Somalia — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

250 mã · Các tháng dữ liệu gần nhất của từng nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi: tháng 4/2025 – tháng 9/2026 · Cập nhật: 23.10.2026

Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0203 Thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Thịt lợn đông lạnh khác 0203294340
Nhóm 0206 Phủ tạng ăn được của động vật thuộc họ trâu bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la hoặc la con, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Phụ phẩm ăn được khác của lợn, đông lạnh 0206491000

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1006 Gạo
Gạo xay xát (gạo trắng) 1006303650

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao
Kẹo đường không chứa ca cao 17049021169

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1902 Mì ống, đã hoặc chưa nấu chín, nhồi hoặc chế biến khác; couscous, đã hoặc chưa chế biến
Mì ống khác 1902300495
Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự
Bánh quy ngọt 19053155186
Sản phẩm bánh khác 1905906240

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2104 Súp và nước dùng và chế phẩm để chế biến chúng; chế phẩm thực phẩm hỗn hợp đồng nhất
Súp và nước dùng 2104100693
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 21069078113

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009
Nước có đường hoặc hương liệu 2202100543

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2613 Quặng và tinh quặng molypden
Quặng và tinh quặng molypden đã rang 2613101810

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 2710199458

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 3004203670
Thuốc chứa alkaloid, đóng liều 3004491390
Thuốc chứa vitamin, đóng liều 3004502860
Thuốc khác, đóng liều 30049095327

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3204 Chất màu hữu cơ tổng hợp, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; các chế phẩm dựa trên chất màu hữu cơ tổng hợp; các sản phẩm hữu cơ tổng hợp dùng làm chất tăng trắng huỳnh quang hoặc chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Bột màu hữu cơ tổng hợp 3204170118
Nhóm 3206 Chất màu khác; các chế phẩm như quy định tại Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc các nhóm 3203, 3204 hoặc 3205; các sản phẩm vô cơ dùng làm chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Bột màu vô cơ khác 3206497106
Nhóm 3208 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước
Sơn và vecni acrylic hoặc vinyl trong môi trường không nước 3208200267
Sơn và vecni polyme tổng hợp khác trong môi trường không nước 3208902587
Nhóm 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc ở dạng rắn
Mực in khác (không phải màu đen) 3215190148

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm trang điểm môi 3304101199
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 330499752.782
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 33059017174

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa
Sản phẩm rửa da dạng lỏng hoặc kem 3401304254

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3506 Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm thích hợp dùng làm keo hoặc chất kết dính, đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg
Keo và chất kết dính đóng gói bán lẻ 3506100130

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 3824992549

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3902 Polyme của propylen hoặc của olefin khác, ở dạng nguyên sinh
Polypropylen dạng nguyên sinh 3902102310
Copolyme propylen dạng nguyên sinh 3902300434
Nhóm 3903 Polyme styren, ở dạng nguyên sinh
Nhựa ABS dạng nguyên sinh 39033032.004
Polyme styren khác dạng nguyên sinh 3903901286
Nhóm 3906 Polyme acrylic, ở dạng nguyên sinh
Polyme acrylic khác dạng nguyên sinh 3906901395
Nhóm 3907 Polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxy, ở dạng nguyên sinh; polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và polyeste khác, ở dạng nguyên sinh
Polyaxetal dạng nguyên sinh 3907100213
Polyete khác dạng nguyên sinh 3907291104
Nhựa epoxy dạng nguyên sinh 3907300205
Polycarbonat dạng nguyên sinh 39074016678
Polyeste khác dạng nguyên sinh 3907993307
Nhóm 3908 Polyamit ở dạng nguyên sinh
Polyamit 6, 11, 12, 6,6, 6,9, 6,10, 6,12 dạng nguyên sinh 3908102468
Nhóm 3909 Nhựa amino, nhựa phenol và polyurethan, ở dạng nguyên sinh
MDI polyme (polymethylene phenyl isocyanat) 3909310135
Polyurethan dạng nguyên sinh 3909500128
Nhóm 3916 Sợi đơn có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ vượt quá 1 mm, thanh, que và dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt nhưng chưa gia công khác, bằng plastic
Sợi đơn, thanh và dạng hình từ nhựa khác 3916900244
Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 39173210448
Phụ kiện ống nhựa 39174014263
Nhóm 3918 Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm; tấm ốp tường hoặc trần bằng plastic
Tấm trải sàn PVC 3918100209
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 3919101510
Tấm và màng nhựa tự dính khác 39199022.291
Nhóm 3920 Các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và không được gia cường, ghép lớp, đỡ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác
Tấm và màng polyetylen không xốp 3920100155
Nhóm 3921 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic
Tấm xốp polyurethan 3921131355
Tấm xốp từ nhựa khác 3921190255
Tấm, phiến và màng nhựa khác 3921904384
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 3923101112.005
Bao và túi polyetylen 3923219141
Bao và túi từ nhựa khác 3923290395
Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 39235017466
Sản phẩm nhựa đóng gói khác 392390432.523
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 39241011133
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Phụ kiện nhựa cho đồ nội thất và thân xe 39263002.152
Sản phẩm nhựa khác 392690887.133

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4002 Cao su tổng hợp và factice từ dầu, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, phiến hoặc dải; hỗn hợp của bất kỳ sản phẩm nào thuộc nhóm 4001 với bất kỳ sản phẩm nào thuộc nhóm này, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, phiến hoặc dải
Cao su ethylene-propylene-diene (EPDM) 4002700264
Nhóm 4008 Tấm, phiến, dải, thanh và hình dạng định hình, bằng cao su đã lưu hóa, trừ cao su cứng
Tấm, lá và dải từ cao su xốp 40081111.299
Tấm, lá và dải từ cao su đặc 4008212475
Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện
Ống cao su không gia cố, không có phụ kiện 4009110357
Ống cao su không gia cố, có phụ kiện 4009120500
Ống cao su gia cố vải dệt, có phụ kiện 4009323252
Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su
Lốp mới cho xe ô tô con 401110191.729
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Sản phẩm từ cao su xốp 4016100201
Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693391.607
Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 4016991833.420

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật
Giấy và bìa tráng hoặc tẩm loại khác 4811900237
Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự
Hộp và thùng carton sóng 48191011.172
Nhóm 4821 Nhãn bằng giấy hoặc bìa giấy, đã hoặc chưa in
Nhãn giấy in 4821102175
Nhãn giấy loại khác 4821900141

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5401 Chỉ khâu bằng sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
Chỉ khâu từ sợi filament tổng hợp 5401100242
Nhóm 5407 Vải dệt từ sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt từ vật liệu thuộc nhóm 5404
Vải sợi filament polyester dún, từ sợi nhuộm 5407530449
Vải sợi filament tổng hợp, nhuộm, pha khác 5407920114

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5806 Vải dệt hẹp, trừ hàng của nhóm 5807; vải hẹp gồm các sợi dọc không có sợi ngang, ghép bằng chất kết dính
Vải dệt khổ hẹp từ sợi nhân tạo 58063201.493

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5911 Các sản phẩm và hàng hóa dệt dùng cho mục đích kỹ thuật, quy định tại Chú giải 8 của Chương này
Sản phẩm dệt kỹ thuật khác 5911900512

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo
Sản phẩm dệt may sẵn khác 6307904304

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6804 Đá nghiền, đá mài, bánh mài và các loại tương tự, không có khung, dùng để mài, mài sắc, đánh bóng, sửa mặt hoặc cắt; đá mài hoặc đá đánh bóng cầm tay; và các bộ phận của chúng, bằng đá tự nhiên, chất mài mòn tự nhiên hoặc nhân tạo kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không có bộ phận bằng vật liệu khác
Đá mài từ vật liệu mài hoặc gốm 6804225120
Nhóm 6805 Bột hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, trên nền vật liệu dệt, giấy, bìa giấy hoặc vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt theo hình dạng hoặc gia công khác
Vật liệu mài trên nền vải dệt 6805100135
Vật liệu mài trên nền khác 6805300158

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7007 Kính an toàn, gồm kính tôi hoặc kính nhiều lớp
Kính an toàn cường lực cho xe 7007113384
Kính an toàn cường lực khác 7007190139
Kính an toàn nhiều lớp cho xe 7007210226
Nhóm 7019 Sợi thủy tinh (kể cả bông thủy tinh) và các sản phẩm bằng sợi thủy tinh
Sản phẩm sợi thủy tinh khác 70199010169
Nhóm 7020 Các sản phẩm khác bằng thủy tinh
Sản phẩm thủy tinh khác 7020000142

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7208 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nóng, chưa được mạ, tráng hoặc phủ
Thép cuộn cán nóng tẩy gỉ, dày 3–4,75 mm 7208260184
Thép cuộn cán nóng tẩy gỉ, dày dưới 3 mm 7208270203
Nhóm 7209 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (giảm nguội), không được phủ, mạ hoặc tráng
Thép cuộn cán nguội, dày 1–3 mm 7209161143
Thép cuộn cán nguội, dày 0,5–1 mm 7209172156
Nhóm 7210 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, đã được mạ, tráng hoặc phủ
Thép tấm mạ kẽm điện phân 7210300147
Thép tấm mạ kẽm khác 7210495181
Thép tấm mạ nhôm kẽm 7210610149
Thép tấm sơn hoặc phủ nhựa 7210700261
Nhóm 7220 Sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, có chiều rộng dưới 600 mm
Thép không gỉ dải cán nguội 7220200159
Nhóm 7229 Dây bằng thép hợp kim khác
Dây thép hợp kim khác 7229900248

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7306 Ống, ống dẫn và ống rỗng khác, bằng sắt hoặc thép
Ống thép tròn hàn không hợp kim 7306300418
Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép
Phụ kiện ống thép không gỉ khác 7307290247
Cút và măng sông ren sắt thép 7307920435
Phụ kiện ống sắt thép khác 7307990218
Nhóm 7312 Dây bện, cáp, dây bện dẹt và dây treo, bằng sắt hoặc thép, không cách điện
Dây cáp và dây thừng bằng sắt thép 7312100214
Nhóm 7315 Xích và bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép
Xích con lăn bằng sắt thép 7315114115
Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Vít tự khoan bằng sắt thép 7318141204
Vít và bu lông khác bằng sắt thép 731815253.538
Đai ốc bằng sắt thép 7318168880
Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 7318210713
Vòng đệm khác bằng sắt thép 7318222177
Chốt chẻ và chốt chặn bằng sắt thép 7318241521
Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 7318290571
Nhóm 7320 Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép
Lò xo xoắn bằng sắt thép 73202011.673
Lò xo khác bằng sắt thép 7320902130
Nhóm 7323 Đồ dùng để bàn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; len sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Đồ gia dụng và bếp bằng thép không gỉ 7323931124
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm rèn hoặc dập khác bằng sắt thép 7326191317
Sản phẩm khác bằng sắt thép 7326901171.722

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7404 Phế liệu và mảnh vụn đồng
Phế liệu và mảnh vụn đồng 7404001053
Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng
Phụ kiện ống hợp kim đồng 7412200190
Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng
Sản phẩm khác bằng đồng 7419800309

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7601 Nhôm chưa gia công
Hợp kim nhôm thô 7601200217
Nhóm 7602 Phế liệu và mảnh vụn nhôm
Phế liệu nhôm 7602004145
Nhóm 7606 Tấm, lá, dải và lá mỏng bằng nhôm, có độ dày trên 0,2 mm
Tấm hợp kim nhôm trên 0,2 mm 7606120169
Nhóm 7607 Lá nhôm (có hoặc không in, hoặc ghép với giấy, bìa giấy, nhựa hoặc vật liệu lót tương tự), có độ dày không quá 0,2 mm
Giấy nhôm có bồi 7607200224
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Đinh, vít, bu lông và đai ốc bằng nhôm 7616102105
Sản phẩm khác bằng nhôm 7616992393

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm
Cờ lê tay cố định 82041112131
Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung
Dụng cụ cầm tay khác 8205591105
Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất
Dụng cụ ép, dập và đột 8207304807
Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 8207500205
Dụng cụ phay 8207700109
Dụng cụ thay thế khác 8207905105
Nhóm 8208 Dao và lưỡi cắt dùng cho máy hoặc thiết bị cơ khí
Dao và lưỡi cho máy gia công kim loại 8208100101
Nhóm 8209 Phiến, thanh, mũi và các loại tương tự dùng cho dụng cụ, chưa lắp ráp, bằng gốm kim loại
Mũi và tấm gốm kim loại cho dụng cụ 8209000106

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Bản lề kim loại thường 8302100945
Phụ kiện xe cộ bằng kim loại thường 83023083.616
Phụ kiện đồ nội thất bằng kim loại thường 8302420100
Phụ kiện khác bằng kim loại thường 8302490116
Nhóm 8309 Nút, nắp và nắp đậy, kể cả nút chai hình vương miện, nắp vặn và nút rót, viên nang cho chai, nút có ren, nắp nút, con dấu và các phụ kiện đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản
Phụ kiện đóng gói khác bằng kim loại thường 8309902195

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408
Bộ phận của động cơ xăng 84099192.455
Nhóm 8412 Động cơ phản lực khác
Xi lanh thủy lực 8412215156
Xi lanh khí nén 8412310211
Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng
Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 84133061626
Bơm thể tích quay 8413600111
Bơm chất lỏng khác 8413812156
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Máy nén cho thiết bị lạnh 84143041.516
Quạt khác 8414591163
Nhóm 8415 Máy điều hòa không khí, có quạt gắn động cơ và bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của không khí, kể cả loại không điều chỉnh riêng được độ ẩm
Bộ phận của máy điều hòa 8415908898
Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415
Bộ phận của tủ lạnh và tủ đông 8418997650
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Thiết bị lọc và làm sạch nước 8421210250
Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 84212328296
Thiết bị lọc chất lỏng khác 84212928577
Bộ lọc khí nạp cho động cơ 84213110178
Thiết bị lọc khí khác 84213923452
Bộ phận của thiết bị lọc 84219910225
Nhóm 8431 Phần dùng riêng hoặc chủ yếu cho máy thuộc các nhóm từ 8425 đến 8430
Bộ phận của băng tải và máy vận chuyển 8431392175
Bộ phận của cần cẩu và máy làm đất 8431490176
Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt
Bộ phận máy giặt 8450903534
Nhóm 8466 Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng chủ yếu hoặc riêng cho các máy thuộc các nhóm từ 8456 đến 8465, kể cả giá kẹp phôi hoặc kẹp dao, đầu cắt ren tự mở, đầu phân độ và các bộ phận lắp ghép đặc biệt khác cho máy công cụ, và giá kẹp dao cho mọi loại dụng cụ cầm tay
Giá giữ dụng cụ và đầu ren tự mở 8466106161
Đồ gá phôi cho máy công cụ 8466201129
Bộ phận máy công cụ gia công kim loại 8466935247
Bộ phận máy tạo hình kim loại 8466940257
Nhóm 8477 Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials, not specified or included elsewhere in this chapter
Bộ phận máy gia công cao su và nhựa 8477901156
Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter
Máy móc và thiết bị cơ khí khác 84798913460
Bộ phận máy móc và thiết bị cơ khí khác 8479908561
Nhóm 8480
Khuôn ép phun và nén cho kim loại 84804111.263
Khuôn ép phun và nén cho cao su, nhựa 84807167851
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Van thủy lực và khí nén 84812010714
Van một chiều 8481300581
Van an toàn và van xả áp 84814048182
Vòi, van khác 848180202.015
Bộ phận vòi và van 848190102.146
Nhóm 8482 Ball or roller bearings
Vòng bi bi 84821091.306
Vòng bi đũa côn 8482202323
Vòng bi kim 8482408215
Vòng bi đũa trụ 8482500172
Bi, kim và đũa cho vòng bi 8482910356
Bộ phận vòng bi khác 8482994393
Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints
Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 8483105979
Gối đỡ và ổ trượt 84833051.677
Bánh răng và hộp số 84834061.412
Bánh đà và puly 8483502286
Ly hợp và khớp nối trục 8483600205
Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 8483902322
Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals
Gioăng làm từ kim loại tấm 84841019212
Phớt cơ khí 8484202341
Bộ gioăng và phớt 8484901161
Nhóm 8487
Bộ phận máy móc khác không có tính năng điện 8487901727

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8501 Electric motors and generators (excluding generating sets)
Động cơ điện nhỏ đến 37,5 W 8501101359
Động cơ và máy phát điện một chiều đến 750 W 85013110425
Nhóm 8503 Parts suitable for use solely or principally with the machines of heading 8501 or 8502
Bộ phận động cơ và máy phát điện 85030014595
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Bộ chuyển đổi tĩnh 8504407545
Cuộn cảm khác 8504500134
Bộ phận máy biến áp và bộ chuyển đổi 8504902249
Nhóm 8505
Nam châm vĩnh cửu bằng kim loại 8505115221
Nam châm điện và thiết bị giữ từ tính 8505902285
Nhóm 8507
Ắc quy chì-axit khởi động 8507100653
Nhóm 8511 Electrical ignition or starting equipment of a kind used for spark-ignition or compression-ignition internal combustion engines; generators and cut-outs of a kind used in conjunction with such engines
Máy phát điện khác cho động cơ đốt trong 8511507136
Bộ phận thiết bị đánh lửa và khởi động 85119032.118
Nhóm 8512
Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 8512204700
Bộ phận thiết bị chiếu sáng và tín hiệu xe 851290792.289
Nhóm 8515
Bộ phận máy hàn điện 8515901285
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Điện trở đốt nóng 8516806302
Nhóm 8529 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 8524 to 8528
Ăng-ten cho thiết bị phát thanh và truyền hình 8529107252
Bộ phận thiết bị phát thanh và truyền hình 85299001.175
Nhóm 8532 Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set)
Tụ điện gốm nhiều lớp 8532240337
Nhóm 8533 Electrical resistors (including rheostats and potentiometers), other than heating resistors
Điện trở biến đổi và chiết áp khác 8533400166
Nhóm 8534 Printed circuits
Mạch in 8534001252
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Cầu chì đến 1000 V 8536102112
Thiết bị bảo vệ mạch điện khác 8536302101
Rơ-le đến 60 V 8536414601
Rơ-le khác đến 1000 V 8536490160
Công tắc điện 853650171.308
Phích cắm và ổ cắm 8536690114
Thiết bị kết nối điện khác 853690383.617
Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity
Bảng điều khiển đến 1000 V 85371019852
Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537
Bảng, tủ và vỏ tủ điện chưa lắp thiết bị 8538100112
Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 853890683.878
Nhóm 8541
Điốt (trừ điốt cảm quang và LED) 8541100213
Transistor công suất dưới 1 W 8541210119
Nhóm 8542 Electronic integrated circuits
Bộ xử lý và bộ điều khiển (vi mạch tích hợp) 8542310106
Vi mạch bộ nhớ 8542321108
Vi mạch tích hợp điện tử khác 8542390101
Nhóm 8543
Máy móc điện khác có chức năng riêng 8543701576
Nhóm 8544
Bộ dây điện cho phương tiện 8544301162
Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 854442371.510
Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 85444931188
Nhóm 8547 Insulating fittings for electrical machines, appliances or equipment
Phụ kiện cách điện bằng nhựa 8547200363

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 87082916015.261
Phanh và bộ phận phanh ô tô 870830133.209
Hộp số ô tô và bộ phận 87084035934
Cầu chủ động có vi sai 87085020815
Bánh xe và bộ phận 8708701318
Hệ thống treo và bộ phận 870880631.809
Két nước làm mát ô tô 8708910129
Bộ giảm thanh và ống xả 87089211.090
Ly hợp và bộ phận 87089341.295
Vô lăng, trục lái và hộp lái 870894214.512
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 870899302.574
Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
Phương tiện không động cơ khác 8716806136

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof
Bộ phận khác của ghế 94019911221
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất kim loại khác 9403203269
Đồ nội thất văn phòng bằng gỗ 9403300119
Bộ phận đồ nội thất bằng vật liệu khác 9403990138

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9507 Fishing rods, fish-hooks and other line fishing tackle; fish landing nets, butterfly nets and similar nets; decoy birds and similar hunting or shooting requisites
Lưỡi câu cá 9507200100
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang