Bộ phận và phụ kiện thân xe khác — nhập khẩu và xuất khẩu, Philippines

mã HS 870829

Philippines nhập khẩu hàng hóa mã HS 870829 (Bộ phận và phụ kiện thân xe khác): 27.262 lô hàng trong giai đoạn tháng 7/2025 – tháng 6/2026, do 349 công ty thực hiện. Các nước cung cấp chính (tỷ trọng trong nhập khẩu): Trung Quốc 30%, Thái Lan 20,8%, Nhật Bản 12,9%. Xuất khẩu: 137 lô hàng, do 11 công ty thực hiện.

Mô tả chính thức: Other parts and accessories of bodies (including cabs) for motor vehicles Nhóm 8708: Parts and accessories of motor vehicles of headings 8701 to 8705

Nhập khẩu

27.262
lô hàng
tháng 7/2025 – tháng 6/2026
Trị giá và giá — trong báo cáo

Trung Quốc — 30%

Trung Quốc là nơi gửi nhiều lô hàng nhất · Tỷ trọng

Nước cung cấp
  • Trung Quốc 30%
  • Thái Lan 20,8%
  • Nhật Bản 12,9%
  • Indonesia 11,6%
  • Hoa Kỳ 10,1%
349
công ty
đã nhập khẩu mặt hàng này trong kỳ

Xuất khẩu

137
lô hàng
tháng 7/2025 – tháng 6/2026
Trị giá và giá — trong báo cáo

Hoa Kỳ — 43,3%

Hoa Kỳ là nơi nhận nhiều lô hàng nhất · Tỷ trọng

Nước mua
  • Hoa Kỳ 43,3%
  • Nhật Bản 23,8%
  • Canada 10,6%
  • Đan Mạch 9,7%
  • Pháp 8,9%
11
công ty
đã xuất khẩu mặt hàng này trong kỳ

Số lô hàng theo tháng

Tháng 4 2026
Tháng sôi động nhất trong kỳ · 5.661 lô hàng
Tháng nhiều nhất
5.661 lô hàng
Tháng 4 2026
Tháng ít nhất
0 lô hàng
Tháng 7 2025
Trung bình mỗi tháng
2.272 lô hàng
Nhập khẩu

Mã quốc gia

Các mã quốc gia chi tiết hơn bên trong mã HS 870829 và tỷ trọng của chúng trong tổng nhập khẩu và xuất khẩu.

87082995
29,1%

Other parts and accessories of bodies (including cabs) for motor vehicles of headings 8701 to 8705

87082999
27,1%

Other parts and accessories of bodies (including cabs) for motor vehicles, other

87082919
25,6%

Other body parts and accessories for motor vehicles

87082998
4,4%

Other parts and accessories of bodies for motor vehicles, other

87082911
3,4%

Vehicle body parts and accessories, other, for passenger motor vehicles

87082993
2,9%

Other body parts and accessories, of motor vehicles, for passenger cars

87082992
2%
87082920
2%

Seat belts for motor vehicles

87082916
1,5%

Other body parts and accessories for motor vehicles, of aluminum

87082918
0,8%

Other body parts and accessories for motor vehicles

87082994
0,5%

Other vehicle body parts and accessories, other

87082996
0,5%

Parts and accessories of bodies (including cabs), for motor vehicles of heading 8701 to 8705, other

87082915
0,1%

Vehicle body parts and accessories, other, for passenger motor vehicles

Bức tranh đầy đủ trong báo cáo thị trường

Tất cả nhà nhập khẩu và xuất khẩu, các nước đối tác và xu hướng hai năm. Hoặc tìm ngay danh sách người mua theo mã này.

Câu hỏi và trả lời

Philippines nhập khẩu hàng hóa mã HS 870829 (Bộ phận và phụ kiện thân xe khác): 27.262 lô hàng trong giai đoạn tháng 7/2025 – tháng 6/2026, do 349 công ty thực hiện. Xuất khẩu: 137 lô hàng, do 11 công ty thực hiện.

Các nước cung cấp chính (tỷ trọng trong nhập khẩu): Trung Quốc 30%, Thái Lan 20,8%, Nhật Bản 12,9%, Indonesia 11,6%, Hoa Kỳ 10,1%.

Có tổng cộng 349 công ty nhập khẩu. Các công ty lớn nhất gồm FORD GROUP PHILIPPINES INC, TOYOTA MOTOR PHILIPPINES CORP, TOYOTA TSUSHO PHILIPPINES CORP.

Các tháng có nhiều lô hàng nhập khẩu nhất: tháng 4/2026 (5.661), tháng 6/2026 (4.933), tháng 5/2026 (4.771).
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang