Ba Lan — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

mã HS

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

Dữ liệu từ các nước trong phạm vi. Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.
688
mã

Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.

Tất cả sản phẩm

Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0206 Phủ tạng ăn được của động vật thuộc họ trâu bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la hoặc la con, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Phụ phẩm ăn được khác của lợn, đông lạnh 0206490352
Nhóm 0207 Thịt và phủ tạng ăn được của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Thịt gà cắt miếng và phụ phẩm, đông lạnh 02071401.150
Nhóm 0209 Mỡ lợn, không có nạc, và mỡ gia cầm, chưa nấu chảy hoặc chiết xuất bằng cách khác, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, ướp muối, ngâm nước muối, sấy khô hoặc hun khói
Mỡ lợn chưa nấu chảy 0209100130

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0301 Cá sống
Cá cảnh nước ngọt sống 0301113520
Nhóm 0304 Phi lê cá và thịt cá khác (dù đã xay hay chưa), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Phi lê cá đông lạnh khác 0304891010
Nhóm 0306 Giáp xác, có hoặc không có mai, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, sấy khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối; giáp xác xông khói; giáp xác có mai đã nấu chín bằng hấp hoặc luộc trong nước
Tôm đông lạnh khác 0306172310

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0401 Sữa và kem, không cô đặc và không thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Sữa có hàm lượng chất béo từ 1% đến 6% 0401201603
Nhóm 0406 Pho mát và sữa đông
Phô mai khác 0406900271

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0602 Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành chiết; tơ nấm
Cây sống khác 06029001.788
Nhóm 0603 Hoa và nụ hoa cắt dùng làm bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, nhuộm, tẩy trắng, tẩm hoặc đã chế biến khác
Hoa hồng cắt cành tươi 0603112880
Hoa cẩm chướng cắt cành tươi 0603121.3520
Hoa cắt cành tươi khác 0603192780

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0709 Các loại rau khác, tươi hoặc ướp lạnh
Rau tươi khác 0709991510
Nhóm 0710 Rau đông lạnh, đã hoặc chưa được nấu chín bằng cách hấp hoặc luộc trong nước
Rau đông lạnh khác 0710801181
Hỗn hợp rau đông lạnh 0710900239

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0801 Dừa, hạt Brazil và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc tách vỏ
Hạt điều đã bóc vỏ 0801321230
Nhóm 0808 Táo, lê và mộc qua, tươi
Táo 08081004.540
Lê 0808300358
Nhóm 0811 Quả và quả hạch, chưa nấu chín hoặc đã nấu chín bằng cách hấp hoặc luộc trong nước, đông lạnh, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Trái cây và hạt đông lạnh khác 081190108104

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0901 Cà phê, đã hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử cafein; vỏ và vỏ lụa cà phê; chất thay thế cà phê có chứa cà phê
Cà phê rang 090121110567
Nhóm 0902 Chè, đã hoặc chưa ướp hương
Trà xanh đóng gói nhỏ 0902104133
Trà đen đóng gói nhỏ 0902307148
Nhóm 0904 Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả khô hoặc nghiền hoặc xay của chi Capsicum hoặc của chi Pimenta
Hạt tiêu nguyên hạt 0904111466

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1006 Gạo
Gạo xay xát (gạo trắng) 1006302176

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1108 Tinh bột; inulin
Tinh bột khoai tây 1108130159

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1204 Hạt lanh, đã hoặc chưa tách đôi
Hạt lanh 1204001.2712
Nhóm 1207 Các loại hạt có dầu và quả có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ
Hạt mù tạt 1207501873
Hạt cây rum 1207601140
Nhóm 1211 Cây và bộ phận của cây, kể cả hạt và quả, chủ yếu dùng trong công nghiệp nước hoa, dược phẩm hoặc làm thuốc trừ côn trùng, diệt nấm hoặc mục đích tương tự, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa cắt, nghiền hoặc tán thành bột
Cây dược liệu và cây thơm khác 12119012339

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1404 Sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm thực vật khác 1404903330

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao
Kẹo đường không chứa ca cao 17049010485

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1806 Sôcôla và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
Sô cô la thanh, tấm có nhân 1806310295
Sô cô la thanh, tấm không nhân 1806320187
Sô cô la và sản phẩm ca cao khác 18069021.492

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1902 Mì ống, đã hoặc chưa nấu chín, nhồi hoặc chế biến khác; couscous, đã hoặc chưa chế biến
Mì ống chưa nấu không trứng 19021913438
Mì ống khác 1902301.08223
Nhóm 1904 Thực phẩm chế biến thu được bằng cách làm nở hoặc rang ngũ cốc hoặc sản phẩm từ ngũ cốc; ngũ cốc, trừ ngô, ở dạng hạt hoặc dạng mảnh hay dạng hạt đã chế biến khác, đã nấu sơ hoặc chế biến khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm ngũ cốc nổ hoặc rang 1904102688
Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự
Bánh quy ngọt 1905313614
Bánh quế và bánh xốp 1905320767
Sản phẩm bánh khác 190590561.449

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2004 Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác ngoài giấm hoặc axit axetic, đông lạnh, trừ các sản phẩm của nhóm 2006
Khoai tây chế biến đông lạnh 20041001.441
Nhóm 2008 Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản cách khác, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Quả và hạt khác chế biến hoặc bảo quản 20089920847
Nhóm 2009 Nước ép quả, kể cả nước nho cô đặc chưa lên men, không chứa cồn, có hoặc không thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; nước ép rau, chưa lên men, không chứa cồn, có hoặc không thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Nước ép quả hoặc rau củ khác 20098930010

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2101 Chiết xuất, tinh chất và cao cô đặc của cà phê, chè hoặc matê; các chế phẩm từ các sản phẩm này hoặc từ cà phê, chè hoặc matê; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và chiết xuất, tinh chất và cao cô đặc của chúng
Chiết xuất và cô đặc cà phê 21011130945
Nhóm 2103 Xì dầu và các chế phẩm từ xì dầu; các loại gia vị hỗn hợp và hỗn hợp gia vị; bột mù tạt và bột mù tạt đã chế biến, mù tạt đã chế biến
Nước sốt và gia vị hỗn hợp khác 2103901201.052
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 210690841.438

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009
Nước có đường hoặc hương liệu 220210131.313
Đồ uống không cồn khác 220299361170
Nhóm 2203 Bia làm từ malt
Bia malt 22030012164

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2309 Chế phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi
Thức ăn cho chó và mèo 23091001.050
Chế phẩm thức ăn chăn nuôi khác 2309903959

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2402 Xì gà, xì gà nhỏ, xì gà điếu nhỏ và thuốc lá điếu, bằng thuốc lá hoặc bằng chất thay thế thuốc lá
Thuốc lá điếu 24022028134

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2501 Muối (kể cả muối ăn và muối đã làm biến tính) và natri clorua tinh khiết, dù ở dạng dung dịch nước hay có pha thêm chất chống vón hoặc làm chảy tự do; nước biển
Muối 25010011434

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2701 Than đá; bánh than, than quả trứng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá
Than bitum 2701122240
Than đá khác 2701192441
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 271019163631

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2844 Các nguyên tố hóa học phóng xạ và đồng vị của chúng (kể cả các nguyên tố hóa học và đồng vị phân hạch hoặc sinh sản) và các hợp chất của chúng; các hỗn hợp và cặn chứa các sản phẩm này
Nguyên tố và đồng vị phóng xạ khác 28444326117

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3002 Máu người; máu động vật đã được chế biến dùng cho mục đích điều trị, phòng bệnh hoặc chẩn đoán; kháng huyết thanh và các phân đoạn máu khác và các sản phẩm miễn dịch; vắc xin, độc tố, nuôi cấy vi sinh vật (trừ nấm men) và các sản phẩm tương tự; nuôi cấy tế bào, đã hoặc chưa biến đổi
Sản phẩm miễn dịch đóng liều hoặc bán lẻ 3002150130
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 3004205125
Thuốc chứa corticosteroid, đóng liều 3004320213
Thuốc chứa vitamin, đóng liều 3004500402
Thuốc khác, đóng liều 30049013.1283.151

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3204 Chất màu hữu cơ tổng hợp, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; các chế phẩm dựa trên chất màu hữu cơ tổng hợp; các sản phẩm hữu cơ tổng hợp dùng làm chất tăng trắng huỳnh quang hoặc chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Bột màu hữu cơ tổng hợp 3204176142
Nhóm 3206 Chất màu khác; các chế phẩm như quy định tại Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc các nhóm 3203, 3204 hoặc 3205; các sản phẩm vô cơ dùng làm chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Bột màu vô cơ khác 3206490128
Nhóm 3208 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước
Sơn và vecni gốc polyeste trong môi trường không nước 3208104279
Sơn và vecni acrylic hoặc vinyl trong môi trường không nước 32082011.752
Sơn và vecni polyme tổng hợp khác trong môi trường không nước 32089001.517
Nhóm 3209 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước
Sơn và vecni acrylic hoặc vinyl gốc nước 3209100467
Nhóm 3213 Màu vẽ của họa sĩ, học sinh hoặc họa sĩ biển hiệu, màu điều chỉnh sắc độ, màu giải trí và loại tương tự, ở dạng viên, tuýp, lọ, chai, khay hoặc dạng đóng gói tương tự
Màu vẽ nghệ thuật dạng bộ 3213100113
Nhóm 3214 Bột trét kính, bột ghép cành, xi măng nhựa, hợp chất trét kín và các loại matít khác; chất trét của thợ sơn; chế phẩm phủ bề mặt không chịu lửa dùng cho mặt tiền, tường trong nhà, sàn, trần hoặc loại tương tự
Matit kính và xi măng nhựa 321410121.496
Matit và bột trét khác 3214900286
Nhóm 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc ở dạng rắn
Mực in khác (không phải màu đen) 3215192284

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3302 Hỗn hợp các chất thơm và hỗn hợp dựa trên một hoặc nhiều chất này, loại dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp; các chế phẩm khác dựa trên các chất thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống
Hỗn hợp hương liệu cho công nghiệp thực phẩm và đồ uống 3302105207
Nhóm 3303 Nước hoa và nước thơm dùng cho vệ sinh cá nhân
Nước hoa và nước thơm 33030004.802
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm trang điểm môi 33041025.724
Mỹ phẩm trang điểm mắt 33042013.810
Sản phẩm làm móng tay và móng chân 3304300419
Phấn trang điểm, dạng nén hoặc rời 33049101.267
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 3304993415.768
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Dầu gội đầu 33051002.796
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 33059032.848
Nhóm 3306 Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng miệng hoặc răng giả, kể cả kem và bột cố định răng giả; chỉ nha khoa đóng gói bán lẻ từng chiếc
Kem đánh răng 3306100540
Sản phẩm vệ sinh răng miệng khác 3306900175
Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến
Sản phẩm cạo râu và sau cạo râu 3307100424
Chất khử mùi và chống mồ hôi 33072001.221
Muối tắm và sản phẩm tắm khác 3307302244
Chất làm thơm và khử mùi phòng khác 33074981.513
Sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm khác 3307900408

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa
Xà phòng tắm dạng bánh (kể cả xà phòng y tế) 3401110290
Xà phòng dạng khác 3401201303
Sản phẩm rửa da dạng lỏng hoặc kem 34013032.430
Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401
Chế phẩm tẩy rửa và làm sạch đóng gói bán lẻ 3402200169
Chất hoạt động bề mặt hữu cơ khác 3402490150
Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 3402502893
Chế phẩm tẩy rửa và làm sạch khác 3402903189
Nhóm 3403 Chế phẩm bôi trơn và chế phẩm dùng để xử lý dầu mỡ cho vật liệu dệt, da, da lông hoặc các vật liệu khác, trừ chế phẩm chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum
Chế phẩm bôi trơn ít dầu mỏ 3403192100
Nhóm 3406 Nến, nến nhỏ và loại tương tự
Nến và các sản phẩm tương tự 3406001463.680

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3506 Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm thích hợp dùng làm keo hoặc chất kết dính, đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg
Keo và chất kết dính đóng gói bán lẻ 35061012744
Chất kết dính gốc polyme hoặc cao su 3506916152

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3814 Dung môi hỗn hợp hữu cơ và chất pha loãng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất tẩy sơn hoặc vecni đã pha chế
Dung môi và chất pha loãng hữu cơ hỗn hợp 3814000290
Nhóm 3822 Thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm trên nền, và thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm đã pha chế
Thuốc thử chẩn đoán khác và mẫu chuẩn 38221921.033
Thuốc thử phòng thí nghiệm khác 3822900659
Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 382499184301

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3902 Polyme của propylen hoặc của olefin khác, ở dạng nguyên sinh
Polypropylen dạng nguyên sinh 39021037811
Nhóm 3906 Polyme acrylic, ở dạng nguyên sinh
Polyme acrylic khác dạng nguyên sinh 3906901184
Nhóm 3907 Polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxy, ở dạng nguyên sinh; polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và polyeste khác, ở dạng nguyên sinh
PET có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g dạng nguyên sinh 3907611081
Nhóm 3916 Sợi đơn có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ vượt quá 1 mm, thanh, que và dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt nhưng chưa gia công khác, bằng plastic
Sợi đơn, thanh và dạng hình từ PVC 3916203325
Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic
Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) 3917100191
Ống cứng polyetylen 3917210125
Ống cứng từ nhựa khác 3917290100
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 39173219756
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, có phụ kiện 3917330110
Ống và ống mềm nhựa khác 3917395523
Phụ kiện ống nhựa 391740418888
Nhóm 3918 Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm; tấm ốp tường hoặc trần bằng plastic
Tấm trải sàn PVC 391810212650
Tấm phủ tường và trần bằng nhựa 3918901100
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 39191049410
Tấm và màng nhựa tự dính khác 391990701.328
Nhóm 3920 Các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và không được gia cường, ghép lớp, đỡ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác
Tấm và màng polyetylen không xốp 39201047195
Tấm và màng PVC cứng (hóa dẻo dưới 6%) 3920493111
Nhóm 3921 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic
Tấm xốp PVC 3921120138
Tấm xốp từ nhựa khác 39211912191
Tấm, phiến và màng nhựa khác 39219058322
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 3923107551
Bao và túi polyetylen 3923211.940398
Chai, bình và lọ nhựa 39233031.989
Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 39235020648
Sản phẩm nhựa đóng gói khác 39239039167
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 39241093.480
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 392490010.639
Nhóm 3925 Đồ xây dựng bằng plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Vật liệu xây dựng khác bằng nhựa 392590221.220
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Văn phòng phẩm và đồ dùng học tập bằng nhựa 39261036211
Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 392620162.555
Phụ kiện nhựa cho đồ nội thất và thân xe 392630101447
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng nhựa 39264011.555
Sản phẩm nhựa khác 3926901.04212.783

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện
Ống cao su không gia cố, không có phụ kiện 40091122184
Ống cao su gia cố kim loại, không có phụ kiện 4009210523
Ống cao su gia cố vải dệt, không có phụ kiện 4009313433
Ống cao su gia cố vải dệt, có phụ kiện 4009326297
Ống cao su gia cố vật liệu khác, không có phụ kiện 40094126388
Ống cao su gia cố vật liệu khác, có phụ kiện 4009422163
Nhóm 4010 Dây đai hoặc băng tải hoặc băng truyền, bằng cao su lưu hóa
Dây curoa chữ V có gân, chu vi 60–180 cm 4010311218
Dây curoa đồng bộ, chu vi 60–150 cm 4010351130
Dây curoa truyền động cao su loại khác 4010390501
Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su
Lốp mới cho xe ô tô con 4011102471.823
Lốp mới cho xe buýt và xe tải 401120460127
Nhóm 4015 Quần áo và phụ kiện quần áo, kể cả găng tay, găng tay không ngón và bao tay, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, dùng cho mọi mục đích
Găng tay cao su loại khác 40151925101
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Sản phẩm từ cao su xốp 4016103186
Tấm trải sàn và thảm cao su 4016912236
Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693943.204
Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 401699784.316

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4201 Yên cương và bộ đồ dùng cho mọi loại động vật, kể cả dây kéo, dây dắt, miếng đệm đầu gối, rọ mõm, tấm lót yên, túi yên, áo cho chó và các mặt hàng tương tự, bằng mọi vật liệu
Yên cương và dây cương cho động vật 42010017463
Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự
Vali và rương bề mặt nhựa hoặc vải dệt 42021215835
Túi xách bằng da 42022134158
Túi xách bằng nhựa hoặc vải dệt 4202223807.033
Ví và đồ bỏ túi bằng nhựa hoặc vải dệt 42023232.979
Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202929106.908
Nhóm 4203 Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, bằng da thuộc hoặc da thuộc giả
Quần áo bằng da 42031034827
Găng tay thể thao bằng da 4203211762
Găng tay da loại khác 42032963880
Thắt lưng và dây đeo bằng da 42033037328

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4410 Ván dăm, ván sợi định hướng (OSB) và các loại ván tương tự bằng gỗ hoặc vật liệu có nguồn gốc gỗ khác, đã hoặc chưa được kết tụ bằng nhựa hoặc chất kết dính hữu cơ khác
Ván dăm gỗ 4410111164
Nhóm 4414 Khung bằng gỗ dùng cho tranh, ảnh, gương hoặc các vật tương tự
Khung tranh và gương bằng gỗ 44149011.338
Nhóm 4419 Đồ ăn bàn và đồ dùng nhà bếp, bằng gỗ
Thớt và khay bánh mì bằng tre 4419110664
Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp khác bằng tre 4419190870
Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp khác bằng gỗ 4419909576
Nhóm 4420 Khảm gỗ và gỗ khảm; hộp đựng đồ trang sức hoặc dao kéo và các loại tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94
Tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng gỗ 44201942.467
Gỗ khảm, hộp trang sức và hộp đựng bằng gỗ 4420900658
Nhóm 4421 Các sản phẩm khác bằng gỗ
Móc treo quần áo bằng gỗ 4421101542
Sản phẩm từ tre 442191121.021
Sản phẩm khác bằng gỗ 442199118446

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4602 Đồ đan lát, đồ mây tre đan và các mặt hàng khác làm trực tiếp thành hình từ vật liệu tết bện hoặc từ hàng hóa của nhóm 4601; các mặt hàng bằng xơ mướp
Đồ đan lát từ vật liệu thực vật khác 460219340495
Đồ đan lát loại khác 46029066262

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4802 Giấy và bìa giấy không tráng, loại dùng để viết, in hoặc mục đích đồ họa khác, và thẻ đục lỗ không đục lỗ và giấy băng, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật, trừ giấy thuộc nhóm 4801 hoặc 4803; giấy và bìa giấy làm bằng tay
Giấy viết không tráng dạng tờ, 40–150 g/m² 4802560132
Nhóm 4806 Giấy da thực vật, giấy chống thấm mỡ, giấy can, giấy glassine và các loại giấy láng trong suốt hoặc bán trong suốt khác, dạng cuộn hoặc tờ
Giấy chống thấm dầu 4806200199
Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật
Giấy và bìa tự dính 4811414667
Nhóm 4818 Giấy vệ sinh và các sản phẩm giấy tương tự dùng trong gia đình, vệ sinh hoặc y tế, bằng bột giấy, giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Khăn giấy, giấy lau và khăn tay giấy 4818200218
Khăn trải bàn và khăn ăn bằng giấy 4818300148
Sản phẩm giấy gia dụng và vệ sinh khác 4818901379
Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự
Hộp và thùng carton sóng 48191081121
Bao và túi giấy loại khác 481940112.484
Hộp lưu trữ hồ sơ bằng giấy 48196001.578
Nhóm 4820 Sổ đăng ký, sổ kế toán, sổ tay, sổ đặt hàng, sổ biên nhận, giấy viết thư, giấy ghi nhớ, sổ nhật ký và các loại tương tự, vở học sinh, giấy thấm, bìa còng rời, cặp hồ sơ, bìa hồ sơ, mẫu biểu kinh doanh liên tục, bộ giấy than xen kẽ và các loại văn phòng phẩm khác, bằng giấy hoặc bìa giấy; album mẫu hoặc bộ sưu tập và bìa sách, bằng giấy hoặc bìa giấy
Sổ sách, sổ ghi chép và nhật ký 48201011.413
Album mẫu và album sưu tập 4820500763
Nhóm 4821 Nhãn bằng giấy hoặc bìa giấy, đã hoặc chưa in
Nhãn giấy in 48211081.402
Nhãn giấy loại khác 4821903902
Nhóm 4823 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo khác, đã cắt theo kích thước hoặc hình dạng; các sản phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Khay, đĩa và cốc bằng giấy 4823696240
Sản phẩm khác từ giấy và bìa 48239023726

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4901 Sách in, sách mỏng, tờ rời và các ấn phẩm in tương tự, kể cả ở dạng tờ rời hoặc không
Sách và tập sách mỏng in loại khác 4901994861
Nhóm 4903 Sách tranh, sách vẽ hoặc sách tô màu cho trẻ em
Sách tranh và sách tô màu cho trẻ em 4903001465
Nhóm 4910 Lịch các loại, đã in, kể cả khối lịch
Lịch in 4910001127
Nhóm 4911 Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in
Tài liệu quảng cáo thương mại và catalogue 4911105770
Tranh, bản thiết kế và ảnh in 4911910422
Ấn phẩm in loại khác 4911992404

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5205 Sợi bông, không phải chỉ khâu, chứa từ 85% trở lên tính theo khối lượng là bông, chưa đóng gói để bán lẻ
Sợi bông đơn chưa chải kỹ, từ 85% bông, 232–714 dtex 5205121070
Sợi bông đơn chải kỹ, từ 85% bông, 232–714 dtex 5205228542
Sợi bông đơn chải kỹ, từ 85% bông, 192–232 dtex 5205232182
Nhóm 5208 Vải dệt thoi bằng bông, chứa từ 85% trở lên tính theo trọng lượng là bông, nặng không quá 200 g/m²
Vải bông chưa tẩy trắng, dệt trơn, 100–200 g/m² 5208122180
Vải bông đã tẩy trắng, dệt trơn, 100–200 g/m² 5208221340
Vải bông in hoa, dệt trơn, 100–200 g/m² 5208521190

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5401 Chỉ khâu bằng sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
Chỉ khâu từ sợi filament tổng hợp 5401101146

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5503 Xơ sợi hóa học tổng hợp, chưa chải thô, chải kỹ hoặc chưa gia công khác để kéo sợi
Xơ staple polyester, chưa chải thô hoặc chải kỹ 5503201272

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5601 Bông xơ và các sản phẩm bằng bông xơ; xơ dệt dài không quá 5 mm, bụi xơ dệt và xơ vụn trong nhà máy
Bông cotton và sản phẩm từ bông 5601211228
Nhóm 5609 Các sản phẩm bằng sợi, dải hoặc loại tương tự của nhóm 5404 hoặc 5405, dây xe, dây thừng, dây cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm từ sợi, dây bện và dây thừng 56090001.101

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5702 Thảm dệt và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác, không chần vòng hoặc chải lông, đã hoặc chưa làm thành sản phẩm, kể cả loại "Kelem", "Schumacks", "Karamanie" và các loại thảm dệt tay tương tự
Thảm dệt không tuyết từ vật liệu dệt khác, đã hoàn thiện 57029932893
Nhóm 5703 Thảm và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác, dạng chần vòng
Thảm trải sàn tuft từ sợi nhân tạo khác 5703390123
Thảm tuft từ vật liệu dệt khác 5703903148
Nhóm 5704 Thảm và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác bằng nỉ, không chần vòng hoặc không chải lông, đã hoặc chưa làm thành sản phẩm
Thảm và vật liệu trải sàn bằng phớt khác 5704900472
Nhóm 5705 Các loại thảm và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác, đã hoặc chưa làm thành sản phẩm
Thảm và vật liệu dệt trải sàn khác 57050062.662

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5806 Vải dệt hẹp, trừ hàng của nhóm 5807; vải hẹp gồm các sợi dọc không có sợi ngang, ghép bằng chất kết dính
Vải dệt khổ hẹp từ sợi nhân tạo 58063213215

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5907 Vải dệt đã tẩm, tráng hoặc phủ bằng cách khác; vải bạt đã sơn dùng làm phông sân khấu, phông trường quay hoặc loại tương tự
Vải tẩm hoặc phủ; vải bạt vẽ 5907000228
Nhóm 5911 Các sản phẩm và hàng hóa dệt dùng cho mục đích kỹ thuật, quy định tại Chú giải 8 của Chương này
Sản phẩm dệt kỹ thuật khác 5911905100

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6101 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nam hoặc bé trai, trừ loại thuộc nhóm 6103
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 61013084219
Nhóm 6102 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nữ hoặc bé gái, trừ loại thuộc nhóm 6104
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6102301441.447
Nhóm 6103 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (trừ đồ bơi)
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng cotton, dệt kim 61032215747
Áo vest và blazer nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6103391381
Quần dài và quần short nam bằng cotton, dệt kim 6103421.7507.197
Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610343853.007
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61034962668
Nhóm 6104 Bộ com-lê, bộ áo quần đồng bộ, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng cotton, dệt kim 61042223503
Váy liền nữ bằng cotton, dệt kim 6104427562.628
Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610443382.846
Váy liền nữ bằng sợi tái tạo, dệt kim 61044410752
Chân váy và quần váy nữ bằng cotton, dệt kim 61045253115
Chân váy và quần váy nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 610453221.241
Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6104599230
Quần dài và quần short nữ bằng cotton, dệt kim 6104623.2588.646
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 6104633345.843
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo, dệt kim 6104693331.187
Nhóm 6105 Áo sơ mi dệt kim hoặc móc cho nam hoặc trẻ em trai
Áo sơ mi nam bằng cotton, dệt kim 6105101.1181.914
Áo sơ mi nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610520146372
Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61059037865
Nhóm 6106 Áo blouse, áo sơ mi và áo sơ mi-blouse, dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton, dệt kim 6106103762.622
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 610620544.255
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61069014957
Nhóm 6107 Quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nam hoặc trẻ em trai
Quần lót và quần sịp nam bằng cotton, dệt kim 6107117573.842
Quần lót và quần sịp nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 61071247177
Áo ngủ và đồ pijama nam bằng cotton, dệt kim 6107217603.880
Áo ngủ và đồ pijama nam bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6107228175
Áo choàng tắm và áo choàng mặc nhà nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61079921124
Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái
Quần lót nữ bằng cotton, dệt kim 6108212.0054.690
Quần lót nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6108223315.748
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton, dệt kim 6108311.2745.009
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6108322191.297
Áo choàng ngủ, áo choàng tắm nữ bằng cotton, dệt kim 610891121.390
Áo choàng ngủ, áo choàng tắm nữ bằng sợi nhân tạo, dệt kim 61089281.383
Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 61091012.88626.237
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6109906995.949
Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 6110202.92112.789
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6110301.4969.957
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61109055283
Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 6111204.51613.669
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng sợi tổng hợp, dệt kim 611130271.278
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61119022425
Nhóm 6112 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và đồ bơi, dệt kim hoặc móc
Đồ bơi nam bằng sợi tổng hợp, dệt kim 61123138337
Đồ bơi nữ bằng sợi tổng hợp, dệt kim 6112419362.223
Nhóm 6114 Quần áo khác, dệt kim hoặc móc
Quần áo khác bằng cotton, dệt kim 6114204081.084
Quần áo khác bằng sợi nhân tạo, dệt kim 611430891.038
Nhóm 6115 Quần tất, quần bó, tất dài, tất ngắn và các loại hàng dệt kim khác dùng cho chân, kể cả hàng dệt kim ép lực phân cấp và giày dép không có đế gắn, dệt kim hoặc móc
Quần tất sợi tổng hợp, dưới 67 decitex 6115210137
Quần tất sợi tổng hợp, từ 67 decitex 6115220356
Quần tất từ vật liệu dệt khác 6115291602
Tất và hàng dệt kim chân bằng cotton 611595439.404
Tất và hàng dệt kim chân bằng sợi tổng hợp 611596211.241
Tất và hàng dệt kim chân từ vật liệu dệt khác 61159945237
Nhóm 6116 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay, dệt kim hoặc móc
Găng tay dệt kim tráng nhựa hoặc cao su 611610367215
Găng tay dệt kim bằng sợi tổng hợp 611693313954
Nhóm 6117 Phụ kiện may mặc khác, đan hoặc móc; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, đan hoặc móc
Khăn choàng, khăn quàng và mạng che dệt kim 611710108683
Phụ kiện quần áo dệt kim khác 611780221.580

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6201 Áo khoác ngoài, áo khoác đi xe hơi, áo choàng, áo choàng dài, áo khoác anorak, áo khoác chống gió và các loại tương tự, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6203
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng cotton 620130141342
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng sợi nhân tạo 6201403892.733
Nhóm 6202 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng, áo choàng không tay, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, của phụ nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6204
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng cotton 6202301301.292
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng sợi nhân tạo 6202404214.293
Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng cotton 6203221.13595
Áo vest và blazer nam bằng cotton 62033221047
Áo vest và blazer nam bằng sợi tổng hợp 620333312181
Áo vest và blazer nam bằng vật liệu dệt khác 62033926314
Quần dài và quần short nam bằng cotton 6203424.9536.666
Quần dài và quần short nam bằng sợi tổng hợp 6203431.2481.746
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 620349601383
Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng cotton 620422154172
Áo vest và blazer nữ bằng cotton 62043220056
Áo vest và blazer nữ bằng sợi tổng hợp 620433153878
Áo vest và blazer nữ bằng vật liệu dệt khác 62043923367
Váy liền nữ bằng cotton 6204423451.915
Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp 6204431201.663
Váy liền nữ bằng sợi tái tạo 620444931.986
Váy liền nữ bằng vật liệu dệt khác 62044923185
Chân váy và quần váy nữ bằng cotton 6204522851.098
Chân váy và quần váy nữ bằng sợi tổng hợp 620453871.204
Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác 62045942978
Quần dài và quần short nữ bằng cotton 6204624.0789.387
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp 6204635493.258
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 6204691.0283.212
Nhóm 6205 Áo sơ mi nam hoặc trẻ em trai, không dệt kim hoặc móc
Áo sơ mi nam bằng cotton 6205201.3641.953
Áo sơ mi nam bằng sợi nhân tạo 620530353866
Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác 620590336240
Nhóm 6206 Áo cánh, áo sơ mi và áo sơ mi cánh của phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton 6206303832.375
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng sợi nhân tạo 6206402023.602
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác 620690359376
Nhóm 6207 Áo lót ba lỗ và các loại áo lót khác, quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các mặt hàng tương tự của nam giới hoặc trẻ em trai
Áo ngủ và đồ pijama nam bằng cotton 62072128141
Nhóm 6208 Áo lót, áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần lót, quần lót nữ, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng ngủ, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton 62082199639
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng sợi nhân tạo 6208226618
Nhóm 6209 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em sơ sinh
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton 6209203772.325
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng sợi tổng hợp 620930841.313
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng vật liệu dệt khác 62099022403
Nhóm 6211 Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và đồ bơi; các loại quần áo khác
Đồ bơi nam 6211114781.021
Quần áo nam khác từ sợi nhân tạo 621133294199
Quần áo nữ khác từ bông 62114292629
Quần áo nữ khác từ sợi nhân tạo 6211431231.059
Nhóm 6212 Áo nịt ngực, đai lưng, áo nịt, dây đeo, dây đỡ tất và các loại hàng tương tự và bộ phận của chúng, dù có hay không dệt kim hoặc móc
Áo ngực 6212101.6565.087
Corset, dây đeo quần, nịt tất và sản phẩm tương tự 6212908187
Nhóm 6214 Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn quấn cổ, khăn mantilla, mạng che mặt và các loại tương tự
Khăn choàng và khăn quàng từ sợi tổng hợp 621430741.054
Khăn choàng và khăn quàng từ vật liệu khác 6214901150
Nhóm 6215 Cà vạt, nơ cà vạt và khăn quàng cổ
Cà vạt và nơ từ sợi nhân tạo 6215201121
Nhóm 6216 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay
Găng tay và găng tay hở ngón 62160089511
Nhóm 6217 Phụ kiện may mặc đã hoàn thiện khác; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, trừ loại thuộc nhóm 6212
Phụ kiện quần áo may sẵn khác 621710501.658
Bộ phận của quần áo và phụ kiện quần áo 6217902125

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6301 Chăn và chăn du lịch
Chăn và mền du lịch bằng bông 63013011179
Chăn và mền du lịch từ sợi tổng hợp 63014092.626
Chăn và mền từ vật liệu dệt khác 63019059326
Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp
Bộ đồ giường dệt kim 63021049653
Bộ đồ giường bông in hoa văn 6302214442.422
Bộ đồ giường sợi nhân tạo in hoa văn 63022238562
Bộ đồ giường bông không in 6302311.6321.315
Bộ đồ giường sợi nhân tạo không in 630232290164
Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 63023947913
Khăn trải bàn bằng bông 630251216616
Khăn trải bàn từ sợi nhân tạo 63025302.798
Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 6302601.1943.205
Khăn vệ sinh và khăn bếp bằng bông 630291961.606
Khăn vệ sinh và khăn bếp từ sợi nhân tạo 6302930660
Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt
Rèm và mành dệt kim từ sợi tổng hợp 6303122337
Rèm và mành từ sợi tổng hợp 6303922362.479
Nhóm 6304 Các mặt hàng trang trí nội thất khác, trừ loại thuộc nhóm 9404
Khăn phủ giường từ vật liệu dệt khác 63041913463
Đồ trang trí nội thất dệt kim khác 6304917306
Đồ trang trí nội thất khác từ bông 6304921151.069
Đồ trang trí nội thất khác từ sợi tổng hợp 630493781.607
Đồ trang trí nội thất từ vật liệu khác 630499127378
Nhóm 6305 Bao và túi dùng để đóng gói hàng hóa
Bao dệt từ băng polyetylen hoặc polypropylen 63053314313
Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo
Giẻ lau sàn, lau chén và lau bụi 630710167735
Sản phẩm dệt may sẵn khác 6307901156.252
Nhóm 6309 Quần áo đã qua sử dụng và các hàng đã qua sử dụng khác
Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 6309004440
Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 6309100383

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6401 Giày dép chống thấm nước, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mà mũ giày không được gắn vào đế bằng khâu, tán đinh, đóng đinh, bắt vít, cắm chốt hoặc các phương pháp tương tự
Giày không thấm nước cao đến mắt cá 6401921142
Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Dép quai hậu bằng cao su hoặc nhựa 64022028143
Giày cao su hoặc nhựa cao đến mắt cá 6402911401.496
Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 6402995364.046
Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da
Giày mũ da cao đến mắt cá 640391103277
Giày khác mũ da 6403993651.312
Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt
Giày thể thao mũ vải 640411401789
Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 6404196215.362
Nhóm 6405 Giày dép khác
Giày khác mũ vải 640520141.259
Nhóm 6406 Các bộ phận của giày dép, kể cả mũ giày, dù có gắn hay không gắn với đế ngoài; lót giày tháo rời, đệm gót và các loại tương tự; xà cạp, quần xà cạp và các loại tương tự, và các bộ phận của chúng
Bộ phận giày khác; ghệt và đồ tương tự 6406901187

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6504 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, tết bện hoặc làm bằng cách ghép các dải của mọi vật liệu, có hoặc không lót hoặc trang trí
Mũ đan và đồ đội đầu đan 6504006335
Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc
Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 6505007326.588

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6601 Ô và dù che nắng, kể cả ô gậy, ô vườn và các loại ô tương tự
Ô dù gấp telescopic 6601910269
Ô dù và dù che nắng khác 6601990327

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6702 Hoa, lá và quả giả, và các bộ phận của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, lá hoặc quả giả
Hoa nhân tạo bằng nhựa 67021001.611
Hoa nhân tạo từ vật liệu khác 67029011.998
Nhóm 6704 Tóc giả, râu giả, lông mày và lông mi giả, tóc đuôi và loại tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Râu, mi và tóc giả từ sợi tổng hợp 6704195930

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6804 Đá nghiền, đá mài, bánh mài và các loại tương tự, không có khung, dùng để mài, mài sắc, đánh bóng, sửa mặt hoặc cắt; đá mài hoặc đá đánh bóng cầm tay; và các bộ phận của chúng, bằng đá tự nhiên, chất mài mòn tự nhiên hoặc nhân tạo kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không có bộ phận bằng vật liệu khác
Đá mài kim cương 6804210173
Đá mài từ vật liệu mài hoặc gốm 6804221267
Nhóm 6805 Bột hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, trên nền vật liệu dệt, giấy, bìa giấy hoặc vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt theo hình dạng hoặc gia công khác
Vật liệu mài trên nền vải dệt 6805100157
Vật liệu mài trên nền giấy 68052020365
Vật liệu mài trên nền khác 6805302339
Nhóm 6810 Các sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo, có hoặc không cốt thép
Sản phẩm xi măng hoặc bê tông khác 68109915765

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6907 Gạch lát, gạch lát nền, gạch lát lò sưởi hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ chưa tráng men; khối khảm bằng gốm, sứ chưa tráng men và các loại tương tự, có hoặc không có nền
Gạch gốm độ hút nước thấp 6907216465
Gạch gốm độ hút nước trung bình 6907228107
Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ
Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 69111099996
Nhóm 6912 Đồ ăn, đồ bếp, đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh bằng gốm, sứ, trừ bằng sứ hoặc sành
Đồ ăn và đồ gia dụng bằng gốm 6912001711.869
Nhóm 6913 Tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng gốm 691390961.987
Nhóm 6914 Các sản phẩm gốm sứ khác
Sản phẩm gốm khác 69149050924

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7007 Kính an toàn, gồm kính tôi hoặc kính nhiều lớp
Kính an toàn cường lực khác 7007191488
Kính an toàn nhiều lớp cho xe 7007210104
Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu xe 7009100116
Gương kính có khung 7009922874
Nhóm 7010 Bình lớn, chai, bình, lọ, hũ, lọ nhỏ, ống thuốc và các loại bao bì bằng thủy tinh khác dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa; lọ thủy tinh bảo quản; nút, nắp và các loại đóng khác bằng thủy tinh
Chai, lọ và hũ thủy tinh đựng hàng 70109013274
Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018
Ly chân cao không phải pha lê chì 7013280175
Cốc uống nước khác 70133792.256
Đồ thủy tinh bàn ăn và bếp khác 70134915.607
Đồ thủy tinh trang trí và văn phòng khác 70139923.469
Nhóm 7019 Sợi thủy tinh (kể cả bông thủy tinh) và các sản phẩm bằng sợi thủy tinh
Sản phẩm sợi thủy tinh khác 70199035124

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7113 Đồ trang sức và các bộ phận của chúng, bằng kim loại quý hoặc kim loại được dát phủ kim loại quý
Trang sức bạc 71131102.182
Nhóm 7117 Đồ trang sức giả
Trang sức giả bằng kim loại thường 71171974.266
Trang sức giả khác 71179001.684

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7204 Phế liệu và mảnh vụn sắt, thép; thỏi đúc lại bằng sắt hoặc thép phế liệu
Phế liệu sắt thép khác 7204490403
Nhóm 7216 Góc, hình và tiết diện khác, bằng sắt hoặc thép không hợp kim
Thép hình tạo hình nguội từ thép cán phẳng 7216610110

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7306 Ống, ống dẫn và ống rỗng khác, bằng sắt hoặc thép
Ống thép không gỉ hàn 7306401.10238
Ống thép hàn vuông hoặc chữ nhật 73066164810
Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép
Phụ kiện ống đúc khác 7307190103
Phụ kiện ống thép không gỉ khác 7307291581
Mặt bích sắt thép 7307910195
Cút và măng sông ren sắt thép 7307923265
Phụ kiện ống sắt thép khác 73079952.591
Nhóm 7310 Bể chứa, thùng, trống, lon, hộp và các loại chứa tương tự, bằng sắt hoặc thép, dùng cho mọi vật liệu trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng, dung tích không quá 300 l, không lắp thiết bị cơ khí hoặc nhiệt
Thùng chứa bằng sắt thép từ 50 đến 300 lít 7310100296
Nhóm 7312 Dây bện, cáp, dây bện dẹt và dây treo, bằng sắt hoặc thép, không cách điện
Dây cáp và dây thừng bằng sắt thép 73121011266
Nhóm 7315 Xích và bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép
Xích con lăn bằng sắt thép 73151122150
Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Vít tự khoan bằng sắt thép 73181437193
Vít và bu lông khác bằng sắt thép 7318156.4362.711
Đai ốc bằng sắt thép 73181613773
Sản phẩm ren khác bằng sắt thép 731819316367
Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 7318217366
Vòng đệm khác bằng sắt thép 731822264978
Đinh tán bằng sắt thép 7318235302
Chốt chẻ và chốt chặn bằng sắt thép 7318245153
Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 73182925551
Nhóm 7320 Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép
Lò xo xoắn bằng sắt thép 7320201.393605
Lò xo khác bằng sắt thép 7320900402
Nhóm 7321 Bếp, lò nấu, ghi, bếp đun, lò nướng thịt, lò than, bếp gas, đĩa hâm nóng và các thiết bị gia dụng không dùng điện tương tự, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Bếp và thiết bị nấu dùng gas bằng sắt thép 7321110295
Nhóm 7322 Bộ tản nhiệt dùng cho hệ thống sưởi trung tâm, không dùng điện, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bộ sưởi không khí và bộ phân phối khí nóng, có quạt hoặc máy thổi chạy bằng động cơ, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Bộ tản nhiệt thép cho sưởi trung tâm 7322190421
Máy sưởi không khí và phân phối khí nóng bằng sắt thép 73229001.079
Nhóm 7323 Đồ dùng để bàn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; len sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Đồ gia dụng và bếp bằng thép không gỉ 732393101.174
Đồ gia dụng khác bằng sắt thép 73239923.201
Nhóm 7324 Đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Thiết bị vệ sinh khác bằng sắt thép 7324902247
Nhóm 7325 Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm đúc khác bằng sắt thép 73259920258
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm từ dây sắt thép 73262034199
Sản phẩm khác bằng sắt thép 732690965.384

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7411 Ống và ống dẫn bằng đồng
Ống đồng tinh luyện 7411103695
Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng
Phụ kiện ống hợp kim đồng 7412202896
Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng
Sản phẩm khác bằng đồng 74198011289

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7604 Thanh, que và hình nhôm
Thanh và profile hợp kim nhôm khác 76042960305
Nhóm 7609 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn bằng nhôm
Phụ kiện ống nhôm 76090010151
Nhóm 7610 Kết cấu nhôm và bộ phận của kết cấu; tấm, thanh, hình, ống và loại tương tự bằng nhôm, đã gia công để dùng làm kết cấu
Kết cấu khác bằng nhôm và bộ phận 7610906293
Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 7615100139
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Đinh, vít, bu lông và đai ốc bằng nhôm 7616104105
Sản phẩm khác bằng nhôm 7616993622.707

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7907 Các sản phẩm khác bằng kẽm
Sản phẩm khác bằng kẽm 7907001126

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8201 Dụng cụ cầm tay dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, kể cả xẻng, thuổng, cuốc, chim, búa bổ, nĩa, cào, rìu, dao phát và các dụng cụ tương tự
Dụng cụ cầm tay khác cho nông nghiệp và làm vườn 8201904174
Nhóm 8202 Cưa tay; lưỡi cưa các loại, kể cả lưỡi cưa xẻ rãnh, cưa rãnh và lưỡi cưa không răng
Lưỡi cưa đĩa phần làm việc bằng thép 8202310190
Lưỡi cưa khác 8202991249
Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự
Kìm và kềm 82032012618
Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm
Cờ lê tay cố định 82041113304
Đầu tuýp cờ lê thay thế 82042015274
Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung
Tua vít 8205404327
Dụng cụ cầm tay gia dụng 8205516104
Dụng cụ cầm tay khác 82055927455
Ê tô và kẹp 8205703120
Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất
Dụng cụ ép, dập và đột 8207301261
Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 820750151.488
Dụng cụ phay 8207700239
Dụng cụ thay thế khác 8207900694
Nhóm 8208 Dao và lưỡi cắt dùng cho máy hoặc thiết bị cơ khí
Dao và lưỡi cho máy nông lâm nghiệp 8208400100
Nhóm 8210 Dụng cụ cơ khí cầm tay, nặng không quá 10 kg, dùng để chuẩn bị, chế biến hoặc phục vụ thực phẩm hoặc đồ uống, và các bộ phận bằng kim loại cơ bản của chúng
Dụng cụ cơ khí cầm tay chế biến thực phẩm 8210000202
Nhóm 8211 Dao có lưỡi cắt, có răng cưa hoặc không, kể cả dao tỉa cành, trừ dao thuộc nhóm 8208, và lưỡi dao của chúng
Bộ dao các loại 8211100116
Dao ăn lưỡi cố định 8211910210
Dao lưỡi cố định khác 8211926174
Dao gấp và dao khác 8211932138
Nhóm 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo, kể cả phôi lưỡi dao cạo dạng dải
Dao cạo 8212100706
Lưỡi dao cạo an toàn 8212200231
Nhóm 8213 Kéo, kéo cắt vải của thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng
Kéo và kéo may 82130021276
Nhóm 8214 Các dụng cụ cắt khác, như tông đơ cắt tóc, dao chặt của người bán thịt hoặc dao chặt dùng trong nhà bếp, dao chặt và dao băm; bộ và dụng cụ làm móng tay hoặc móng chân, kể cả dũa móng
Bộ làm móng tay và chân 821420393491
Nhóm 8215 Thìa, nĩa, muôi, vá lưới, xẻng xúc bánh, dao phi lê cá, dao bơ, kẹp đường và các loại đồ dùng tương tự dùng trong nhà bếp hoặc trên bàn ăn
Bộ dao kéo không mạ 8215205541
Thìa, dĩa và dụng cụ ăn khác 82159911.027

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản
Khóa khác 8301401175
Bộ phận của khóa và móc cài 8301605634
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Bản lề kim loại thường 830210141.280
Phụ kiện xe cộ bằng kim loại thường 83023044617
Phụ kiện xây dựng bằng kim loại thường 83024144.590
Phụ kiện đồ nội thất bằng kim loại thường 83024265896
Móc treo, giá đỡ và vật cố định tương tự 830250111.400
Nhóm 8306 Chuông, cồng và các loại tương tự, không dùng điện, bằng kim loại cơ bản; tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng kim loại cơ bản; khung ảnh, khung tranh hoặc khung tương tự bằng kim loại cơ bản; gương bằng kim loại cơ bản
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng kim loại thường 83062911.045
Nhóm 8307 Ống mềm bằng kim loại cơ bản, có hoặc không có phụ kiện
Ống mềm bằng sắt thép 83071010157
Nhóm 8309 Nút, nắp và nắp đậy, kể cả nút chai hình vương miện, nắp vặn và nút rót, viên nang cho chai, nút có ren, nắp nút, con dấu và các phụ kiện đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản
Phụ kiện đóng gói khác bằng kim loại thường 8309905202

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408
Bộ phận của động cơ xăng 840991381.365
Bộ phận của động cơ diesel 84099920649
Nhóm 8412 Động cơ phản lực khác
Xi lanh thủy lực 84122111651
Xi lanh khí nén 8412314124
Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng
Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 84133033668
Bơm thể tích quay 8413605470
Bơm ly tâm 8413700912
Bơm chất lỏng khác 8413812115
Bộ phận của bơm chất lỏng 8413911281
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Bơm hơi tay và chân 8414200135
Máy nén cho thiết bị lạnh 8414306101
Quạt khác 84145914312
Máy nén khí và gas khác 84148026118
Bộ phận của bơm, máy nén và quạt 8414909159
Nhóm 8415 Máy điều hòa không khí, có quạt gắn động cơ và bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của không khí, kể cả loại không điều chỉnh riêng được độ ẩm
Máy điều hòa không có bộ phận làm lạnh 8415830644
Bộ phận của máy điều hòa 84159038118
Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415
Tủ và quầy trưng bày lạnh 8418500164
Bộ phận của tủ lạnh và tủ đông 84189946208
Nhóm 8419 Máy và thiết bị công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, có hoặc không gia nhiệt bằng điện, dùng để xử lý vật liệu bằng quá trình làm thay đổi nhiệt độ, và bình đun nước nóng tức thời hoặc bình tích nước nóng không dùng điện
Máy nước nóng không điện khác 8419190158
Thiết bị trao đổi nhiệt 8419503431
Máy xử lý nhiệt vật liệu 8419895113
Bộ phận của máy xử lý nhiệt 8419901194
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Thiết bị lọc và làm sạch nước 8421213293
Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 842123313.450
Thiết bị lọc chất lỏng khác 84212951.445
Bộ lọc khí nạp cho động cơ 84213102.617
Thiết bị lọc khí khác 842139181.718
Bộ phận của thiết bị lọc 84219924520
Nhóm 8422 Máy rửa bát; máy rửa hoặc sấy chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy chiết rót, đóng nắp, niêm phong hoặc dán nhãn chai, lon, hộp, túi hoặc các loại đồ chứa khác; máy đóng nang cho chai, lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hoặc bao gói khác, kể cả máy bao gói co nhiệt; máy làm sủi khí đồ uống
Bộ phận của máy rửa bát và máy đóng gói 8422900111
Nhóm 8424 Máy cơ khí dùng để phun, rải hoặc phun xịt chất lỏng hoặc bột; bình chữa cháy, có hoặc không nạp; súng phun và các dụng cụ tương tự; máy phun tia hơi nước hoặc cát và máy phun tia tương tự
Thiết bị phun và phân tán khác 84248911111
Bộ phận của thiết bị phun 8424900163
Nhóm 8427 Xe nâng; xe công tác khác có lắp thiết bị nâng hoặc xếp dỡ
Xe nâng và xe đẩy không tự hành 8427901141
Nhóm 8433 Máy thu hoạch hoặc đập tuốt nông sản, kể cả máy đóng kiện rơm hoặc thức ăn gia súc; máy cắt cỏ hoặc cắt cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc phân hạng trứng, quả hoặc nông sản khác, trừ máy thuộc nhóm 8437
Máy đóng kiện rơm và cỏ 8433400192
Máy thu hoạch khác 8433590131
Bộ phận của máy thu hoạch 8433901216
Nhóm 8438 Máy móc, không được quy định hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này, dùng cho công nghiệp chế biến hoặc sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống, trừ máy móc dùng để chiết xuất hoặc chế biến chất béo hoặc dầu động vật hoặc thực vật cố định
Bộ phận máy chế biến thực phẩm 8438900111
Nhóm 8442 Máy móc, thiết bị và dụng cụ để chuẩn bị hoặc chế tạo bản in, trục in hoặc các bộ phận in ấn khác; bản in, trục in và các bộ phận in ấn khác đã được chuẩn bị để in
Bản in, trục in và các bộ phận in 844250367435
Nhóm 8443 Máy in sử dụng các bản in, trục in và các bộ phận in khác của nhóm 8442; máy in, máy sao chụp và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và phụ kiện của chúng
Máy in, máy photocopy và fax kết nối mạng 84433228106
Nhóm 8452 Máy khâu, trừ máy khâu sách thuộc nhóm 8440; đồ nội thất, đế và nắp đậy được thiết kế riêng cho máy khâu; kim máy khâu
Bộ phận và bàn máy may 8452903201
Nhóm 8465 Máy công cụ, kể cả máy đóng đinh, ghim, dán hoặc lắp ráp bằng cách khác, để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, chất dẻo cứng hoặc vật liệu cứng tương tự
Máy cưa gỗ và nhựa 8465910101
Nhóm 8466 Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng chủ yếu hoặc riêng cho các máy thuộc các nhóm từ 8456 đến 8465, kể cả giá kẹp phôi hoặc kẹp dao, đầu cắt ren tự mở, đầu phân độ và các bộ phận lắp ghép đặc biệt khác cho máy công cụ, và giá kẹp dao cho mọi loại dụng cụ cầm tay
Giá giữ dụng cụ và đầu ren tự mở 8466100373
Đồ gá phôi cho máy công cụ 8466200437
Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa
Máy khoan cầm tay chạy điện 8467214579
Máy cưa cầm tay chạy điện 8467222250
Dụng cụ cầm tay chạy điện khác 8467297866
Bộ phận dụng cụ cầm tay khác 84679912.072
Nhóm 8471 Máy xử lý dữ liệu tự động và các bộ phận của chúng; máy đọc từ hoặc quang học, máy ghi dữ liệu lên phương tiện lưu trữ dữ liệu dưới dạng mã hóa và máy xử lý các dữ liệu đó
Máy tính xách tay 84713023202
Bộ xử lý máy tính 847150177155
Thiết bị lưu trữ máy tính 8471705169
Nhóm 8473 Phụ tùng và phụ kiện, trừ vỏ bọc, hộp đựng và loại tương tự, dùng riêng hoặc chủ yếu cho các máy thuộc các nhóm 8470 đến 8472
Bộ phận và phụ kiện máy tính 84733084206
Nhóm 8478 Machinery for preparing or making up tobacco, not specified or included elsewhere in this chapter
Bộ phận máy chế biến thuốc lá 8478902138
Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter
Máy móc và thiết bị cơ khí khác 84798913111
Bộ phận máy móc và thiết bị cơ khí khác 8479906109
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Van giảm áp 8481106364
Van thủy lực và khí nén 8481203550
Van một chiều 84813034323
Van an toàn và van xả áp 8481403401
Vòi, van khác 848180193.336
Bộ phận vòi và van 848190101.072
Nhóm 8482 Ball or roller bearings
Vòng bi bi 848210181.099
Vòng bi đũa côn 8482200224
Vòng bi kim 8482400203
Bộ phận vòng bi khác 8482990188
Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints
Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 84831041410
Gối đỡ và ổ trượt 8483309413
Bánh răng và hộp số 8483404200
Bánh đà và puly 848350141.166
Ly hợp và khớp nối trục 8483608481
Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 8483907552
Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals
Gioăng làm từ kim loại tấm 8484100481
Phớt cơ khí 8484204342
Bộ gioăng và phớt 8484900257
Nhóm 8487
Bộ phận máy móc khác không có tính năng điện 84879029211

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8501 Electric motors and generators (excluding generating sets)
Động cơ điện nhỏ đến 37,5 W 85011062251
Động cơ vạn năng trên 37,5 W 8501201150
Nhóm 8503 Parts suitable for use solely or principally with the machines of heading 8501 or 8502
Bộ phận động cơ và máy phát điện 850300119125
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Bộ chuyển đổi tĩnh 85044030671
Cuộn cảm khác 85045051187
Nhóm 8505
Nam châm điện và thiết bị giữ từ tính 8505903169
Nhóm 8506
Pin mangan đioxit 8506100118
Nhóm 8507
Ắc quy chì-axit khởi động 8507100345
Ắc quy chì-axit khác 85072046059
Pin lithium-ion 85076025245
Nhóm 8509 Electromechanical domestic appliances, with self-contained electric motor
Máy xay, máy trộn và máy ép trái cây 8509409115
Nhóm 8511 Electrical ignition or starting equipment of a kind used for spark-ignition or compression-ignition internal combustion engines; generators and cut-outs of a kind used in conjunction with such engines
Bugi 8511103401
Bộ chia điện và bobin đánh lửa 8511303274
Động cơ khởi động 8511409267
Máy phát điện khác cho động cơ đốt trong 8511500257
Thiết bị đánh lửa và khởi động khác 8511808106
Bộ phận thiết bị đánh lửa và khởi động 85119036551
Nhóm 8512
Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 851220342.018
Bộ phận thiết bị chiếu sáng và tín hiệu xe 85129018324
Nhóm 8513
Đèn điện xách tay và đèn pin 8513101130
Nhóm 8515
Bộ phận máy hàn điện 8515903126
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Thiết bị sưởi điện khác 8516293246
Lò nướng, bếp điện 85166071.781
Thiết bị nhiệt điện gia dụng khác 8516790169
Điện trở đốt nóng 851680350111
Bộ phận thiết bị sưởi và đun nóng điện 8516900102
Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data
Điện thoại thông minh 8517131187
Bộ chuyển mạch, bộ định tuyến và modem mạng 85176221800
Nhóm 8518
Loa đơn trong thùng loa 8518211103
Tai nghe 8518300132
Nhóm 8523 Discs, tapes, solid-state non-volatile storage devices, smart cards and other media for the recording of sound or of other phenomena, whether or not recorded, including matrices and masters for the production of discs, other than products of Chapter 37
Thẻ thông minh 8523522645
Nhóm 8531
Báo trộm và báo cháy 8531100229
Nhóm 8532 Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set)
Tụ điện gốm nhiều lớp 85322422314
Nhóm 8533 Electrical resistors (including rheostats and potentiometers), other than heating resistors
Điện trở than cố định 8533100188
Điện trở cố định đến 20 W 85332110569
Nhóm 8535 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage exceeding 1,000 V
Thiết bị đóng cắt và bảo vệ cao áp khác 8535900118
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Cầu chì đến 1000 V 85361011116
Áp-tô-mát đến 1000 V 85362017342
Rơ-le đến 60 V 8536418140
Rơ-le khác đến 1000 V 85364913416
Công tắc điện 85365045995
Phích cắm và ổ cắm 85366921684
Đầu nối cáp quang 8536700630
Thiết bị kết nối điện khác 8536901961.803
Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity
Bảng điều khiển đến 1000 V 8537103231.025
Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537
Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 853890672.169
Nhóm 8539 Electric filament or discharge lamps, including sealed beam lamp units and ultraviolet or infrared lamps; arc lamps
Đèn halogen vonfram 8539210168
Đèn sợi đốt khác 8539290158
Nhóm 8542 Electronic integrated circuits
Vi mạch tích hợp điện tử khác 854239164106
Nhóm 8543
Máy móc điện khác có chức năng riêng 8543705128
Nhóm 8544
Cáp đồng trục 8544200249
Bộ dây điện cho phương tiện 854430134259
Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 854442216823
Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 85444945665
Nhóm 8545 Carbon electrodes, carbon brushes, lamp carbons, battery carbons and other articles of graphite or other carbon, with or without metal, for electrical purposes
Chổi than 8545204415
Nhóm 8547 Insulating fittings for electrical machines, appliances or equipment
Phụ kiện cách điện bằng nhựa 85472031114

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8701 Tractors (other than tractors of heading 8709)
Đầu kéo sơ mi rơ moóc chạy dầu diesel 8701211494
Nhóm 8704 Motor vehicles for the transport of goods
Xe tải diesel tải trọng trên 20 tấn 8704230152
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Cản xe và bộ phận 87081089154
Dây đai an toàn 87082148110
Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 8708291.1791.111
Phanh và bộ phận phanh ô tô 870830711.519
Hộp số ô tô và bộ phận 87084070290
Cầu chủ động có vi sai 87085046595
Bánh xe và bộ phận 870870201163
Hệ thống treo và bộ phận 870880962.887
Két nước làm mát ô tô 87089119872
Bộ giảm thanh và ống xả 87089238896
Ly hợp và bộ phận 870893691.127
Vô lăng, trục lái và hộp lái 87089456583
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708991581.365
Nhóm 8712 Bicycles and other cycles, including delivery tricycles, not motorised
Xe đạp không động cơ 87120012858
Nhóm 8714
Bộ phận và phụ kiện xe đạp khác 8714993132
Nhóm 8715
Xe đẩy trẻ em và bộ phận 8715000173
Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
Rơ moóc và sơ mi rơ moóc chở hàng khác 8716390771
Phương tiện không động cơ khác 8716802237

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other
Kính râm 90041011.434
Kính đeo mắt và kính bảo hộ khác 9004902212
Nhóm 9016
Cân phân tích độ nhạy cao 9016002120
Nhóm 9017
Dụng cụ đo cầm tay khác 9017802303
Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments
Kim, ống thông và ống dẫn lưu khác 90183915357
Dụng cụ nha khoa khác 90184949360
Dụng cụ y tế, phẫu thuật và thú y khác 901890674528
Nhóm 9019
Máy massage 9019104509
Nhóm 9021 Orthopaedic appliances; splints and other fracture appliances; artificial parts of the body; hearing aids and other appliances worn or carried, or implanted in the body, to compensate for a defect or disability
Dụng cụ chỉnh hình và nẹp gãy xương 90211003.541
Dụng cụ chỉnh hình và cấy ghép khác 9021900377
Nhóm 9023 Instruments, apparatus and models, designed for demonstrational purposes, for example in education or exhibitions, unsuitable for other uses
Dụng cụ và mô hình trình diễn 90230057132
Nhóm 9025
Nhiệt kế và hỏa kế khác 9025196267
Nhóm 9026
Lưu lượng kế 9026109218
Đồng hồ đo áp suất 90262010701
Thiết bị đo lưu lượng, mức và áp suất khác 9026801229
Nhóm 9027 Instruments and apparatus for physical or chemical analysis; instruments and apparatus for measuring or checking viscosity, porosity, expansion, surface tension or the like; instruments and apparatus for measuring or checking quantities of heat, sound or light, including exposure meters; and microtomes
Máy cắt lát vi mô và bộ phận thiết bị phân tích 9027904426
Nhóm 9029
Bộ phận của đồng hồ đếm và tốc độ 9029900179
Nhóm 9030
Đồng hồ vạn năng không ghi 9030310178
Nhóm 9031
Thiết bị đo và kiểm tra khác 90318031707
Nhóm 9032
Bộ điều nhiệt 90321025350
Bộ điều áp 9032200195
Thiết bị điều chỉnh tự động khác 9032897336
Bộ phận của thiết bị điều chỉnh tự động 9032902255

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9105
Đồng hồ báo thức không chạy điện 9105190210
Đồng hồ treo tường chạy điện 9105210294
Đồng hồ treo tường không chạy điện 9105290194

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof
Ghế bọc đệm khung gỗ 94016127672
Ghế khung gỗ không bọc đệm 94016912856
Ghế bọc đệm khung kim loại 94017168219
Ghế khung kim loại không bọc đệm 94017940271
Ghế bằng vật liệu khác 9401803492
Bộ phận bằng gỗ của ghế 94019164.081
Bộ phận khác của ghế 940199281.162
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất kim loại khác 9403202551.819
Đồ nội thất bếp bằng gỗ 9403405112
Đồ nội thất phòng ngủ bằng gỗ 9403500165
Đồ nội thất bằng gỗ khác 9403601342.070
Đồ nội thất bằng nhựa 94037031.051
Đồ nội thất bằng tre 9403820689
Đồ nội thất bằng vật liệu khác 94038914349
Bộ phận đồ nội thất bằng gỗ 9403917146
Bộ phận đồ nội thất bằng vật liệu khác 94039917370
Nhóm 9404
Chăn và mền 94044001.278
Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 9404901193.177
Nhóm 9405 Luminaires and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere specified or included
Đèn chùm, đèn trần và đèn tường LED 9405110477
Đèn bàn, đèn sàn và đèn ngủ khác 94052920240
Đèn LED và thiết bị chiếu sáng LED khác 94054282.673
Đèn điện khác không phải LED 9405493367
Đèn và thiết bị chiếu sáng không dùng điện 94055001.621

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 95030021112.888
Nhóm 9504 Video game consoles and machines, articles for funfair, table or parlour games, including pintables, billiards, special tables for casino games and automatic bowling alley equipment
Trò chơi bàn cờ và trò chơi khác 9504903305
Nhóm 9505
Đồ trang trí Giáng sinh 95051001.018
Đồ lễ hội và hóa trang khác 95059012248
Nhóm 9506 HS heading 9506
Bóng bơm hơi 95066210480
Dụng cụ thể dục và thể hình 950691261.041
Dụng cụ thể thao và ngoài trời khác 95069998724

Người mua và nhà cung cấp: Ba Lan

Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.

Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang