Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.
Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.
Nhiều lô hàng nhập khẩu nhất
Râu, mi và tóc giả từ sợi tổng hợp mã HS 670419Lô hàng nhập khẩu
Nhiều lô hàng xuất khẩu nhất
Thuốc khác, đóng liều mã HS 300490Lô hàng xuất khẩu
Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0105 Gia cầm sống, cụ thể là gà nhà, vịt, ngỗng, gà tây và gà sao | ||
| Gà con sống, trọng lượng đến 185 g 010511 | 0 | 219 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0207 Thịt và phủ tạng ăn được của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | ||
| Thịt gà cắt miếng và phụ phẩm, đông lạnh 020714 | 0 | 244 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0603 Hoa và nụ hoa cắt dùng làm bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, nhuộm, tẩy trắng, tẩm hoặc đã chế biến khác | ||
| Hoa hồng cắt cành tươi 060311 | 127 | 0 |
| Hoa cẩm chướng cắt cành tươi 060312 | 209 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1206 Hạt hướng dương, đã hoặc chưa vỡ | ||
| Hạt hướng dương 120600 | 0 | 122 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Chế phẩm thực phẩm khác 210690 | 30 | 583 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3002 Máu người; máu động vật đã được chế biến dùng cho mục đích điều trị, phòng bệnh hoặc chẩn đoán; kháng huyết thanh và các phân đoạn máu khác và các sản phẩm miễn dịch; vắc xin, độc tố, nuôi cấy vi sinh vật (trừ nấm men) và các sản phẩm tương tự; nuôi cấy tế bào, đã hoặc chưa biến đổi | ||
| Vắc-xin dùng cho thú y 300242 | 0 | 128 |
| Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| Thuốc chứa hormon khác, đóng liều 300439 | 0 | 115 |
| Thuốc chứa vitamin, đóng liều 300450 | 0 | 172 |
| Thuốc khác, đóng liều 300490 | 479 | 4.233 |
| Nhóm 3006 Hàng dược phẩm quy định tại Chú giải 4 Chương 30 | ||
| Thuốc tránh thai hóa học chứa hormon 300660 | 0 | 200 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3206 Chất màu khác; các chế phẩm như quy định tại Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc các nhóm 3203, 3204 hoặc 3205; các sản phẩm vô cơ dùng làm chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học | ||
| Bột màu vô cơ khác 320649 | 3 | 199 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân | ||
| Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 330499 | 13 | 511 |
| Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc | ||
| Sản phẩm chăm sóc tóc khác 330590 | 1 | 227 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3822 Thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm trên nền, và thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm đã pha chế | ||
| Thuốc thử chẩn đoán khác và mẫu chuẩn 382219 | 2 | 387 |
| Thuốc thử phòng thí nghiệm khác 382290 | 0 | 301 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn | ||
| Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 391910 | 155 | 175 |
| Tấm và màng nhựa tự dính khác 391990 | 144 | 204 |
| Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic | ||
| Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 392350 | 7 | 183 |
| Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic | ||
| Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 392490 | 209 | 13 |
| Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914 | ||
| Phụ kiện nhựa cho đồ nội thất và thân xe 392630 | 1 | 159 |
| Sản phẩm nhựa khác 392690 | 310 | 3.246 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su | ||
| Lốp mới cho xe ô tô con 401110 | 10 | 804 |
| Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng | ||
| Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693 | 12 | 1.394 |
| Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 401699 | 44 | 580 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4203 Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, bằng da thuộc hoặc da thuộc giả | ||
| Găng tay da loại khác 420329 | 131 | 6 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6103 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (trừ đồ bơi) | ||
| Quần dài và quần short nam bằng cotton, dệt kim 610342 | 155 | 47 |
| Nhóm 6104 Bộ com-lê, bộ áo quần đồng bộ, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi) | ||
| Quần dài và quần short nữ bằng cotton, dệt kim 610462 | 196 | 56 |
| Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 610910 | 737 | 296 |
| Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 611020 | 124 | 108 |
| Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc | ||
| Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 611120 | 291 | 93 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp | ||
| Bộ đồ giường bông không in 630231 | 390 | 3 |
| Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 630239 | 100 | 6 |
| Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 630260 | 168 | 15 |
| Nhóm 6309 Quần áo đã qua sử dụng và các hàng đã qua sử dụng khác | ||
| Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 630900 | 4 | 342 |
| Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 630910 | 3 | 222 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6704 Tóc giả, râu giả, lông mày và lông mi giả, tóc đuôi và loại tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Râu, mi và tóc giả từ sợi tổng hợp 670419 | 1.388 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu | ||
| Gương chiếu hậu xe 700910 | 2 | 162 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép | ||
| Phụ kiện ống sắt thép khác 730799 | 1 | 145 |
| Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép | ||
| Vít và bu lông khác bằng sắt thép 731815 | 184 | 941 |
| Đai ốc bằng sắt thép 731816 | 3 | 398 |
| Sản phẩm ren khác bằng sắt thép 731819 | 46 | 110 |
| Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 731821 | 0 | 206 |
| Vòng đệm khác bằng sắt thép 731822 | 11 | 457 |
| Đinh tán bằng sắt thép 731823 | 4 | 113 |
| Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 731829 | 25 | 262 |
| Nhóm 7320 Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép | ||
| Lò xo xoắn bằng sắt thép 732020 | 7 | 211 |
| Lò xo khác bằng sắt thép 732090 | 15 | 201 |
| Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép | ||
| Sản phẩm rèn hoặc dập khác bằng sắt thép 732619 | 33 | 111 |
| Sản phẩm khác bằng sắt thép 732690 | 141 | 1.605 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng | ||
| Phụ kiện ống hợp kim đồng 741220 | 4 | 335 |
| Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng | ||
| Sản phẩm khác bằng đồng 741980 | 0 | 221 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm | ||
| Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 761510 | 0 | 101 |
| Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm | ||
| Sản phẩm khác bằng nhôm 761699 | 415 | 88 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự | ||
| Kìm và kềm 820320 | 103 | 2 |
| Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất | ||
| Dụng cụ thay thế khác 820790 | 49 | 128 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản | ||
| Phụ kiện xe cộ bằng kim loại thường 830230 | 0 | 281 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408 | ||
| Bộ phận của động cơ diesel 840999 | 0 | 130 |
| Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng | ||
| Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 841330 | 1 | 277 |
| Bơm ly tâm 841370 | 18 | 1.474 |
| Bộ phận của bơm chất lỏng 841391 | 1 | 1.078 |
| Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc | ||
| Quạt khác 841459 | 303 | 50 |
| Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí | ||
| Bộ phận của thiết bị lọc 842199 | 0 | 101 |
| Nhóm 8471 Máy xử lý dữ liệu tự động và các bộ phận của chúng; máy đọc từ hoặc quang học, máy ghi dữ liệu lên phương tiện lưu trữ dữ liệu dưới dạng mã hóa và máy xử lý các dữ liệu đó | ||
| Bộ phận máy tính khác 847180 | 20 | 109 |
| Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter | ||
| Bộ phận máy móc và thiết bị cơ khí khác 847990 | 8 | 184 |
| Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves | ||
| Van một chiều 848130 | 2 | 109 |
| Vòi, van khác 848180 | 13 | 243 |
| Nhóm 8482 Ball or roller bearings | ||
| Vòng bi bi 848210 | 8 | 144 |
| Vòng bi đũa côn 848220 | 2 | 130 |
| Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints | ||
| Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 848310 | 4 | 184 |
| Gối đỡ và ổ trượt 848330 | 2 | 164 |
| Bánh đà và puly 848350 | 1 | 219 |
| Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 848390 | 0 | 148 |
| Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals | ||
| Phớt cơ khí 848420 | 14 | 278 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8501 Electric motors and generators (excluding generating sets) | ||
| Động cơ xoay chiều đa pha, 750 W đến 75 kW 850152 | 3 | 203 |
| Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors | ||
| Bộ chuyển đổi tĩnh 850440 | 158 | 150 |
| Cuộn cảm khác 850450 | 42 | 111 |
| Nhóm 8512 | ||
| Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 851220 | 3 | 381 |
| Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data | ||
| Bộ chuyển mạch, bộ định tuyến và modem mạng 851762 | 466 | 291 |
| Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 851779 | 243 | 31 |
| Nhóm 8518 | ||
| Loa khác 851829 | 0 | 155 |
| Nhóm 8529 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 8524 to 8528 | ||
| Bộ phận thiết bị phát thanh và truyền hình 852990 | 66 | 119 |
| Nhóm 8532 Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set) | ||
| Tụ điện nhôm điện phân 853222 | 0 | 101 |
| Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V | ||
| Công tắc điện 853650 | 8 | 236 |
| Phích cắm và ổ cắm 853669 | 22 | 242 |
| Thiết bị kết nối điện khác 853690 | 58 | 1.607 |
| Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity | ||
| Bảng điều khiển đến 1000 V 853710 | 92 | 396 |
| Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537 | ||
| Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 853890 | 1 | 2.901 |
| Nhóm 8542 Electronic integrated circuits | ||
| Bộ xử lý và bộ điều khiển (vi mạch tích hợp) 854231 | 85 | 121 |
| Vi mạch tích hợp điện tử khác 854239 | 162 | 161 |
| Nhóm 8544 | ||
| Bộ dây điện cho phương tiện 854430 | 192 | 53 |
| Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 854442 | 23 | 1.103 |
| Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 854449 | 199 | 339 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705 | ||
| Cản xe và bộ phận 870810 | 36 | 517 |
| Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 870829 | 15 | 992 |
| Phanh và bộ phận phanh ô tô 870830 | 15 | 234 |
| Hộp số ô tô và bộ phận 870840 | 1 | 232 |
| Cầu chủ động có vi sai 870850 | 3 | 338 |
| Hệ thống treo và bộ phận 870880 | 38 | 414 |
| Két nước làm mát ô tô 870891 | 0 | 109 |
| Bộ giảm thanh và ống xả 870892 | 0 | 106 |
| Ly hợp và bộ phận 870893 | 45 | 473 |
| Vô lăng, trục lái và hộp lái 870894 | 154 | 314 |
| Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 870899 | 3 | 410 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments | ||
| Dụng cụ y tế, phẫu thuật và thú y khác 901890 | 336 | 277 |
| Nhóm 9021 Orthopaedic appliances; splints and other fracture appliances; artificial parts of the body; hearing aids and other appliances worn or carried, or implanted in the body, to compensate for a defect or disability | ||
| Dụng cụ chỉnh hình và nẹp gãy xương 902110 | 0 | 636 |
| Nhóm 9026 | ||
| Lưu lượng kế 902610 | 0 | 105 |
| Nhóm 9027 Instruments and apparatus for physical or chemical analysis; instruments and apparatus for measuring or checking viscosity, porosity, expansion, surface tension or the like; instruments and apparatus for measuring or checking quantities of heat, sound or light, including exposure meters; and microtomes | ||
| Thiết bị phân tích vật lý và hóa học khác 902789 | 0 | 104 |
| Nhóm 9031 | ||
| Bộ phận của thiết bị đo và kiểm tra 903190 | 6 | 275 |
| Nhóm 9032 | ||
| Thiết bị điều chỉnh tự động khác 903289 | 0 | 151 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9506 Dụng cụ và trang thiết bị thể thao dùng cho các trò chơi ngoài trời, thể dục dụng cụ, điền kinh và bơi lội, trừ dụng cụ câu cá, dụng cụ săn bắn, và trò chơi hội chợ hoặc trò chơi trên bàn | ||
| Dụng cụ thể dục và thể hình 950691 | 9 | 222 |
Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.