Nicaragua — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

mã HS

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

Dữ liệu từ các nước trong phạm vi. Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.
238
mã

Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.

Tất cả sản phẩm

Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao
Kẹo đường không chứa ca cao 1704902821

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1806 Sôcôla và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
Sô cô la và sản phẩm ca cao khác 1806901170

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 2106902210

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 2710192590

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc khác, đóng liều 3004904500

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3303 Nước hoa và nước thơm dùng cho vệ sinh cá nhân
Nước hoa và nước thơm 3303003420
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 3304994000
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Dầu gội đầu 3305101.0590
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 3305907130
Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến
Chất khử mùi và chống mồ hôi 3307205780

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa
Xà phòng tắm dạng bánh (kể cả xà phòng y tế) 3401111220
Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401
Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 3402502040
Nhóm 3406 Nến, nến nhỏ và loại tương tự
Nến và các sản phẩm tương tự 3406002050

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3910 Silicon ở dạng nguyên sinh
Silicon dạng nguyên sinh 3910001320
Nhóm 3915 Phế liệu, mẩu vụn và phế thải, của plastic
Phế liệu nhựa khác 3915901720
Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic
Ống mềm nhựa chịu áp suất cao 3917311390
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 3919101822
Nhóm 3922 Bồn tắm, buồng tắm vòi sen, chậu rửa, bồn rửa mặt, bệ xí, nắp và bệ ngồi bồn cầu, két xả nước và các đồ dùng vệ sinh tương tự, bằng plastic
Bồn tắm, bồn rửa và chậu rửa bằng nhựa 3922105510
Bệ ngồi và nắp bồn cầu bằng nhựa 3922201460
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 3923101070
Bao và túi polyetylen 3923212190
Chai, bình và lọ nhựa 3923302290
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 3924101.5460
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 3924901.2600
Nhóm 3925 Đồ xây dựng bằng plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Vật liệu xây dựng khác bằng nhựa 3925901010
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Văn phòng phẩm và đồ dùng học tập bằng nhựa 3926105200
Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 3926202393
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng nhựa 3926402060
Sản phẩm nhựa khác 3926901.49023

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4008 Tấm, phiến, dải, thanh và hình dạng định hình, bằng cao su đã lưu hóa, trừ cao su cứng
Thanh và profile từ cao su đặc 4008293050
Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su
Lốp mới cho xe ô tô con 4011102370
Lốp hơi mới loại khác 4011901700
Nhóm 4014 Các sản phẩm vệ sinh hoặc dược phẩm, kể cả núm vú, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện bằng cao su cứng
Sản phẩm vệ sinh và dược phẩm khác từ cao su 4014901350
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Sản phẩm cao su bơm hơi 4016952090

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4201 Yên cương và bộ đồ dùng cho mọi loại động vật, kể cả dây kéo, dây dắt, miếng đệm đầu gối, rọ mõm, tấm lót yên, túi yên, áo cho chó và các mặt hàng tương tự, bằng mọi vật liệu
Yên cương và dây cương cho động vật 4201001360
Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự
Vali và rương có bề mặt da 4202111180
Vali và rương bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202123640
Túi xách bằng da 4202211260
Túi xách bằng nhựa hoặc vải dệt 4202223040
Túi xách loại khác 4202291170
Ví và đồ bỏ túi bằng da 4202311270
Ví và đồ bỏ túi bằng nhựa hoặc vải dệt 4202321720
Hộp, túi và bao đựng bề mặt da 4202913580
Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202926300

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4419 Đồ ăn bàn và đồ dùng nhà bếp, bằng gỗ
Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp khác bằng tre 4419192480

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4818 Giấy vệ sinh và các sản phẩm giấy tương tự dùng trong gia đình, vệ sinh hoặc y tế, bằng bột giấy, giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Khăn giấy, giấy lau và khăn tay giấy 4818201520
Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự
Bao và túi giấy loại khác 4819402090
Nhóm 4820 Sổ đăng ký, sổ kế toán, sổ tay, sổ đặt hàng, sổ biên nhận, giấy viết thư, giấy ghi nhớ, sổ nhật ký và các loại tương tự, vở học sinh, giấy thấm, bìa còng rời, cặp hồ sơ, bìa hồ sơ, mẫu biểu kinh doanh liên tục, bộ giấy than xen kẽ và các loại văn phòng phẩm khác, bằng giấy hoặc bìa giấy; album mẫu hoặc bộ sưu tập và bìa sách, bằng giấy hoặc bìa giấy
Sổ sách, sổ ghi chép và nhật ký 4820101140
Vở học sinh 4820202460
Bìa kẹp hồ sơ và bìa hồ sơ 4820301160
Nhóm 4823 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo khác, đã cắt theo kích thước hoặc hình dạng; các sản phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Sản phẩm khác từ giấy và bìa 4823901130

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4911 Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in
Tài liệu quảng cáo thương mại và catalogue 4911102020

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5211 Vải dệt thoi bằng bông, có hàm lượng bông dưới 85% tính theo trọng lượng, chủ yếu hoặc chỉ pha với xơ sợi nhân tạo, nặng trên 200 g/m²
Vải denim bông pha 5211423080

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5407 Vải dệt từ sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt từ vật liệu thuộc nhóm 5404
Vải từ sợi nylon hoặc polyester độ bền cao 5407102100

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5906 Vải dệt đã tráng cao su, trừ loại thuộc nhóm 5902
Băng dính vải tráng cao su, rộng đến 20 cm 5906101140
Nhóm 5911 Các sản phẩm và hàng hóa dệt dùng cho mục đích kỹ thuật, quy định tại Chú giải 8 của Chương này
Sản phẩm dệt kỹ thuật khác 5911901890

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6101 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng không tay, áo choàng dài, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, của nam hoặc bé trai, trừ loại thuộc nhóm 6103
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6101902420
Nhóm 6107 Quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nam hoặc trẻ em trai
Quần lót và quần sịp nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6107196090
Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái
Quần lót nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6108296860
Váy ngủ và đồ pijama nữ bằng cotton, dệt kim 6108311010
Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 610910231100
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61099022011
Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 6110205572
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6110905310
Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 6111201530

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6202 Áo khoác ngoài, áo car-coat, áo choàng, áo choàng không tay, áo khoác anorak (kể cả áo khoác trượt tuyết), áo chắn gió và các loại tương tự, của phụ nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6204
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng cotton 6202301500
Áo khoác, áo anorak và áo gió nữ bằng vật liệu dệt khác 6202901230
Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc
Bộ com-lê nam bằng sợi tổng hợp 6203121040
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng cotton 6203221120
Bộ quần áo đồng bộ nam bằng vật liệu dệt khác 6203291380
Áo vest và blazer nam bằng len 6203312900
Quần dài và quần short nam bằng len 6203416290
Quần dài và quần short nam bằng cotton 6203423510
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 6203494960
Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Bộ vest nữ bằng cotton 6204123260
Bộ vest nữ bằng sợi tổng hợp 6204131640
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng len 6204214880
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng cotton 6204222200
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng vật liệu dệt khác 6204293730
Váy liền nữ bằng vật liệu dệt khác 6204491680
Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác 6204593060
Quần dài và quần short nữ bằng cotton 6204623850
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tổng hợp 6204631720
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 6204694780
Nhóm 6205 Áo sơ mi nam hoặc trẻ em trai, không dệt kim hoặc móc
Áo sơ mi nam bằng cotton 6205201700
Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác 6205903290
Nhóm 6206 Áo cánh, áo sơ mi và áo sơ mi cánh của phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton 6206301640
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác 6206906700
Nhóm 6208 Áo lót, áo may ô và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót trong, quần lót, quần lót nữ, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng ngủ, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
Váy lót và áo lót váy nữ bằng vật liệu dệt khác 6208193650
Nhóm 6209 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em sơ sinh
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton 6209201930
Nhóm 6210 Quần áo may từ nỉ, vải không dệt, hoặc vải dệt đã tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp
Quần áo nam từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 6210402600
Quần áo nữ từ nỉ, vải không dệt hoặc vải tráng phủ 6210503470
Nhóm 6212 Áo nịt ngực, đai lưng, áo nịt, dây đeo, dây đỡ tất và các loại hàng tương tự và bộ phận của chúng, dù có hay không dệt kim hoặc móc
Áo ngực 6212103630
Nhóm 6217 Phụ kiện may mặc đã hoàn thiện khác; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, trừ loại thuộc nhóm 6212
Phụ kiện quần áo may sẵn khác 6217106370

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp
Bộ đồ giường bông không in 6302318600
Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 6302391360
Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 6302603140
Khăn vệ sinh và khăn bếp bằng bông 6302912050
Khăn vệ sinh và khăn bếp từ vật liệu khác 6302991320
Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt
Rèm và mành từ vật liệu khác 6303991390
Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo
Sản phẩm dệt may sẵn khác 6307901162
Nhóm 6309 Quần áo đã qua sử dụng và các hàng đã qua sử dụng khác
Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 6309001140

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Giày thể thao khác bằng cao su hoặc nhựa 6402193931
Dép quai hậu bằng cao su hoặc nhựa 6402201.4720
Giày cao su hoặc nhựa cao đến mắt cá 6402919020
Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 6402996890
Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt
Giày thể thao mũ vải 6404115610
Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 6404191040

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc
Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 6505002330
Nhóm 6506 Các loại mũ đội đầu khác, có hoặc không lót hoặc trang trí
Mũ bảo hộ 6506101440
Mũ đội đầu bằng cao su hoặc nhựa 6506911090

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6601 Ô và dù che nắng, kể cả ô gậy, ô vườn và các loại ô tương tự
Ô dù gấp telescopic 6601912030

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6702 Hoa, lá và quả giả, và các bộ phận của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, lá hoặc quả giả
Hoa nhân tạo bằng nhựa 6702103980
Hoa nhân tạo từ vật liệu khác 6702901410

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6809 Các sản phẩm bằng thạch cao hoặc bằng hỗn hợp trên cơ sở thạch cao
Tấm thạch cao phủ giấy 6809111230
Nhóm 6812 Sợi amiăng đã gia công; hỗn hợp trên cơ sở amiăng hoặc trên cơ sở amiăng và magiê cacbonat; các sản phẩm của các hỗn hợp đó hoặc của amiăng, có hoặc không gia cường, trừ hàng hóa thuộc nhóm 6811 hoặc 6813
Sợi amiăng khác và sản phẩm từ amiăng 6812991390

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6910 Chậu rửa, bồn rửa, bệ đặt chậu rửa, bồn tắm, bồn tiểu, bệ xí, két xả nước, tiểu nam và các thiết bị vệ sinh tương tự bằng gốm sứ
Bồn rửa, chậu rửa và bồn cầu sứ 6910102250
Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ
Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 6911103870

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Gương kính có khung 7009922770
Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018
Đồ ăn và đồ bếp bằng thủy tinh gốm 7013103060
Ly chân cao không phải pha lê chì 7013281010
Cốc uống nước khác 7013371040
Đồ thủy tinh bàn ăn và bếp khác 7013491100
Đồ thủy tinh trang trí và văn phòng khác 7013991480

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7117 Đồ trang sức giả
Trang sức giả bằng kim loại thường 7117191080

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7321 Bếp, lò nấu, ghi, bếp đun, lò nướng thịt, lò than, bếp gas, đĩa hâm nóng và các thiết bị gia dụng không dùng điện tương tự, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Bếp và thiết bị nấu dùng gas bằng sắt thép 7321111.0710
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm khác bằng sắt thép 7326903480

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7508 Các sản phẩm khác bằng niken
Sản phẩm khác bằng niken 7508901190

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 7615101.7070
Thiết bị vệ sinh bằng nhôm 7615201240
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Sản phẩm khác bằng nhôm 7616993110

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7907 Các sản phẩm khác bằng kẽm
Sản phẩm khác bằng kẽm 7907004510

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8201 Dụng cụ cầm tay dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, kể cả xẻng, thuổng, cuốc, chim, búa bổ, nĩa, cào, rìu, dao phát và các dụng cụ tương tự
Rìu và dụng cụ chặt tương tự 8201401080
Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự
Kìm và kềm 8203202500
Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm
Cờ lê tay điều chỉnh được 8204121460
Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung
Dụng cụ cầm tay khoan và ren 8205101961
Búa và búa tạ 8205202980
Tua vít 8205401410
Dụng cụ cầm tay khác 8205592420
Nhóm 8206 Bộ dụng cụ gồm hai hoặc nhiều loại thuộc các nhóm từ 8202 đến 8205, đóng bộ để bán lẻ
Bộ dụng cụ bán lẻ 8206001420
Nhóm 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo, kể cả phôi lưỡi dao cạo dạng dải
Dao cạo 8212106030
Lưỡi dao cạo an toàn 8212201120
Nhóm 8213 Kéo, kéo cắt vải của thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng
Kéo và kéo may 8213001750
Nhóm 8214 Các dụng cụ cắt khác, như tông đơ cắt tóc, dao chặt của người bán thịt hoặc dao chặt dùng trong nhà bếp, dao chặt và dao băm; bộ và dụng cụ làm móng tay hoặc móng chân, kể cả dũa móng
Bộ làm móng tay và chân 8214201630

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản
Khóa móc 8301103100
Khóa khác 8301402280
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Bản lề kim loại thường 8302102550
Bánh xe đẩy kim loại thường 8302201020
Phụ kiện xây dựng bằng kim loại thường 8302412861
Phụ kiện khác bằng kim loại thường 8302492810
Móc treo, giá đỡ và vật cố định tương tự 8302502920

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng
Máy nâng chất lỏng 8413821820
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Bơm hơi tay và chân 8414201150
Máy nén khí kéo theo 8414401130
Quạt bàn, đứng, tường và trần 8414511.3470
Quạt khác 8414592170
Nhóm 8415 Máy điều hòa không khí, có quạt gắn động cơ và bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của không khí, kể cả loại không điều chỉnh riêng được độ ẩm
Máy điều hòa cửa sổ, treo tường và tách rời 8415101580
Bộ phận của máy điều hòa 8415901071
Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415
Tủ lạnh kết hợp ngăn đông 8418109691
Tủ lạnh gia đình nén 8418214570
Tủ đông nằm 8418306460
Tủ và quầy trưng bày lạnh 8418501480
Thiết bị làm lạnh khác 8418691880
Bộ phận của tủ lạnh và tủ đông 8418991020
Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt
Máy giặt tự động đến 10 kg 8450112320
Máy giặt khác đến 10 kg 8450191560
Máy giặt trên 10 kg 8450203950
Bộ phận máy giặt 8450901070
Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa
Máy khoan cầm tay chạy điện 8467211510
Nhóm 8472 Máy văn phòng, ví dụ máy nhân bản hectograph hoặc stencil, máy ghi địa chỉ, máy phát tiền tự động, máy phân loại, đếm hoặc bó tiền xu, máy gọt bút chì, máy đục lỗ hoặc máy ghim
Máy văn phòng khác 8472901260
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Vòi, van khác 8481804350

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Bộ chuyển đổi tĩnh 8504401000
Nhóm 8509 Electromechanical domestic appliances, with self-contained electric motor
Máy xay, máy trộn và máy ép trái cây 8509408680
Thiết bị điện cơ gia dụng khác 8509802850
Nhóm 8510
Tông đơ cắt tóc điện 8510201030
Nhóm 8513
Đèn điện xách tay và đèn pin 8513105240
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Bàn là điện 8516403750
Lò vi sóng 8516503760
Lò nướng, bếp điện 8516608920
Máy pha cà phê và trà điện 8516716570
Thiết bị nhiệt điện gia dụng khác 8516794280
Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data
Điện thoại di động khác 8517143463
Trạm gốc mạng không dây 8517612460
Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 8517791560
Nhóm 8518
Loa đơn trong thùng loa 8518213860
Nhiều loa trong một thùng loa 8518225030
Loa khác 8518291080
Nhóm 8525
Máy phát sóng phát thanh và truyền hình 8525508370
Nhóm 8528 Monitors and projectors, not incorporating television reception apparatus; reception apparatus for television, whether or not incorporating radio-broadcast receivers or sound or video recording or reproducing apparatus
Tivi màu 8528723010
Nhóm 8529 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 8524 to 8528
Bộ phận thiết bị phát thanh và truyền hình 8529901841
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Phích cắm và ổ cắm 8536692340
Nhóm 8539 Electric filament or discharge lamps, including sealed beam lamp units and ultraviolet or infrared lamps; arc lamps
Đèn pha kín 8539101490
Nhóm 8544
Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 8544491070
Cáp điện trên 1000 V 8544601330

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 8708291120
Phanh và bộ phận phanh ô tô 8708301990
Hộp số ô tô và bộ phận 8708401860
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708996450
Nhóm 8712 Bicycles and other cycles, including delivery tricycles, not motorised
Xe đạp không động cơ 8712005080
Nhóm 8715
Xe đẩy trẻ em và bộ phận 8715002610

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9001 Optical fibres and optical fibre bundles; optical fibre cables other than those of heading 8544; sheets and plates of polarising material; lenses, prisms, mirrors and other optical elements, of any material, unmounted, other than such elements of glass not optically worked
Tròng kính mắt bằng vật liệu khác 9001501040
Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other
Kính râm 9004101260
Kính đeo mắt và kính bảo hộ khác 9004901040
Nhóm 9015
Máy thủy bình 9015301200
Nhóm 9017
Dụng cụ vẽ, vạch dấu và tính toán khác 9017201130
Dụng cụ đo cầm tay khác 9017801120
Nhóm 9032
Thiết bị điều chỉnh tự động khác 9032891110

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9102 Wristwatches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of heading 9101
Đồng hồ đeo tay chạy điện khác 9102191150

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof
Ghế cho máy bay 9401101190
Ghế bọc đệm khung kim loại 9401712140
Ghế bằng vật liệu khác 9401806670
Nhóm 9402
Đồ nội thất y tế, phẫu thuật và thú y 9402907260
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất văn phòng bằng kim loại 9403101680
Đồ nội thất kim loại khác 9403201.1220
Đồ nội thất bằng nhựa 9403705890
Nhóm 9404
Chăn và mền 9404401410
Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 9404904001
Nhóm 9405 Luminaires and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere specified or included
Đèn chùm, đèn trần và đèn tường LED 9405111380
Đèn và thiết bị chiếu sáng không dùng điện 9405501280

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 9503002.4170
Nhóm 9504 Video game consoles and machines, articles for funfair, table or parlour games, including pintables, billiards, special tables for casino games and automatic bowling alley equipment
Trò chơi bàn cờ và trò chơi khác 9504901300
Nhóm 9505
Đồ trang trí Giáng sinh 9505102180
Đồ lễ hội và hóa trang khác 9505901860
Nhóm 9506 Dụng cụ và trang thiết bị thể thao dùng cho các trò chơi ngoài trời, thể dục dụng cụ, điền kinh và bơi lội, trừ dụng cụ câu cá, dụng cụ săn bắn, và trò chơi hội chợ hoặc trò chơi trên bàn
Bóng golf 9506321350
Dụng cụ bóng bàn 9506401630
Bóng bơm hơi 9506621300
Dụng cụ thể dục và thể hình 9506911920
Dụng cụ thể thao và ngoài trời khác 9506992661

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9603
Bàn chải đánh răng 9603212440
Cọ sơn 9603401930
Cây lau, chổi quét tay và bàn chải khác 9603903820
Nhóm 9608
Bút bi 9608101300
Bút lông và bút dạ 9608201150
Nhóm 9609
Bút sáp, phấn màu và phấn viết 9609901330
Nhóm 9615
Kẹp tóc, lô cuốn và phụ kiện tóc khác 9615901800
Nhóm 9617
Phích chân không và bình giữ nhiệt 9617004230
Nhóm 9618
Ma-nơ-canh may mặc và trưng bày 9618002120
Nhóm 9619
Băng vệ sinh, tampon và tã 9619004540

Người mua và nhà cung cấp: Nicaragua

Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.

Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang