Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.
243 mã · Các tháng dữ liệu gần nhất của từng nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi: tháng 4/2025 – tháng 9/2026 · Cập nhật: 23.10.2026
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 0603 Hoa và nụ hoa cắt dùng làm bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, nhuộm, tẩy trắng, tẩm hoặc đã chế biến khác | ||
| Hoa hồng cắt cành tươi 060311 | 133 | 0 |
| Hoa cẩm chướng cắt cành tươi 060312 | 119 | 0 |
| Hoa cắt cành tươi khác 060319 | 219 | 0 |
| Nhóm 0604 Lá, cành và các bộ phận khác của cây, không có hoa hoặc nụ hoa, và cỏ, rêu và địa y, dùng làm bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, nhuộm, tẩy trắng, tẩm hoặc xử lý khác | ||
| Cành lá tươi 060420 | 169 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao | ||
| Kẹo cao su 170410 | 116 | 0 |
| Kẹo đường không chứa ca cao 170490 | 757 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự | ||
| Bánh quy ngọt 190531 | 313 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2103 Xì dầu và các chế phẩm từ xì dầu; các loại gia vị hỗn hợp và hỗn hợp gia vị; bột mù tạt và bột mù tạt đã chế biến, mù tạt đã chế biến | ||
| Nước sốt và gia vị hỗn hợp khác 210390 | 224 | 0 |
| Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Chế phẩm thực phẩm khác 210690 | 977 | 7 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009 | ||
| Đồ uống không cồn khác 220299 | 173 | 1 |
| Nhóm 2208 Rượu etylic chưa biến tính, có nồng độ cồn dưới 80% vol; rượu mạnh, rượu mùi và các đồ uống có cồn khác | ||
| Rượu whisky 220830 | 127 | 0 |
| Rượu rum 220840 | 109 | 24 |
| Rượu mùi 220870 | 207 | 0 |
| Rượu mạnh và đồ uống có cồn khác 220890 | 447 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2309 Chế phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi | ||
| Thức ăn cho chó và mèo 230910 | 307 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2401 Thuốc lá nguyên liệu; phế liệu thuốc lá | ||
| Lá thuốc lá chưa tách cọng 240110 | 100 | 2 |
| Nhóm 2402 Xì gà, xì gà nhỏ, xì gà điếu nhỏ và thuốc lá điếu, bằng thuốc lá hoặc bằng chất thay thế thuốc lá | ||
| Xì gà và xì gà nhỏ 240210 | 0 | 139 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải | ||
| Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 271019 | 507 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ | ||
| Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 300420 | 167 | 0 |
| Thuốc chứa vitamin, đóng liều 300450 | 178 | 0 |
| Thuốc khác, đóng liều 300490 | 883 | 38 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3208 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước | ||
| Sơn và vecni polyme tổng hợp khác trong môi trường không nước 320890 | 232 | 0 |
| Nhóm 3214 Bột trét kính, bột ghép cành, xi măng nhựa, hợp chất trét kín và các loại matít khác; chất trét của thợ sơn; chế phẩm phủ bề mặt không chịu lửa dùng cho mặt tiền, tường trong nhà, sàn, trần hoặc loại tương tự | ||
| Matit kính và xi măng nhựa 321410 | 253 | 8 |
| Nhóm 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc ở dạng rắn | ||
| Mực in khác (không phải màu đen) 321519 | 271 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3302 Hỗn hợp các chất thơm và hỗn hợp dựa trên một hoặc nhiều chất này, loại dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp; các chế phẩm khác dựa trên các chất thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống | ||
| Hỗn hợp hương liệu cho công nghiệp thực phẩm và đồ uống 330210 | 293 | 20 |
| Hỗn hợp hương liệu khác dùng trong công nghiệp 330290 | 366 | 1 |
| Nhóm 3303 Nước hoa và nước thơm dùng cho vệ sinh cá nhân | ||
| Nước hoa và nước thơm 330300 | 927 | 2 |
| Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân | ||
| Mỹ phẩm trang điểm môi 330410 | 915 | 10 |
| Mỹ phẩm trang điểm mắt 330420 | 519 | 4 |
| Sản phẩm làm móng tay và móng chân 330430 | 192 | 0 |
| Phấn trang điểm, dạng nén hoặc rời 330491 | 363 | 9 |
| Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 330499 | 1.981 | 17 |
| Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc | ||
| Dầu gội đầu 330510 | 675 | 7 |
| Sản phẩm chăm sóc tóc khác 330590 | 607 | 17 |
| Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến | ||
| Chất khử mùi và chống mồ hôi 330720 | 942 | 3 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa | ||
| Sản phẩm rửa da dạng lỏng hoặc kem 340130 | 183 | 0 |
| Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401 | ||
| Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 340250 | 170 | 0 |
| Nhóm 3403 Chế phẩm bôi trơn và chế phẩm dùng để xử lý dầu mỡ cho vật liệu dệt, da, da lông hoặc các vật liệu khác, trừ chế phẩm chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum | ||
| Chế phẩm bôi trơn ít dầu mỏ 340319 | 215 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3506 Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm thích hợp dùng làm keo hoặc chất kết dính, đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg | ||
| Keo và chất kết dính đóng gói bán lẻ 350610 | 180 | 2 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3808 Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt chuột, thuốc trừ nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, chất điều hòa sinh trưởng cây trồng, chất khử trùng và các sản phẩm tương tự, đóng gói để bán lẻ hoặc ở dạng chế phẩm hay hàng hóa | ||
| Thuốc trừ sâu 380891 | 101 | 1 |
| Nhóm 3809 Chất hoàn tất, chất mang thuốc nhuộm và các chế phẩm dùng để tăng tốc độ nhuộm hoặc cố định thuốc nhuộm, và các chế phẩm đã pha chế khác dùng trong công nghiệp dệt, giấy, da hoặc các ngành tương tự, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Chất hoàn tất dùng cho ngành dệt 380991 | 203 | 0 |
| Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 382499 | 164 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 3903 Polyme styren, ở dạng nguyên sinh | ||
| Polystyren không giãn nở dạng nguyên sinh 390319 | 180 | 7 |
| Nhóm 3906 Polyme acrylic, ở dạng nguyên sinh | ||
| Polyme acrylic khác dạng nguyên sinh 390690 | 143 | 2 |
| Nhóm 3915 Phế liệu, mẩu vụn và phế thải, của plastic | ||
| Phế liệu nhựa khác 391590 | 17 | 244 |
| Nhóm 3916 Sợi đơn có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ vượt quá 1 mm, thanh, que và dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt nhưng chưa gia công khác, bằng plastic | ||
| Sợi đơn, thanh và dạng hình từ PVC 391620 | 156 | 0 |
| Sợi đơn, thanh và dạng hình từ nhựa khác 391690 | 311 | 0 |
| Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic | ||
| Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 391732 | 307 | 0 |
| Ống và ống mềm nhựa không gia cố, có phụ kiện 391733 | 102 | 1 |
| Ống và ống mềm nhựa khác 391739 | 821 | 0 |
| Phụ kiện ống nhựa 391740 | 1.070 | 0 |
| Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn | ||
| Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 391910 | 659 | 2 |
| Tấm và màng nhựa tự dính khác 391990 | 148 | 4 |
| Nhóm 3920 Các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và không được gia cường, ghép lớp, đỡ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác | ||
| Tấm và màng polyetylen không xốp 392010 | 236 | 6 |
| Tấm và màng từ nhựa khác 392099 | 216 | 1 |
| Nhóm 3922 Bồn tắm, buồng tắm vòi sen, chậu rửa, bồn rửa mặt, bệ xí, nắp và bệ ngồi bồn cầu, két xả nước và các đồ dùng vệ sinh tương tự, bằng plastic | ||
| Bồn tắm, bồn rửa và chậu rửa bằng nhựa 392210 | 178 | 0 |
| Bệ ngồi và nắp bồn cầu bằng nhựa 392220 | 116 | 0 |
| Bidet, bồn cầu, két nước và đồ vệ sinh nhựa khác 392290 | 303 | 0 |
| Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic | ||
| Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 392310 | 112 | 1 |
| Chai, bình và lọ nhựa 392330 | 243 | 1 |
| Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 392350 | 273 | 4 |
| Sản phẩm nhựa đóng gói khác 392390 | 451 | 18 |
| Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic | ||
| Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 392410 | 593 | 8 |
| Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 392490 | 925 | 6 |
| Nhóm 3925 Đồ xây dựng bằng plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Vật liệu xây dựng khác bằng nhựa 392590 | 383 | 0 |
| Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914 | ||
| Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 392620 | 276 | 1 |
| Sản phẩm nhựa khác 392690 | 3.438 | 13 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện | ||
| Ống cao su gia cố kim loại, có phụ kiện 400922 | 316 | 0 |
| Ống cao su gia cố vải dệt, có phụ kiện 400932 | 167 | 0 |
| Nhóm 4015 Quần áo và phụ kiện quần áo, kể cả găng tay, găng tay không ngón và bao tay, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, dùng cho mọi mục đích | ||
| Găng tay cao su loại khác 401519 | 191 | 0 |
| Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng | ||
| Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 401693 | 115 | 2 |
| Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 401699 | 297 | 2 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự | ||
| Vali và rương bề mặt nhựa hoặc vải dệt 420212 | 220 | 2 |
| Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 420292 | 166 | 4 |
| Nhóm 4203 Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, bằng da thuộc hoặc da thuộc giả | ||
| Găng tay da loại khác 420329 | 172 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4417 Dụng cụ, thân dụng cụ, cán dụng cụ, thân chổi hoặc bàn chải và cán của chúng, bằng gỗ; khuôn giày, khuôn ủng và cốt giày, cốt ủng, bằng gỗ | ||
| Dụng cụ, cán và thân bàn chải bằng gỗ 441700 | 196 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4707 Giấy hoặc bìa giấy thu hồi (phế liệu và vụn) | ||
| Giấy thu hồi từ bột hóa học đã tẩy trắng 470720 | 0 | 105 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật | ||
| Giấy và bìa tự dính 481141 | 196 | 5 |
| Giấy và bìa tráng nhựa loại khác 481159 | 227 | 1 |
| Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự | ||
| Hộp và thùng carton sóng 481910 | 154 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 4901 Sách in, sách mỏng, tờ rời và các ấn phẩm in tương tự, kể cả ở dạng tờ rời hoặc không | ||
| Sách và tập sách mỏng in loại khác 490199 | 247 | 2 |
| Nhóm 4908 Hình in chuyển (decalcomania) | ||
| Đề can loại khác 490890 | 229 | 3 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 5607 Xe sợi, dây bện, dây thừng và cáp, có hoặc không bện hoặc bện xoắn và có hoặc không tẩm, tráng, bọc hoặc bao bằng cao su hoặc plastic | ||
| Dây buộc kiện từ polyethylene hoặc polypropylene 560741 | 108 | 0 |
| Nhóm 5609 Các sản phẩm bằng sợi, dải hoặc loại tương tự của nhóm 5404 hoặc 5405, dây xe, dây thừng, dây cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | ||
| Sản phẩm từ sợi, dây bện và dây thừng 560900 | 345 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 610910 | 246 | 5 |
| Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 610990 | 185 | 0 |
| Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc | ||
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 611020 | 264 | 0 |
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng sợi nhân tạo, dệt kim 611030 | 233 | 0 |
| Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 611090 | 112 | 0 |
| Nhóm 6116 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay, dệt kim hoặc móc | ||
| Găng tay dệt kim tráng nhựa hoặc cao su 611610 | 374 | 2 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc | ||
| Quần dài và quần short nam bằng len 620341 | 138 | 0 |
| Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 620349 | 180 | 0 |
| Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi) | ||
| Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng vật liệu dệt khác 620429 | 131 | 0 |
| Quần dài và quần short nữ bằng cotton 620462 | 133 | 0 |
| Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 620469 | 215 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt | ||
| Rèm và mành từ sợi tổng hợp 630392 | 211 | 1 |
| Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo | ||
| Sản phẩm dệt may sẵn khác 630790 | 391 | 14 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic | ||
| Dép quai hậu bằng cao su hoặc nhựa 640220 | 109 | 1 |
| Giày cao su hoặc nhựa cao đến mắt cá 640291 | 101 | 0 |
| Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 640299 | 352 | 4 |
| Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da | ||
| Giày mũ da cao đến mắt cá 640391 | 127 | 3 |
| Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt | ||
| Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 640419 | 100 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6504 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, tết bện hoặc làm bằng cách ghép các dải của mọi vật liệu, có hoặc không lót hoặc trang trí | ||
| Mũ đan và đồ đội đầu đan 650400 | 100 | 0 |
| Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc | ||
| Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 650500 | 253 | 4 |
| Nhóm 6506 Các loại mũ đội đầu khác, có hoặc không lót hoặc trang trí | ||
| Mũ bảo hộ 650610 | 176 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6804 Đá nghiền, đá mài, bánh mài và các loại tương tự, không có khung, dùng để mài, mài sắc, đánh bóng, sửa mặt hoặc cắt; đá mài hoặc đá đánh bóng cầm tay; và các bộ phận của chúng, bằng đá tự nhiên, chất mài mòn tự nhiên hoặc nhân tạo kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không có bộ phận bằng vật liệu khác | ||
| Đá mài từ vật liệu mài hoặc gốm 680422 | 503 | 2 |
| Nhóm 6805 Bột hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, trên nền vật liệu dệt, giấy, bìa giấy hoặc vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt theo hình dạng hoặc gia công khác | ||
| Vật liệu mài trên nền vải dệt 680510 | 189 | 0 |
| Vật liệu mài trên nền giấy 680520 | 101 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 6910 Chậu rửa, bồn rửa, bệ đặt chậu rửa, bồn tắm, bồn tiểu, bệ xí, két xả nước, tiểu nam và các thiết bị vệ sinh tương tự bằng gốm sứ | ||
| Bồn rửa, chậu rửa và bồn cầu sứ 691010 | 206 | 0 |
| Nhóm 6913 Tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác | ||
| Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng gốm 691390 | 159 | 3 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu | ||
| Gương kính có khung 700992 | 113 | 2 |
| Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018 | ||
| Cốc uống nước khác 701337 | 119 | 0 |
| Đồ thủy tinh bàn ăn và bếp khác 701349 | 137 | 0 |
| Nhóm 7019 Sợi thủy tinh (kể cả bông thủy tinh) và các sản phẩm bằng sợi thủy tinh | ||
| Sản phẩm sợi thủy tinh khác 701990 | 143 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép | ||
| Phụ kiện ống đúc khác 730719 | 296 | 1 |
| Cút và măng sông ren sắt thép 730792 | 307 | 0 |
| Nhóm 7312 Dây bện, cáp, dây bện dẹt và dây treo, bằng sắt hoặc thép, không cách điện | ||
| Dây cáp và dây thừng bằng sắt thép 731210 | 172 | 0 |
| Nhóm 7317 Đinh, đinh ghim, đinh ghim giấy, đinh sóng, ghim bấm (trừ loại thuộc nhóm 8305) và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, có hoặc không có đầu bằng vật liệu khác, nhưng không kể loại có đầu bằng đồng | ||
| Đinh, đinh bấm và ghim bằng sắt thép 731700 | 219 | 0 |
| Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép | ||
| Vít tự khoan bằng sắt thép 731814 | 597 | 0 |
| Vít và bu lông khác bằng sắt thép 731815 | 702 | 1 |
| Đai ốc bằng sắt thép 731816 | 112 | 0 |
| Vòng đệm khác bằng sắt thép 731822 | 113 | 0 |
| Nhóm 7321 Bếp, lò nấu, ghi, bếp đun, lò nướng thịt, lò than, bếp gas, đĩa hâm nóng và các thiết bị gia dụng không dùng điện tương tự, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | ||
| Bếp và thiết bị nấu dùng gas bằng sắt thép 732111 | 395 | 0 |
| Nhóm 7324 Đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | ||
| Thiết bị vệ sinh khác bằng sắt thép 732490 | 170 | 0 |
| Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép | ||
| Sản phẩm rèn hoặc dập khác bằng sắt thép 732619 | 459 | 0 |
| Sản phẩm từ dây sắt thép 732620 | 113 | 0 |
| Sản phẩm khác bằng sắt thép 732690 | 1.189 | 4 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng | ||
| Phụ kiện ống hợp kim đồng 741220 | 590 | 0 |
| Nhóm 7418 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ dùng vệ sinh và bộ phận của chúng, bằng đồng | ||
| Thiết bị vệ sinh bằng đồng 741820 | 128 | 0 |
| Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng | ||
| Sản phẩm khác bằng đồng 741980 | 127 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm | ||
| Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 761510 | 373 | 3 |
| Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm | ||
| Đinh, vít, bu lông và đai ốc bằng nhôm 761610 | 208 | 2 |
| Sản phẩm khác bằng nhôm 761699 | 664 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 7907 Các sản phẩm khác bằng kẽm | ||
| Sản phẩm khác bằng kẽm 790700 | 533 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8201 Dụng cụ cầm tay dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, kể cả xẻng, thuổng, cuốc, chim, búa bổ, nĩa, cào, rìu, dao phát và các dụng cụ tương tự | ||
| Xẻng và mai 820110 | 483 | 0 |
| Cuốc, cuốc chim và cào 820130 | 582 | 0 |
| Rìu và dụng cụ chặt tương tự 820140 | 393 | 0 |
| Kéo tỉa cành một tay 820150 | 170 | 0 |
| Kéo cắt hàng rào và kéo tỉa hai tay 820160 | 182 | 0 |
| Dụng cụ cầm tay khác cho nông nghiệp và làm vườn 820190 | 366 | 1 |
| Nhóm 8202 Cưa tay; lưỡi cưa các loại, kể cả lưỡi cưa xẻ rãnh, cưa rãnh và lưỡi cưa không răng | ||
| Cưa tay 820210 | 418 | 0 |
| Lưỡi cưa đĩa khác và bộ phận 820239 | 664 | 0 |
| Lưỡi cưa khác 820299 | 107 | 0 |
| Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự | ||
| Giũa, dũa và dụng cụ tương tự 820310 | 441 | 0 |
| Kìm và kềm 820320 | 1.241 | 6 |
| Kéo cắt kim loại 820330 | 146 | 0 |
| Dao cắt ống, kìm cắt bu lông và dụng cụ đột 820340 | 232 | 0 |
| Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm | ||
| Cờ lê tay cố định 820411 | 1.493 | 10 |
| Cờ lê tay điều chỉnh được 820412 | 486 | 1 |
| Đầu tuýp cờ lê thay thế 820420 | 2.604 | 1 |
| Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung | ||
| Búa và búa tạ 820520 | 765 | 2 |
| Bào, đục và dụng cụ cắt gỗ cầm tay 820530 | 167 | 0 |
| Tua vít 820540 | 1.069 | 3 |
| Dụng cụ cầm tay gia dụng 820551 | 124 | 3 |
| Dụng cụ cầm tay khác 820559 | 2.249 | 9 |
| Ê tô và kẹp 820570 | 238 | 0 |
| Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất | ||
| Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 820750 | 2.111 | 0 |
| Dụng cụ phay 820770 | 429 | 0 |
| Dụng cụ thay thế khác 820790 | 877 | 1 |
| Nhóm 8211 Dao có lưỡi cắt, có răng cưa hoặc không, kể cả dao tỉa cành, trừ dao thuộc nhóm 8208, và lưỡi dao của chúng | ||
| Dao lưỡi cố định khác 821192 | 104 | 0 |
| Dao gấp và dao khác 821193 | 281 | 2 |
| Lưỡi dao 821194 | 109 | 0 |
| Nhóm 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo, kể cả phôi lưỡi dao cạo dạng dải | ||
| Dao cạo 821210 | 206 | 0 |
| Nhóm 8213 Kéo, kéo cắt vải của thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng | ||
| Kéo và kéo may 821300 | 197 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản | ||
| Khóa móc 830110 | 974 | 3 |
| Khóa khác 830140 | 422 | 3 |
| Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản | ||
| Bản lề kim loại thường 830210 | 394 | 0 |
| Bánh xe đẩy kim loại thường 830220 | 133 | 1 |
| Phụ kiện xây dựng bằng kim loại thường 830241 | 430 | 7 |
| Phụ kiện đồ nội thất bằng kim loại thường 830242 | 479 | 0 |
| Móc treo, giá đỡ và vật cố định tương tự 830250 | 348 | 5 |
| Nhóm 8305 Phụ kiện bằng kim loại cơ bản dùng cho cặp còng hoặc hồ sơ rời, kẹp thư, góc kẹp thư, kẹp giấy, thẻ chỉ mục và các vật phẩm văn phòng tương tự; ghim bằng kim loại cơ bản ở dạng dải | ||
| Ghim bấm dạng thanh 830520 | 263 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408 | ||
| Bộ phận của động cơ xăng 840991 | 105 | 0 |
| Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng | ||
| Bơm ly tâm 841370 | 132 | 1 |
| Bơm chất lỏng khác 841381 | 638 | 0 |
| Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc | ||
| Bơm hơi tay và chân 841420 | 120 | 4 |
| Máy nén khí và gas khác 841480 | 239 | 2 |
| Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415 | ||
| Tủ lạnh kết hợp ngăn đông 841810 | 294 | 1 |
| Bộ phận của tủ lạnh và tủ đông 841899 | 143 | 0 |
| Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí | ||
| Thiết bị lọc và làm sạch nước 842121 | 145 | 1 |
| Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 842123 | 1.010 | 0 |
| Thiết bị lọc chất lỏng khác 842129 | 227 | 1 |
| Bộ lọc khí nạp cho động cơ 842131 | 689 | 0 |
| Thiết bị lọc khí khác 842139 | 232 | 1 |
| Nhóm 8423 Máy cân, trừ cân có độ nhạy từ 0,05 g trở lên; kể cả máy đếm hoặc kiểm tra hoạt động bằng quả cân; quả cân các loại dùng cho máy cân | ||
| Cân có tải trọng 30–5.000 kg 842382 | 141 | 0 |
| Nhóm 8424 Máy cơ khí dùng để phun, rải hoặc phun xịt chất lỏng hoặc bột; bình chữa cháy, có hoặc không nạp; súng phun và các dụng cụ tương tự; máy phun tia hơi nước hoặc cát và máy phun tia tương tự | ||
| Súng phun 842420 | 404 | 4 |
| Máy phun hơi nước và phun cát 842430 | 123 | 0 |
| Thiết bị phun nông nghiệp và làm vườn 842482 | 482 | 0 |
| Thiết bị phun và phân tán khác 842489 | 360 | 1 |
| Bộ phận của thiết bị phun 842490 | 111 | 0 |
| Nhóm 8425 Ròng rọc, pa lăng và tời, trừ tời gầu; tời kéo và tời quấn cáp; kích | ||
| Kích và tời thủy lực 842542 | 228 | 0 |
| Nhóm 8464 Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, amiăng-xi măng hoặc vật liệu khoáng tương tự hoặc để gia công nguội thủy tinh | ||
| Máy gia công đá, gốm và kính khác 846490 | 118 | 0 |
| Nhóm 8466 Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng chủ yếu hoặc riêng cho các máy thuộc các nhóm từ 8456 đến 8465, kể cả giá kẹp phôi hoặc kẹp dao, đầu cắt ren tự mở, đầu phân độ và các bộ phận lắp ghép đặc biệt khác cho máy công cụ, và giá kẹp dao cho mọi loại dụng cụ cầm tay | ||
| Giá giữ dụng cụ và đầu ren tự mở 846610 | 220 | 1 |
| Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa | ||
| Dụng cụ cầm tay chạy điện khác 846729 | 538 | 2 |
| Dụng cụ cầm tay động cơ không điện khác 846789 | 102 | 0 |
| Bộ phận dụng cụ cầm tay khác 846799 | 124 | 0 |
| Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter | ||
| Máy móc và thiết bị cơ khí khác 847989 | 148 | 7 |
| Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves | ||
| Van một chiều 848130 | 169 | 0 |
| Vòi, van khác 848180 | 2.095 | 9 |
| Bộ phận vòi và van 848190 | 353 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors | ||
| Bộ chuyển đổi tĩnh 850440 | 320 | 5 |
| Nhóm 8507 | ||
| Ắc quy chì-axit khởi động 850710 | 632 | 0 |
| Nhóm 8513 | ||
| Đèn điện xách tay và đèn pin 851310 | 404 | 6 |
| Nhóm 8515 | ||
| Mỏ hàn và súng hàn thiếc 851511 | 183 | 0 |
| Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545 | ||
| Bình nước nóng điện 851610 | 161 | 0 |
| Lò nướng, bếp điện 851660 | 207 | 1 |
| Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V | ||
| Cầu chì đến 1000 V 853610 | 109 | 0 |
| Áp-tô-mát đến 1000 V 853620 | 1.646 | 3 |
| Công tắc điện 853650 | 490 | 4 |
| Đui đèn 853661 | 257 | 1 |
| Phích cắm và ổ cắm 853669 | 1.180 | 1 |
| Thiết bị kết nối điện khác 853690 | 368 | 0 |
| Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity | ||
| Bảng điều khiển đến 1000 V 853710 | 103 | 5 |
| Nhóm 8539 Electric filament or discharge lamps, including sealed beam lamp units and ultraviolet or infrared lamps; arc lamps | ||
| Đèn huỳnh quang catốt nóng 853931 | 222 | 0 |
| Bóng đèn LED 853952 | 532 | 1 |
| Nhóm 8544 | ||
| Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 854442 | 912 | 13 |
| Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 854449 | 102 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705 | ||
| Hệ thống treo và bộ phận 870880 | 220 | 0 |
| Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 870899 | 389 | 3 |
| Nhóm 8711 Motorcycles (including mopeds) and cycles fitted with an auxiliary motor, with or without side-cars; side-cars | ||
| Xe máy dung tích 50–250 cc 871120 | 333 | 0 |
| Nhóm 8714 | ||
| Bộ phận và phụ kiện xe máy 871410 | 217 | 0 |
| Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof | ||
| Phương tiện không động cơ khác 871680 | 278 | 0 |
| Bộ phận của rơ moóc và sơ mi rơ moóc 871690 | 343 | 0 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other | ||
| Kính đeo mắt và kính bảo hộ khác 900490 | 304 | 2 |
| Nhóm 9017 | ||
| Dụng cụ vẽ, vạch dấu và tính toán khác 901720 | 337 | 0 |
| Dụng cụ đo cầm tay khác 901780 | 390 | 2 |
| Nhóm 9021 Orthopaedic appliances; splints and other fracture appliances; artificial parts of the body; hearing aids and other appliances worn or carried, or implanted in the body, to compensate for a defect or disability | ||
| Dụng cụ chỉnh hình và nẹp gãy xương 902110 | 126 | 0 |
| Nhóm 9026 | ||
| Đồng hồ đo áp suất 902620 | 209 | 2 |
| Nhóm 9031 | ||
| Thiết bị đo và kiểm tra khác 903180 | 424 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof | ||
| Ghế bọc đệm khung gỗ 940161 | 245 | 0 |
| Ghế bằng vật liệu khác 940180 | 129 | 2 |
| Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof | ||
| Đồ nội thất kim loại khác 940320 | 229 | 4 |
| Đồ nội thất bằng gỗ khác 940360 | 499 | 0 |
| Đồ nội thất bằng nhựa 940370 | 181 | 2 |
| Nhóm 9404 | ||
| Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 940490 | 115 | 4 |
| Nhóm 9405 Luminaires and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere specified or included | ||
| Đèn chùm, đèn trần và đèn tường LED 940511 | 302 | 0 |
| Đèn chùm, đèn trần và đèn tường khác 940519 | 163 | 0 |
| Đèn LED và thiết bị chiếu sáng LED khác 940542 | 197 | 1 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds | ||
| Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 950300 | 210 | 6 |
| Sản phẩm | Lô hàng nhập khẩu | Lô hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Nhóm 9603 | ||
| Cọ sơn 960340 | 534 | 1 |
| Bàn chải khác là bộ phận máy 960350 | 446 | 1 |
| Cây lau, chổi quét tay và bàn chải khác 960390 | 408 | 2 |
| Nhóm 9619 | ||
| Băng vệ sinh, tampon và tã 961900 | 513 | 3 |