Honduras — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

mã HS

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

Dữ liệu từ các nước trong phạm vi. Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.
115
mã

Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.

Tất cả sản phẩm

Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao
Kẹo đường không chứa ca cao 1704904360

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1904 Thực phẩm chế biến thu được bằng cách làm nở hoặc rang ngũ cốc hoặc sản phẩm từ ngũ cốc; ngũ cốc, trừ ngô, ở dạng hạt hoặc dạng mảnh hay dạng hạt đã chế biến khác, đã nấu sơ hoặc chế biến khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm ngũ cốc nổ hoặc rang 1904102320

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 2106903180

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009
Đồ uống không cồn khác 2202991072

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2309 Chế phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi
Thức ăn cho chó và mèo 2309105080

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 2710192270

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc khác, đóng liều 3004906501

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3303 Nước hoa và nước thơm dùng cho vệ sinh cá nhân
Nước hoa và nước thơm 3303001040
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm trang điểm mắt 3304201100
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 3304992220
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Dầu gội đầu 3305107280
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 3305905200
Nhóm 3306 Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng miệng hoặc răng giả, kể cả kem và bột cố định răng giả; chỉ nha khoa đóng gói bán lẻ từng chiếc
Kem đánh răng 3306102450
Sản phẩm vệ sinh răng miệng khác 3306901250
Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến
Chất khử mùi và chống mồ hôi 3307206280

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401
Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 3402501760

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3809 Chất hoàn tất, chất mang thuốc nhuộm và các chế phẩm dùng để tăng tốc độ nhuộm hoặc cố định thuốc nhuộm, và các chế phẩm đã pha chế khác dùng trong công nghiệp dệt, giấy, da hoặc các ngành tương tự, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chất hoàn tất dùng cho ngành dệt 3809912450

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 3919103220
Tấm và màng nhựa tự dính khác 3919906.3410
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Sản phẩm nhựa đóng gói khác 3923901290
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 3924108650
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 3924906570
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Văn phòng phẩm và đồ dùng học tập bằng nhựa 3926105180
Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 39262028921
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng nhựa 3926401110
Sản phẩm nhựa khác 3926901.2304

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự
Vali và rương bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202122010
Túi xách bằng nhựa hoặc vải dệt 4202222930
Túi xách loại khác 4202291240
Ví và đồ bỏ túi bằng nhựa hoặc vải dệt 4202321230
Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202923450

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5407 Vải dệt từ sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt từ vật liệu thuộc nhóm 5404
Vải từ sợi nylon hoặc polyester độ bền cao 5407101481

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6107 Quần lót, quần đùi, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nam hoặc trẻ em trai
Quần lót và quần sịp nam bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6107191880
Nhóm 6108 Áo lót, váy lót, quần lót, quần chíp, áo ngủ, bộ pyjama, áo ngủ mỏng, áo choàng tắm, áo choàng mặc trong nhà và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc, dành cho nữ hoặc trẻ em gái
Quần lót nữ bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6108292640
Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 61091019851
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 61099010756
Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 6110201933
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6110901896

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc
Quần dài và quần short nam bằng cotton 6203421591
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 6203491120
Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Bộ vest nữ bằng cotton 6204122150
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng vật liệu dệt khác 6204292040
Váy liền nữ bằng vật liệu dệt khác 6204491500
Chân váy và quần váy nữ bằng vật liệu dệt khác 6204591320
Quần dài và quần short nữ bằng cotton 6204624120
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 6204692890
Nhóm 6205 Áo sơ mi nam hoặc trẻ em trai, không dệt kim hoặc móc
Áo sơ mi nam bằng cotton 6205201300
Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác 6205901230
Nhóm 6206 Áo cánh, áo sơ mi và áo sơ mi cánh của phụ nữ hoặc trẻ em gái
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng cotton 6206301360
Áo cánh và áo sơ mi nữ bằng vật liệu dệt khác 6206903040
Nhóm 6217 Phụ kiện may mặc đã hoàn thiện khác; bộ phận của hàng may mặc hoặc phụ kiện may mặc, trừ loại thuộc nhóm 6212
Phụ kiện quần áo may sẵn khác 6217103812

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp
Bộ đồ giường bông không in 6302313320
Khăn vệ sinh và khăn bếp bằng bông 6302911240
Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt
Rèm và mành từ vật liệu khác 6303991290
Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo
Sản phẩm dệt may sẵn khác 6307901170

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Giày thể thao khác bằng cao su hoặc nhựa 6402191100
Dép quai hậu bằng cao su hoặc nhựa 6402208350
Giày cao su hoặc nhựa cao đến mắt cá 6402913960
Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 6402999600
Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da
Giày khác mũ da 6403991460
Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt
Giày thể thao mũ vải 6404111530
Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 6404192850

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc
Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 6505001980

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6601 Ô và dù che nắng, kể cả ô gậy, ô vườn và các loại ô tương tự
Ô dù gấp telescopic 6601911800

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6702 Hoa, lá và quả giả, và các bộ phận của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, lá hoặc quả giả
Hoa nhân tạo bằng nhựa 6702101420

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6910 Chậu rửa, bồn rửa, bệ đặt chậu rửa, bồn tắm, bồn tiểu, bệ xí, két xả nước, tiểu nam và các thiết bị vệ sinh tương tự bằng gốm sứ
Bồn rửa, chậu rửa và bồn cầu sứ 6910103110
Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ
Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 6911101540

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Gương kính có khung 7009921410
Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018
Đồ ăn và đồ bếp bằng thủy tinh gốm 7013101100

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7113 Đồ trang sức và các bộ phận của chúng, bằng kim loại quý hoặc kim loại được dát phủ kim loại quý
Trang sức bạc 7113113410
Nhóm 7117 Đồ trang sức giả
Trang sức giả bằng kim loại thường 7117191370

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7321 Bếp, lò nấu, ghi, bếp đun, lò nướng thịt, lò than, bếp gas, đĩa hâm nóng và các thiết bị gia dụng không dùng điện tương tự, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Bếp và thiết bị nấu dùng gas bằng sắt thép 7321112570
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm khác bằng sắt thép 7326901660

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 7615101.1600
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Sản phẩm khác bằng nhôm 7616992620

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8201 Dụng cụ cầm tay dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, kể cả xẻng, thuổng, cuốc, chim, búa bổ, nĩa, cào, rìu, dao phát và các dụng cụ tương tự
Rìu và dụng cụ chặt tương tự 8201401520
Nhóm 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo, kể cả phôi lưỡi dao cạo dạng dải
Dao cạo 8212104740
Lưỡi dao cạo an toàn 8212201180
Nhóm 8214 Các dụng cụ cắt khác, như tông đơ cắt tóc, dao chặt của người bán thịt hoặc dao chặt dùng trong nhà bếp, dao chặt và dao băm; bộ và dụng cụ làm móng tay hoặc móng chân, kể cả dũa móng
Bộ làm móng tay và chân 8214201120

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Phụ kiện khác bằng kim loại thường 8302491570
Móc treo, giá đỡ và vật cố định tương tự 8302501060

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Quạt bàn, đứng, tường và trần 8414515600
Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415
Tủ lạnh kết hợp ngăn đông 8418104010
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 8421232610
Bộ lọc khí nạp cho động cơ 8421312000
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Vòi, van khác 8481801670

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8509 Electromechanical domestic appliances, with self-contained electric motor
Máy xay, máy trộn và máy ép trái cây 8509403090
Nhóm 8513
Đèn điện xách tay và đèn pin 8513101000
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Bàn là điện 8516401250
Lò vi sóng 8516501010
Lò nướng, bếp điện 8516601140
Máy pha cà phê và trà điện 8516712360
Thiết bị nhiệt điện gia dụng khác 8516791660
Nhóm 8517 Telephone sets, including smartphones and other telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or other data
Điện thoại thông minh 85171311157
Điện thoại khác 8517181210
Bộ phận khác của điện thoại và thiết bị truyền thông 8517791222
Nhóm 8518
Nhiều loa trong một thùng loa 8518221380
Nhóm 8528 Monitors and projectors, not incorporating television reception apparatus; reception apparatus for television, whether or not incorporating radio-broadcast receivers or sound or video recording or reproducing apparatus
Tivi màu 8528722320
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Cầu chì đến 1000 V 8536101240

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Bánh xe và bộ phận 8708701440
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708992080
Nhóm 8712 Bicycles and other cycles, including delivery tricycles, not motorised
Xe đạp không động cơ 8712001680

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other
Kính râm 9004101200

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9102 Wristwatches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of heading 9101
Đồng hồ đeo tay chạy điện khác 9102191020

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof
Ghế bằng vật liệu khác 9401802530
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất kim loại khác 9403206370
Đồ nội thất bằng nhựa 9403703250
Nhóm 9404
Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 9404901820

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 9503001.0020
Nhóm 9505
Đồ trang trí Giáng sinh 9505101510

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9603
Bàn chải đánh răng 9603212700
Chổi cạo râu, chải tóc và chải móng 9603292340
Cây lau, chổi quét tay và bàn chải khác 9603901560
Nhóm 9617
Phích chân không và bình giữ nhiệt 9617002100
Nhóm 9619
Băng vệ sinh, tampon và tã 9619008510

Người mua và nhà cung cấp: Honduras

Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.

Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang