Bulgaria — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

56 mã · Các tháng dữ liệu gần nhất của từng nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi: tháng 4/2025 – tháng 9/2026 · Cập nhật: 23.10.2026

Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0901 Cà phê, đã hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử cafein; vỏ và vỏ lụa cà phê; chất thay thế cà phê có chứa cà phê
Cà phê rang 0901219116

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1806 Sôcôla và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
Sô cô la và sản phẩm ca cao khác 1806901140

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự
Bánh quy ngọt 19053183179
Bánh quế và bánh xốp 19053221303

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 21069014634

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2301 Bột, bột mịn và viên của thịt hoặc phụ phẩm giết mổ, của cá hoặc của động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật không xương sống dưới nước khác, không thích hợp dùng làm thực phẩm cho người; bã mỡ
Bột thịt dùng làm thức ăn chăn nuôi 2301100571
Nhóm 2309 Chế phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi
Chế phẩm thức ăn chăn nuôi khác 2309900208

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 3004201174
Thuốc chứa vitamin, đóng liều 3004505111
Thuốc khác, đóng liều 3004901671.994

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 3304991775
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Dầu gội đầu 33051021245
Sản phẩm chăm sóc tóc khác 33059051.561

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3401 Xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, miếng đúc khuôn, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt để rửa da, ở dạng lỏng hoặc kem và đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, bông, nỉ, vải không dệt, đã tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa
Xà phòng tắm dạng bánh (kể cả xà phòng y tế) 34011125101
Xà phòng dạng khác 3401200116
Sản phẩm rửa da dạng lỏng hoặc kem 3401304188

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3822 Thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm trên nền, và thuốc thử chẩn đoán hoặc phòng thí nghiệm đã pha chế
Thuốc thử phòng thí nghiệm khác 38229021.736

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3926 Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng vật liệu khác thuộc các nhóm từ 3901 đến 3914
Sản phẩm nhựa khác 39269056532

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4011 Lốp hơi mới, bằng cao su
Lốp mới cho xe buýt và xe tải 4011202170
Nhóm 4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng
Gioăng, vòng đệm và phớt cao su 40169314451
Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa 4016996171

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4202 Rương, va li, hộp đựng đồ trang điểm, cặp, cặp học sinh, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, hộp đựng súng, bao súng và các loại bao đựng tương tự; túi du lịch, túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống có cách nhiệt, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách, túi mua hàng, ví, túi tiền, hộp đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại bao đựng tương tự
Túi xách bằng da 4202210115

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5205 Sợi bông, không phải chỉ khâu, chứa từ 85% trở lên tính theo khối lượng là bông, chưa đóng gói để bán lẻ
Sợi bông đơn chải kỹ, từ 85% bông, 192–232 dtex 5205231220

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6204 Bộ com-lê, bộ âu phục, áo khoác, áo blazer, váy liền, chân váy, chân váy xẻ, quần dài, quần yếm, quần lửng và quần soóc của phụ nữ hoặc trẻ em gái (trừ đồ bơi)
Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp 6204431.49311

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6302 Chăn, ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp
Bộ đồ giường bông không in 6302314175
Bộ đồ giường từ vật liệu dệt khác 6302391010
Khăn tắm và khăn bếp vải bông có vòng 6302601766
Nhóm 6309 Quần áo đã qua sử dụng và các hàng đã qua sử dụng khác
Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 63090027293
Quần áo và đồ dùng đã qua sử dụng 6309103183

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6910 Chậu rửa, bồn rửa, bệ đặt chậu rửa, bồn tắm, bồn tiểu, bệ xí, két xả nước, tiểu nam và các thiết bị vệ sinh tương tự bằng gốm sứ
Bồn rửa, chậu rửa và bồn cầu sứ 6910100125

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7013 Đồ thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc mục đích tương tự, trừ loại thuộc nhóm 7010 hoặc 7018
Cốc uống nước khác 7013371118

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít móc, đinh tán, chốt chẻ, chốt hãm, vòng đệm và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Vít và bu lông khác bằng sắt thép 731815160233
Nhóm 7326 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
Sản phẩm khác bằng sắt thép 73269013319

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8421 Máy ly tâm, kể cả máy sấy ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc khí
Bộ lọc dầu và nhiên liệu cho động cơ 8421230272
Bộ phận của thiết bị lọc 8421990263
Nhóm 8425 Ròng rọc, pa lăng và tời, trừ tời gầu; tời kéo và tời quấn cáp; kích
Tời và pa lăng điện 8425110106
Nhóm 8481 Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves
Vòi, van khác 84818019292

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8504 Electrical transformers, static converters and inductors
Bộ chuyển đổi tĩnh 8504400108
Nhóm 8536 Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits, for a voltage not exceeding 1,000 V
Công tắc điện 85365013136
Thiết bị kết nối điện khác 8536903163
Nhóm 8537 Boards, panels, consoles, desks, cabinets and other bases, equipped with apparatus of heading 8535 or 8536, for electric control or the distribution of electricity
Bảng điều khiển đến 1000 V 8537103170
Nhóm 8538 Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 8535, 8536 or 8537
Bộ phận thiết bị đóng cắt và bảng điều khiển 8538907170
Nhóm 8544
Cáp điện đến 1000 V có đầu nối 8544422218

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8701 Tractors (other than tractors of heading 8709)
Đầu kéo sơ mi rơ moóc chạy dầu diesel 8701210211
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 8708291181
Phanh và bộ phận phanh ô tô 8708300117
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708991423
Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
Rơ moóc và sơ mi rơ moóc chở hàng khác 8716390236

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9018 Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments
Dụng cụ y tế, phẫu thuật và thú y khác 901890126641
Nhóm 9019
Máy massage 9019100193
Nhóm 9025
Nhiệt kế và hỏa kế khác 9025190269
Nhóm 9033
Bộ phận và phụ kiện cho thiết bị đo 9033000389

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất kim loại khác 94032032113

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9503 Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls' carriages; dolls; other toys; reduced-size models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds
Xe ba bánh, xe trượt, búp bê và đồ chơi khác 9503002175
Nhóm 9506 HS heading 9506
Dụng cụ thể dục và thể hình 9506917276

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9619
Băng vệ sinh, tampon và tã 9619000308
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang