây bện, cáp, dây bện dẹt và dây treo, bằng sắt hoặc thép, không cách điện | ||
| Dây cáp và dây thừng bằng sắt thép 731210 | 0 | 214 |
| Nhóm 7315 Xích và bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép | ||
| Xích con lăn bằng sắt thép 731511 | 4 | 115 |
| Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép | ||
| Vít tự khoan bằng sắt thép 731814 | 1 | 204 |
| Vít và bu lông khác bằng sắt thép 731815 | 25 | 3.538 |
| Đai ốc bằng sắt thép 731816 | 8 | 880 |
| Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 731821 | 0 | 713 |
| Vòng đệm khác bằng sắt thép 731822 | 2 | 177 |
| Chốt chẻ và chốt chặn bằng sắt thép 731824 | 1 | 521 |
| Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 731829 | 0 | 571 |
| Nhóm 7320 Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép | ||
| Lò xo xoắn bằng sắt thép 732020 | 1 | 1.673 |
| Lò xo khác bằng sắt thép 732090 | 2 | 130 |
| Nhóm 7323 Đồ dùng để bàn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; len sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và loại tương tự, bằng sắt hoặc thép | ||
| Đồ gia dụng và bếp bằng thép không gỉ 732393 | 1 | 124 |
| Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép | ||
| Sản phẩm rèn hoặc dập khác bằng sắt thép 732619 | 1 | 317 |
| Sản phẩm khác bằng sắt thép 732690 | 117 | 1.722 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7404 Phế liệu và mảnh vụn đồng | ||
| Phế liệu và mảnh vụn đồng 740400 | 105 | 3 |
| Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng | ||
| Phụ kiện ống hợp kim đồng 741220 | 0 | 190 |
| Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng | ||
| Sản phẩm khác bằng đồng 741980 | 0 | 309 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7601 Nhôm chưa gia công | ||
| Hợp kim nhôm thô 760120 | 0 | 217 |
| Nhóm 7602 Phế liệu và mảnh vụn nhôm | ||
| Phế liệu nhôm 760200 | 414 | 5 |
| Nhóm 7606 Tấm, lá, dải và lá mỏng bằng nhôm, có độ dày trên 0,2 mm | ||
| Tấm hợp kim nhôm trên 0,2 mm 760612 | 0 | 169 |
| Nhóm 7607 Lá nhôm (có hoặc không in, hoặc ghép với giấy, bìa giấy, nhựa hoặc vật liệu lót tương tự), có độ dày không quá 0,2 mm | ||
| Giấy nhôm có bồi 760720 | 0 | 224 |
| Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm | ||
| Đinh, vít, bu lông và đai ốc bằng nhôm 761610 | 2 | 105 |
| Sản phẩm khác bằng nhôm 761699 | 2 | 393 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm | ||
| Cờ lê tay cố định 820411 | 12 | 131 |
| Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung | ||
| Dụng cụ cầm tay khác 820559 | 1 | 105 |
| Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất | ||
| Dụng cụ ép, dập và đột 820730 | 4 | 807 |
| Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 820750 | 0 | 205 |
| Dụng cụ phay 820770 | 0 | 109 |
| Dụng cụ thay thế khác 820790 | 5 | 105 |
| Nhóm 8208 Dao và lưỡi cắt dùng cho máy hoặc thiết bị cơ khí | ||
| Dao và lưỡi cho máy gia công kim loại 820810 | 0 | 101 |
| Nhóm 8209 Phiến, thanh, mũi và các loại tương tự dùng cho dụng cụ, chưa lắp ráp, bằng gốm kim loại | ||
| Mũi và tấm gốm kim loại cho dụng cụ 820900 | 0 | 106 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản | ||
| Bản lề kim loại thường 830210 | 0 | 945 |
| Phụ kiện xe cộ bằng kim loại thường 830230 | 8 | 3.616 |
| Phụ kiện đồ nội thất bằng kim loại thường 830242 | 0 | 100 |
| Phụ kiện khác bằng kim loại thường 830249 | 0 | 116 |
| Nhóm 8309 Nút, nắp và nắp đậy, kể cả nút chai hình vương miện, nắp vặn và nút rót, viên nang cho chai, nút có ren, nắp nút, con dấu và các phụ kiện đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản | ||
| Phụ kiện đóng gói khác bằng kim loại thường 830990 | 2 | 195 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408 | ||
| Bộ phận của động cơ xăng 840991 | 9 | 2.455 |
| Nhóm 8412 Động cơ phản lực khác | ||
| Xi lanh thủy lực 841221 | 5 | 156 |
| Xi lanh khí nén 841231 | 0 | 211 |
| Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng | ||
| Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 841330 | 61 | 626 |
| Bơm thể tích quay 841360 | 0 | 111 |
| Bơm chất lỏng khác 841381 | 2 | 156 |
| Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc | ||
| Máy nén cho thiết bị lạnh 841430 | 4 | 1.516 |
| Quạt khác 841459 | 1 | 163 |
| Nhóm 8415 Máy điều hòa không khí, có quạt gắn động cơ và bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của không khí, kể cả loại không điều chỉnh riêng được độ ẩm | ||
| Bộ phận của máy điều hòa 841590 | 8 | 898 |
| Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415 | ||
| Bộ phận của tủ lạnh và tủ đông 841899 | 7 | 650 |
| Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí | ||
| Thiết bị lọc và làm sạch nước 842121 | 0 | 250 |
| Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 842123 | 28 | 296 |
| Thiết bị lọc chất lỏng khác 842129 | 28 | 577 |
| Bộ lọc khí nạp cho động cơ 842131 | 10 | 178 |
| Thiết bị lọc khí khác 842139 | 23 | 452 |
| Bộ phận của thiết bị lọc 842199 | 10 | 225 |
| Nhóm 8431 Phần dùng riêng hoặc chủ yếu cho máy thuộc các nhóm từ 8425 đến 8430 | ||
| Bộ phận của băng tải và máy vận chuyển 843139 | 2 | 175 |
| Bộ phận của cần cẩu và máy làm đất 843149 | 0 | 176 |
| Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt | ||
| Bộ phận máy giặt 845090 | 3 | 534 |
| Nhóm 8466 Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng chủ yếu hoặc riêng cho các máy thuộc các nhóm từ 8456 đến 8465, kể cả giá kẹp phôi hoặc kẹp dao, đầu cắt ren tự mở, đầu phân độ và các bộ phận lắp ghép đặc biệt khác cho máy công cụ, và giá kẹp dao cho mọi loại dụng cụ cầm tay | ||
| Giá giữ dụng cụ và đầu ren tự mở 846610 | 6 | 161 |
| Đồ gá phôi cho máy công cụ 846620 | 1 | 129 |
| Bộ phận máy công cụ gia công kim loại 846693 | 5 | 247 |
| Bộ phận máy tạo hình kim loại 846694 | 0 | 257 |
| Nhóm 8477 Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials, not specified or included elsewhere in this chapter | ||
| Bộ phận máy gia công cao su và nhựa 847790 | 1 | 156 |
| Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter | ||
| Máy móc và thiết bị cơ khí khác 847989 | 13 | 460 |
| Bộ phận máy móc và thiết bị cơ khí khác 847990 | 8 | 561 |
| Nhóm 8480 | ||
| Khuôn ép phun và nén cho kim loại 848041 | 1 | 1.263 |
| Khuôn ép phun và nén cho cao su, nhựa 848071 | 67 | 851 |
| Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves | ||
| Van thủy lực và khí nén 848120 | 10 | 714 |
| Van một chiều 848130 | 0 | 581 |
| Van an toàn và van xả áp 848140 | 48 | 182 |
| Vòi, van khác 848180 | 20 | 2.015 |
| Bộ phận vòi và van 848190 | 10 | 2.146 |
| Nhóm 8482 Ball or roller bearings | ||
| Vòng bi bi 848210 | 9 | 1.306 |
| Vòng bi đũa côn 848220 | 2 | 323 |
| Vòng bi kim 848240 | 8 | 215 |
| Vòng bi đũa trụ 848250 | 0 | 172 |
| Bi, kim và đũa cho vòng bi 848291 | 0 | 356 |
| Bộ phận vòng bi khác 848299 | 4 | 393 |
| Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints | ||
| Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 848310 | 5 | 979 |
| Gối đỡ và ổ trượt 848330 | 5 | 1.677 |
| Bánh răng và hộp số 848340 | 6 | 1.412 |
| Bánh đà và puly 848350 | 2 | 286 |
| Ly hợp và khớp nối trục 848360 | 0 | 205 |
| Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 848390 | 2 | 322 |
| Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals | ||
| Gioăng làm từ kim loại tấm 848410 | 19 | 212 |
| Phớt cơ khí 848420 | 2 | 341 |
| Bộ gioăng và phớt 848490 | 1 | 161 |
| Nhóm 8487 | ||
| Bộ phận máy móc khác không có tính năng điện 848790 | 1 | 727 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8501 Electric motors and generators (excluding generating sets) | ||
| Động cơ điện nhỏ đến 37,5 W 850110 | 1 | 359 |
| Động cơ và máy phát điện một chiều đến 750 W 850131 | 10 | 425 |
| Nhóm 8503 Parts suitable for use solely or principally with the machines of heading 8501 or 8502 | ||
| Bộ phận động cơ và máy phát điện 850300 | 14 | 595 |
| Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors | ||
| Bộ chuyển đổi tĩnh 850440 | 7 | 545 |
| Cuộn cảm khác 850450 | 0 | 134 |
| Bộ phận máy biến áp và bộ chuyển đổi 850490 | 2 | 249 |
| Nhóm 8505 | ||
| Nam châm vĩnh cửu bằng kim loại 850511 | 5 | 221 |
| Nam châm điện và thiết bị giữ từ tính 850590 | 2 | 285 |
| Nhóm 8507 | ||
| Ắc quy chì-axit khởi động 850710 | 0 | 653 |
| Nhóm 8511 Electrical ignition or starting equipment of a kind used for spark-ignition or compression-ignition internal combustion engines; generators and cut-outs of a kind used in conjunction with such engines | ||
| Máy phát điện khác cho động cơ đốt trong 851150 | 7 | 136 |
| Bộ phận thiết bị đánh lửa và khởi động 851190 | 3 | 2.118 |
| Nhóm 8512 | ||
| Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 851220 | 4 | 700 |
| Bộ phận thiết bị chiếu sáng và tín hiệu xe 851290 | 79 | 2.289 |
| Nhóm 8515 | ||
| Bộ phận máy hàn điện 851590 | 1 | 285 |
| Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545 | ||
| Điện trở đốt nóng 851680 | 6 | 302 |
| Nhóm 8529 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 8524 to 8528 | ||
| Ăng-ten cho thiết bị phát thanh và truyền hình 852910 | 7 | 252 |
| Bộ phận thiết bị phát thanh và truyền hình 852990 | 0 | 1.175 |
| Nhóm 8532 Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set) | ||
| Tụ điện gốm nhiều lớp 853224 | 0 | 337 |
| Nhóm 8533 Electrical resistors (including rheostats and potentiometers), other than heating resistors | ||
| Điện trở biến đổi và chiết áp khác 853340 | 0 | 166 |
| Nhóm 8534 Printed circuits | ||
| Mạch in 853400 | 1 | 252 |
| Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V | ||
| Cầu chì đến 1000 V 853610 | 2 | 112 |
| Thiết bị bảo vệ mạch điện khác 853630 | 2 | 101 |
| Rơ-le đến 60 V 853641 | 4 | 601 |
| Rơ-le khác đến 1000 V 853649 | 0 | 160 |
| Công tắc điện 853650 | 17 | 1.308 |
| Phích cắm và ổ cắm 853669 | 0 | 114 |
| Thiết bị kết nối điện khác 853690 | 38 | 3.617 |
| Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity | ||
| Bảng điều khiển đến 1000 V 853710 | 19 | 852 |
| Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537 | ||
| Bảng, tủ và vỏ tủ điện chưa lắp thiết bị 853810 | 0 | 112 |
| Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 853890 | 68 | 3.878 |
| Nhóm 8541 | ||
| Điốt (trừ điốt cảm quang và LED) 854110 | 0 | 213 |
| Transistor công suất dưới 1 W 854121 | 0 | 119 |
| Nhóm 8542 Electronic integrated circuits | ||
| Bộ xử lý và bộ điều khiển (vi mạch tích hợp) 854231 | 0 | 106 |
| Vi mạch bộ nhớ 854232 | 1 | 108 |
| Vi mạch tích hợp điện tử khác 854239 | 0 | 101 |
| Nhóm 8543 | ||
| Máy móc điện khác có chức năng riêng 854370 | 1 | 576 |
| Nhóm 8544 | ||
| Bộ dây điện cho phương tiện 854430 | 1 | 162 |
| Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 854442 | 37 | 1.510 |
| Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 854449 | 31 | 188 |
| Nhóm 8547 Insulating fittings for electrical machines, appliances or equipment | ||
| Phụ kiện cách điện bằng nhựa 854720 | 0 | 363 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705 | ||
| Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 870829 | 160 | 15.261 |
| Phanh và bộ phận phanh ô tô 870830 | 13 | 3.209 |
| Hộp số ô tô và bộ phận 870840 | 35 | 934 |
| Cầu chủ động có vi sai 870850 | 20 | 815 |
| Bánh xe và bộ phận 870870 | 1 | 318 |
| Hệ thống treo và bộ phận 870880 | 63 | 1.809 |
| Két nước làm mát ô tô 870891 | 0 | 129 |
| Bộ giảm thanh và ống xả 870892 | 1 | 1.090 |
| Ly hợp và bộ phận 870893 | 4 | 1.295 |
| Vô lăng, trục lái và hộp lái 870894 | 21 | 4.512 |
| Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 870899 | 30 | 2.574 |
| Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof | ||
| Phương tiện không động cơ khác 871680 | 6 | 136 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9026 | ||
| Đồng hồ đo áp suất 902620 | 21 | 165 |
| Bộ phận của thiết bị đo lưu lượng và áp suất 902690 | 4 | 236 |
| Nhóm 9030 | ||
| Bộ phận của thiết bị đo điện 903090 | 0 | 132 |
| Nhóm 9031 | ||
| Thiết bị đo và kiểm tra khác 903180 | 17 | 1.149 |
| Bộ phận của thiết bị đo và kiểm tra 903190 | 4 | 171 |
| Nhóm 9032 | ||
| Bộ điều nhiệt 903210 | 11 | 175 |
| Thiết bị điều chỉnh tự động khác 903289 | 2 | 691 |
| Bộ phận của thiết bị điều chỉnh tự động 903290 | 2 | 167 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof | ||
| Bộ phận khác của ghế 940199 | 11 | 221 |
| Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof | ||
| Đồ nội thất kim loại khác 940320 | 3 | 269 |
| Đồ nội thất văn phòng bằng gỗ 940330 | 0 | 119 |
| Bộ phận đồ nội thất bằng vật liệu khác 940399 | 0 | 138 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9507 Fishing rods, fish-hooks and other line fishing tackle; fish landing nets, butterfly nets and similar nets; decoy birds and similar hunting or shooting requisites | ||
| Lưỡi câu cá 950720 | 0 | 100 |