Cộng hòa Dominica — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

243 mã · Các tháng dữ liệu gần nhất của từng nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi: tháng 4/2025 – tháng 9/2026 · Cập nhật: 23.10.2026

Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0603 Hoa và nụ hoa cắt dùng làm bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, nhuộm, tẩy trắng, tẩm hoặc đã chế biến khác
Hoa hồng cắt cành tươi 0603111330
Hoa cẩm chướng cắt cành tươi 0603121190
Hoa cắt cành tươi khác 0603192190
Nhóm 0604 Lá, cành và các bộ phận khác của cây, không có hoa hoặc nụ hoa, và cỏ, rêu và địa y, dùng làm bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, nhuộm, tẩy trắng, tẩm hoặc xử lý khác
Cành lá tươi 0604201690

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1704 Kẹo đường, không chứa ca cao
Kẹo cao su 1704101160
Kẹo đường không chứa ca cao 1704907570

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự
Bánh quy ngọt 1905313130

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2103 Xì dầu và các chế phẩm từ xì dầu; các loại gia vị hỗn hợp và hỗn hợp gia vị; bột mù tạt và bột mù tạt đã chế biến, mù tạt đã chế biến
Nước sốt và gia vị hỗn hợp khác 2103902240
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 2106909777

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009
Đồ uống không cồn khác 2202991731
Nhóm 2208 Rượu etylic chưa biến tính, có nồng độ cồn dưới 80% vol; rượu mạnh, rượu mùi và các đồ uống có cồn khác
Rượu whisky 2208301270
Rượu rum 22084010924
Rượu mùi 2208702070
Rượu mạnh và đồ uống có cồn khác 2208904470

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2309 Chế phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi
Thức ăn cho chó và mèo 2309103070

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2401 Thuốc lá nguyên liệu; phế liệu thuốc lá
Lá thuốc lá chưa tách cọng 2401101002
Nhóm 2402 Xì gà, xì gà nhỏ, xì gà điếu nhỏ và thuốc lá điếu, bằng thuốc lá hoặc bằng chất thay thế thuốc lá
Xì gà và xì gà nhỏ 2402100139

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 2710195070

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 3004201670
Thuốc chứa vitamin, đóng liều 3004501780
Thuốc khác, đóng liều 30049088338

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3208 Sơn và véc ni trên cơ sở polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi hóa học, phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước
Sơn và vecni polyme tổng hợp khác trong môi trường không nước 3208902320
Nhóm 3214 Bột trét kính, bột ghép cành, xi măng nhựa, hợp chất trét kín và các loại matít khác; chất trét của thợ sơn; chế phẩm phủ bề mặt không chịu lửa dùng cho mặt tiền, tường trong nhà, sàn, trần hoặc loại tương tự
Matit kính và xi măng nhựa 3214102538
Nhóm 3215 Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc ở dạng rắn
Mực in khác (không phải màu đen) 3215192710

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3302 Hỗn hợp các chất thơm và hỗn hợp dựa trên một hoặc nhiều chất này, loại dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp; các chế phẩm khác dựa trên các chất thơm, loại dùng để sản xuất đồ uống
Hỗn hợp hương liệu cho công nghiệp thực phẩm và đồ uống 33021029320
Hỗn hợp hương liệu khác dùng trong công nghiệp 3302903661
Nhóm 3303 Nước hoa và nước thơm dùng cho vệ sinh cá nhân
Nước hoa và nước thơm 3303009272
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm trang điểm môi 33041091510
Mỹ phẩm trang điểm mắt 3304205194
Sản phẩm làm móng tay và móng chân 3304301920
Phấn trang điểm, dạng nén hoặc rời 3304913639
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 3304991.98117
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Dầu gội đầu 3305106757
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 33059060717
Nhóm 3307 Chế phẩm trước khi cạo râu, khi cạo râu hoặc sau khi cạo râu, chất khử mùi cá nhân, chế phẩm dùng cho tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chất khử mùi phòng đã chế biến
Chất khử mùi và chống mồ hôi 3307209423

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa
Sản phẩm rửa da dạng lỏng hoặc kem 3401301830
Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401
Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 3402501700
Nhóm 3403 Chế phẩm bôi trơn và chế phẩm dùng để xử lý dầu mỡ cho vật liệu dệt, da, da lông hoặc các vật liệu khác, trừ chế phẩm chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum
Chế phẩm bôi trơn ít dầu mỏ 3403192150

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3506 Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm thích hợp dùng làm keo hoặc chất kết dính, đóng gói để bán lẻ dưới dạng keo hoặc chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg
Keo và chất kết dính đóng gói bán lẻ 3506101802

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3808 Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt chuột, thuốc trừ nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, chất điều hòa sinh trưởng cây trồng, chất khử trùng và các sản phẩm tương tự, đóng gói để bán lẻ hoặc ở dạng chế phẩm hay hàng hóa
Thuốc trừ sâu 3808911011
Nhóm 3809 Chất hoàn tất, chất mang thuốc nhuộm và các chế phẩm dùng để tăng tốc độ nhuộm hoặc cố định thuốc nhuộm, và các chế phẩm đã pha chế khác dùng trong công nghiệp dệt, giấy, da hoặc các ngành tương tự, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chất hoàn tất dùng cho ngành dệt 3809912030
Nhóm 3824 Chất kết dính đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, kể cả loại gồm hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm và chế phẩm hóa học khác 3824991640

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3903 Polyme styren, ở dạng nguyên sinh
Polystyren không giãn nở dạng nguyên sinh 3903191807
Nhóm 3906 Polyme acrylic, ở dạng nguyên sinh
Polyme acrylic khác dạng nguyên sinh 3906901432
Nhóm 3915 Phế liệu, mẩu vụn và phế thải, của plastic
Phế liệu nhựa khác 39159017244
Nhóm 3916 Sợi đơn có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ vượt quá 1 mm, thanh, que và dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt nhưng chưa gia công khác, bằng plastic
Sợi đơn, thanh và dạng hình từ PVC 3916201560
Sợi đơn, thanh và dạng hình từ nhựa khác 3916903110
Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, không phụ kiện 3917323070
Ống và ống mềm nhựa không gia cố, có phụ kiện 3917331021
Ống và ống mềm nhựa khác 3917398210
Phụ kiện ống nhựa 3917401.0700
Nhóm 3919 Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các dạng phẳng khác, tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn
Băng và tấm nhựa tự dính dạng cuộn 3919106592
Tấm và màng nhựa tự dính khác 3919901484
Nhóm 3920 Các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và không được gia cường, ghép lớp, đỡ hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác
Tấm và màng polyetylen không xốp 3920102366
Tấm và màng từ nhựa khác 3920992161
Nhóm 3922 Bồn tắm, buồng tắm vòi sen, chậu rửa, bồn rửa mặt, bệ xí, nắp và bệ ngồi bồn cầu, két xả nước và các đồ dùng vệ sinh tương tự, bằng plastic
Bồn tắm, bồn rửa và chậu rửa bằng nhựa 3922101780
Bệ ngồi và nắp bồn cầu bằng nhựa 3922201160
Bidet, bồn cầu, két nước và đồ vệ sinh nhựa khác 3922903030
Nhóm 3923 Các sản phẩm dùng để chuyên chở hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ và các loại đậy khác, bằng plastic
Hộp, thùng và két nhựa đóng gói 3923101121
Chai, bình và lọ nhựa 3923302431
Nút, nắp và đồ đóng kín bằng nhựa 3923502734
Sản phẩm nhựa đóng gói khác 39239045118
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng nhựa 3924105938
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 3924909256
Nhóm 3925 Đồ xây dựng bằng plastic, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Vật liệu xây dựng khác bằng nhựa 3925903830
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Quần áo và phụ kiện may mặc bằng nhựa 3926202761
Sản phẩm nhựa khác 3926903.43813

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4009 Ống, ống dẫn và vòi bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không gắn phụ kiện
Ống cao su gia cố kim loại, có phụ kiện 4009223160
Ống cao su gia cố vải dệt, có phụ kiện 4009321670
Nhóm 4015 Quần áo và phụ kiện quần áo, kể cả găng tay, găng tay không ngón và bao tay, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, dùng cho mọi mục đích
Găng tay cao su loại khác 4015191910
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 4016931152
Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 4016992972

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự
Vali và rương bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202122202
Hộp, túi và bao đựng bề mặt nhựa hoặc vải dệt 4202921664
Nhóm 4203 Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, bằng da thuộc hoặc da thuộc giả
Găng tay da loại khác 4203291720

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4417 Dụng cụ, thân dụng cụ, cán dụng cụ, thân chổi hoặc bàn chải và cán của chúng, bằng gỗ; khuôn giày, khuôn ủng và cốt giày, cốt ủng, bằng gỗ
Dụng cụ, cán và thân bàn chải bằng gỗ 4417001960

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4707 Giấy hoặc bìa giấy thu hồi (phế liệu và vụn)
Giấy thu hồi từ bột hóa học đã tẩy trắng 4707200105

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4811 Giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo và màng xơ xenlulo, đã tráng, tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí bề mặt hoặc in, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật
Giấy và bìa tự dính 4811411965
Giấy và bìa tráng nhựa loại khác 4811592271
Nhóm 4819 Thùng, hộp, hòm, túi và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo; cặp hồ sơ, khay đựng thư và các loại hàng tương tự, bằng giấy hoặc bìa giấy, dùng trong văn phòng, cửa hàng hoặc nơi tương tự
Hộp và thùng carton sóng 4819101541

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4901 Sách in, sách mỏng, tờ rời và các ấn phẩm in tương tự, kể cả ở dạng tờ rời hoặc không
Sách và tập sách mỏng in loại khác 4901992472
Nhóm 4908 Hình in chuyển (decalcomania)
Đề can loại khác 4908902293

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5607 Xe sợi, dây bện, dây thừng và cáp, có hoặc không bện hoặc bện xoắn và có hoặc không tẩm, tráng, bọc hoặc bao bằng cao su hoặc plastic
Dây buộc kiện từ polyethylene hoặc polypropylene 5607411080
Nhóm 5609 Các sản phẩm bằng sợi, dải hoặc loại tương tự của nhóm 5404 hoặc 5405, dây xe, dây thừng, dây cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Sản phẩm từ sợi, dây bện và dây thừng 5609003450

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6109 Áo phông, áo ba lỗ và áo lót khác, dệt kim hoặc móc
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng cotton, dệt kim 6109102465
Áo phông, áo ba lỗ và áo lót bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6109901850
Nhóm 6110 Áo chui đầu, áo len, áo cardigan, áo ghi lê và các loại tương tự, dệt kim hoặc móc
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng cotton, dệt kim 6110202640
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng sợi nhân tạo, dệt kim 6110302330
Áo len, áo chui đầu và áo cardigan bằng vật liệu dệt khác, dệt kim 6110901120
Nhóm 6116 Găng tay, găng tay không ngón và bao tay, dệt kim hoặc móc
Găng tay dệt kim tráng nhựa hoặc cao su 6116103742

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6203 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần soóc của nam hoặc trẻ em trai (trừ đồ bơi), không dệt kim hoặc móc
Quần dài và quần short nam bằng len 6203411380
Quần dài và quần short nam bằng vật liệu dệt khác 6203491800
Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Bộ quần áo đồng bộ nữ bằng vật liệu dệt khác 6204291310
Quần dài và quần short nữ bằng cotton 6204621330
Quần dài và quần short nữ bằng sợi tái tạo 6204692150

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6303 Rèm cửa (kể cả màn) và mành che trong nhà; diềm rèm hoặc diềm giường, bằng vật liệu dệt
Rèm và mành từ sợi tổng hợp 6303922111
Nhóm 6307 Các mặt hàng dệt may đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu rập may quần áo
Sản phẩm dệt may sẵn khác 63079039114

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Dép quai hậu bằng cao su hoặc nhựa 6402201091
Giày cao su hoặc nhựa cao đến mắt cá 6402911010
Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 6402993524
Nhóm 6403 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da
Giày mũ da cao đến mắt cá 6403911273
Nhóm 6404 Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt
Giày khác mũ vải đế cao su hoặc nhựa 6404191001

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6504 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, tết bện hoặc làm bằng cách ghép các dải của mọi vật liệu, có hoặc không lót hoặc trang trí
Mũ đan và đồ đội đầu đan 6504001000
Nhóm 6505 Mũ và các loại mũ đội đầu khác, đan hoặc móc, hoặc làm từ đăng ten, nỉ hoặc vải dệt khác; lưới trùm tóc
Mũ dệt kim, ren hoặc nỉ 6505002534
Nhóm 6506 Các loại mũ đội đầu khác, có hoặc không lót hoặc trang trí
Mũ bảo hộ 6506101760

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6804 Đá nghiền, đá mài, bánh mài và các loại tương tự, không có khung, dùng để mài, mài sắc, đánh bóng, sửa mặt hoặc cắt; đá mài hoặc đá đánh bóng cầm tay; và các bộ phận của chúng, bằng đá tự nhiên, chất mài mòn tự nhiên hoặc nhân tạo kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không có bộ phận bằng vật liệu khác
Đá mài từ vật liệu mài hoặc gốm 6804225032
Nhóm 6805 Bột hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, trên nền vật liệu dệt, giấy, bìa giấy hoặc vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt theo hình dạng hoặc gia công khác
Vật liệu mài trên nền vải dệt 6805101890
Vật liệu mài trên nền giấy 6805201010

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6910 Chậu rửa, bồn rửa, bệ đặt chậu rửa, bồn tắm, bồn tiểu, bệ xí, két xả nước, tiểu nam và các thiết bị vệ sinh tương tự bằng gốm sứ
Bồn rửa, chậu rửa và bồn cầu sứ 6910102060
Nhóm 6913 Tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác
Tượng nhỏ và đồ trang trí bằng gốm 6913901593

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7009 Gương bằng thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Gương kính có khung 7009921132
Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018
Cốc uống nước khác 7013371190
Đồ thủy tinh bàn ăn và bếp khác 7013491370
Nhóm 7019 Sợi thủy tinh (kể cả bông thủy tinh) và các sản phẩm bằng sợi thủy tinh
Sản phẩm sợi thủy tinh khác 7019901431

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7307 Phụ kiện ống hoặc ống dẫn (ví dụ: khớp nối, cút và ống lót), bằng sắt hoặc thép
Phụ kiện ống đúc khác 7307192961
Cút và măng sông ren sắt thép 7307923070
Nhóm 7312 Dây bện, cáp, dây bện dẹt và dây treo, bằng sắt hoặc thép, không cách điện
Dây cáp và dây thừng bằng sắt thép 7312101720
Nhóm 7317 Đinh, đinh ghim, đinh ghim giấy, đinh sóng, ghim bấm (trừ loại thuộc nhóm 8305) và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, có hoặc không có đầu bằng vật liệu khác, nhưng không kể loại có đầu bằng đồng
Đinh, đinh bấm và ghim bằng sắt thép 7317002190
Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Vít tự khoan bằng sắt thép 7318145970
Vít và bu lông khác bằng sắt thép 7318157021
Đai ốc bằng sắt thép 7318161120
Vòng đệm khác bằng sắt thép 7318221130
Nhóm 7321 Bếp, lò nấu, ghi, bếp đun, lò nướng thịt, lò than, bếp gas, đĩa hâm nóng và các thiết bị gia dụng không dùng điện tương tự, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Bếp và thiết bị nấu dùng gas bằng sắt thép 7321113950
Nhóm 7324 Đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép
Thiết bị vệ sinh khác bằng sắt thép 7324901700
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm rèn hoặc dập khác bằng sắt thép 7326194590
Sản phẩm từ dây sắt thép 7326201130
Sản phẩm khác bằng sắt thép 7326901.1894

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7412 Phụ kiện ống và ống dẫn bằng đồng
Phụ kiện ống hợp kim đồng 7412205900
Nhóm 7418 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ dùng vệ sinh và bộ phận của chúng, bằng đồng
Thiết bị vệ sinh bằng đồng 7418201280
Nhóm 7419 Các sản phẩm khác bằng đồng
Sản phẩm khác bằng đồng 7419801270

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 7615103733
Nhóm 7616 Các sản phẩm khác bằng nhôm
Đinh, vít, bu lông và đai ốc bằng nhôm 7616102082
Sản phẩm khác bằng nhôm 7616996640

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7907 Các sản phẩm khác bằng kẽm
Sản phẩm khác bằng kẽm 7907005330

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8201 Dụng cụ cầm tay dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, kể cả xẻng, thuổng, cuốc, chim, búa bổ, nĩa, cào, rìu, dao phát và các dụng cụ tương tự
Xẻng và mai 8201104830
Cuốc, cuốc chim và cào 8201305820
Rìu và dụng cụ chặt tương tự 8201403930
Kéo tỉa cành một tay 8201501700
Kéo cắt hàng rào và kéo tỉa hai tay 8201601820
Dụng cụ cầm tay khác cho nông nghiệp và làm vườn 8201903661
Nhóm 8202 Cưa tay; lưỡi cưa các loại, kể cả lưỡi cưa xẻ rãnh, cưa rãnh và lưỡi cưa không răng
Cưa tay 8202104180
Lưỡi cưa đĩa khác và bộ phận 8202396640
Lưỡi cưa khác 8202991070
Nhóm 8203 Dũa, giũa, kìm (kể cả kìm cắt), kìm nhọn, nhíp, kéo cắt kim loại, dao cắt ống, kìm cắt bu lông, đột đục lỗ và các dụng cụ cầm tay tương tự
Giũa, dũa và dụng cụ tương tự 8203104410
Kìm và kềm 8203201.2416
Kéo cắt kim loại 8203301460
Dao cắt ống, kìm cắt bu lông và dụng cụ đột 8203402320
Nhóm 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay (kể cả cờ lê lực nhưng không kể cờ lê ta rô); đầu tuýp thay thế được, có hoặc không có tay cầm
Cờ lê tay cố định 8204111.49310
Cờ lê tay điều chỉnh được 8204124861
Đầu tuýp cờ lê thay thế 8204202.6041
Nhóm 8205 Dụng cụ cầm tay, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, và đèn khò, ê tô, kẹp, đe, lò rèn di động và đá mài có khung
Búa và búa tạ 8205207652
Bào, đục và dụng cụ cắt gỗ cầm tay 8205301670
Tua vít 8205401.0693
Dụng cụ cầm tay gia dụng 8205511243
Dụng cụ cầm tay khác 8205592.2499
Ê tô và kẹp 8205702380
Nhóm 8207 Dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, kể cả khuôn kéo hoặc đùn kim loại, và dụng cụ khoan đá hoặc khoan đất
Dụng cụ khoan, trừ khoan đá 8207502.1110
Dụng cụ phay 8207704290
Dụng cụ thay thế khác 8207908771
Nhóm 8211 Dao có lưỡi cắt, có răng cưa hoặc không, kể cả dao tỉa cành, trừ dao thuộc nhóm 8208, và lưỡi dao của chúng
Dao lưỡi cố định khác 8211921040
Dao gấp và dao khác 8211932812
Lưỡi dao 8211941090
Nhóm 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo, kể cả phôi lưỡi dao cạo dạng dải
Dao cạo 8212102060
Nhóm 8213 Kéo, kéo cắt vải của thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng
Kéo và kéo may 8213001971

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8301 Ổ khóa và khóa bằng kim loại cơ bản, dùng chìa khóa, số hoặc điện; móc cài và khung có móc cài, có gắn khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa khóa cho các loại hàng hóa này, bằng kim loại cơ bản
Khóa móc 8301109743
Khóa khác 8301404223
Nhóm 8302 Đồ lắp, phụ kiện và các loại tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cửa, cầu thang, cửa sổ, rèm che, thân xe, yên cương, rương, hòm, hộp đựng đồ quý hoặc loại tương tự; giá treo mũ, chốt treo mũ, giá đỡ và các loại phụ kiện tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe lăn có lắp ghép bằng kim loại cơ bản; bộ đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Bản lề kim loại thường 8302103940
Bánh xe đẩy kim loại thường 8302201331
Phụ kiện xây dựng bằng kim loại thường 8302414307
Phụ kiện đồ nội thất bằng kim loại thường 8302424790
Móc treo, giá đỡ và vật cố định tương tự 8302503485
Nhóm 8305 Phụ kiện bằng kim loại cơ bản dùng cho cặp còng hoặc hồ sơ rời, kẹp thư, góc kẹp thư, kẹp giấy, thẻ chỉ mục và các vật phẩm văn phòng tương tự; ghim bằng kim loại cơ bản ở dạng dải
Ghim bấm dạng thanh 8305202630

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8409 Phụ tùng dùng riêng hoặc chủ yếu cho động cơ thuộc nhóm 8407 hoặc 8408
Bộ phận của động cơ xăng 8409911050
Nhóm 8413 Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy nâng chất lỏng
Bơm ly tâm 8413701321
Bơm chất lỏng khác 8413816380
Nhóm 8414 Bơm chân không, bơm khí hoặc bơm không khí và quạt; chụp hút hoặc tủ thông gió, tuần hoàn có quạt, có hoặc không lắp bộ lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ lọc
Bơm hơi tay và chân 8414201204
Máy nén khí và gas khác 8414802392
Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415
Tủ lạnh kết hợp ngăn đông 8418102941
Bộ phận của tủ lạnh và tủ đông 8418991430
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Thiết bị lọc và làm sạch nước 8421211451
Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 8421231.0100
Thiết bị lọc chất lỏng khác 8421292271
Bộ lọc khí nạp cho động cơ 8421316890
Thiết bị lọc khí khác 8421392321
Nhóm 8423 Máy cân, trừ cân có độ nhạy từ 0,05 g trở lên; kể cả máy đếm hoặc kiểm tra hoạt động bằng quả cân; quả cân các loại dùng cho máy cân
Cân có tải trọng 30–5.000 kg 8423821410
Nhóm 8424 Máy cơ khí dùng để phun, rải hoặc phun xịt chất lỏng hoặc bột; bình chữa cháy, có hoặc không nạp; súng phun và các dụng cụ tương tự; máy phun tia hơi nước hoặc cát và máy phun tia tương tự
Súng phun 8424204044
Máy phun hơi nước và phun cát 8424301230
Thiết bị phun nông nghiệp và làm vườn 8424824820
Thiết bị phun và phân tán khác 8424893601
Bộ phận của thiết bị phun 8424901110
Nhóm 8425 Ròng rọc, pa lăng và tời, trừ tời gầu; tời kéo và tời quấn cáp; kích
Kích và tời thủy lực 8425422280
Nhóm 8464 Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, amiăng-xi măng hoặc vật liệu khoáng tương tự hoặc để gia công nguội thủy tinh
Máy gia công đá, gốm và kính khác 8464901180
Nhóm 8466 Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng chủ yếu hoặc riêng cho các máy thuộc các nhóm từ 8456 đến 8465, kể cả giá kẹp phôi hoặc kẹp dao, đầu cắt ren tự mở, đầu phân độ và các bộ phận lắp ghép đặc biệt khác cho máy công cụ, và giá kẹp dao cho mọi loại dụng cụ cầm tay
Giá giữ dụng cụ và đầu ren tự mở 8466102201
Nhóm 8467 Dụng cụ cầm tay dùng khí nén, thủy lực hoặc có động cơ điện hay không điện tự chứa
Dụng cụ cầm tay chạy điện khác 8467295382
Dụng cụ cầm tay động cơ không điện khác 8467891020
Bộ phận dụng cụ cầm tay khác 8467991240
Nhóm 8479 Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter
Máy móc và thiết bị cơ khí khác 8479891487
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Van một chiều 8481301690
Vòi, van khác 8481802.0959
Bộ phận vòi và van 8481903531

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Bộ chuyển đổi tĩnh 8504403205
Nhóm 8507
Ắc quy chì-axit khởi động 8507106320
Nhóm 8513
Đèn điện xách tay và đèn pin 8513104046
Nhóm 8515
Mỏ hàn và súng hàn thiếc 8515111830
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Bình nước nóng điện 8516101610
Lò nướng, bếp điện 8516602071
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Cầu chì đến 1000 V 8536101090
Áp-tô-mát đến 1000 V 8536201.6463
Công tắc điện 8536504904
Đui đèn 8536612571
Phích cắm và ổ cắm 8536691.1801
Thiết bị kết nối điện khác 8536903680
Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity
Bảng điều khiển đến 1000 V 8537101035
Nhóm 8539 Electric filament or discharge lamps, including sealed beam lamp units and ultraviolet or infrared lamps; arc lamps
Đèn huỳnh quang catốt nóng 8539312220
Bóng đèn LED 8539525321
Nhóm 8544
Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 85444291213
Cáp điện đến 1000 V không có đầu nối 8544491020

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Hệ thống treo và bộ phận 8708802200
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708993893
Nhóm 8711 Motorcycles (including mopeds) and cycles fitted with an auxiliary motor, with or without side-cars; side-cars
Xe máy dung tích 50–250 cc 8711203330
Nhóm 8714
Bộ phận và phụ kiện xe máy 8714102170
Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
Phương tiện không động cơ khác 8716802780
Bộ phận của rơ moóc và sơ mi rơ moóc 8716903430

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9004 Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other
Kính đeo mắt và kính bảo hộ khác 9004903042
Nhóm 9017
Dụng cụ vẽ, vạch dấu và tính toán khác 9017203370
Dụng cụ đo cầm tay khác 9017803902
Nhóm 9021 Orthopaedic appliances; splints and other fracture appliances; artificial parts of the body; hearing aids and other appliances worn or carried, or implanted in the body, to compensate for a defect or disability
Dụng cụ chỉnh hình và nẹp gãy xương 9021101260
Nhóm 9026
Đồng hồ đo áp suất 9026202092
Nhóm 9031
Thiết bị đo và kiểm tra khác 9031804241

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9401 Seats, other than those of heading 9402, whether or not convertible into beds, and parts thereof
Ghế bọc đệm khung gỗ 9401612450
Ghế bằng vật liệu khác 9401801292
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất kim loại khác 9403202294
Đồ nội thất bằng gỗ khác 9403604990
Đồ nội thất bằng nhựa 9403701812
Nhóm 9404
Gối, đệm và đồ giường ngủ khác 9404901154
Nhóm 9405 Luminaires and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere specified or included
Đèn chùm, đèn trần và đèn tường LED 9405113020
Đèn chùm, đèn trần và đèn tường khác 9405191630
Đèn LED và thiết bị chiếu sáng LED khác 9405421971

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 9503002106

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9603
Cọ sơn 9603405341
Bàn chải khác là bộ phận máy 9603504461
Cây lau, chổi quét tay và bàn chải khác 9603904082
Nhóm 9619
Băng vệ sinh, tampon và tã 9619005133
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang