Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.
Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.
Nhiều lô hàng nhập khẩu nhất
Bộ phận của máy bay, trực thăng và drone mã HS 880730Lô hàng nhập khẩu
Nhiều lô hàng xuất khẩu nhất
Lốp mới cho xe ô tô con mã HS 401110Lô hàng xuất khẩu
Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0603 Hoa và nụ hoa cắt dùng làm bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, nhuộm, tẩy trắng, tẩm hoặc đã chế biến khác | ||
| Hoa hồng cắt cành tươi 060311 | 140 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2008 Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản cách khác, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Dứa chế biến hoặc bảo quản 200820 | 103 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| Thuốc khác, đóng liều 300490 | 1.048 | 360 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân | ||
| Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 330499 | 2 | 142 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3822 Thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm trên nền, và thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm đã pha chế | ||
| Thuốc thử phòng thí nghiệm khác 382290 | 0 | 1.262 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic | ||
| Bao và túi polyetylen 392321 | 109 | 7 |
| Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 392350 | 11 | 117 |
| Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914 | ||
| Sản phẩm nhựa khác 392690 | 165 | 1.455 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện | ||
| Ống cao su gia cố vải dệt, không có phụ kiện 400931 | 1 | 118 |
| Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su | ||
| Lốp mới cho xe ô tô con 401110 | 21 | 5.077 |
| Lốp mới cho xe buýt và xe tải 401120 | 234 | 589 |
| Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng | ||
| Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693 | 4 | 619 |
| Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 401699 | 27 | 426 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự | ||
| Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 420292 | 5 | 264 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật | ||
| Giấy và bìa tự dính 481141 | 2 | 148 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6103 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (trừ đồ bơi) | ||
| Quần dài và quần short nam bằng cotton, dệt kim 610342 | 214 | 142 |
| Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610343 | 25 | 121 |
| Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610349 | 135 | 0 |
| Nhóm 6104 Bộ com-lê, bộ áo quần đồng bộ, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi) | ||
| Quần dài và quần short nữ bằng cotton, dệt kim 610462 | 281 | 178 |
| Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái | ||
| Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton, dệt kim 610831 | 155 | 0 |
| Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 610910 | 1.056 | 466 |
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610990 | 76 | 503 |
| Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 611020 | 241 | 106 |
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng sợi nhân tạo, dệt kim 611030 | 181 | 151 |
| Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc | ||
| Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 611120 | 408 | 11 |
| Nhóm 6115 Quần tất, quần bó, tất dài, tất ngắn và các loại hàng dệt kim khác dùng cho chân, kể cả hàng dệt kim ép lực phân cấp và giày dép không có đế gắn, dệt kim hoặc móc | ||
| Tất và hàng dệt kim chân bằng cotton 611595 | 15 | 165 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6201 Áo khoác ngoài, áo khoác đi xe hơi, áo choàng, áo choàng dài, áo khoác anorak, áo khoác chống gió và các loại tương tự, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6203 | ||
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo 620140 | 2 | 128 |
| Nhóm 6202 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng, áo choàng không tay, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, của phụ nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6204 | ||
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo 620240 | 17 | 104 |
| Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc | ||
| Quần dài và quần short nam bằng cotton 620342 | 162 | 34 |
| Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp 620343 | 80 | 126 |
| Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi) | ||
| Quần dài và quần short nữ bằng cotton 620462 | 249 | 13 |
| Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp 620463 | 23 | 121 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp | ||
| Bộ đồ giường dệt kim 630210 | 244 | 0 |
| Bộ đồ giường bông không in 630231 | 195 | 3 |
| Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 630260 | 363 | 3 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic | ||
| Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 640299 | 25 | 159 |
| Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da | ||
| Giày khác mũ da 640399 | 41 | 274 |
| Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt | ||
| Giày thể thao mũ vải 640411 | 43 | 307 |
| Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 640419 | 8 | 204 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc | ||
| Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 650500 | 5 | 225 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép | ||
| Vít và bu lông khác bằng sắt thép 731815 | 181 | 679 |
| Đai ốc bằng sắt thép 731816 | 15 | 266 |
| Sản phẩm ren khác bằng sắt thép 731819 | 18 | 148 |
| Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 731821 | 0 | 1.046 |
| Vòng đệm khác bằng sắt thép 731822 | 107 | 577 |
| Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 731829 | 7 | 124 |
| Nhóm 7320 Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép | ||
| Lò xo xoắn bằng sắt thép 732020 | 7 | 183 |
| Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép | ||
| Sản phẩm khác bằng sắt thép 732690 | 248 | 639 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7606 Tấm, lá, dải và lá mỏng bằng nhôm, có độ dày trên 0,2 mm | ||
| Tấm hợp kim nhôm trên 0,2 mm 760612 | 0 | 450 |
| Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm | ||
| Sản phẩm khác bằng nhôm 761699 | 244 | 251 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung | ||
| Dụng cụ cầm tay khác 820559 | 106 | 4 |
| Nhóm 8214 Các dụng cụ cắt khác, như tông đơ cắt tóc, dao chặt của người bán thịt hoặc dao chặt dùng trong nhà bếp, dao chặt và dao băm; bộ và dụng cụ làm móng tay hoặc móng chân, kể cả dũa móng | ||
| Bộ làm móng tay và chân 821420 | 110 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng | ||
| Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 841330 | 8 | 111 |
| Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc | ||
| Bộ phận của bơm, máy nén và quạt 841490 | 7 | 170 |
| Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves | ||
| Vòi, van khác 848180 | 20 | 190 |
| Bộ phận vòi và van 848190 | 8 | 435 |
| Nhóm 8482 Ball or roller bearings | ||
| Vòng bi bi 848210 | 3 | 194 |
| Vòng bi đũa côn 848220 | 0 | 131 |
| Vòng bi đũa trụ 848250 | 0 | 205 |
| Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints | ||
| Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 848310 | 53 | 111 |
| Gối đỡ và ổ trượt 848330 | 6 | 507 |
| Bánh răng và hộp số 848340 | 14 | 123 |
| Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 848390 | 3 | 231 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8503 Parts suitable for use solely or principally with the machines of heading 8501 or 8502 | ||
| Bộ phận động cơ và máy phát điện 850300 | 12 | 346 |
| Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors | ||
| Bộ chuyển đổi tĩnh 850440 | 11 | 164 |
| Nhóm 8512 | ||
| Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 851220 | 19 | 192 |
| Bộ phận thiết bị chiếu sáng và tín hiệu xe 851290 | 1 | 297 |
| Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V | ||
| Áp-tô-mát đến 1000 V 853620 | 10 | 147 |
| Công tắc điện 853650 | 2 | 596 |
| Thiết bị kết nối điện khác 853690 | 5 | 1.094 |
| Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity | ||
| Bảng điều khiển đến 1000 V 853710 | 227 | 215 |
| Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537 | ||
| Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 853890 | 1 | 1.317 |
| Nhóm 8542 Electronic integrated circuits | ||
| Vi mạch tích hợp điện tử khác 854239 | 278 | 50 |
| Nhóm 8543 | ||
| Bộ phận của máy móc điện có chức năng riêng 854390 | 1 | 114 |
| Nhóm 8544 | ||
| Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 854442 | 66 | 225 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705 | ||
| Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 870829 | 16 | 508 |
| Phanh và bộ phận phanh ô tô 870830 | 47 | 273 |
| Hệ thống treo và bộ phận 870880 | 16 | 1.106 |
| Vô lăng, trục lái và hộp lái 870894 | 12 | 107 |
| Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 870899 | 13 | 333 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8807 | ||
| Bộ phận của máy bay, trực thăng và drone 880730 | 14.896 | 140 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments | ||
| Dụng cụ y tế, phẫu thuật và thú y khác 901890 | 165 | 22 |
| Nhóm 9026 | ||
| Đồng hồ đo áp suất 902620 | 4 | 106 |
| Bộ phận của thiết bị đo lưu lượng và áp suất 902690 | 1 | 504 |
| Nhóm 9027 Instruments and apparatus for physical or chemical analysis; instruments and apparatus for measuring or checking viscosity, porosity, expansion, surface tension or the like; instruments and apparatus for measuring or checking quantities of heat, sound or light, including exposure meters; and microtomes | ||
| Thiết bị phân tích vật lý và hóa học khác 902789 | 7 | 1.204 |
| Máy cắt lát vi mô và bộ phận thiết bị phân tích 902790 | 11 | 103 |
| Nhóm 9031 | ||
| Thiết bị đo và kiểm tra khác 903180 | 18 | 137 |
| Bộ phận của thiết bị đo và kiểm tra 903190 | 2 | 121 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof | ||
| Ghế bọc đệm khung gỗ 940161 | 19 | 117 |
| Bộ phận khác của ghế 940199 | 2 | 105 |
| Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof | ||
| Đồ nội thất bằng gỗ khác 940360 | 24 | 201 |
Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.