Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.
Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.
Nhiều lô hàng nhập khẩu nhất
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác mã HS 950300Lô hàng nhập khẩu
Nhiều lô hàng xuất khẩu nhất
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim mã HS 610910Lô hàng xuất khẩu
Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao | ||
| Kẹo đường không chứa ca cao 170490 | 282 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1806 Sôcôla và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao | ||
| Sô cô la và sản phẩm ca cao khác 180690 | 117 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Chế phẩm thực phẩm khác 210690 | 221 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải | ||
| Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 271019 | 259 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| Thuốc khác, đóng liều 300490 | 450 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3303 Nước hoa và nước thơm dùng cho vệ sinh cá nhân | ||
| Nước hoa và nước thơm 330300 | 342 | 0 |
| Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân | ||
| Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 330499 | 400 | 0 |
| Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc | ||
| Dầu gội đầu 330510 | 1.059 | 0 |
| Sản phẩm chăm sóc tóc khác 330590 | 713 | 0 |
| Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến | ||
| Chất khử mùi và chống mồ hôi 330720 | 578 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa | ||
| Xà phòng tắm dạng bánh (kể cả xà phòng y tế) 340111 | 122 | 0 |
| Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401 | ||
| Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 340250 | 204 | 0 |
| Nhóm 3406 Nến, nến nhỏ và loại tương tự | ||
| Nến và các sản phẩm tương tự 340600 | 205 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3910 Silicon ở dạng nguyên sinh | ||
| Silicon dạng nguyên sinh 391000 | 132 | 0 |
| Nhóm 3915 Phế liệu, mẩu vụn và phế thải, của plastic | ||
| Phế liệu nhựa khác 391590 | 172 | 0 |
| Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic | ||
| Ống mềm nhựa chịu áp suất cao 391731 | 139 | 0 |
| Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn | ||
| Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 391910 | 182 | 2 |
| Nhóm 3922 Bồn tắm, buồng tắm vòi sen, chậu rửa, bồn rửa mặt, bệ xí, nắp và bệ ngồi bồn cầu, két xả nước và các đồ dùng vệ sinh tương tự, bằng plastic | ||
| Bồn tắm, bồn rửa và chậu rửa bằng nhựa 392210 | 551 | 0 |
| Bệ ngồi và nắp bồn cầu bằng nhựa 392220 | 146 | 0 |
| Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic | ||
| Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 392310 | 107 | 0 |
| Bao và túi polyetylen 392321 | 219 | 0 |
| Chai, bình và lọ nhựa 392330 | 229 | 0 |
| Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic | ||
| Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 392410 | 1.546 | 0 |
| Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 392490 | 1.260 | 0 |
| Nhóm 3925 Đồ xây dựng bằng plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Vật liệu xây dựng khác bằng nhựa 392590 | 101 | 0 |
| Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914 | ||
| Văn phòng phẩm và đồ dùng học tập bằng nhựa 392610 | 520 | 0 |
| Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 392620 | 239 | 3 |
| Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng nhựa 392640 | 206 | 0 |
| Sản phẩm nhựa khác 392690 | 1.490 | 23 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4008 Tấm, phiến, dải, thanh và hình dạng định hình, bằng cao su đã lưu hóa, trừ cao su cứng | ||
| Thanh và profile từ cao su đặc 400829 | 305 | 0 |
| Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su | ||
| Lốp mới cho xe ô tô con 401110 | 237 | 0 |
| Lốp hơi mới loại khác 401190 | 170 | 0 |
| Nhóm 4014 Các sản phẩm vệ sinh hoặc dược phẩm, kể cả núm vú, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện bằng cao su cứng | ||
| Sản phẩm vệ sinh và dược phẩm khác từ cao su 401490 | 135 | 0 |
| Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng | ||
| Sản phẩm cao su bơm hơi 401695 | 209 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4201 Yên cương và bộ đồ dùng cho mọi loại động vật, kể cả dây kéo, dây dắt, miếng đệm đầu gối, rọ mõm, tấm lót yên, túi yên, áo cho chó và các mặt hàng tương tự, bằng mọi vật liệu | ||
| Yên cương và dây cương cho động vật 420100 | 136 | 0 |
| Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự | ||
| Vali và rương có bề mặt da 420211 | 118 | 0 |
| Vali và rương bề mặt nhựa hoặc vải dệt 420212 | 364 | 0 |
| Túi xách bằng da 420221 | 126 | 0 |
| Túi xách bằng nhựa hoặc vải dệt 420222 | 304 | 0 |
| Túi xách loại khác 420229 | 117 | 0 |
| Ví và đồ bỏ túi bằng da 420231 | 127 | 0 |
| Ví và đồ bỏ túi bằng nhựa hoặc vải dệt 420232 | 172 | 0 |
| Hộp, túi và bao đựng bề mặt da 420291 | 358 | 0 |
| Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 420292 | 630 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4419 Đồ ăn bàn và đồ dùng nhà bếp, bằng gỗ | ||
| Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp khác bằng tre 441919 | 248 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4818 Giấy vệ sinh và các sản phẩm giấy tương tự dùng trong gia đình, vệ sinh hoặc y tế, bằng bột giấy, giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo | ||
| Khăn giấy, giấy lau và khăn tay giấy 481820 | 152 | 0 |
| Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự | ||
| Bao và túi giấy loại khác 481940 | 209 | 0 |
| Nhóm 4820 Sổ đăng ký, sổ kế toán, sổ tay, sổ đặt hàng, sổ biên nhận, giấy viết thư, giấy ghi nhớ, sổ nhật ký và các loại tương tự, vở học sinh, giấy thấm, bìa còng rời, cặp hồ sơ, bìa hồ sơ, mẫu biểu kinh doanh liên tục, bộ giấy than xen kẽ và các loại văn phòng phẩm khác, bằng giấy hoặc bìa giấy; album mẫu hoặc bộ sưu tập và bìa sách, bằng giấy hoặc bìa giấy | ||
| Sổ sách, sổ ghi chép và nhật ký 482010 | 114 | 0 |
| Vở học sinh 482020 | 246 | 0 |
| Bìa kẹp hồ sơ và bìa hồ sơ 482030 | 116 | 0 |
| Nhóm 4823 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo khác, đã cắt theo kích thước hoặc hình dạng; các sản phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo | ||
| Sản phẩm khác từ giấy và bìa 482390 | 113 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4911 Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in | ||
| Tài liệu quảng cáo thương mại và catalogue 491110 | 202 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5211 Vải dệt thoi bằng bông, có hàm lượng bông dưới 85% tính theo trọng lượng, chủ yếu hoặc chỉ pha với xơ sợi nhân tạo, nặng trên 200 g/m² | ||
| Vải denim bông pha 521142 | 308 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5407 Vải dệt từ sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt từ vật liệu thuộc nhóm 5404 | ||
| Vải từ sợi nylon hoặc polyester độ bền cao 540710 | 210 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5906 Vải dệt đã tráng cao su, trừ loại thuộc nhóm 5902 | ||
| Băng dính vải tráng cao su, rộng đến 20 cm 590610 | 114 | 0 |
| Nhóm 5911 Các sản phẩm và hàng hóa dệt dùng cho mục đích kỹ thuật, quy định tại Chú giải 8 của Chương này | ||
| Sản phẩm dệt kỹ thuật khác 591190 | 189 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6101 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nam hoặc bé trai, trừ loại thuộc nhóm 6103 | ||
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610190 | 242 | 0 |
| Nhóm 6107 Quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nam hoặc trẻ em trai | ||
| Quần lót và quần sịp nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610719 | 609 | 0 |
| Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái | ||
| Quần lót nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610829 | 686 | 0 |
| Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton, dệt kim 610831 | 101 | 0 |
| Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 610910 | 231 | 100 |
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610990 | 220 | 11 |
| Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 611020 | 557 | 2 |
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 611090 | 531 | 0 |
| Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc | ||
| Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 611120 | 153 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6202 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng, áo choàng không tay, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, của phụ nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6204 | ||
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng cotton 620230 | 150 | 0 |
| Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng vật liệu dệt khác 620290 | 123 | 0 |
| Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc | ||
| Bộ com-lê nam bằng sợi tổng hợp 620312 | 104 | 0 |
| Bộ quần áo đồng bộ nam bằng cotton 620322 | 112 | 0 |
| Bộ quần áo đồng bộ nam bằng vật liệu dệt khác 620329 | 138 | 0 |
| Áo vest và blazer nam bằng len 620331 | 290 | 0 |
| Quần dài và quần short nam bằng len 620341 | 629 | 0 |
| Quần dài và quần short nam bằng cotton 620342 | 351 | 0 |
| Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 620349 | 496 | 0 |
| Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi) | ||
| Bộ vest nữ bằng cotton 620412 | 326 | 0 |
| Bộ vest nữ bằng sợi tổng hợp 620413 | 164 | 0 |
| Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng len 620421 | 488 | 0 |
| Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng cotton 620422 | 220 | 0 |
| Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng vật liệu dệt khác 620429 | 373 | 0 |
| Váy liền nữ bằng vật liệu dệt khác 620449 | 168 | 0 |
| Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác 620459 | 306 | 0 |
| Quần dài và quần short nữ bằng cotton 620462 | 385 | 0 |
| Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp 620463 | 172 | 0 |
| Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 620469 | 478 | 0 |
| Nhóm 6205 Áo sơ mi nam hoặc trẻ em trai, không dệt kim hoặc móc | ||
| Áo sơ mi nam bằng cotton 620520 | 170 | 0 |
| Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác 620590 | 329 | 0 |
| Nhóm 6206 Áo cánh, áo sơ mi và áo sơ mi cánh của phụ nữ hoặc trẻ em gái | ||
| Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton 620630 | 164 | 0 |
| Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác 620690 | 670 | 0 |
| Nhóm 6208 Áo lót, áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần lót, quần lót nữ, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng ngủ, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | ||
| Váy lót và áo lót váy nữ bằng vật liệu dệt khác 620819 | 365 | 0 |
| Nhóm 6209 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em sơ sinh | ||
| Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton 620920 | 193 | 0 |
| Nhóm 6210 Quần áo may từ nỉ, vải không dệt, hoặc vải dệt đã tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp | ||
| Quần áo nam từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 621040 | 260 | 0 |
| Quần áo nữ từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 621050 | 347 | 0 |
| Nhóm 6212 Áo nịt ngực, đai lưng, áo nịt, dây đeo, dây đỡ tất và các loại hàng tương tự và bộ phận của chúng, dù có hay không dệt kim hoặc móc | ||
| Áo ngực 621210 | 363 | 0 |
| Nhóm 6217 Phụ kiện may mặc đã hoàn thiện khác; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, trừ loại thuộc nhóm 6212 | ||
| Phụ kiện quần áo may sẵn khác 621710 | 637 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp | ||
| Bộ đồ giường bông không in 630231 | 860 | 0 |
| Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 630239 | 136 | 0 |
| Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 630260 | 314 | 0 |
| Khăn vệ sinh và khăn bếp bằng bông 630291 | 205 | 0 |
| Khăn vệ sinh và khăn bếp từ vật liệu khác 630299 | 132 | 0 |
| Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt | ||
| Rèm và mành từ vật liệu khác 630399 | 139 | 0 |
| Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo | ||
| Sản phẩm dệt may sẵn khác 630790 | 116 | 2 |
| Nhóm 6309 Quần áo đã qua sử dụng và các hàng đã qua sử dụng khác | ||
| Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 630900 | 114 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic | ||
| Giày thể thao khác bằng cao su hoặc nhựa 640219 | 393 | 1 |
| Dép quai hậu bằng cao su hoặc nhựa 640220 | 1.472 | 0 |
| Giày cao su hoặc nhựa cao đến mắt cá 640291 | 902 | 0 |
| Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 640299 | 689 | 0 |
| Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt | ||
| Giày thể thao mũ vải 640411 | 561 | 0 |
| Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 640419 | 104 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc | ||
| Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 650500 | 233 | 0 |
| Nhóm 6506 Các loại mũ đội đầu khác, có hoặc không lót hoặc trang trí | ||
| Mũ bảo hộ 650610 | 144 | 0 |
| Mũ đội đầu bằng cao su hoặc nhựa 650691 | 109 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6601 Ô và dù che nắng, kể cả ô gậy, ô vườn và các loại ô tương tự | ||
| Ô dù gấp telescopic 660191 | 203 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6702 Hoa, lá và quả giả, và các bộ phận của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, lá hoặc quả giả | ||
| Hoa nhân tạo bằng nhựa 670210 | 398 | 0 |
| Hoa nhân tạo từ vật liệu khác 670290 | 141 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6809 Các sản phẩm bằng thạch cao hoặc bằng hỗn hợp trên cơ sở thạch cao | ||
| Tấm thạch cao phủ giấy 680911 | 123 | 0 |
| Nhóm 6812 Sợi amiăng đã gia công; hỗn hợp trên cơ sở amiăng hoặc trên cơ sở amiăng và magiê cacbonat; các sản phẩm của các hỗn hợp đó hoặc của amiăng, có hoặc không gia cường, trừ hàng hóa thuộc nhóm 6811 hoặc 6813 | ||
| Sợi amiăng khác và sản phẩm từ amiăng 681299 | 139 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6910 Chậu rửa, bồn rửa, bệ đặt chậu rửa, bồn tắm, bồn tiểu, bệ xí, két xả nước, tiểu nam và các thiết bị vệ sinh tương tự bằng gốm sứ | ||
| Bồn rửa, chậu rửa và bồn cầu sứ 691010 | 225 | 0 |
| Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ | ||
| Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 691110 | 387 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu | ||
| Gương kính có khung 700992 | 277 | 0 |
| Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018 | ||
| Đồ ăn và đồ bếp bằng thủy tinh gốm 701310 | 306 | 0 |
| Ly chân cao không phải pha lê chì 701328 | 101 | 0 |
| Cốc uống nước khác 701337 | 104 | 0 |
| Đồ thủy tinh bàn ăn và bếp khác 701349 | 110 | 0 |
| Đồ thủy tinh trang trí và văn phòng khác 701399 | 148 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7117 Đồ trang sức giả | ||
| Trang sức giả bằng kim loại thường 711719 | 108 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7321 Bếp, lò nấu, ghi, bếp đun, lò nướng thịt, lò than, bếp gas, đĩa hâm nóng và các thiết bị gia dụng không dùng điện tương tự, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | ||
| Bếp và thiết bị nấu dùng gas bằng sắt thép 732111 | 1.071 | 0 |
| Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép | ||
| Sản phẩm khác bằng sắt thép 732690 | 348 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7508 Các sản phẩm khác bằng niken | ||
| Sản phẩm khác bằng niken 750890 | 119 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm | ||
| Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 761510 | 1.707 | 0 |
| Thiết bị vệ sinh bằng nhôm 761520 | 124 | 0 |
| Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm | ||
| Sản phẩm khác bằng nhôm 761699 | 311 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7907 Các sản phẩm khác bằng kẽm | ||
| Sản phẩm khác bằng kẽm 790700 | 451 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8201 Dụng cụ cầm tay dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, kể cả xẻng, thuổng, cuốc, chim, búa bổ, nĩa, cào, rìu, dao phát và các dụng cụ tương tự | ||
| Rìu và dụng cụ chặt tương tự 820140 | 108 | 0 |
| Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự | ||
| Kìm và kềm 820320 | 250 | 0 |
| Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm | ||
| Cờ lê tay điều chỉnh được 820412 | 146 | 0 |
| Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung | ||
| Dụng cụ cầm tay khoan và ren 820510 | 196 | 1 |
| Búa và búa tạ 820520 | 298 | 0 |
| Tua vít 820540 | 141 | 0 |
| Dụng cụ cầm tay khác 820559 | 242 | 0 |
| Nhóm 8206 Bộ dụng cụ gồm hai hoặc nhiều loại thuộc các nhóm từ 8202 đến 8205, đóng bộ để bán lẻ | ||
| Bộ dụng cụ bán lẻ 820600 | 142 | 0 |
| Nhóm 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo, kể cả phôi lưỡi dao cạo dạng dải | ||
| Dao cạo 821210 | 603 | 0 |
| Lưỡi dao cạo an toàn 821220 | 112 | 0 |
| Nhóm 8213 Kéo, kéo cắt vải của thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng | ||
| Kéo và kéo may 821300 | 175 | 0 |
| Nhóm 8214 Các dụng cụ cắt khác, như tông đơ cắt tóc, dao chặt của người bán thịt hoặc dao chặt dùng trong nhà bếp, dao chặt và dao băm; bộ và dụng cụ làm móng tay hoặc móng chân, kể cả dũa móng | ||
| Bộ làm móng tay và chân 821420 | 163 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản | ||
| Khóa móc 830110 | 310 | 0 |
| Khóa khác 830140 | 228 | 0 |
| Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản | ||
| Bản lề kim loại thường 830210 | 255 | 0 |
| Bánh xe đẩy kim loại thường 830220 | 102 | 0 |
| Phụ kiện xây dựng bằng kim loại thường 830241 | 286 | 1 |
| Phụ kiện khác bằng kim loại thường 830249 | 281 | 0 |
| Móc treo, giá đỡ và vật cố định tương tự 830250 | 292 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng | ||
| Máy nâng chất lỏng 841382 | 182 | 0 |
| Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc | ||
| Bơm hơi tay và chân 841420 | 115 | 0 |
| Máy nén khí kéo theo 841440 | 113 | 0 |
| Quạt bàn, đứng, tường và trần 841451 | 1.347 | 0 |
| Quạt khác 841459 | 217 | 0 |
| Nhóm 8415 Máy điều hòa không khí, có quạt gắn động cơ và bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của không khí, kể cả loại không điều chỉnh riêng được độ ẩm | ||
| Máy điều hòa cửa sổ, treo tường và tách rời 841510 | 158 | 0 |
| Bộ phận của máy điều hòa 841590 | 107 | 1 |
| Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415 | ||
| Tủ lạnh kết hợp ngăn đông 841810 | 969 | 1 |
| Tủ lạnh gia đình nén 841821 | 457 | 0 |
| Tủ đông nằm 841830 | 646 | 0 |
| Tủ và quầy trưng bày lạnh 841850 | 148 | 0 |
| Thiết bị làm lạnh khác 841869 | 188 | 0 |
| Bộ phận của tủ lạnh và tủ đông 841899 | 102 | 0 |
| Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt | ||
| Máy giặt tự động đến 10 kg 845011 | 232 | 0 |
| Máy giặt khác đến 10 kg 845019 | 156 | 0 |
| Máy giặt trên 10 kg 845020 | 395 | 0 |
| Bộ phận máy giặt 845090 | 107 | 0 |
| Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa | ||
| Máy khoan cầm tay chạy điện 846721 | 151 | 0 |
| Nhóm 8472 Máy văn phòng, ví dụ máy nhân bản hectograph hoặc stencil, máy ghi địa chỉ, máy phát tiền tự động, máy phân loại, đếm hoặc bó tiền xu, máy gọt bút chì, máy đục lỗ hoặc máy ghim | ||
| Máy văn phòng khác 847290 | 126 | 0 |
| Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves | ||
| Vòi, van khác 848180 | 435 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors | ||
| Bộ chuyển đổi tĩnh 850440 | 100 | 0 |
| Nhóm 8509 Electromechanical domestic appliances, with self-contained electric motor | ||
| Máy xay, máy trộn và máy ép trái cây 850940 | 868 | 0 |
| Thiết bị điện cơ gia dụng khác 850980 | 285 | 0 |
| Nhóm 8510 | ||
| Tông đơ cắt tóc điện 851020 | 103 | 0 |
| Nhóm 8513 | ||
| Đèn điện xách tay và đèn pin 851310 | 524 | 0 |
| Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545 | ||
| Bàn là điện 851640 | 375 | 0 |
| Lò vi sóng 851650 | 376 | 0 |
| Lò nướng, bếp điện 851660 | 892 | 0 |
| Máy pha cà phê và trà điện 851671 | 657 | 0 |
| Thiết bị nhiệt điện gia dụng khác 851679 | 428 | 0 |
| Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data | ||
| Điện thoại di động khác 851714 | 346 | 3 |
| Trạm gốc mạng không dây 851761 | 246 | 0 |
| Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 851779 | 156 | 0 |
| Nhóm 8518 | ||
| Loa đơn trong thùng loa 851821 | 386 | 0 |
| Nhiều loa trong một thùng loa 851822 | 503 | 0 |
| Loa khác 851829 | 108 | 0 |
| Nhóm 8525 | ||
| Máy phát sóng phát thanh và truyền hình 852550 | 837 | 0 |
| Nhóm 8528 Monitors and projectors, not incorporating television reception apparatus; reception apparatus for television, whether or not incorporating radio-broadcast receivers or sound or video recording or reproducing apparatus | ||
| Tivi màu 852872 | 301 | 0 |
| Nhóm 8529 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 8524 to 8528 | ||
| Bộ phận thiết bị phát thanh và truyền hình 852990 | 184 | 1 |
| Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V | ||
| Phích cắm và ổ cắm 853669 | 234 | 0 |
| Nhóm 8539 Electric filament or discharge lamps, including sealed beam lamp units and ultraviolet or infrared lamps; arc lamps | ||
| Đèn pha kín 853910 | 149 | 0 |
| Nhóm 8544 | ||
| Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 854449 | 107 | 0 |
| Cáp điện trên 1000 V 854460 | 133 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705 | ||
| Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 870829 | 112 | 0 |
| Phanh và bộ phận phanh ô tô 870830 | 199 | 0 |
| Hộp số ô tô và bộ phận 870840 | 186 | 0 |
| Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 870899 | 645 | 0 |
| Nhóm 8712 Bicycles and other cycles, including delivery tricycles, not motorised | ||
| Xe đạp không động cơ 871200 | 508 | 0 |
| Nhóm 8715 | ||
| Xe đẩy trẻ em và bộ phận 871500 | 261 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9001 Optical fibres and optical fibre bundles; optical fibre cables other than those of heading 8544; sheets and plates of polarising material; lenses, prisms, mirrors and other optical elements, of any material, unmounted, other than such elements of glass not optically worked | ||
| Tròng kính mắt bằng vật liệu khác 900150 | 104 | 0 |
| Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other | ||
| Kính râm 900410 | 126 | 0 |
| Kính đeo mắt và kính bảo hộ khác 900490 | 104 | 0 |
| Nhóm 9015 | ||
| Máy thủy bình 901530 | 120 | 0 |
| Nhóm 9017 | ||
| Dụng cụ vẽ, vạch dấu và tính toán khác 901720 | 113 | 0 |
| Dụng cụ đo cầm tay khác 901780 | 112 | 0 |
| Nhóm 9032 | ||
| Thiết bị điều chỉnh tự động khác 903289 | 111 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9102 Wristwatches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of heading 9101 | ||
| Đồng hồ đeo tay chạy điện khác 910219 | 115 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof | ||
| Ghế cho máy bay 940110 | 119 | 0 |
| Ghế bọc đệm khung kim loại 940171 | 214 | 0 |
| Ghế bằng vật liệu khác 940180 | 667 | 0 |
| Nhóm 9402 | ||
| Đồ nội thất y tế, phẫu thuật và thú y 940290 | 726 | 0 |
| Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof | ||
| Đồ nội thất văn phòng bằng kim loại 940310 | 168 | 0 |
| Đồ nội thất kim loại khác 940320 | 1.122 | 0 |
| Đồ nội thất bằng nhựa 940370 | 589 | 0 |
| Nhóm 9404 | ||
| Chăn và mền 940440 | 141 | 0 |
| Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 940490 | 400 | 1 |
| Nhóm 9405 Luminaires and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere specified or included | ||
| Đèn chùm, đèn trần và đèn tường LED 940511 | 138 | 0 |
| Đèn và thiết bị chiếu sáng không dùng điện 940550 | 128 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds | ||
| Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 950300 | 2.417 | 0 |
| Nhóm 9504 Video game consoles and machines, articles for funfair, table or parlour games, including pintables, billiards, special tables for casino games and automatic bowling alley equipment | ||
| Trò chơi bàn cờ và trò chơi khác 950490 | 130 | 0 |
| Nhóm 9505 | ||
| Đồ trang trí Giáng sinh 950510 | 218 | 0 |
| Đồ lễ hội và hóa trang khác 950590 | 186 | 0 |
| Nhóm 9506 Dụng cụ và trang thiết bị thể thao dùng cho các trò chơi ngoài trời, thể dục dụng cụ, điền kinh và bơi lội, trừ dụng cụ câu cá, dụng cụ săn bắn, và trò chơi hội chợ hoặc trò chơi trên bàn | ||
| Bóng golf 950632 | 135 | 0 |
| Dụng cụ bóng bàn 950640 | 163 | 0 |
| Bóng bơm hơi 950662 | 130 | 0 |
| Dụng cụ thể dục và thể hình 950691 | 192 | 0 |
| Dụng cụ thể thao và ngoài trời khác 950699 | 266 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9603 | ||
| Bàn chải đánh răng 960321 | 244 | 0 |
| Cọ sơn 960340 | 193 | 0 |
| Cây lau, chổi quét tay và bàn chải khác 960390 | 382 | 0 |
| Nhóm 9608 | ||
| Bút bi 960810 | 130 | 0 |
| Bút lông và bút dạ 960820 | 115 | 0 |
| Nhóm 9609 | ||
| Bút sáp, phấn màu và phấn viết 960990 | 133 | 0 |
| Nhóm 9615 | ||
| Kẹp tóc, lô cuốn và phụ kiện tóc khác 961590 | 180 | 0 |
| Nhóm 9617 | ||
| Phích chân không và bình giữ nhiệt 961700 | 423 | 0 |
| Nhóm 9618 | ||
| Ma-nơ-canh may mặc và trưng bày 961800 | 212 | 0 |
| Nhóm 9619 | ||
| Băng vệ sinh, tampon và tã 961900 | 454 | 0 |
Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.