Bộ phận và phụ kiện thân xe khác — nhập khẩu và xuất khẩu, Mexico

mã HS 870829

Mexico nhập khẩu hàng hóa mã HS 870829 (Bộ phận và phụ kiện thân xe khác): 240.061 lô hàng trong giai đoạn tháng 1/2026 – tháng 8/2026, do 828 công ty thực hiện. Các nước cung cấp chính (tỷ trọng trong nhập khẩu): Trung Quốc 72,8%, Somalia 7%, Đức 4,8%. Xuất khẩu: 23.020 lô hàng, do 248 công ty thực hiện.

Mô tả chính thức: Other parts and accessories of bodies (including cabs), for motor vehicles of headings 8701 to 8705 Nhóm 8708: Parts and accessories of the motor vehicles of headings 8701 to 8705

Nhập khẩu

240.061
lô hàng
Chưa có dữ liệu cùng kỳ năm trước
tháng 1/2026 – tháng 8/2026
Trị giá và giá — trong báo cáo

Trung Quốc — 72,8%

Trung Quốc là nơi gửi nhiều lô hàng nhất · Tỷ trọng

Nước cung cấp
  • Trung Quốc 72,8%
  • Somalia 7%
  • Đức 4,8%
  • Tây Ban Nha 2,3%
  • Nhật Bản 2%
828
công ty
đã nhập khẩu mặt hàng này trong kỳ

Xuất khẩu

23.020
lô hàng
Chưa có dữ liệu cùng kỳ năm trước
tháng 1/2026 – tháng 8/2026
Trị giá và giá — trong báo cáo

Brazil — 27,4%

Brazil là nơi nhận nhiều lô hàng nhất · Tỷ trọng

Nước mua
  • Brazil 27,4%
  • Đức 17,8%
  • Hàn Quốc 9,2%
  • Hungary 5,6%
  • Hoa Kỳ 5,2%
248
công ty
đã xuất khẩu mặt hàng này trong kỳ

Số lô hàng theo tháng

Tháng 7 2026
Tháng sôi động nhất trong kỳ · 39.369 lô hàng
Tháng nhiều nhất
39.369 lô hàng
Tháng 7 2026
Tháng ít nhất
25.093 lô hàng
Tháng 3 2026
Trung bình mỗi tháng
30.008 lô hàng
Nhập khẩu

Mã quốc gia

Các mã quốc gia chi tiết hơn bên trong mã HS 870829 và tỷ trọng của chúng trong tổng nhập khẩu và xuất khẩu.

87082900
43,4%
87082999
33,2%

Other parts and accessories of motor vehicle bodies, other

87082920
8,3%

Safety seat belts for motor vehicles

87082923
3,2%
87082916
2,9%

Other parts and accessories of bodies (including cabs) for motor vehicles

87082908
1,6%

Other parts and accessories of bodies for motor vehicles, of iron or steel

87082904
1,4%

Seat belts for motor vehicles

87082919
1,3%

Safety seat belts for motor vehicles

87082907
1,1%

Other body parts and accessories for motor vehicles

87082901
0,5%

Other parts and accessories of bodies for motor vehicles

87082902
0,5%

Other parts and accessories of bodies (including cabs) for motor vehicles

87082909
0,5%

Parts and accessories of bodies of motor vehicles, other

87082903
0,4%

Seat belts for motor vehicles of headings 8701 to 8705

87082906
0,4%
87082922
0,3%

Other body parts and accessories for motor vehicles

87082913
0,3%
87082917
0,3%

Parts and accessories of bodies (including cabs), for motor vehicles

87082924
0,2%

Vehicle body parts and accessories, of iron or steel, other

Bức tranh đầy đủ trong báo cáo thị trường

Tất cả nhà nhập khẩu và xuất khẩu, các nước đối tác và xu hướng hai năm. Hoặc tìm ngay danh sách người mua theo mã này.

Câu hỏi và trả lời

Mexico nhập khẩu hàng hóa mã HS 870829 (Bộ phận và phụ kiện thân xe khác): 240.061 lô hàng trong giai đoạn tháng 1/2026 – tháng 8/2026, do 828 công ty thực hiện. Xuất khẩu: 23.020 lô hàng, do 248 công ty thực hiện.

Các nước cung cấp chính (tỷ trọng trong nhập khẩu): Trung Quốc 72,8%, Somalia 7%, Đức 4,8%, Tây Ban Nha 2,3%, Nhật Bản 2%.

Có tổng cộng 828 công ty nhập khẩu. Các công ty lớn nhất gồm FORD MOTOR COMPANY SA DE CV, STELLANTIS MEXICO SA DE CV, GENERAL MOTORS DE MEXICO S DE RL DE CV.

Các tháng có nhiều lô hàng nhập khẩu nhất: tháng 7/2026 (39.369), tháng 4/2026 (31.274), tháng 8/2026 (30.939).
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang