Hungary — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

mã HS

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

Dữ liệu từ các nước trong phạm vi. Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.
111
mã

Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.

Tất cả sản phẩm

Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0105 Gia cầm sống, cụ thể là gà nhà, vịt, ngỗng, gà tây và gà sao
Gà con sống, trọng lượng đến 185 g 0105110219

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0207 Thịt và phủ tạng ăn được của gia cầm thuộc nhóm 0105, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Thịt gà cắt miếng và phụ phẩm, đông lạnh 0207140244

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0603 Hoa và nụ hoa cắt dùng làm bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, nhuộm, tẩy trắng, tẩm hoặc đã chế biến khác
Hoa hồng cắt cành tươi 0603111270
Hoa cẩm chướng cắt cành tươi 0603122090

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1206 Hạt hướng dương, đã hoặc chưa vỡ
Hạt hướng dương 1206000122

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 21069030583

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3002 Máu người; máu động vật đã được chế biến dùng cho mục đích điều trị, phòng bệnh hoặc chẩn đoán; kháng huyết thanh và các phân đoạn máu khác và các sản phẩm miễn dịch; vắc xin, độc tố, nuôi cấy vi sinh vật (trừ nấm men) và các sản phẩm tương tự; nuôi cấy tế bào, đã hoặc chưa biến đổi
Vắc-xin dùng cho thú y 3002420128
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc chứa hormon khác, đóng liều 3004390115
Thuốc chứa vitamin, đóng liều 3004500172
Thuốc khác, đóng liều 3004904794.233
Nhóm 3006 Hàng dược phẩm quy định tại Chú giải 4 Chương 30
Thuốc tránh thai hóa học chứa hormon 3006600200

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3206 Chất màu khác; các chế phẩm như quy định tại Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc các nhóm 3203, 3204 hoặc 3205; các sản phẩm vô cơ dùng làm chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Bột màu vô cơ khác 3206493199

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 33049913511
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 3305901227

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3822 Thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm trên nền, và thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm đã pha chế
Thuốc thử chẩn đoán khác và mẫu chuẩn 3822192387
Thuốc thử phòng thí nghiệm khác 3822900301

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 391910155175
Tấm và màng nhựa tự dính khác 391990144204
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 3923507183
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 39249020913
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Phụ kiện nhựa cho đồ nội thất và thân xe 3926301159
Sản phẩm nhựa khác 3926903103.246

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su
Lốp mới cho xe ô tô con 40111010804
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693121.394
Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 40169944580

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4203 Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, bằng da thuộc hoặc da thuộc giả
Găng tay da loại khác 4203291316

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6103 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (trừ đồ bơi)
Quần dài và quần short nam bằng cotton, dệt kim 61034215547
Nhóm 6104 Bộ com-lê, bộ áo quần đồng bộ, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc dệt kim hoặc móc cho phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Quần dài và quần short nữ bằng cotton, dệt kim 61046219656
Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 610910737296
Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 611020124108
Nhóm 6111 Quần áo và phụ kiện quần áo trẻ em, dệt kim hoặc móc
Quần áo và phụ kiện cho trẻ sơ sinh bằng cotton, dệt kim 61112029193

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp
Bộ đồ giường bông không in 6302313903
Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 6302391006
Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 63026016815
Nhóm 6309 Quần áo đã qua sử dụng và các hàng đã qua sử dụng khác
Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 6309004342
Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 6309103222

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6704 Tóc giả, râu giả, lông mày và lông mi giả, tóc đuôi và loại tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Râu, mi và tóc giả từ sợi tổng hợp 6704191.3880

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu xe 7009102162

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép
Phụ kiện ống sắt thép khác 7307991145
Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Vít và bu lông khác bằng sắt thép 731815184941
Đai ốc bằng sắt thép 7318163398
Sản phẩm ren khác bằng sắt thép 73181946110
Vòng đệm lò xo bằng sắt thép 7318210206
Vòng đệm khác bằng sắt thép 73182211457
Đinh tán bằng sắt thép 7318234113
Sản phẩm không ren khác bằng sắt thép 73182925262
Nhóm 7320 Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép
Lò xo xoắn bằng sắt thép 7320207211
Lò xo khác bằng sắt thép 73209015201
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm rèn hoặc dập khác bằng sắt thép 73261933111
Sản phẩm khác bằng sắt thép 7326901411.605

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng
Phụ kiện ống hợp kim đồng 7412204335
Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng
Sản phẩm khác bằng đồng 7419800221

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 7615100101
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Sản phẩm khác bằng nhôm 76169941588

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự
Kìm và kềm 8203201032
Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất
Dụng cụ thay thế khác 82079049128

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Phụ kiện xe cộ bằng kim loại thường 8302300281

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408
Bộ phận của động cơ diesel 8409990130
Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng
Bơm nhiên liệu, dầu và nước làm mát cho động cơ 8413301277
Bơm ly tâm 841370181.474
Bộ phận của bơm chất lỏng 84139111.078
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Quạt khác 84145930350
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Bộ phận của thiết bị lọc 8421990101
Nhóm 8471 Máy xử lý dữ liệu tự động và các bộ phận của chúng; máy đọc từ hoặc quang học, máy ghi dữ liệu lên phương tiện lưu trữ dữ liệu dưới dạng mã hóa và máy xử lý các dữ liệu đó
Bộ phận máy tính khác 84718020109
Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter
Bộ phận máy móc và thiết bị cơ khí khác 8479908184
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Van một chiều 8481302109
Vòi, van khác 84818013243
Nhóm 8482 Ball or roller bearings
Vòng bi bi 8482108144
Vòng bi đũa côn 8482202130
Nhóm 8483 Transmission shafts (including camshafts and crankshafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings; gears and gearing; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, including pulley blocks; clutches and shaft couplings, including universal joints
Trục truyền động, trục cam và trục khuỷu 8483104184
Gối đỡ và ổ trượt 8483302164
Bánh đà và puly 8483501219
Bộ phận trục truyền động và gối đỡ 8483900148
Nhóm 8484 Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals
Phớt cơ khí 84842014278

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8501 Electric motors and generators (excluding generating sets)
Động cơ xoay chiều đa pha, 750 W đến 75 kW 8501523203
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Bộ chuyển đổi tĩnh 850440158150
Cuộn cảm khác 85045042111
Nhóm 8512
Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu cho xe cơ giới 8512203381
Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data
Bộ chuyển mạch, bộ định tuyến và modem mạng 851762466291
Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 85177924331
Nhóm 8518
Loa khác 8518290155
Nhóm 8529 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 8524 to 8528
Bộ phận thiết bị phát thanh và truyền hình 85299066119
Nhóm 8532 Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set)
Tụ điện nhôm điện phân 8532220101
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Công tắc điện 8536508236
Phích cắm và ổ cắm 85366922242
Thiết bị kết nối điện khác 853690581.607
Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity
Bảng điều khiển đến 1000 V 85371092396
Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537
Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 85389012.901
Nhóm 8542 Electronic integrated circuits
Bộ xử lý và bộ điều khiển (vi mạch tích hợp) 85423185121
Vi mạch tích hợp điện tử khác 854239162161
Nhóm 8544
Bộ dây điện cho phương tiện 85443019253
Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 854442231.103
Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 854449199339

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Cản xe và bộ phận 87081036517
Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 87082915992
Phanh và bộ phận phanh ô tô 87083015234
Hộp số ô tô và bộ phận 8708401232
Cầu chủ động có vi sai 8708503338
Hệ thống treo và bộ phận 87088038414
Két nước làm mát ô tô 8708910109
Bộ giảm thanh và ống xả 8708920106
Ly hợp và bộ phận 87089345473
Vô lăng, trục lái và hộp lái 870894154314
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708993410

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments
Dụng cụ y tế, phẫu thuật và thú y khác 901890336277
Nhóm 9021 Orthopaedic appliances; splints and other fracture appliances; artificial parts of the body; hearing aids and other appliances worn or carried, or implanted in the body, to compensate for a defect or disability
Dụng cụ chỉnh hình và nẹp gãy xương 9021100636
Nhóm 9026
Lưu lượng kế 9026100105
Nhóm 9027 Instruments and apparatus for physical or chemical analysis; instruments and apparatus for measuring or checking viscosity, porosity, expansion, surface tension or the like; instruments and apparatus for measuring or checking quantities of heat, sound or light, including exposure meters; and microtomes
Thiết bị phân tích vật lý và hóa học khác 9027890104
Nhóm 9031
Bộ phận của thiết bị đo và kiểm tra 9031906275
Nhóm 9032
Thiết bị điều chỉnh tự động khác 9032890151

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9506 Dụng cụ và trang thiết bị thể thao dùng cho các trò chơi ngoài trời, thể dục dụng cụ, điền kinh và bơi lội, trừ dụng cụ câu cá, dụng cụ săn bắn, và trò chơi hội chợ hoặc trò chơi trên bàn
Dụng cụ thể dục và thể hình 9506919222

Người mua và nhà cung cấp: Hungary

Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.

Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang