Afghanistan — nhập khẩu và xuất khẩu theo sản phẩm

mã HS

Mọi mã HS có đủ dữ liệu để công bố, kèm số lô hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Mở từng mã để xem các nước đối tác và những công ty lớn nhất.

Dữ liệu từ các nước trong phạm vi. Số liệu chỉ tính thương mại với 14 nước trong phạm vi dữ liệu của chúng tôi, không phải toàn bộ ngoại thương của nước này.
91
mã

Chỉ gồm các mã có ít nhất 100 lô hàng và 5 công ty trong kỳ.

Tất cả sản phẩm

Mở một nhóm hàng hoặc tìm theo tên sản phẩm hay mã.

Không tìm thấy kết quả. Hãy thử tên hoặc mã khác.

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0105 Gia cầm sống, cụ thể là gà nhà, vịt, ngỗng, gà tây và gà sao
Gà con sống, trọng lượng đến 185 g 0105111.6321

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0204 Thịt cừu hoặc dê, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Thịt cừu nguyên con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh 0204210200

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0301 Cá sống
Cá chép sống 0301931020
Nhóm 0302 Cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi lê cá và thịt cá khác thuộc nhóm 0304
Cá hồi trout tươi hoặc ướp lạnh 0302111870

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0407 Trứng chim, còn nguyên vỏ, tươi, bảo quản hoặc đã nấu chín
Trứng gà đã thụ tinh để ấp 0407111040
Trứng gà tươi còn vỏ 0407211790

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0701 Khoai tây, tươi hoặc ướp lạnh
Khoai tây tươi, trừ khoai giống 07019043746
Nhóm 0713 Rau họ đậu khô, đã bóc vỏ, có hoặc không đã bóc vỏ lụa hoặc tách đôi
Đậu Hà Lan khô 0713103590
Đậu gà khô 0713201881
Đậu xanh và đậu đen urd khô 07133161149
Đậu khô khác 0713391.0330
Đậu lăng khô 0713401100

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0806 Nho, tươi hoặc khô
Nho khô (nho sấy) 08062063497
Nhóm 0808 Táo, lê và mộc qua, tươi
Táo 0808102735
Nhóm 0813 Quả khô, trừ các loại quả thuộc các nhóm từ 0801 đến 0806; hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô của Chương này
Mơ sấy khô 0813105117

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 0902 Chè, đã hoặc chưa ướp hương
Trà xanh đóng gói nhỏ 0902101268
Trà xanh đóng gói lớn 0902201.213103

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1001 Lúa mì và meslin
Lúa mì và meslin, trừ lúa mì cứng 1001992.9150
Nhóm 1005 Ngô
Ngô, trừ giống 1005903560
Nhóm 1006 Gạo
Gạo lứt 1006201420
Nhóm 1008 Kiều mạch, kê và hạt hoàng yến; các loại ngũ cốc khác
Kê giống 1008211250

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1101 Bột mì hoặc bột meslin
Bột mì 11010013.7874

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1201 Đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh
Đậu nành, trừ giống 1201901070
Nhóm 1204 Hạt lanh, đã hoặc chưa tách đôi
Hạt lanh 1204009420

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1512 Dầu hạt hướng dương, dầu hạt rum hoặc dầu hạt bông và các phần của chúng, đã hoặc chưa tinh luyện, nhưng không biến đổi hóa học
Dầu hướng dương hoặc dầu cây rum thô 1512113650
Dầu hướng dương hoặc dầu cây rum tinh luyện 1512192.4366
Dầu hạt bông tinh luyện 1512292950
Nhóm 1514 Dầu hạt cải, dầu cải dầu hoặc dầu mù tạt và các phần của chúng, đã hoặc chưa tinh luyện, nhưng không biến đổi hóa học
Dầu cải dầu tinh luyện hàm lượng axit erucic thấp 1514191610

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1701 Đường mía hoặc đường củ cải và saccarôza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn
Đường trắng tinh luyện 1701991020

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1806 Sôcôla và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao
Sô cô la và sản phẩm ca cao khác 18069010510

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 1902 Mì ống, đã hoặc chưa nấu chín, nhồi hoặc chế biến khác; couscous, đã hoặc chưa chế biến
Mì ống khác 1902301860
Nhóm 1905 Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các sản phẩm bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, viên nang rỗng dùng cho dược phẩm, bánh dùng để niêm phong, giấy gạo và các sản phẩm tương tự
Bánh quy ngọt 19053143911
Bánh quế và bánh xốp 1905323293
Sản phẩm bánh khác 19059022238

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2005 Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác ngoài giấm hoặc axit axetic, không đông lạnh
Đậu Hà Lan chế biến, không đông lạnh 2005401880
Nhóm 2008 Quả, hạt và các bộ phận ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản cách khác, có hoặc không chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Hạt và hạt giống khác chế biến 2008195554
Nhóm 2009 Nước ép quả, kể cả nước nho cô đặc chưa lên men, không chứa cồn, có hoặc không thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; nước ép rau, chưa lên men, không chứa cồn, có hoặc không thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Nước ép quả hoặc rau củ khác 2009893132

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2106 Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chế phẩm thực phẩm khác 21069011112

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2202 Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, có pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương liệu, và đồ uống không có cồn khác, trừ nước quả hoặc nước rau của nhóm 2009
Nước có đường hoặc hương liệu 2202103531.890

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2304 Khô dầu và các phế liệu rắn khác thu được từ việc chiết xuất dầu đậu tương, đã hoặc chưa nghiền hoặc ở dạng viên
Khô dầu đậu nành 2304005810
Nhóm 2309 Chế phẩm dùng làm thức ăn chăn nuôi
Chế phẩm thức ăn chăn nuôi khác 2309905431

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2523 Xi măng poóc lăng, xi măng alumin, xi măng xỉ, xi măng supersunfat và các loại xi măng thủy lực tương tự, đã hoặc chưa nhuộm màu hoặc ở dạng clanhke
Xi măng poóc lăng trắng 2523211190
Xi măng poóc lăng khác 2523294.6902

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 2710 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, chứa từ 70% trở lên tính theo khối lượng là dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bitum, các loại dầu này là thành phần cơ bản của chế phẩm; dầu thải
Dầu nhẹ từ dầu mỏ (xăng) 2710121.22447
Dầu mỏ trung bình và nặng (diesel, dầu mazut) 271019490100

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3004 Thuốc (trừ hàng thuộc nhóm 3002, 3005 hoặc 3006), gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn, dùng để điều trị hoặc phòng bệnh, đóng liều lượng xác định (kể cả hệ thống dùng qua da) hoặc ở dạng hoặc đóng gói để bán lẻ
Thuốc chứa kháng sinh, đóng liều 3004201410
Thuốc khác, đóng liều 3004901.1152

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3102 Phân bón khoáng hoặc hóa học chứa nitơ
Ure 3102106370

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3304 Chế phẩm trang điểm hoặc làm đẹp và chế phẩm dùng để chăm sóc da (trừ dược phẩm), kể cả chế phẩm chống nắng hoặc làm rám nắng; chế phẩm dùng cho làm móng tay hoặc móng chân
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da khác 33049951236
Nhóm 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
Dầu gội đầu 33051010956

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3402 Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (trừ xà phòng); chế phẩm hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa (kể cả chế phẩm phụ trợ giặt rửa) và chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ loại thuộc nhóm 3401
Chế phẩm làm sạch đóng gói bán lẻ 34025011916

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 3904 Polyme của vinyl clorua hoặc của olefin halogen hóa khác, ở dạng nguyên sinh
PVC chưa pha trộn dạng nguyên sinh 3904103950
Nhóm 3907 Polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxy, ở dạng nguyên sinh; polycarbonat, nhựa alkyd, polyallyl este và polyeste khác, ở dạng nguyên sinh
PET có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g dạng nguyên sinh 3907611950
Nhóm 3917 Ống, ống dẫn và ống vòi, và phụ kiện của chúng, bằng plastic
Phụ kiện ống nhựa 3917401022
Nhóm 3924 Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng khác trong gia đình và đồ dùng vệ sinh hoặc toilet, bằng plastic
Đồ gia dụng và vệ sinh khác bằng nhựa 39249010150

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4410 Ván dăm, ván sợi định hướng (OSB) và các loại ván tương tự bằng gỗ hoặc vật liệu có nguồn gốc gỗ khác, đã hoặc chưa được kết tụ bằng nhựa hoặc chất kết dính hữu cơ khác
Ván dăm gỗ 4410111380
Nhóm 4411 Ván sợi gỗ hoặc vật liệu xơ gỗ khác, đã hoặc chưa được liên kết bằng nhựa hoặc chất hữu cơ khác
Ván MDF dày trên 9 mm 4411141630

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 4818 Giấy vệ sinh và các sản phẩm giấy tương tự dùng trong gia đình, vệ sinh hoặc y tế, bằng bột giấy, giấy, bông xơ xenlulo hoặc màng xơ xenlulo
Sản phẩm giấy gia dụng và vệ sinh khác 4818901650

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5201 Bông chưa chải thô hoặc chải kỹ
Bông chưa chải thô hoặc chải kỹ 5201000412

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 5702 Thảm dệt và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác, không chần vòng hoặc chải lông, đã hoặc chưa làm thành sản phẩm, kể cả loại "Kelem", "Schumacks", "Karamanie" và các loại thảm dệt tay tương tự
Thảm dệt không tuyết bằng len, đã hoàn thiện 5702910110
Thảm dệt không tuyết từ sợi nhân tạo, đã hoàn thiện 5702920152
Nhóm 5703 Thảm và các loại phủ sàn bằng vật liệu dệt khác, dạng chần vòng
Thảm trải sàn tuft từ sợi nhân tạo khác 5703391879

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6201 Áo khoác ngoài, áo khoác đi xe hơi, áo choàng, áo choàng dài, áo khoác anorak, áo khoác chống gió và các loại tương tự, không dệt kim hoặc móc, trừ loại thuộc nhóm 6203
Áo khoác, áo anorak và áo gió nam bằng vật liệu dệt khác 6201901216

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6304 Các mặt hàng trang trí nội thất khác, trừ loại thuộc nhóm 9404
Khăn phủ giường từ vật liệu dệt khác 6304190104

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6402 Các loại giày dép khác, có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Giày khác bằng cao su hoặc nhựa 64029914822

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6809 Các sản phẩm bằng thạch cao hoặc bằng hỗn hợp trên cơ sở thạch cao
Tấm thạch cao phủ giấy 6809111100

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 6911 Đồ ăn bàn, đồ dùng nhà bếp, các đồ dùng gia đình khác và đồ dùng vệ sinh, bằng sứ hoặc sành sứ
Đồ ăn và đồ bếp bằng sứ 6911105131

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7208 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nóng, chưa được mạ, tráng hoặc phủ
Thép cuộn cán nóng, dày dưới 3 mm 7208393680
Nhóm 7209 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (giảm nguội), không được phủ, mạ hoặc tráng
Thép cuộn cán nguội, dày 1–3 mm 7209162740
Thép cuộn cán nguội, dày 0,5–1 mm 7209174680
Nhóm 7210 Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, đã được mạ, tráng hoặc phủ
Thép tấm mạ kẽm khác 7210495880

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7323 Đồ dùng để bàn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; len sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Đồ gia dụng khác bằng sắt thép 7323990114

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 7612 Thùng, trống, hộp và các loại thùng chứa tương tự bằng nhôm, kể cả ống chứa dạng cứng hoặc có thể xếp gọn, dùng cho mọi vật liệu trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng, dung tích không quá 300 lít, không lắp thiết bị cơ khí hoặc nhiệt
Lon và thùng nhôm đến 300 lít 7612903130
Nhóm 7615 Đồ dùng bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng cọ nồi và miếng cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng nhôm; đồ dùng vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm
Đồ gia dụng và bếp bằng nhôm 7615100212

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8215 Thìa, nĩa, muôi, vá lưới, xẻng xúc bánh, dao phi lê cá, dao bơ, kẹp đường và các loại đồ dùng tương tự dùng trong nhà bếp hoặc trên bàn ăn
Thìa, dĩa và dụng cụ ăn khác 8215990144

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8418 Tủ lạnh, tủ đông và thiết bị làm lạnh hoặc làm đông khác, loại điện hoặc loại khác; bơm nhiệt, trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 8415
Tủ lạnh kết hợp ngăn đông 8418102690
Nhóm 8450 Máy giặt dùng trong gia đình hoặc loại dùng cho tiệm giặt, kể cả máy có bộ vắt
Máy giặt có vắt ly tâm đến 10 kg 8450121120

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8516 Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electrothermic hairdressing apparatus and hand dryers; electric smoothing irons; other household electrothermic appliances; and electric heating resistors, other than those of heading 8545
Bình nước nóng điện 8516101310
Lò nướng, bếp điện 8516601131

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 8701 Tractors (other than tractors of heading 8709)
Đầu kéo sơ mi rơ moóc chạy dầu diesel 8701212540
Nhóm 8704 Motor vehicles for the transport of goods
Xe tải ben địa hình 8704101240
Xe tải diesel tải trọng trên 20 tấn 8704231540
Nhóm 8707 Bodies (including cabs), for the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Thân xe và ca bin cho xe khác 8707901020
Nhóm 8708 Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705
Bộ phận và phụ kiện thân xe khác 8708293260
Cầu chủ động có vi sai 8708501070
Bộ phận và phụ kiện ô tô khác 8708991331
Nhóm 8716 Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof
Rơ moóc và sơ mi rơ moóc bồn 8716316119

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9403 Other furniture and parts thereof
Đồ nội thất bằng vật liệu khác 94038912.4142

Sản phẩmLô hàng nhập khẩuLô hàng xuất khẩu
Nhóm 9603
Chổi làm từ cành và vật liệu thực vật 9603104241
Nhóm 9617
Phích chân không và bình giữ nhiệt 9617007107
Nhóm 9619
Băng vệ sinh, tampon và tã 96190024017

Người mua và nhà cung cấp: Afghanistan

Danh sách các công ty mua và cung cấp mặt hàng bạn cần.

Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang