Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.
Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.
Nhiều lô hàng nhập khẩu nhất
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim mã HS 610910Lô hàng nhập khẩu
Nhiều lô hàng xuất khẩu nhất
Gạo xay xát (gạo trắng) mã HS 100630Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0303 Cá đông lạnh, trừ phi lê cá và thịt cá khác thuộc nhóm 0304 | ||
| Cá tuyết hake đông lạnh 030366 | 134 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1006 Gạo | ||
| Gạo xay xát (gạo trắng) 100630 | 352 | 3 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2207 Rượu etylic chưa biến tính, có nồng độ cồn từ 80% vol trở lên; rượu etylic đã biến tính và các loại rượu mạnh khác, ở mọi nồng độ | ||
| Cồn ethyl chưa biến tính, từ 80% trở lên 220710 | 128 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 300420 | 168 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914 | ||
| Sản phẩm nhựa khác 392690 | 133 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su | ||
| Lốp mới cho xe đạp 401150 | 130 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 610910 | 547 | 2 |
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610990 | 502 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp | ||
| Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 630260 | 182 | 0 |
| Nhóm 6309 Quần áo đã qua sử dụng và các hàng đã qua sử dụng khác | ||
| Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 630900 | 119 | 0 |
| Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 630910 | 106 | 0 |
Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.