Thụy Điển — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

379 mã · Các tháng dữ liệu gần nhất của từng nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi: tháng 4/2025 – tháng 9/2026 · Cập nhật: 23.10.2026

Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0306 Giáp xác, có hoặc không có mai, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, sấy khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối; giáp xác xông khói; giáp xác có mai đã nấu chín bằng hấp hoặc luộc trong nước
Tôm đông lạnh khác 0306173930

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0804 Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô
Ổi, xoài và măng cụt 0804502410
Nhóm 0811 Quả và quả hạch, chưa nấu chín hoặc đã nấu chín bằng cách hấp hoặc luộc trong nước, đông lạnh, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Trái cây và hạt đông lạnh khác 0811901372

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0910 Gừng, nghệ tây, nghệ vàng (curcuma), húng tây, lá nguyệt quế, cà ri và các loại gia vị khác
Hỗn hợp gia vị 0910911.2970

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1006 Gạo
Gạo xay xát (gạo trắng) 1006302136

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1605 Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác đã chế biến hoặc bảo quản
Tôm chế biến, đóng hộp kín 1605291060

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1902 Mì ống, đã hoặc chưa nấu chín, nhồi hoặc chế biến khác; couscous, đã hoặc chưa chế biến
Mì ống khác 1902301050

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2001 Rau, quả, hạt và các phần ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
Rau quả khác ngâm giấm 2001904490
Nhóm 2008 Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản cách khác, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Quả và hạt khác chế biến hoặc bảo quản 2008991000

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2103 Xì dầu và các chế phẩm từ xì dầu; các loại gia vị hỗn hợp và hỗn hợp gia vị; bột mù tạt và bột mù tạt đã chế biến, mù tạt đã chế biến
Nước sốt và gia vị hỗn hợp khác 2103901143
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 210690137130

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009
Đồ uống không cồn khác 22029997200
Nhóm 2208 Rượu etylic chưa biến tính, có nồng độ cồn dưới 80% vol; rượu mạnh, rượu mùi và các đồ uống có cồn khác
Rượu vodka 22086012352
Rượu mạnh và đồ uống có cồn khác 22089025217

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2404 Sản phẩm chứa thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin hoặc chất thay thế thuốc lá hoặc nicotin, dùng để hít mà không đốt cháy; các sản phẩm khác chứa nicotin dùng để đưa nicotin vào cơ thể người
Sản phẩm thuốc lá hoặc nicotine dùng đường miệng 2404911156

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 2710193736

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc khác, đóng liều 30049012.787324

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc ở dạng rắn
Mực in khác (không phải màu đen) 3215190475

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 3304991241
Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến
Chất làm thơm và khử mùi phòng khác 3307496371

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401
Chế phẩm tẩy rửa và làm sạch khác 3402901128
Nhóm 3403 Chế phẩm bôi trơn và chế phẩm dùng để xử lý dầu mỡ cho vật liệu dệt, da, da lông hoặc các vật liệu khác, trừ chế phẩm chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum
Chế phẩm bôi trơn ít dầu mỏ 3403195167
Chế phẩm bôi trơn khác 3403993165
Nhóm 3406 Nến, nến nhỏ và loại tương tự
Nến và các sản phẩm tương tự 3406001.400362

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3821 Môi trường nuôi cấy đã pha chế để nuôi cấy hoặc duy trì vi sinh vật hoặc tế bào thực vật, người hay động vật
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật 38210001.167
Nhóm 3822 Thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm trên nền, và thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm đã pha chế
Thuốc thử chẩn đoán khác và mẫu chuẩn 38221906.255
Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 38249949149

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3906 Polyme acrylic, ở dạng nguyên sinh
Polyme acrylic khác dạng nguyên sinh 3906900179
Nhóm 3916 Sợi đơn có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ vượt quá 1 mm, thanh, que và dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt nhưng chưa gia công khác, bằng plastic
Sợi đơn, thanh và dạng hình từ PVC 3916200129
Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic
Ống mềm nhựa chịu áp suất cao 3917310159
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 3917320289
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, có phụ kiện 3917337102
Ống và ống mềm nhựa khác 3917393480
Phụ kiện ống nhựa 3917403273
Nhóm 3918 Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm; tấm ốp tường hoặc trần bằng plastic
Tấm trải sàn PVC 3918103280
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Tấm và màng nhựa tự dính khác 39199065336
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Bao và túi polyetylen 392321375298
Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 3923505267
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 39262027363
Phụ kiện nhựa cho đồ nội thất và thân xe 3926300831
Sản phẩm nhựa khác 3926905194.646

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện
Ống cao su không gia cố, không có phụ kiện 4009112416
Ống cao su không gia cố, có phụ kiện 4009121104
Ống cao su gia cố kim loại, có phụ kiện 4009224271
Ống cao su gia cố vải dệt, không có phụ kiện 4009313811
Ống cao su gia cố vải dệt, có phụ kiện 400932141.119
Ống cao su gia cố vật liệu khác, có phụ kiện 40094215467
Nhóm 4010 Dây đai hoặc băng tải hoặc băng truyền, bằng cao su lưu hóa
Dây curoa chữ V có gân, chu vi 60–180 cm 4010316317
Dây curoa chữ V không gân, chu vi 60–180 cm 4010320681
Dây curoa chữ V không gân, chu vi 180–240 cm 4010340119
Dây curoa đồng bộ, chu vi 60–150 cm 4010350581
Dây curoa truyền động cao su loại khác 40103991.241
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Tấm trải sàn và thảm cao su 4016913185
Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693338.405
Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 401699512.944

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự
Túi xách bằng nhựa hoặc vải dệt 4202221881.271
Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 420292462476
Nhóm 4203 Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, bằng da thuộc hoặc da thuộc giả
Quần áo bằng da 4203103787
Găng tay da loại khác 42032994131
Thắt lưng và dây đeo bằng da 42033042145

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4407 Gỗ xẻ hoặc chẻ dọc, cắt lát hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép đầu, có chiều dày trên 6 mm
Gỗ thông xẻ 4407110158
Gỗ vân sam và linh sam xẻ 4407120111
Gỗ xẻ lá kim loại khác 4407190221

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4602 Đồ đan lát, đồ mây tre đan và các mặt hàng khác làm trực tiếp thành hình từ vật liệu tết bện hoặc từ hàng hóa của nhóm 4601; các mặt hàng bằng xơ mướp
Đồ đan lát từ vật liệu thực vật khác 460219521112
Đồ đan lát loại khác 46029017486

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4703 Bột giấy hóa học từ gỗ, kiềm hoặc sunfat, trừ loại hòa tan
Bột giấy hóa học gỗ lá kim đã tẩy trắng 4703210210

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4802 Giấy và bìa giấy không tráng, loại dùng để viết, in hoặc mục đích đồ họa khác, và thẻ đục lỗ không đục lỗ và giấy băng, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật, trừ giấy thuộc nhóm 4801 hoặc 4803; giấy và bìa giấy làm bằng tay
Giấy sợi cơ học không tráng dạng cuộn 4802610185
Nhóm 4804 Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 4802 hoặc 4803
Giấy kraftliner chưa tẩy trắng 4804110157
Giấy kraftliner loại khác 4804190148
Giấy kraft làm bao chưa tẩy trắng 4804210192
Giấy kraft làm bao loại khác 4804290197
Giấy kraft loại khác, đến 150 g/m² 4804390165
Nhóm 4805 Giấy và bìa khác, chưa tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa gia công hoặc xử lý thêm ngoài mức quy định tại Chú giải 3 của Chương này
Giấy làm lớp sóng bán hóa học 4805110192
Giấy làm lớp sóng loại khác 4805190183
Giấy testliner, đến 150 g/m² 4805240331
Nhóm 4810 Giấy và bìa được tráng một mặt hoặc hai mặt bằng kaolin hoặc chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp tráng nào khác, đã hoặc chưa nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật
Bìa tráng nhiều lớp 48109201.401
Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật
Giấy và bìa tự dính 4811410447
Giấy và bìa tráng nhựa loại khác 4811590120
Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự
Hộp và thùng carton sóng 481910177170
Nhóm 4821 Nhãn bằng giấy hoặc bìa giấy, đã hoặc chưa in
Nhãn giấy in 48211064218
Nhóm 4823 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo khác, đã cắt theo kích thước hoặc hình dạng; các sản phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Sản phẩm đúc từ bột giấy 4823700168
Sản phẩm khác từ giấy và bìa 48239040100

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4911 Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in
Ấn phẩm in loại khác 4911991670

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5807 Nhãn, phù hiệu và hàng tương tự bằng vật liệu dệt, ở dạng mảnh, dạng dải hoặc đã cắt theo hình dạng hay kích thước, không thêu
Nhãn và phù hiệu dệt, không thêu 58071037203

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5911 Các sản phẩm và hàng hóa dệt dùng cho mục đích kỹ thuật, quy định tại Chú giải 8 của Chương này
Sản phẩm dệt kỹ thuật khác 5911901102

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6101 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nam hoặc bé trai, trừ loại thuộc nhóm 6103
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610130157152
Nhóm 6102 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nữ hoặc bé gái, trừ loại thuộc nhóm 6104
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610230199642
Nhóm 6103 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (trừ đồ bơi)
Áo vest và blazer nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 6103332537
Áo vest và blazer nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6103391241
Quần dài và quần short nam bằng cotton, dệt kim 6103429873.034
Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610343521472
Nhóm 6104 Bộ com-lê, bộ áo quần đồng bộ, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Áo vest và blazer nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61043313027
Váy liền nữ bằng cotton, dệt kim 6104421.007780
Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61044327993
Chân váy và quần váy nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61045319238
Quần dài và quần short nữ bằng cotton, dệt kim 6104624.0973.922
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 6104637272.417
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo, dệt kim 610469199188
Nhóm 6105 Áo sơ mi dệt kim hoặc móc cho nam hoặc trẻ em trai
Áo sơ mi nam bằng cotton, dệt kim 6105101.195797
Áo sơ mi nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610520131399
Nhóm 6106 Áo blouse, áo sơ mi và áo sơ mi-blouse, dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton, dệt kim 61061099520
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610620342.090
Nhóm 6107 Quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nam hoặc trẻ em trai
Quần lót và quần sịp nam bằng cotton, dệt kim 6107111.3081.312
Áo ngủ và đồ pijama nam bằng cotton, dệt kim 610721545688
Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái
Váy lót và áo lót váy nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6108113592
Quần lót nữ bằng cotton, dệt kim 6108213.7432.618
Quần lót nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6108221.1015.189
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton, dệt kim 6108311.333922
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610832104435
Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 61091013.90814.334
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6109901.1714.978
Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng len, dệt kim 61101111680
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 6110203.5319.422
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6110301.8195.746
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61109016727
Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 6111204.5265.476
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61113013185
Nhóm 6112 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và đồ bơi, dệt kim hoặc móc
Đồ bơi nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 6112412.645731
Nhóm 6114 Quần áo khác, dệt kim hoặc móc
Quần áo khác bằng cotton, dệt kim 611420482225
Quần áo khác bằng sợi nhân tạo, dệt kim 611430444447
Nhóm 6115 Quần tất, quần bó, tất dài, tất ngắn và các loại hàng dệt kim khác dùng cho chân, kể cả hàng dệt kim ép lực phân cấp và giày dép không có đế gắn, dệt kim hoặc móc
Tất và hàng dệt kim chân bằng cotton 6115952.2814.309
Tất và hàng dệt kim chân bằng sợi tổng hợp 6115963505
Tất và hàng dệt kim chân từ vật liệu dệt khác 6115994126
Nhóm 6116 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay, dệt kim hoặc móc
Găng tay dệt kim tráng nhựa hoặc cao su 611610466109
Găng tay dệt kim bằng sợi tổng hợp 611693130163
Găng tay dệt kim từ vật liệu dệt khác 61169915217
Nhóm 6117 Phụ kiện may mặc khác, đan hoặc móc; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, đan hoặc móc
Khăn choàng, khăn quàng và mạng che dệt kim 611710145161
Phụ kiện quần áo dệt kim khác 611780215162

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6201 Áo khoác ngoài, áo khoác đi xe hơi, áo choàng, áo choàng dài, áo khoác anorak, áo khoác chống gió và các loại tương tự, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6203
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng cotton 620130129200
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo 620140550928
Nhóm 6202 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng, áo choàng không tay, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, của phụ nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6204
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng cotton 620230238558
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo 6202406161.483
Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng cotton 62032212.88749
Áo vest và blazer nam bằng cotton 62033212342
Áo vest và blazer nam bằng sợi tổng hợp 620333269136
Áo vest và blazer nam bằng vật liệu dệt khác 62033938641
Quần dài và quần short nam bằng cotton 6203425.9984.409
Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp 6203431.8661.223
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 6203491.304299
Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Áo vest và blazer nữ bằng cotton 62043210750
Áo vest và blazer nữ bằng sợi tổng hợp 620433156346
Áo vest và blazer nữ bằng vật liệu dệt khác 62043962198
Váy liền nữ bằng cotton 620442514749
Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp 62044371809
Váy liền nữ bằng sợi tái tạo 620444156627
Chân váy và quần váy nữ bằng cotton 620452367400
Chân váy và quần váy nữ bằng sợi tổng hợp 62045355602
Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác 62045953355
Quần dài và quần short nữ bằng cotton 6204625.8956.209
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp 6204631.1321.107
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 6204692.193906
Nhóm 6205 Áo sơ mi nam hoặc trẻ em trai, không dệt kim hoặc móc
Áo sơ mi nam bằng cotton 6205201.6981.707
Áo sơ mi nam bằng sợi nhân tạo 620530368624
Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác 620590408144
Nhóm 6206 Áo cánh, áo sơ mi và áo sơ mi cánh của phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton 6206305621.165
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo 6206402371.708
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác 620690853236
Nhóm 6207 Áo lót ba lỗ và các loại áo lót khác, quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các mặt hàng tương tự của nam giới hoặc trẻ em trai
Quần lót và quần sịp nam bằng cotton 620711448206
Nhóm 6208 Áo lót, áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần lót, quần lót nữ, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng ngủ, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton 620821155293
Nhóm 6209 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em sơ sinh
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton 6209205151.008
Nhóm 6210 Quần áo may từ nỉ, vải không dệt, hoặc vải dệt đã tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp
Quần áo nam từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 6210401123
Quần áo nữ từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 62105016442
Nhóm 6211 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và đồ bơi; các loại quần áo khác
Đồ bơi nam 6211111.106259
Quần áo nữ khác từ bông 621142143219
Quần áo nữ khác từ sợi nhân tạo 62114380526
Nhóm 6212 Áo nịt ngực, đai lưng, áo nịt, dây đeo, dây đỡ tất và các loại hàng tương tự và bộ phận của chúng, dù có hay không dệt kim hoặc móc
Áo ngực 6212103.0424.578
Nhóm 6216 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay
Găng tay và găng tay hở ngón 62160014647
Nhóm 6217 Phụ kiện may mặc đã hoàn thiện khác; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, trừ loại thuộc nhóm 6212
Phụ kiện quần áo may sẵn khác 621710192613
Bộ phận của quần áo và phụ kiện quần áo 6217901132

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6301 Chăn và chăn du lịch
Chăn và mền du lịch từ sợi tổng hợp 63014013107
Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp
Bộ đồ giường bông in hoa văn 630221483142
Bộ đồ giường bông không in 6302315.179301
Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 63023921610
Khăn trải bàn bằng bông 630251216186
Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 630260533315
Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt
Rèm và mành từ sợi tổng hợp 63039220638
Nhóm 6304 Các mặt hàng trang trí nội thất khác, trừ loại thuộc nhóm 9404
Đồ trang trí nội thất khác từ bông 630492161290
Đồ trang trí nội thất khác từ sợi tổng hợp 63049324270
Đồ trang trí nội thất từ vật liệu khác 63049924171
Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo
Sản phẩm dệt may sẵn khác 630790150322

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 640299291270
Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da
Giày mũ da cao đến mắt cá 64039127819
Giày khác mũ da 64039940871
Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt
Giày thể thao mũ vải 6404116607
Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 6404191.518423

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc
Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 6505002.3962.329

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6810 Các sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo, có hoặc không cốt thép
Sản phẩm xi măng hoặc bê tông khác 6810992581

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ
Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 691110140153
Nhóm 6912 Đồ ăn, đồ bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng gốm, sứ, trừ bằng sứ hoặc sành
Đồ ăn và đồ gia dụng bằng gốm 69120034390
Nhóm 6914 Các sản phẩm gốm sứ khác
Sản phẩm gốm khác 6914902163

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7007 Kính an toàn, gồm kính tôi hoặc kính nhiều lớp
Kính an toàn cường lực cho xe 7007112168
Kính an toàn nhiều lớp cho xe 7007210104
Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu xe 70091011318

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7117 Đồ trang sức giả
Trang sức giả bằng kim loại thường 71171981.190
Trang sức giả khác 7117901819

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7204 Phế liệu và mảnh vụn sắt, thép; thỏi đúc lại bằng sắt hoặc thép phế liệu
Phoi tiện, phoi bào và phế liệu cắt gọt 7204410129
Nhóm 7225 Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, có chiều rộng từ 600 mm trở lên
Thép hợp kim tấm cán nóng, khổ rộng 7225400788
Nhóm 7228 Thanh và que khác, bằng thép hợp kim khác; thép góc, hình và tiết diện khác, bằng thép hợp kim khác; thanh khoan rỗng, bằng thép hợp kim hoặc thép không hợp kim
Thanh khoan rỗng 7228801294

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép
Phụ kiện ống thép không gỉ khác 7307291235
Cút và măng sông ren sắt thép 7307921246
Phụ kiện ống sắt thép khác 73079938404
Nhóm 7312 Dây bện, cáp, dây bện dẹt và dây treo, bằng sắt hoặc thép, không cách điện
Dây cáp và dây thừng bằng sắt thép 7312107632
Nhóm 7315 Xích và bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép
Xích con lăn bằng sắt thép 7315110274
Bộ phận của xích khớp nối 7315190122
Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Vít và bu lông khác bằng sắt thép 7318151.1575.568
Đai ốc bằng sắt thép 731816222.511
Sản phẩm ren khác bằng sắt thép 73181943513
Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 73182117844
Vòng đệm khác bằng sắt thép 731822501.916
Chốt chẻ và chốt chặn bằng sắt thép 7318248873
Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 73182944954
Nhóm 7320 Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép
Lò xo xoắn bằng sắt thép 73202031829
Lò xo khác bằng sắt thép 7320905481
Nhóm 7325 Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm đúc khác bằng sắt thép 7325990131
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm rèn hoặc dập khác bằng sắt thép 7326190210
Sản phẩm khác bằng sắt thép 7326906774.735

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng
Phụ kiện ống hợp kim đồng 7412208681
Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng
Sản phẩm khác bằng đồng 74198018297

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Sản phẩm khác bằng nhôm 761699130277

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm
Cờ lê tay cố định 82041110225
Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung
Dụng cụ cầm tay khác 820559181.264
Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất
Dụng cụ khoan đá phần làm việc bằng gốm kim loại 8207133105
Dụng cụ khoan đá khác và bộ phận 8207194296
Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 8207502113
Nhóm 8208 Dao và lưỡi cắt dùng cho máy hoặc thiết bị cơ khí
Dao và lưỡi cho máy gia công kim loại 82081041.158
Dao và lưỡi cho máy khác 82089013247

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản
Khóa cho xe cơ giới 8301203156
Khóa khác 830140122206
Bộ phận của khóa và móc cài 83016062572
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Bản lề kim loại thường 8302104465
Phụ kiện xe cộ bằng kim loại thường 830230161.599
Phụ kiện khác bằng kim loại thường 830249715184

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8408 Động cơ piston đốt trong kiểu cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel)
Động cơ diesel cho xe cộ 8408200145
Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408
Bộ phận của động cơ xăng 84099101.382
Bộ phận của động cơ diesel 8409991142.523
Nhóm 8412 Động cơ phản lực khác
Xi lanh thủy lực 8412218319
Động cơ thủy lực khác 8412293125
Xi lanh khí nén 84123116168
Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng
Bơm tay cho chất lỏng 8413206367
Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 841330301.340
Bơm thể tích piston 8413504118
Bơm thể tích quay 84136011268
Bơm ly tâm 8413706181
Bơm chất lỏng khác 8413814107
Bộ phận của bơm chất lỏng 8413913533
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Quạt khác 84145910293
Máy nén khí và gas khác 84148028371
Bộ phận của bơm, máy nén và quạt 8414907240
Nhóm 8419 Máy và thiết bị công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, có hoặc không gia nhiệt bằng điện, dùng để xử lý vật liệu bằng quá trình làm thay đổi nhiệt độ, và bình đun nước nóng tức thời hoặc bình tích nước nóng không dùng điện
Thiết bị trao đổi nhiệt 8419503294
Bộ phận của máy xử lý nhiệt 8419903171
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 842123271.635
Thiết bị lọc chất lỏng khác 8421299371
Bộ lọc khí nạp cho động cơ 842131171.511
Thiết bị lọc khí khác 8421396619
Bộ phận của máy ly tâm 8421910141
Bộ phận của thiết bị lọc 84219921659
Nhóm 8422 Máy rửa bát; máy rửa hoặc sấy chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy chiết rót, đóng nắp, niêm phong hoặc dán nhãn chai, lon, hộp, túi hoặc các loại đồ chứa khác; máy đóng nang cho chai, lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hoặc bao gói khác, kể cả máy bao gói co nhiệt; máy làm sủi khí đồ uống
Bộ phận của máy rửa bát và máy đóng gói 8422901185
Nhóm 8424 Máy cơ khí dùng để phun, rải hoặc phun xịt chất lỏng hoặc bột; bình chữa cháy, có hoặc không nạp; súng phun và các dụng cụ tương tự; máy phun tia hơi nước hoặc cát và máy phun tia tương tự
Bộ phận của thiết bị phun 8424902187
Nhóm 8427 Xe nâng; xe công tác khác có lắp thiết bị nâng hoặc xếp dỡ
Xe nâng điện 8427100241
Xe nâng và xe đẩy không tự hành 84279011014
Nhóm 8431 Phần dùng riêng hoặc chủ yếu cho máy thuộc các nhóm từ 8425 đến 8430
Bộ phận của xe nâng 8431205244
Bộ phận của băng tải và máy vận chuyển 8431397108
Bộ phận của máy khoan 8431435899
Bộ phận của cần cẩu và máy làm đất 84314927406
Nhóm 8434 Máy vắt sữa và máy móc ngành sữa
Bộ phận của máy vắt sữa và chế biến sữa 8434900147
Nhóm 8441 Máy khác dùng để gia công bột giấy, giấy hoặc bìa giấy, kể cả máy cắt các loại
Bộ phận máy gia công giấy 8441900145
Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt
Bộ phận máy giặt 84509016144
Nhóm 8466 Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng chủ yếu hoặc riêng cho các máy thuộc các nhóm từ 8456 đến 8465, kể cả giá kẹp phôi hoặc kẹp dao, đầu cắt ren tự mở, đầu phân độ và các bộ phận lắp ghép đặc biệt khác cho máy công cụ, và giá kẹp dao cho mọi loại dụng cụ cầm tay
Bộ phận máy công cụ gia công kim loại 8466935150
Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa
Dụng cụ cầm tay động cơ không điện khác 8467890229
Bộ phận dụng cụ cầm tay khác 84679901.100
Nhóm 8474 Máy phân loại, sàng, tuyển, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng sản khác ở dạng rắn; máy agglomerating, tạo hình hoặc đúc nhiên liệu khoáng rắn, hồ gốm, xi măng chưa đông cứng, vật liệu trát hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc hồ; máy làm khuôn đúc bằng cát
Bộ phận máy chế biến khoáng sản 8474902154
Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter
Máy móc và thiết bị cơ khí khác 8479892278
Bộ phận máy móc và thiết bị cơ khí khác 84799044148
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Van thủy lực và khí nén 84812024302
Van một chiều 8481302177
Van an toàn và van xả áp 8481409161
Vòi, van khác 848180471.845
Bộ phận vòi và van 84819021213
Nhóm 8482 Ball or roller bearings
Vòng bi bi 848210210.363
Vòng bi đũa côn 84822083.126
Vòng bi đũa cầu 84823002.090
Vòng bi kim 8482400724
Vòng bi đũa trụ 84825001.495
Vòng bi khác 8482800681
Bộ phận vòng bi khác 8482992485
Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints
Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 84831017953
Gối đỡ có vòng bi 8483200861
Gối đỡ và ổ trượt 848330702.284
Bánh răng và hộp số 8483406516
Bánh đà và puly 848350163.209
Ly hợp và khớp nối trục 8483605541
Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 848390251.788
Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals
Gioăng làm từ kim loại tấm 8484100354
Phớt cơ khí 8484201261
Bộ gioăng và phớt 8484902707
Nhóm 8487
Bộ phận máy móc khác không có tính năng điện 84879097926

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8501 Electric motors and generators (excluding generating sets)
Động cơ điện nhỏ đến 37,5 W 8501106277
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Bộ chuyển đổi tĩnh 850440104544
Cuộn cảm khác 8504505113
Nhóm 8507
Ắc quy chì-axit khởi động 850710112207
Pin lithium-ion 850760116141
Nhóm 8511 Electrical ignition or starting equipment of a kind used for spark-ignition or compression-ignition internal combustion engines; generators and cut-outs of a kind used in conjunction with such engines
Bugi 8511109193
Bộ chia điện và bobin đánh lửa 8511300110
Động cơ khởi động 85114010303
Máy phát điện khác cho động cơ đốt trong 85115018218
Nhóm 8512
Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 8512207970
Bộ phận thiết bị chiếu sáng và tín hiệu xe 8512901174
Nhóm 8514
Thiết bị gia nhiệt cảm ứng và điện môi 8514400138
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Điện trở đốt nóng 8516801113
Bộ phận thiết bị sưởi và đun nóng điện 8516900693
Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data
Bộ chuyển mạch, bộ định tuyến và modem mạng 8517621981.940
Ăng-ten cho thiết bị viễn thông 85177139745
Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 851779552.356
Nhóm 8523 Discs, tapes, solid-state non-volatile storage devices, smart cards and other media for the recording of sound or of other phenomena, whether or not recorded, including matrices and masters for the production of discs, other than products of Chapter 37
Thẻ nhớ flash và ổ cứng thể rắn 8523512119
Nhóm 8525
Camera truyền hình và kỹ thuật số khác 8525891109
Nhóm 8531
Báo trộm và báo cháy 8531108118
Nhóm 8534 Printed circuits
Mạch in 85340071116
Nhóm 8535 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage exceeding 1,000 V
Thiết bị đóng cắt và bảo vệ cao áp khác 8535900132
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Cầu chì đến 1000 V 8536108124
Áp-tô-mát đến 1000 V 85362072133
Rơ-le đến 60 V 8536416121
Rơ-le khác đến 1000 V 8536492239
Công tắc điện 85365048820
Phích cắm và ổ cắm 85366915111
Thiết bị kết nối điện khác 853690841.010
Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity
Bảng điều khiển đến 1000 V 8537101271.236
Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537
Bảng, tủ và vỏ tủ điện chưa lắp thiết bị 8538100238
Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 853890326627
Nhóm 8543
Máy móc điện khác có chức năng riêng 8543701143
Nhóm 8544
Cáp đồng trục 85442089234
Bộ dây điện cho phương tiện 85443059796
Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 8544426391.372
Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 85444973428
Cáp quang 854470111274

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8701 Tractors (other than tractors of heading 8709)
Đầu kéo sơ mi rơ moóc chạy dầu diesel 8701210276
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Cản xe và bộ phận 87081030998
Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 8708291137.533
Phanh và bộ phận phanh ô tô 870830541.427
Hộp số ô tô và bộ phận 87084027631
Cầu chủ động có vi sai 870850231.275
Bánh xe và bộ phận 870870561.859
Hệ thống treo và bộ phận 870880262.403
Két nước làm mát ô tô 87089121593
Bộ giảm thanh và ống xả 87089214491
Ly hợp và bộ phận 87089321654
Vô lăng, trục lái và hộp lái 87089416514
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 87089941912.862
Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
Phương tiện không động cơ khác 87168022624

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other
Kính râm 9004100438
Nhóm 9017
Dụng cụ đo cầm tay khác 9017803111
Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments
Dụng cụ y tế, phẫu thuật và thú y khác 90189011777
Nhóm 9025
Nhiệt kế và hỏa kế khác 90251967257
Ẩm kế, khí áp kế và thiết bị tương tự 9025807103
Bộ phận của nhiệt kế và khí áp kế 9025900165
Nhóm 9026
Lưu lượng kế 9026100314
Đồng hồ đo áp suất 9026204404
Thiết bị đo lưu lượng, mức và áp suất khác 9026805222
Bộ phận của thiết bị đo lưu lượng và áp suất 90269010318
Nhóm 9027 Instruments and apparatus for physical or chemical analysis; instruments and apparatus for measuring or checking viscosity, porosity, expansion, surface tension or the like; instruments and apparatus for measuring or checking quantities of heat, sound or light, including exposure meters; and microtomes
Thiết bị phân tích vật lý và hóa học khác 9027890100
Máy cắt lát vi mô và bộ phận thiết bị phân tích 9027900108
Nhóm 9029
Đồng hồ tốc độ và máy đo vòng tua 9029200112
Bộ phận của đồng hồ đếm và tốc độ 9029901272
Nhóm 9031
Thiết bị đo và kiểm tra khác 90318028741
Bộ phận của thiết bị đo và kiểm tra 90319018156
Nhóm 9032
Bộ điều nhiệt 90321014236
Thiết bị điều chỉnh tự động khác 90328921573
Bộ phận của thiết bị điều chỉnh tự động 9032904370

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof
Ghế khung gỗ không bọc đệm 94016926810
Ghế khung kim loại không bọc đệm 94017927320
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất kim loại khác 940320468197
Đồ nội thất bằng gỗ khác 94036023384
Đồ nội thất bằng vật liệu khác 94038917416
Bộ phận đồ nội thất bằng vật liệu khác 94039967353
Nhóm 9404
Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 94049037966

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 950300680349
Nhóm 9506 HS heading 9506
Bóng bơm hơi 9506621294
Giày trượt băng và patin 95067034558
Dụng cụ thể dục và thể hình 95069138565
Dụng cụ thể thao và ngoài trời khác 950699100669
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang