Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.
379 mã · Các tháng dữ liệu gần nhất của từng nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi: tháng 4/2025 – tháng 9/2026 · Cập nhật: 23.10.2026
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0306 Giáp xác, có hoặc không có mai, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, sấy khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối; giáp xác xông khói; giáp xác có mai đã nấu chín bằng hấp hoặc luộc trong nước | ||
| Tôm đông lạnh khác 030617 | 393 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0804 Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô | ||
| Ổi, xoài và măng cụt 080450 | 241 | 0 |
| Nhóm 0811 Quả và quả hạch, chưa nấu chín hoặc đã nấu chín bằng cách hấp hoặc luộc trong nước, đông lạnh, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | ||
| Trái cây và hạt đông lạnh khác 081190 | 137 | 2 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0910 Gừng, nghệ tây, nghệ vàng (curcuma), húng tây, lá nguyệt quế, cà ri và các loại gia vị khác | ||
| Hỗn hợp gia vị 091091 | 1.297 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1006 Gạo | ||
| Gạo xay xát (gạo trắng) 100630 | 213 | 6 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1605 Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống dưới nước khác đã chế biến hoặc bảo quản | ||
| Tôm chế biến, đóng hộp kín 160529 | 106 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1902 Mì ống, đã hoặc chưa nấu chín, nhồi hoặc chế biến khác; couscous, đã hoặc chưa chế biến | ||
| Mì ống khác 190230 | 105 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2001 Rau, quả, hạt và các phần ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic | ||
| Rau quả khác ngâm giấm 200190 | 449 | 0 |
| Nhóm 2008 Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản cách khác, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Quả và hạt khác chế biến hoặc bảo quản 200899 | 100 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2103 Xì dầu và các chế phẩm từ xì dầu; các loại gia vị hỗn hợp và hỗn hợp gia vị; bột mù tạt và bột mù tạt đã chế biến, mù tạt đã chế biến | ||
| Nước sốt và gia vị hỗn hợp khác 210390 | 114 | 3 |
| Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Chế phẩm thực phẩm khác 210690 | 137 | 130 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009 | ||
| Đồ uống không cồn khác 220299 | 97 | 200 |
| Nhóm 2208 Rượu etylic chưa biến tính, có nồng độ cồn dưới 80% vol; rượu mạnh, rượu mùi và các đồ uống có cồn khác | ||
| Rượu vodka 220860 | 12 | 352 |
| Rượu mạnh và đồ uống có cồn khác 220890 | 252 | 17 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2404 Sản phẩm chứa thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin hoặc chất thay thế thuốc lá hoặc nicotin, dùng để hít mà không đốt cháy; các sản phẩm khác chứa nicotin dùng để đưa nicotin vào cơ thể người | ||
| Sản phẩm thuốc lá hoặc nicotine dùng đường miệng 240491 | 1 | 156 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải | ||
| Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 271019 | 3 | 736 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| Thuốc khác, đóng liều 300490 | 12.787 | 324 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc ở dạng rắn | ||
| Mực in khác (không phải màu đen) 321519 | 0 | 475 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân | ||
| Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 330499 | 1 | 241 |
| Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến | ||
| Chất làm thơm và khử mùi phòng khác 330749 | 637 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401 | ||
| Chế phẩm tẩy rửa và làm sạch khác 340290 | 1 | 128 |
| Nhóm 3403 Chế phẩm bôi trơn và chế phẩm dùng để xử lý dầu mỡ cho vật liệu dệt, da, da lông hoặc các vật liệu khác, trừ chế phẩm chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum | ||
| Chế phẩm bôi trơn ít dầu mỏ 340319 | 5 | 167 |
| Chế phẩm bôi trơn khác 340399 | 3 | 165 |
| Nhóm 3406 Nến, nến nhỏ và loại tương tự | ||
| Nến và các sản phẩm tương tự 340600 | 1.400 | 362 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3821 Môi trường nuôi cấy đã pha chế để nuôi cấy hoặc duy trì vi sinh vật hoặc tế bào thực vật, người hay động vật | ||
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật 382100 | 0 | 1.167 |
| Nhóm 3822 Thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm trên nền, và thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm đã pha chế | ||
| Thuốc thử chẩn đoán khác và mẫu chuẩn 382219 | 0 | 6.255 |
| Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 382499 | 49 | 149 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3906 Polyme acrylic, ở dạng nguyên sinh | ||
| Polyme acrylic khác dạng nguyên sinh 390690 | 0 | 179 |
| Nhóm 3916 Sợi đơn có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ vượt quá 1 mm, thanh, que và dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt nhưng chưa gia công khác, bằng plastic | ||
| Sợi đơn, thanh và dạng hình từ PVC 391620 | 0 | 129 |
| Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic | ||
| Ống mềm nhựa chịu áp suất cao 391731 | 0 | 159 |
| Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 391732 | 0 | 289 |
| Ống và ống mềm nhựa không gia cố, có phụ kiện 391733 | 7 | 102 |
| Ống và ống mềm nhựa khác 391739 | 3 | 480 |
| Phụ kiện ống nhựa 391740 | 3 | 273 |
| Nhóm 3918 Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm; tấm ốp tường hoặc trần bằng plastic | ||
| Tấm trải sàn PVC 391810 | 3 | 280 |
| Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn | ||
| Tấm và màng nhựa tự dính khác 391990 | 65 | 336 |
| Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic | ||
| Bao và túi polyetylen 392321 | 375 | 298 |
| Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 392350 | 5 | 267 |
| Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914 | ||
| Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 392620 | 27 | 363 |
| Phụ kiện nhựa cho đồ nội thất và thân xe 392630 | 0 | 831 |
| Sản phẩm nhựa khác 392690 | 519 | 4.646 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện | ||
| Ống cao su không gia cố, không có phụ kiện 400911 | 2 | 416 |
| Ống cao su không gia cố, có phụ kiện 400912 | 1 | 104 |
| Ống cao su gia cố kim loại, có phụ kiện 400922 | 4 | 271 |
| Ống cao su gia cố vải dệt, không có phụ kiện 400931 | 3 | 811 |
| Ống cao su gia cố vải dệt, có phụ kiện 400932 | 14 | 1.119 |
| Ống cao su gia cố vật liệu khác, có phụ kiện 400942 | 15 | 467 |
| Nhóm 4010 Dây đai hoặc băng tải hoặc băng truyền, bằng cao su lưu hóa | ||
| Dây curoa chữ V có gân, chu vi 60–180 cm 401031 | 6 | 317 |
| Dây curoa chữ V không gân, chu vi 60–180 cm 401032 | 0 | 681 |
| Dây curoa chữ V không gân, chu vi 180–240 cm 401034 | 0 | 119 |
| Dây curoa đồng bộ, chu vi 60–150 cm 401035 | 0 | 581 |
| Dây curoa truyền động cao su loại khác 401039 | 9 | 1.241 |
| Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng | ||
| Tấm trải sàn và thảm cao su 401691 | 3 | 185 |
| Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693 | 33 | 8.405 |
| Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 401699 | 51 | 2.944 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự | ||
| Túi xách bằng nhựa hoặc vải dệt 420222 | 188 | 1.271 |
| Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 420292 | 462 | 476 |
| Nhóm 4203 Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, bằng da thuộc hoặc da thuộc giả | ||
| Quần áo bằng da 420310 | 378 | 7 |
| Găng tay da loại khác 420329 | 941 | 31 |
| Thắt lưng và dây đeo bằng da 420330 | 42 | 145 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4407 Gỗ xẻ hoặc chẻ dọc, cắt lát hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép đầu, có chiều dày trên 6 mm | ||
| Gỗ thông xẻ 440711 | 0 | 158 |
| Gỗ vân sam và linh sam xẻ 440712 | 0 | 111 |
| Gỗ xẻ lá kim loại khác 440719 | 0 | 221 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4602 Đồ đan lát, đồ mây tre đan và các mặt hàng khác làm trực tiếp thành hình từ vật liệu tết bện hoặc từ hàng hóa của nhóm 4601; các mặt hàng bằng xơ mướp | ||
| Đồ đan lát từ vật liệu thực vật khác 460219 | 521 | 112 |
| Đồ đan lát loại khác 460290 | 174 | 86 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4703 Bột giấy hóa học từ gỗ, kiềm hoặc sunfat, trừ loại hòa tan | ||
| Bột giấy hóa học gỗ lá kim đã tẩy trắng 470321 | 0 | 210 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4802 Giấy và bìa giấy không tráng, loại dùng để viết, in hoặc mục đích đồ họa khác, và thẻ đục lỗ không đục lỗ và giấy băng, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật, trừ giấy thuộc nhóm 4801 hoặc 4803; giấy và bìa giấy làm bằng tay | ||
| Giấy sợi cơ học không tráng dạng cuộn 480261 | 0 | 185 |
| Nhóm 4804 Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 4802 hoặc 4803 | ||
| Giấy kraftliner chưa tẩy trắng 480411 | 0 | 157 |
| Giấy kraftliner loại khác 480419 | 0 | 148 |
| Giấy kraft làm bao chưa tẩy trắng 480421 | 0 | 192 |
| Giấy kraft làm bao loại khác 480429 | 0 | 197 |
| Giấy kraft loại khác, đến 150 g/m² 480439 | 0 | 165 |
| Nhóm 4805 Giấy và bìa khác, chưa tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa gia công hoặc xử lý thêm ngoài mức quy định tại Chú giải 3 của Chương này | ||
| Giấy làm lớp sóng bán hóa học 480511 | 0 | 192 |
| Giấy làm lớp sóng loại khác 480519 | 0 | 183 |
| Giấy testliner, đến 150 g/m² 480524 | 0 | 331 |
| Nhóm 4810 Giấy và bìa được tráng một mặt hoặc hai mặt bằng kaolin hoặc chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp tráng nào khác, đã hoặc chưa nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật | ||
| Bìa tráng nhiều lớp 481092 | 0 | 1.401 |
| Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật | ||
| Giấy và bìa tự dính 481141 | 0 | 447 |
| Giấy và bìa tráng nhựa loại khác 481159 | 0 | 120 |
| Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự | ||
| Hộp và thùng carton sóng 481910 | 177 | 170 |
| Nhóm 4821 Nhãn bằng giấy hoặc bìa giấy, đã hoặc chưa in | ||
| Nhãn giấy in 482110 | 64 | 218 |
| Nhóm 4823 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo khác, đã cắt theo kích thước hoặc hình dạng; các sản phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo | ||
| Sản phẩm đúc từ bột giấy 482370 | 0 | 168 |
| Sản phẩm khác từ giấy và bìa 482390 | 40 | 100 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4911 Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in | ||
| Ấn phẩm in loại khác 491199 | 1 | 670 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5807 Nhãn, phù hiệu và hàng tương tự bằng vật liệu dệt, ở dạng mảnh, dạng dải hoặc đã cắt theo hình dạng hay kích thước, không thêu | ||
| Nhãn và phù hiệu dệt, không thêu 580710 | 37 | 203 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5911 Các sản phẩm và hàng hóa dệt dùng cho mục đích kỹ thuật, quy định tại Chú giải 8 của Chương này | ||
| Sản phẩm dệt kỹ thuật khác 591190 | 1 | 102 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6101 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nam hoặc bé trai, trừ loại thuộc nhóm 6103 | ||
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610130 | 157 | 152 |
| Nhóm 6102 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nữ hoặc bé gái, trừ loại thuộc nhóm 6104 | ||
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610230 | 199 | 642 |
| Nhóm 6103 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (trừ đồ bơi) | ||
| Áo vest và blazer nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610333 | 253 | 7 |
| Áo vest và blazer nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610339 | 124 | 1 |
| Quần dài và quần short nam bằng cotton, dệt kim 610342 | 987 | 3.034 |
| Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610343 | 521 | 472 |
| Nhóm 6104 Bộ com-lê, bộ áo quần đồng bộ, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi) | ||
| Áo vest và blazer nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610433 | 130 | 27 |
| Váy liền nữ bằng cotton, dệt kim 610442 | 1.007 | 780 |
| Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610443 | 27 | 993 |
| Chân váy và quần váy nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610453 | 19 | 238 |
| Quần dài và quần short nữ bằng cotton, dệt kim 610462 | 4.097 | 3.922 |
| Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610463 | 727 | 2.417 |
| Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo, dệt kim 610469 | 199 | 188 |
| Nhóm 6105 Áo sơ mi dệt kim hoặc móc cho nam hoặc trẻ em trai | ||
| Áo sơ mi nam bằng cotton, dệt kim 610510 | 1.195 | 797 |
| Áo sơ mi nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610520 | 131 | 399 |
| Nhóm 6106 Áo blouse, áo sơ mi và áo sơ mi-blouse, dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | ||
| Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton, dệt kim 610610 | 99 | 520 |
| Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610620 | 34 | 2.090 |
| Nhóm 6107 Quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nam hoặc trẻ em trai | ||
| Quần lót và quần sịp nam bằng cotton, dệt kim 610711 | 1.308 | 1.312 |
| Áo ngủ và đồ pijama nam bằng cotton, dệt kim 610721 | 545 | 688 |
| Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái | ||
| Váy lót và áo lót váy nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610811 | 359 | 2 |
| Quần lót nữ bằng cotton, dệt kim 610821 | 3.743 | 2.618 |
| Quần lót nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610822 | 1.101 | 5.189 |
| Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton, dệt kim 610831 | 1.333 | 922 |
| Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610832 | 104 | 435 |
| Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 610910 | 13.908 | 14.334 |
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610990 | 1.171 | 4.978 |
| Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng len, dệt kim 611011 | 116 | 80 |
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 611020 | 3.531 | 9.422 |
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng sợi nhân tạo, dệt kim 611030 | 1.819 | 5.746 |
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 611090 | 167 | 27 |
| Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc | ||
| Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 611120 | 4.526 | 5.476 |
| Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng sợi tổng hợp, dệt kim 611130 | 13 | 185 |
| Nhóm 6112 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và đồ bơi, dệt kim hoặc móc | ||
| Đồ bơi nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 611241 | 2.645 | 731 |
| Nhóm 6114 Quần áo khác, dệt kim hoặc móc | ||
| Quần áo khác bằng cotton, dệt kim 611420 | 482 | 225 |
| Quần áo khác bằng sợi nhân tạo, dệt kim 611430 | 444 | 447 |
| Nhóm 6115 Quần tất, quần bó, tất dài, tất ngắn và các loại hàng dệt kim khác dùng cho chân, kể cả hàng dệt kim ép lực phân cấp và giày dép không có đế gắn, dệt kim hoặc móc | ||
| Tất và hàng dệt kim chân bằng cotton 611595 | 2.281 | 4.309 |
| Tất và hàng dệt kim chân bằng sợi tổng hợp 611596 | 3 | 505 |
| Tất và hàng dệt kim chân từ vật liệu dệt khác 611599 | 4 | 126 |
| Nhóm 6116 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay, dệt kim hoặc móc | ||
| Găng tay dệt kim tráng nhựa hoặc cao su 611610 | 466 | 109 |
| Găng tay dệt kim bằng sợi tổng hợp 611693 | 130 | 163 |
| Găng tay dệt kim từ vật liệu dệt khác 611699 | 152 | 17 |
| Nhóm 6117 Phụ kiện may mặc khác, đan hoặc móc; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, đan hoặc móc | ||
| Khăn choàng, khăn quàng và mạng che dệt kim 611710 | 145 | 161 |
| Phụ kiện quần áo dệt kim khác 611780 | 215 | 162 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6201 Áo khoác ngoài, áo khoác đi xe hơi, áo choàng, áo choàng dài, áo khoác anorak, áo khoác chống gió và các loại tương tự, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6203 | ||
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng cotton 620130 | 129 | 200 |
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo 620140 | 550 | 928 |
| Nhóm 6202 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng, áo choàng không tay, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, của phụ nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6204 | ||
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng cotton 620230 | 238 | 558 |
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo 620240 | 616 | 1.483 |
| Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc | ||
| Bộ quần áo đồng bộ nam bằng cotton 620322 | 12.887 | 49 |
| Áo vest và blazer nam bằng cotton 620332 | 123 | 42 |
| Áo vest và blazer nam bằng sợi tổng hợp 620333 | 269 | 136 |
| Áo vest và blazer nam bằng vật liệu dệt khác 620339 | 386 | 41 |
| Quần dài và quần short nam bằng cotton 620342 | 5.998 | 4.409 |
| Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp 620343 | 1.866 | 1.223 |
| Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 620349 | 1.304 | 299 |
| Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi) | ||
| Áo vest và blazer nữ bằng cotton 620432 | 107 | 50 |
| Áo vest và blazer nữ bằng sợi tổng hợp 620433 | 156 | 346 |
| Áo vest và blazer nữ bằng vật liệu dệt khác 620439 | 62 | 198 |
| Váy liền nữ bằng cotton 620442 | 514 | 749 |
| Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp 620443 | 71 | 809 |
| Váy liền nữ bằng sợi tái tạo 620444 | 156 | 627 |
| Chân váy và quần váy nữ bằng cotton 620452 | 367 | 400 |
| Chân váy và quần váy nữ bằng sợi tổng hợp 620453 | 55 | 602 |
| Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác 620459 | 53 | 355 |
| Quần dài và quần short nữ bằng cotton 620462 | 5.895 | 6.209 |
| Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp 620463 | 1.132 | 1.107 |
| Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 620469 | 2.193 | 906 |
| Nhóm 6205 Áo sơ mi nam hoặc trẻ em trai, không dệt kim hoặc móc | ||
| Áo sơ mi nam bằng cotton 620520 | 1.698 | 1.707 |
| Áo sơ mi nam bằng sợi nhân tạo 620530 | 368 | 624 |
| Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác 620590 | 408 | 144 |
| Nhóm 6206 Áo cánh, áo sơ mi và áo sơ mi cánh của phụ nữ hoặc trẻ em gái | ||
| Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton 620630 | 562 | 1.165 |
| Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo 620640 | 237 | 1.708 |
| Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác 620690 | 853 | 236 |
| Nhóm 6207 Áo lót ba lỗ và các loại áo lót khác, quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các mặt hàng tương tự của nam giới hoặc trẻ em trai | ||
| Quần lót và quần sịp nam bằng cotton 620711 | 448 | 206 |
| Nhóm 6208 Áo lót, áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần lót, quần lót nữ, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng ngủ, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | ||
| Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton 620821 | 155 | 293 |
| Nhóm 6209 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em sơ sinh | ||
| Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton 620920 | 515 | 1.008 |
| Nhóm 6210 Quần áo may từ nỉ, vải không dệt, hoặc vải dệt đã tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | ||
| Quần áo nam từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 621040 | 112 | 3 |
| Quần áo nữ từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 621050 | 164 | 42 |
| Nhóm 6211 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và đồ bơi; các loại quần áo khác | ||
| Đồ bơi nam 621111 | 1.106 | 259 |
| Quần áo nữ khác từ bông 621142 | 143 | 219 |
| Quần áo nữ khác từ sợi nhân tạo 621143 | 80 | 526 |
| Nhóm 6212 Áo nịt ngực, đai lưng, áo nịt, dây đeo, dây đỡ tất và các loại hàng tương tự và bộ phận của chúng, dù có hay không dệt kim hoặc móc | ||
| Áo ngực 621210 | 3.042 | 4.578 |
| Nhóm 6216 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay | ||
| Găng tay và găng tay hở ngón 621600 | 146 | 47 |
| Nhóm 6217 Phụ kiện may mặc đã hoàn thiện khác; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, trừ loại thuộc nhóm 6212 | ||
| Phụ kiện quần áo may sẵn khác 621710 | 192 | 613 |
| Bộ phận của quần áo và phụ kiện quần áo 621790 | 1 | 132 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6301 Chăn và chăn du lịch | ||
| Chăn và mền du lịch từ sợi tổng hợp 630140 | 13 | 107 |
| Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp | ||
| Bộ đồ giường bông in hoa văn 630221 | 483 | 142 |
| Bộ đồ giường bông không in 630231 | 5.179 | 301 |
| Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 630239 | 216 | 10 |
| Khăn trải bàn bằng bông 630251 | 216 | 186 |
| Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 630260 | 533 | 315 |
| Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt | ||
| Rèm và mành từ sợi tổng hợp 630392 | 206 | 38 |
| Nhóm 6304 Các mặt hàng trang trí nội thất khác, trừ loại thuộc nhóm 9404 | ||
| Đồ trang trí nội thất khác từ bông 630492 | 161 | 290 |
| Đồ trang trí nội thất khác từ sợi tổng hợp 630493 | 242 | 70 |
| Đồ trang trí nội thất từ vật liệu khác 630499 | 241 | 71 |
| Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo | ||
| Sản phẩm dệt may sẵn khác 630790 | 150 | 322 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic | ||
| Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 640299 | 291 | 270 |
| Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da | ||
| Giày mũ da cao đến mắt cá 640391 | 278 | 19 |
| Giày khác mũ da 640399 | 408 | 71 |
| Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt | ||
| Giày thể thao mũ vải 640411 | 660 | 7 |
| Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 640419 | 1.518 | 423 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc | ||
| Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 650500 | 2.396 | 2.329 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6810 Các sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo, có hoặc không cốt thép | ||
| Sản phẩm xi măng hoặc bê tông khác 681099 | 258 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ | ||
| Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 691110 | 140 | 153 |
| Nhóm 6912 Đồ ăn, đồ bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng gốm, sứ, trừ bằng sứ hoặc sành | ||
| Đồ ăn và đồ gia dụng bằng gốm 691200 | 34 | 390 |
| Nhóm 6914 Các sản phẩm gốm sứ khác | ||
| Sản phẩm gốm khác 691490 | 216 | 3 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7007 Kính an toàn, gồm kính tôi hoặc kính nhiều lớp | ||
| Kính an toàn cường lực cho xe 700711 | 2 | 168 |
| Kính an toàn nhiều lớp cho xe 700721 | 0 | 104 |
| Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu | ||
| Gương chiếu hậu xe 700910 | 11 | 318 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7117 Đồ trang sức giả | ||
| Trang sức giả bằng kim loại thường 711719 | 8 | 1.190 |
| Trang sức giả khác 711790 | 1 | 819 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7204 Phế liệu và mảnh vụn sắt, thép; thỏi đúc lại bằng sắt hoặc thép phế liệu | ||
| Phoi tiện, phoi bào và phế liệu cắt gọt 720441 | 0 | 129 |
| Nhóm 7225 Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, có chiều rộng từ 600 mm trở lên | ||
| Thép hợp kim tấm cán nóng, khổ rộng 722540 | 0 | 788 |
| Nhóm 7228 Thanh và que khác, bằng thép hợp kim khác; thép góc, hình và tiết diện khác, bằng thép hợp kim khác; thanh khoan rỗng, bằng thép hợp kim hoặc thép không hợp kim | ||
| Thanh khoan rỗng 722880 | 1 | 294 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép | ||
| Phụ kiện ống thép không gỉ khác 730729 | 1 | 235 |
| Cút và măng sông ren sắt thép 730792 | 1 | 246 |
| Phụ kiện ống sắt thép khác 730799 | 38 | 404 |
| Nhóm 7312 Dây bện, cáp, dây bện dẹt và dây treo, bằng sắt hoặc thép, không cách điện | ||
| Dây cáp và dây thừng bằng sắt thép 731210 | 7 | 632 |
| Nhóm 7315 Xích và bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép | ||
| Xích con lăn bằng sắt thép 731511 | 0 | 274 |
| Bộ phận của xích khớp nối 731519 | 0 | 122 |
| Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép | ||
| Vít và bu lông khác bằng sắt thép 731815 | 1.157 | 5.568 |
| Đai ốc bằng sắt thép 731816 | 22 | 2.511 |
| Sản phẩm ren khác bằng sắt thép 731819 | 43 | 513 |
| Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 731821 | 17 | 844 |
| Vòng đệm khác bằng sắt thép 731822 | 50 | 1.916 |
| Chốt chẻ và chốt chặn bằng sắt thép 731824 | 8 | 873 |
| Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 731829 | 44 | 954 |
| Nhóm 7320 Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép | ||
| Lò xo xoắn bằng sắt thép 732020 | 31 | 829 |
| Lò xo khác bằng sắt thép 732090 | 5 | 481 |
| Nhóm 7325 Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép | ||
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt thép 732599 | 0 | 131 |
| Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép | ||
| Sản phẩm rèn hoặc dập khác bằng sắt thép 732619 | 0 | 210 |
| Sản phẩm khác bằng sắt thép 732690 | 677 | 4.735 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng | ||
| Phụ kiện ống hợp kim đồng 741220 | 8 | 681 |
| Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng | ||
| Sản phẩm khác bằng đồng 741980 | 18 | 297 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm | ||
| Sản phẩm khác bằng nhôm 761699 | 130 | 277 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm | ||
| Cờ lê tay cố định 820411 | 10 | 225 |
| Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung | ||
| Dụng cụ cầm tay khác 820559 | 18 | 1.264 |
| Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất | ||
| Dụng cụ khoan đá phần làm việc bằng gốm kim loại 820713 | 3 | 105 |
| Dụng cụ khoan đá khác và bộ phận 820719 | 4 | 296 |
| Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 820750 | 2 | 113 |
| Nhóm 8208 Dao và lưỡi cắt dùng cho máy hoặc thiết bị cơ khí | ||
| Dao và lưỡi cho máy gia công kim loại 820810 | 4 | 1.158 |
| Dao và lưỡi cho máy khác 820890 | 13 | 247 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản | ||
| Khóa cho xe cơ giới 830120 | 3 | 156 |
| Khóa khác 830140 | 122 | 206 |
| Bộ phận của khóa và móc cài 830160 | 62 | 572 |
| Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản | ||
| Bản lề kim loại thường 830210 | 4 | 465 |
| Phụ kiện xe cộ bằng kim loại thường 830230 | 16 | 1.599 |
| Phụ kiện khác bằng kim loại thường 830249 | 715 | 184 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8408 Động cơ piston đốt trong kiểu cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) | ||
| Động cơ diesel cho xe cộ 840820 | 0 | 145 |
| Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408 | ||
| Bộ phận của động cơ xăng 840991 | 0 | 1.382 |
| Bộ phận của động cơ diesel 840999 | 114 | 2.523 |
| Nhóm 8412 Động cơ phản lực khác | ||
| Xi lanh thủy lực 841221 | 8 | 319 |
| Động cơ thủy lực khác 841229 | 3 | 125 |
| Xi lanh khí nén 841231 | 16 | 168 |
| Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng | ||
| Bơm tay cho chất lỏng 841320 | 6 | 367 |
| Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 841330 | 30 | 1.340 |
| Bơm thể tích piston 841350 | 4 | 118 |
| Bơm thể tích quay 841360 | 11 | 268 |
| Bơm ly tâm 841370 | 6 | 181 |
| Bơm chất lỏng khác 841381 | 4 | 107 |
| Bộ phận của bơm chất lỏng 841391 | 3 | 533 |
| Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc | ||
| Quạt khác 841459 | 10 | 293 |
| Máy nén khí và gas khác 841480 | 28 | 371 |
| Bộ phận của bơm, máy nén và quạt 841490 | 7 | 240 |
| Nhóm 8419 Máy và thiết bị công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, có hoặc không gia nhiệt bằng điện, dùng để xử lý vật liệu bằng quá trình làm thay đổi nhiệt độ, và bình đun nước nóng tức thời hoặc bình tích nước nóng không dùng điện | ||
| Thiết bị trao đổi nhiệt 841950 | 3 | 294 |
| Bộ phận của máy xử lý nhiệt 841990 | 3 | 171 |
| Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí | ||
| Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 842123 | 27 | 1.635 |
| Thiết bị lọc chất lỏng khác 842129 | 9 | 371 |
| Bộ lọc khí nạp cho động cơ 842131 | 17 | 1.511 |
| Thiết bị lọc khí khác 842139 | 6 | 619 |
| Bộ phận của máy ly tâm 842191 | 0 | 141 |
| Bộ phận của thiết bị lọc 842199 | 21 | 659 |
| Nhóm 8422 Máy rửa bát; máy rửa hoặc sấy chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy chiết rót, đóng nắp, niêm phong hoặc dán nhãn chai, lon, hộp, túi hoặc các loại đồ chứa khác; máy đóng nang cho chai, lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hoặc bao gói khác, kể cả máy bao gói co nhiệt; máy làm sủi khí đồ uống | ||
| Bộ phận của máy rửa bát và máy đóng gói 842290 | 1 | 185 |
| Nhóm 8424 Máy cơ khí dùng để phun, rải hoặc phun xịt chất lỏng hoặc bột; bình chữa cháy, có hoặc không nạp; súng phun và các dụng cụ tương tự; máy phun tia hơi nước hoặc cát và máy phun tia tương tự | ||
| Bộ phận của thiết bị phun 842490 | 2 | 187 |
| Nhóm 8427 Xe nâng; xe công tác khác có lắp thiết bị nâng hoặc xếp dỡ | ||
| Xe nâng điện 842710 | 0 | 241 |
| Xe nâng và xe đẩy không tự hành 842790 | 110 | 14 |
| Nhóm 8431 Phần dùng riêng hoặc chủ yếu cho máy thuộc các nhóm từ 8425 đến 8430 | ||
| Bộ phận của xe nâng 843120 | 5 | 244 |
| Bộ phận của băng tải và máy vận chuyển 843139 | 7 | 108 |
| Bộ phận của máy khoan 843143 | 5 | 899 |
| Bộ phận của cần cẩu và máy làm đất 843149 | 27 | 406 |
| Nhóm 8434 Máy vắt sữa và máy móc ngành sữa | ||
| Bộ phận của máy vắt sữa và chế biến sữa 843490 | 0 | 147 |
| Nhóm 8441 Máy khác dùng để gia công bột giấy, giấy hoặc bìa giấy, kể cả máy cắt các loại | ||
| Bộ phận máy gia công giấy 844190 | 0 | 145 |
| Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt | ||
| Bộ phận máy giặt 845090 | 16 | 144 |
| Nhóm 8466 Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng chủ yếu hoặc riêng cho các máy thuộc các nhóm từ 8456 đến 8465, kể cả giá kẹp phôi hoặc kẹp dao, đầu cắt ren tự mở, đầu phân độ và các bộ phận lắp ghép đặc biệt khác cho máy công cụ, và giá kẹp dao cho mọi loại dụng cụ cầm tay | ||
| Bộ phận máy công cụ gia công kim loại 846693 | 5 | 150 |
| Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa | ||
| Dụng cụ cầm tay động cơ không điện khác 846789 | 0 | 229 |
| Bộ phận dụng cụ cầm tay khác 846799 | 0 | 1.100 |
| Nhóm 8474 Máy phân loại, sàng, tuyển, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng sản khác ở dạng rắn; máy agglomerating, tạo hình hoặc đúc nhiên liệu khoáng rắn, hồ gốm, xi măng chưa đông cứng, vật liệu trát hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc hồ; máy làm khuôn đúc bằng cát | ||
| Bộ phận máy chế biến khoáng sản 847490 | 2 | 154 |
| Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter | ||
| Máy móc và thiết bị cơ khí khác 847989 | 2 | 278 |
| Bộ phận máy móc và thiết bị cơ khí khác 847990 | 44 | 148 |
| Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves | ||
| Van thủy lực và khí nén 848120 | 24 | 302 |
| Van một chiều 848130 | 2 | 177 |
| Van an toàn và van xả áp 848140 | 9 | 161 |
| Vòi, van khác 848180 | 47 | 1.845 |
| Bộ phận vòi và van 848190 | 21 | 213 |
| Nhóm 8482 Ball or roller bearings | ||
| Vòng bi bi 848210 | 2 | 10.363 |
| Vòng bi đũa côn 848220 | 8 | 3.126 |
| Vòng bi đũa cầu 848230 | 0 | 2.090 |
| Vòng bi kim 848240 | 0 | 724 |
| Vòng bi đũa trụ 848250 | 0 | 1.495 |
| Vòng bi khác 848280 | 0 | 681 |
| Bộ phận vòng bi khác 848299 | 2 | 485 |
| Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints | ||
| Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 848310 | 17 | 953 |
| Gối đỡ có vòng bi 848320 | 0 | 861 |
| Gối đỡ và ổ trượt 848330 | 70 | 2.284 |
| Bánh răng và hộp số 848340 | 6 | 516 |
| Bánh đà và puly 848350 | 16 | 3.209 |
| Ly hợp và khớp nối trục 848360 | 5 | 541 |
| Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 848390 | 25 | 1.788 |
| Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals | ||
| Gioăng làm từ kim loại tấm 848410 | 0 | 354 |
| Phớt cơ khí 848420 | 1 | 261 |
| Bộ gioăng và phớt 848490 | 2 | 707 |
| Nhóm 8487 | ||
| Bộ phận máy móc khác không có tính năng điện 848790 | 97 | 926 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8501 Electric motors and generators (excluding generating sets) | ||
| Động cơ điện nhỏ đến 37,5 W 850110 | 6 | 277 |
| Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors | ||
| Bộ chuyển đổi tĩnh 850440 | 104 | 544 |
| Cuộn cảm khác 850450 | 5 | 113 |
| Nhóm 8507 | ||
| Ắc quy chì-axit khởi động 850710 | 112 | 207 |
| Pin lithium-ion 850760 | 116 | 141 |
| Nhóm 8511 Electrical ignition or starting equipment of a kind used for spark-ignition or compression-ignition internal combustion engines; generators and cut-outs of a kind used in conjunction with such engines | ||
| Bugi 851110 | 9 | 193 |
| Bộ chia điện và bobin đánh lửa 851130 | 0 | 110 |
| Động cơ khởi động 851140 | 10 | 303 |
| Máy phát điện khác cho động cơ đốt trong 851150 | 18 | 218 |
| Nhóm 8512 | ||
| Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 851220 | 7 | 970 |
| Bộ phận thiết bị chiếu sáng và tín hiệu xe 851290 | 1 | 174 |
| Nhóm 8514 | ||
| Thiết bị gia nhiệt cảm ứng và điện môi 851440 | 0 | 138 |
| Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545 | ||
| Điện trở đốt nóng 851680 | 1 | 113 |
| Bộ phận thiết bị sưởi và đun nóng điện 851690 | 0 | 693 |
| Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data | ||
| Bộ chuyển mạch, bộ định tuyến và modem mạng 851762 | 198 | 1.940 |
| Ăng-ten cho thiết bị viễn thông 851771 | 39 | 745 |
| Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 851779 | 55 | 2.356 |
| Nhóm 8523 Discs, tapes, solid-state non-volatile storage devices, smart cards and other media for the recording of sound or of other phenomena, whether or not recorded, including matrices and masters for the production of discs, other than products of Chapter 37 | ||
| Thẻ nhớ flash và ổ cứng thể rắn 852351 | 2 | 119 |
| Nhóm 8525 | ||
| Camera truyền hình và kỹ thuật số khác 852589 | 1 | 109 |
| Nhóm 8531 | ||
| Báo trộm và báo cháy 853110 | 8 | 118 |
| Nhóm 8534 Printed circuits | ||
| Mạch in 853400 | 71 | 116 |
| Nhóm 8535 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage exceeding 1,000 V | ||
| Thiết bị đóng cắt và bảo vệ cao áp khác 853590 | 0 | 132 |
| Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V | ||
| Cầu chì đến 1000 V 853610 | 8 | 124 |
| Áp-tô-mát đến 1000 V 853620 | 72 | 133 |
| Rơ-le đến 60 V 853641 | 6 | 121 |
| Rơ-le khác đến 1000 V 853649 | 2 | 239 |
| Công tắc điện 853650 | 48 | 820 |
| Phích cắm và ổ cắm 853669 | 15 | 111 |
| Thiết bị kết nối điện khác 853690 | 84 | 1.010 |
| Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity | ||
| Bảng điều khiển đến 1000 V 853710 | 127 | 1.236 |
| Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537 | ||
| Bảng, tủ và vỏ tủ điện chưa lắp thiết bị 853810 | 0 | 238 |
| Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 853890 | 326 | 627 |
| Nhóm 8543 | ||
| Máy móc điện khác có chức năng riêng 854370 | 1 | 143 |
| Nhóm 8544 | ||
| Cáp đồng trục 854420 | 89 | 234 |
| Bộ dây điện cho phương tiện 854430 | 59 | 796 |
| Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 854442 | 639 | 1.372 |
| Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 854449 | 73 | 428 |
| Cáp quang 854470 | 111 | 274 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8701 Tractors (other than tractors of heading 8709) | ||
| Đầu kéo sơ mi rơ moóc chạy dầu diesel 870121 | 0 | 276 |
| Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705 | ||
| Cản xe và bộ phận 870810 | 30 | 998 |
| Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 870829 | 113 | 7.533 |
| Phanh và bộ phận phanh ô tô 870830 | 54 | 1.427 |
| Hộp số ô tô và bộ phận 870840 | 27 | 631 |
| Cầu chủ động có vi sai 870850 | 23 | 1.275 |
| Bánh xe và bộ phận 870870 | 56 | 1.859 |
| Hệ thống treo và bộ phận 870880 | 26 | 2.403 |
| Két nước làm mát ô tô 870891 | 21 | 593 |
| Bộ giảm thanh và ống xả 870892 | 14 | 491 |
| Ly hợp và bộ phận 870893 | 21 | 654 |
| Vô lăng, trục lái và hộp lái 870894 | 16 | 514 |
| Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 870899 | 419 | 12.862 |
| Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof | ||
| Phương tiện không động cơ khác 871680 | 226 | 24 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other | ||
| Kính râm 900410 | 0 | 438 |
| Nhóm 9017 | ||
| Dụng cụ đo cầm tay khác 901780 | 3 | 111 |
| Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments | ||
| Dụng cụ y tế, phẫu thuật và thú y khác 901890 | 117 | 77 |
| Nhóm 9025 | ||
| Nhiệt kế và hỏa kế khác 902519 | 67 | 257 |
| Ẩm kế, khí áp kế và thiết bị tương tự 902580 | 7 | 103 |
| Bộ phận của nhiệt kế và khí áp kế 902590 | 0 | 165 |
| Nhóm 9026 | ||
| Lưu lượng kế 902610 | 0 | 314 |
| Đồng hồ đo áp suất 902620 | 4 | 404 |
| Thiết bị đo lưu lượng, mức và áp suất khác 902680 | 5 | 222 |
| Bộ phận của thiết bị đo lưu lượng và áp suất 902690 | 10 | 318 |
| Nhóm 9027 Instruments and apparatus for physical or chemical analysis; instruments and apparatus for measuring or checking viscosity, porosity, expansion, surface tension or the like; instruments and apparatus for measuring or checking quantities of heat, sound or light, including exposure meters; and microtomes | ||
| Thiết bị phân tích vật lý và hóa học khác 902789 | 0 | 100 |
| Máy cắt lát vi mô và bộ phận thiết bị phân tích 902790 | 0 | 108 |
| Nhóm 9029 | ||
| Đồng hồ tốc độ và máy đo vòng tua 902920 | 0 | 112 |
| Bộ phận của đồng hồ đếm và tốc độ 902990 | 1 | 272 |
| Nhóm 9031 | ||
| Thiết bị đo và kiểm tra khác 903180 | 28 | 741 |
| Bộ phận của thiết bị đo và kiểm tra 903190 | 18 | 156 |
| Nhóm 9032 | ||
| Bộ điều nhiệt 903210 | 14 | 236 |
| Thiết bị điều chỉnh tự động khác 903289 | 21 | 573 |
| Bộ phận của thiết bị điều chỉnh tự động 903290 | 4 | 370 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof | ||
| Ghế khung gỗ không bọc đệm 940169 | 268 | 10 |
| Ghế khung kim loại không bọc đệm 940179 | 273 | 20 |
| Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof | ||
| Đồ nội thất kim loại khác 940320 | 468 | 197 |
| Đồ nội thất bằng gỗ khác 940360 | 233 | 84 |
| Đồ nội thất bằng vật liệu khác 940389 | 174 | 16 |
| Bộ phận đồ nội thất bằng vật liệu khác 940399 | 673 | 53 |
| Nhóm 9404 | ||
| Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 940490 | 379 | 66 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds | ||
| Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 950300 | 680 | 349 |
| Nhóm 9506 HS heading 9506 | ||
| Bóng bơm hơi 950662 | 129 | 4 |
| Giày trượt băng và patin 950670 | 34 | 558 |
| Dụng cụ thể dục và thể hình 950691 | 38 | 565 |
| Dụng cụ thể thao và ngoài trời khác 950699 | 100 | 669 |