Danh mục nghiên cứu có sẵn

Các thị trường hệ thống đã phân tích: nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa theo quốc gia. Duyệt và tìm theo tên — có thể bạn sẽ thấy một thị trường mình chưa từng nghĩ tới.

Báo cáo miễn phí

Dữ liệu đầy đủ, không che giấu. Xem phân tích thị trường gồm những gì trước khi chọn gói.

Bao

Bao lưới đóng gói

Mã HS: 630532, 630533

Khối lượng
$299,57 triệu
Người mua
1111
Nhà xuất khẩu
352
Lô hàng
33275
Bộ

Bộ phận của máy hút bụi

Mã HS: 85081100

Khối lượng
$698,06 triệu
Người mua
174
Nhà xuất khẩu
73
Lô hàng
17333
Chiết

Chiết xuất cà phê và trà

Mã HS: 210111, 210112

Khối lượng
$783,73 triệu
Người mua
1226
Nhà xuất khẩu
388
Lô hàng
32823
Chăn

Chăn ga gối đệm dệt may

Mã HS: 630210, 630231, 630239, 630260

Khối lượng
$160,86 triệu
Người mua
1203
Nhà xuất khẩu
293
Lô hàng
54268
Cà

Cà phê rang

Mã HS: 09011130

Khối lượng
$4,06 tỷ
Người mua
861
Nhà xuất khẩu
149
Lô hàng
13569
Cá

Cá tươi và ướp lạnh

Mã HS: 030462, 030487, 030489, 030499

Khối lượng
$1,76 tỷ
Người mua
2906
Nhà xuất khẩu
451
Lô hàng
50818
Cá

Cá đông lạnh

Mã HS: 030324, 030329, 030359, 030389

Khối lượng
$253,83 triệu
Người mua
1172
Nhà xuất khẩu
386
Lô hàng
14392
Dừa

Dừa sấy khô

Mã HS: 08013200

Khối lượng
$3,02 tỷ
Người mua
1858
Nhà xuất khẩu
460
Lô hàng
28181
Giày

Giày có phần trên bằng cao su

Mã HS: 64029990

Khối lượng
$2,00 tỷ
Người mua
4761
Nhà xuất khẩu
455
Lô hàng
355760
Giày

Giày có phần trên bằng da

Mã HS: 64039990

Khối lượng
$2,44 tỷ
Người mua
4641
Nhà xuất khẩu
364
Lô hàng
298410
Giày

Giày có phần trên bằng vải dệt

Mã HS: 64041190

Khối lượng
$3,48 tỷ
Người mua
4292
Nhà xuất khẩu
318
Lô hàng
386989
Giáp

Giáp xác và động vật thân mềm

Mã HS: 030617, 030631, 160521, 160529

Khối lượng
$2,17 tỷ
Người mua
2276
Nhà xuất khẩu
540
Lô hàng
75116
Giấy

Giấy sóng

Mã HS: 48081000

Khối lượng
$11,45 triệu
Người mua
233
Nhà xuất khẩu
154
Lô hàng
30300
Găng

Găng tay và bao tay

Mã HS: 61161090, 61169300

Khối lượng
$175,75 triệu
Người mua
1091
Nhà xuất khẩu
226
Lô hàng
40869
Gạo

Gạo hạt dài

Mã HS: 10063099

Khối lượng
$1,78 tỷ
Người mua
893
Nhà xuất khẩu
138
Lô hàng
10785
Gỗ

Gỗ xẻ lá kim

Mã HS: 44012200, 44013100

Khối lượng
$1,61 tỷ
Người mua
142
Nhà xuất khẩu
167
Lô hàng
2700
Hàng

Hàng dệt kim nam

Mã HS: 61102000, 61103000

Khối lượng
$1,59 tỷ
Người mua
5454
Nhà xuất khẩu
1041
Lô hàng
218791
Lốp

Lốp khí nén mới

Mã HS: 401110, 401120

Khối lượng
$1,48 tỷ
Người mua
621
Nhà xuất khẩu
60
Lô hàng
261200
Máy

Máy hút bụi điện

Mã HS: 85087010

Khối lượng
$13,68 triệu
Người mua
143
Nhà xuất khẩu
72
Lô hàng
12236
Mũ

Mũ nón dệt may

Mã HS: 65050090

Khối lượng
$347,14 triệu
Người mua
2174
Nhà xuất khẩu
621
Lô hàng
219595
Nước

Nước sốt và gia vị

Mã HS: 210390

Khối lượng
$71,45 triệu
Người mua
1768
Nhà xuất khẩu
605
Lô hàng
46571
Nước

Nước ép trái cây cô đặc

Mã HS: 20098920, 20098999

Khối lượng
$372,89 triệu
Người mua
1621
Nhà xuất khẩu
254
Lô hàng
19258
Pallet

Pallet gỗ và thùng gỗ

Mã HS: 44152000

Khối lượng
$19,58 triệu
Người mua
333
Nhà xuất khẩu
245
Lô hàng
6940
Phế

Phế liệu và mảnh vụn đồng

Mã HS: 72042100, 72044100

Khối lượng
$30,92 triệu
Người mua
71
Nhà xuất khẩu
69
Lô hàng
740
Quần

Quần dài và quần short nam

Mã HS: 620342, 620343

Khối lượng
$1,17 tỷ
Người mua
5144
Nhà xuất khẩu
1159
Lô hàng
169198
Quần

Quần dệt kim nam

Mã HS: 61034200, 61034300

Khối lượng
$468,48 triệu
Người mua
2591
Nhà xuất khẩu
740
Lô hàng
80289
Quần

Quần lót dệt kim nữ

Mã HS: 610821, 610822, 610832, 610892

Khối lượng
$388,22 triệu
Người mua
916
Nhà xuất khẩu
311
Lô hàng
114528
Sản

Sản phẩm bằng xi măng

Mã HS: 68109900

Khối lượng
$240,71 triệu
Người mua
1257
Nhà xuất khẩu
340
Lô hàng
69286
Sản

Sản phẩm dệt kim bên ngoài

Mã HS: 61142000, 61143090

Khối lượng
$223,95 triệu
Người mua
1607
Nhà xuất khẩu
595
Lô hàng
43410
Sản

Sản phẩm mì ống

Mã HS: 190220, 190230

Khối lượng
$239,75 triệu
Người mua
1870
Nhà xuất khẩu
594
Lô hàng
68800
Sản

Sản phẩm từ mây

Mã HS: 460212, 460219, 460290, 44219999

Khối lượng
$209,50 triệu
Người mua
2505
Nhà xuất khẩu
1089
Lô hàng
83943
Thanh

Thanh và профili nhôm

Mã HS: 76042910, 76042990

Khối lượng
$122,39 triệu
Người mua
312
Nhà xuất khẩu
128
Lô hàng
27790
Trái

Trái cây sấy khô và đóng hộp

Mã HS: 081060, 081090, 200819

Khối lượng
$2,27 tỷ
Người mua
2806
Nhà xuất khẩu
924
Lô hàng
114031
Ván

Ván ép và ván lạng

Mã HS: 441231, 441233, 441241, 441291

Khối lượng
$447,72 triệu
Người mua
1182
Nhà xuất khẩu
442
Lô hàng
35592
Vật

Vật liệu lát sàn bằng nhựa

Mã HS: 39181011

Khối lượng
$669,46 triệu
Người mua
708
Nhà xuất khẩu
82
Lô hàng
52022
Áo

Áo blouse dệt kim nữ

Mã HS: 610442, 610443, 621133, 621143, 621149

Khối lượng
$790,30 triệu
Người mua
4505
Nhà xuất khẩu
1473
Lô hàng
90851
Áo

Áo blouse dệt kim nữ

Mã HS: 61061000, 61062000

Khối lượng
$312,42 triệu
Người mua
2127
Nhà xuất khẩu
674
Lô hàng
38111
Áo

Áo blouse và áo sơ mi nữ

Mã HS: 620630, 620640, 620690

Khối lượng
$371,97 triệu
Người mua
3252
Nhà xuất khẩu
1059
Lô hàng
42443
Áo

Áo khoác nữ dệt kim

Mã HS: 61022000, 61023000

Khối lượng
$208,95 triệu
Người mua
1648
Nhà xuất khẩu
444
Lô hàng
29103
Áo

Áo khoác và áo choàng nữ

Mã HS: 620230, 620240

Khối lượng
$624,57 triệu
Người mua
3272
Nhà xuất khẩu
672
Lô hàng
67920
Áo

Áo khoác và áo jacket nam

Mã HS: 62014010, 62014090

Khối lượng
$652,04 triệu
Người mua
3072
Nhà xuất khẩu
600
Lô hàng
65722
Áo

Áo mưa và áo khoác nữ

Mã HS: 621010, 621020, 621030, 621040

Khối lượng
$602,73 triệu
Người mua
1729
Nhà xuất khẩu
406
Lô hàng
49361
Áo

Áo ngực và áo nịt ngực

Mã HS: 62121099

Khối lượng
$512,19 triệu
Người mua
1102
Nhà xuất khẩu
211
Lô hàng
128548
Áo

Áo sơ mi dệt kim nam

Mã HS: 61051000, 61052010

Khối lượng
$356,29 triệu
Người mua
2162
Nhà xuất khẩu
598
Lô hàng
50776
Áo

Áo sơ mi nam

Mã HS: 620333, 62052090, 62053090

Khối lượng
$522,45 triệu
Người mua
2528
Nhà xuất khẩu
818
Lô hàng
68872
Đầm

Đầm dệt kim nữ

Mã HS: 610462, 610463

Khối lượng
$906,12 triệu
Người mua
3930
Nhà xuất khẩu
934
Lô hàng
147864
Đồ

Đồ bơi nữ dệt kim

Mã HS: 61124190

Khối lượng
$206,81 triệu
Người mua
485
Nhà xuất khẩu
129
Lô hàng
43568
Đồ

Đồ dùng giường ngủ

Mã HS: 940429, 940440, 940490

Khối lượng
$175,04 triệu
Người mua
1777
Nhà xuất khẩu
615
Lô hàng
68206
Đồ

Đồ hộp cá

Mã HS: 160411, 160414, 160419, 160420

Khối lượng
$404,20 triệu
Người mua
1442
Nhà xuất khẩu
394
Lô hàng
22733
Đồ

Đồ uống không cồn

Mã HS: 220210, 220299

Khối lượng
$194,03 triệu
Người mua
1884
Nhà xuất khẩu
424
Lô hàng
43358
Động

Động vật thân mềm đông lạnh

Mã HS: 030722, 030743, 030749, 030752

Khối lượng
$422,66 triệu
Người mua
1154
Nhà xuất khẩu
360
Lô hàng
20560
Алюмини

Алюминиевые конструкции

Mã HS: 76109099

Khối lượng
$312,84 triệu
Người mua
433
Nhà xuất khẩu
231
Lô hàng
52013
Арматур

Арматура трубопроводная

Mã HS: 848180, 848190

Khối lượng
$706,22 triệu
Người mua
1709
Nhà xuất khẩu
967
Lô hàng
98790
Бижутер

Бижутерия

Mã HS: 71171910, 71171920

Khối lượng
$52,45 triệu
Người mua
463
Nhà xuất khẩu
111
Lô hàng
37384
Бумажны

Бумажные папки и блокноты

Mã HS: 48201000, 48203000

Khối lượng
$183,09 triệu
Người mua
502
Nhà xuất khẩu
209
Lô hàng
64678
Бытовые

Бытовые электроприборы

Mã HS: 851610, 851629, 851650, 851660, 851680

Khối lượng
$450,37 triệu
Người mua
1142
Nhà xuất khẩu
403
Lô hàng
45924
Валы

Валы и зубчатые передачи

Mã HS: 848310, 848320, 848340, 848390

Khối lượng
$150,69 triệu
Người mua
1330
Nhà xuất khẩu
868
Lô hàng
93853
Вентиля

Вентиляторы и комплектующие

Mã HS: 841459, 841480, 841490

Khối lượng
$746,12 triệu
Người mua
1294
Nhà xuất khẩu
798
Lô hàng
40179
Видеока

Видеокамеры и фотоаппараты

Mã HS: 852589

Khối lượng
$3,26 tỷ
Người mua
654
Nhà xuất khẩu
291
Lô hàng
55712
Выделан

Выделанная кожа прочая

Mã HS: 41079900

Khối lượng
$371,36 triệu
Người mua
663
Nhà xuất khẩu
160
Lô hàng
87454
Вышитые

Вышитые текстильные изделия

Mã HS: 58071000, 58079090

Khối lượng
$60,28 triệu
Người mua
2300
Nhà xuất khẩu
857
Lô hàng
126278
Готовые

Готовые текстильные изделия

Mã HS: 63071090, 63079090

Khối lượng
$378,50 triệu
Người mua
2800
Nhà xuất khẩu
1294
Lô hàng
113921
Деревян

Деревянные двери и окна

Mã HS: 441875, 441879, 441899

Khối lượng
$277,44 triệu
Người mua
681
Nhà xuất khẩu
260
Lô hàng
29858
Детская

Детская трикотажная одежда

Mã HS: 61112000, 61113000

Khối lượng
$199,85 triệu
Người mua
753
Nhà xuất khẩu
277
Lô hàng
49567
Женская

Женская одежда

Mã HS: 620433, 620442, 620443, 620462, 620463, 620469

Khối lượng
$1,86 tỷ
Người mua
13457
Nhà xuất khẩu
1681
Lô hàng
262093
Женские

Женские чулочно-носочные изделия

Mã HS: 61159500, 61159600

Khối lượng
$157,49 triệu
Người mua
458
Nhà xuất khẩu
139
Lô hàng
77096
Записан

Записанные носители данных

Mã HS: 85235111

Khối lượng
$835,27 triệu
Người mua
62
Nhà xuất khẩu
43
Lô hàng
3640
Зеркала

Зеркала стеклянные

Mã HS: 70091000, 70099200

Khối lượng
$58,35 triệu
Người mua
1018
Nhà xuất khẩu
526
Lô hàng
37029
Игрушки

Игрушки детские

Mã HS: 95030060, 95030099

Khối lượng
$1,02 tỷ
Người mua
4149
Nhà xuất khẩu
421
Lô hàng
201373
Изделия

Изделия из алюминия прочие

Mã HS: 76169990

Khối lượng
$498,19 triệu
Người mua
3098
Nhà xuất khẩu
1682
Lô hàng
149777
Изделия

Изделия из бумаги прочие

Mã HS: 482369, 482370, 482390

Khối lượng
$207,93 triệu
Người mua
2709
Nhà xuất khẩu
1270
Lô hàng
148950
Изделия

Изделия из железа прочие

Mã HS: 73269099

Khối lượng
$501,00 triệu
Người mua
6422
Nhà xuất khẩu
4161
Lô hàng
387367
Изделия

Изделия из камня прочие

Mã HS: 69149000

Khối lượng
$64,14 triệu
Người mua
853
Nhà xuất khẩu
243
Lô hàng
42191
Изделия

Изделия из меди прочие

Mã HS: 74198090

Khối lượng
$34,34 triệu
Người mua
817
Nhà xuất khẩu
648
Lô hàng
16755
Изделия

Изделия из пластмасс прочие

Mã HS: 392690

Khối lượng
$916,26 triệu
Người mua
10246
Nhà xuất khẩu
4607
Lô hàng
494526
Измерит

Измерительные приборы прочие

Mã HS: 90314990, 90318090

Khối lượng
$636,74 triệu
Người mua
1577
Nhà xuất khẩu
1094
Lô hàng
31072
Изолиро

Изолированные провода и кабели

Mã HS: 854430, 854442, 854470

Khối lượng
$3,98 tỷ
Người mua
2966
Nhà xuất khẩu
1309
Lô hàng
1034119
Интегра

Интегральные электронные схемы

Mã HS: 85423100

Khối lượng
$6,17 tỷ
Người mua
559
Nhà xuất khẩu
300
Lô hàng
84551
Искусст

Искусственные цветы и перья

Mã HS: 67041900

Khối lượng
$33,31 triệu
Người mua
715
Nhà xuất khẩu
97
Lô hàng
17713
Канаты

Канаты и шнуры текстильные

Mã HS: 560741, 560749, 560790

Khối lượng
$66,09 triệu
Người mua
942
Nhà xuất khẩu
378
Lô hàng
22173
Клеи

Клеи готовые прочие

Mã HS: 35061000, 35069190

Khối lượng
$192,25 triệu
Người mua
1170
Nhà xuất khẩu
568
Lô hàng
32459
Кнопки

Кнопки и застёжки

Mã HS: 96061010, 96061090, 96062100, 96062200, 96062900, 96063010, 96063090

Khối lượng
$22,62 triệu
Người mua
1046
Nhà xuất khẩu
621
Lô hàng
12326
Конденс

Конденсаторы электрические

Mã HS: 85322400, 85322900

Khối lượng
$42,87 triệu
Người mua
454
Nhà xuất khẩu
273
Lô hàng
22285
Корма

Корма для животных

Mã HS: 23091010, 23091090, 23099011, 23099012, 23099013, 23099014, 23099019, 23099020, 23099090

Khối lượng
$353,64 triệu
Người mua
563
Nhà xuất khẩu
213
Lô hàng
28214
Коробки

Коробки и ящики картонные

Mã HS: 48191000, 48192000, 48193000, 48194000, 48195000, 48196000

Khối lượng
$510,75 triệu
Người mua
4755
Nhà xuất khẩu
2176
Lô hàng
373187
Крепежн

Крепежная фурнитура металлическая

Mã HS: 830210, 830242, 830249, 830250

Khối lượng
$281,60 triệu
Người mua
2381
Nhà xuất khẩu
1473
Lô hàng
127768
Крепёжн

Крепёжные изделия стальные

Mã HS: 731812, 731814, 731815, 731819

Khối lượng
$267,43 triệu
Người mua
3557
Nhà xuất khẩu
2097
Lô hàng
217375
Кружево

Кружево и тюль

Mã HS: 58081090, 58089090

Khối lượng
$37,44 triệu
Người mua
1229
Nhà xuất khẩu
555
Lô hàng
49023
Лаки

Лаки и краски прочие

Mã HS: 32089090

Khối lượng
$91,34 triệu
Người mua
668
Nhà xuất khẩu
307
Lô hàng
23459
Лекарст

Лекарственные препараты прочие

Mã HS: 300420, 300490

Khối lượng
$123,13 triệu
Người mua
395
Nhà xuất khẩu
187
Lô hàng
7718
Литий-и

Литий-ионные аккумуляторы

Mã HS: 850720, 850760

Khối lượng
$1,46 tỷ
Người mua
1231
Nhà xuất khẩu
313
Lô hàng
49374
Майки

Майки и футболки

Mã HS: 61091010, 61091020, 61099010, 61099020, 61099030

Khối lượng
$1,78 tỷ
Người mua
6780
Nhà xuất khẩu
1452
Lô hàng
332618
Маниок

Маниок сушёный

Mã HS: 07141011

Khối lượng
$239,56 triệu
Người mua
114
Nhà xuất khẩu
36
Lô hàng
1900
Машины

Машины специального назначения

Mã HS: 847950, 847989

Khối lượng
$400,74 triệu
Người mua
879
Nhà xuất khẩu
699
Lô hàng
10208
Мебель

Мебель деревянная

Mã HS: 940320, 940340, 940350, 940360, 940391

Khối lượng
$3,15 tỷ
Người mua
6745
Nhà xuất khẩu
2486
Lô hàng
1436582
Мебель

Мебель для сидения

Mã HS: 940161, 940169, 940171, 940179, 940199

Khối lượng
$2,70 tỷ
Người mua
4748
Nhà xuất khẩu
1900
Lô hàng
1114721
Медицин

Медицинские инструменты и приборы

Mã HS: 901819, 901839, 901890

Khối lượng
$442,81 triệu
Người mua
461
Nhà xuất khẩu
200
Lô hàng
46580
Металли

Металлические застёжки и фурнитура

Mã HS: 83081000, 83089090

Khối lượng
$87,29 triệu
Người mua
1500
Nhà xuất khẩu
667
Lô hàng
47487
Металло

Металлоконструкции стальные

Mã HS: 73082019, 73089099

Khối lượng
$686,27 triệu
Người mua
1466
Nhà xuất khẩu
808
Lô hàng
45804
Мужские

Мужские трикотажные трусы

Mã HS: 61071100, 61071200

Khối lượng
$187,74 triệu
Người mua
481
Nhà xuất khẩu
147
Lô hàng
89012
Насосы

Насосы центробежные

Mã HS: 841330, 841350, 841370, 841391

Khối lượng
$164,23 triệu
Người mua
820
Nhà xuất khẩu
512
Lô hàng
16398
Нетканы

Нетканые полотна химволокон

Mã HS: 56031100, 56031200, 56031300, 56031400, 56039100, 56039200, 56039300, 56039400

Khối lượng
$173,97 triệu
Người mua
1974
Nhà xuất khẩu
733
Lô hàng
47009
Нефтяны

Нефтяные дистилляты и масла

Mã HS: 271019

Khối lượng
$1,02 tỷ
Người mua
724
Nhà xuất khẩu
407
Lô hàng
16070
Ноутбук

Ноутбуки и компьютеры

Mã HS: 847130

Khối lượng
$17,19 tỷ
Người mua
688
Nhà xuất khẩu
162
Lô hàng
870678
Оборудо

Оборудование для распыления

Mã HS: 842430, 842489

Khối lượng
$237,26 triệu
Người mua
318
Nhà xuất khẩu
252
Lô hàng
6484
Обувь

Обувь и детали обуви

Mã HS: 640620, 640690

Khối lượng
$928,91 triệu
Người mua
3250
Nhà xuất khẩu
626
Lô hàng
342354
Обувь

Обувь прочая

Mã HS: 64059000

Khối lượng
$136,40 triệu
Người mua
1864
Nhà xuất khẩu
317
Lô hàng
20542
Органич

Органические поверхностно-активные вещества

Mã HS: 340250, 340290

Khối lượng
$123,72 triệu
Người mua
811
Nhà xuất khẩu
470
Lô hàng
27385
Пальто

Пальто и куртки

Mã HS: 61012000, 61013000

Khối lượng
$147,73 triệu
Người mua
1248
Nhà xuất khẩu
344
Lô hàng
18890
Память

Память и накопители

Mã HS: 847150

Khối lượng
$3,41 tỷ
Người mua
204
Nhà xuất khẩu
139
Lô hàng
14308
Печатна

Печатная бумажная продукция

Mã HS: 49111090, 49119990

Khối lượng
$62,54 triệu
Người mua
1230
Nhà xuất khẩu
659
Lô hàng
61404
Печатна

Печатная продукция прочая

Mã HS: 49089000

Khối lượng
$33,53 triệu
Người mua
1135
Nhà xuất khẩu
499
Lô hàng
60686
Печатно

Печатное оборудование

Mã HS: 844331, 844332

Khối lượng
$1,85 tỷ
Người mua
482
Nhà xuất khẩu
188
Lô hàng
50549
Печатны

Печатные платы

Mã HS: 85340030, 85340090

Khối lượng
$947,87 triệu
Người mua
928
Nhà xuất khẩu
346
Lô hàng
64077
Пищевые

Пищевые смеси прочие

Mã HS: 21069093, 21069099

Khối lượng
$239,52 triệu
Người mua
1113
Nhà xuất khẩu
410
Lô hàng
11891
Пластма

Пластмассовая кухонная посуда

Mã HS: 39241099

Khối lượng
$169,06 triệu
Người mua
1391
Nhà xuất khẩu
325
Lô hàng
62910
Пластма

Пластмассовая тара и упаковка

Mã HS: 392310, 392321, 392329, 392390

Khối lượng
$896,01 triệu
Người mua
6240
Nhà xuất khẩu
2695
Lô hàng
288287
Пластма

Пластмассовые бытовые изделия

Mã HS: 39249090

Khối lượng
$129,33 triệu
Người mua
1268
Nhà xuất khẩu
510
Lô hàng
44763
Пластма

Пластмассовые контейнеры

Mã HS: 392620

Khối lượng
$119,88 triệu
Người mua
2118
Nhà xuất khẩu
890
Lô hàng
51475
Пластма

Пластмассовые трубы и шланги

Mã HS: 391729, 391732, 391739, 391740

Khối lượng
$85,06 triệu
Người mua
1250
Nhà xuất khẩu
917
Lô hàng
55120
Плиты

Плиты и листы пластмассовые

Mã HS: 392113, 392119, 392190

Khối lượng
$291,24 triệu
Người mua
3170
Nhà xuất khẩu
1290
Lô hàng
155071
Плоский

Плоский прокат стали

Mã HS: 721049, 721061, 721070

Khối lượng
$875,37 triệu
Người mua
576
Nhà xuất khẩu
131
Lô hàng
12974
Плёнки

Плёнки и листы пластмассовые

Mã HS: 392010, 392020, 392099

Khối lượng
$443,33 triệu
Người mua
1992
Nhà xuất khẩu
874
Lô hàng
62484
Подшипн

Подшипники качения

Mã HS: 84821000, 84822000, 84823000, 84824000, 84825000, 84828000, 84829100, 84829900

Khối lượng
$163,87 triệu
Người mua
886
Nhà xuất khẩu
519
Lô hàng
150917
Полиуре

Полиуретановые покрытия текстильные

Mã HS: 59032000, 59039090

Khối lượng
$164,95 triệu
Người mua
1810
Nhà xuất khẩu
660
Lô hàng
49754
Полиэфи

Полиэфирные смолы

Mã HS: 39076100

Khối lượng
$520,85 triệu
Người mua
275
Nhà xuất khẩu
15
Lô hàng
4186
Пресс-ф

Пресс-формы литейные

Mã HS: 848071, 848079

Khối lượng
$143,02 triệu
Người mua
1126
Nhà xuất khẩu
794
Lô hàng
21676
Приборы

Приборы и инструменты метеорологические

Mã HS: 903010, 903031, 903033, 903040, 903090

Khối lượng
$113,03 triệu
Người mua
931
Nhà xuất khẩu
475
Lô hàng
13742
Прочие

Прочие химические препараты

Mã HS: 38249999

Khối lượng
$322,85 triệu
Người mua
2218
Nhà xuất khẩu
695
Lô hàng
23003
Пружины

Пружины и рессоры

Mã HS: 73201011, 73201012, 73201019, 73201090, 73202011, 73202012, 73202019, 73202090, 73209010, 73209090

Khối lượng
$16,35 triệu
Người mua
1092
Nhà xuất khẩu
673
Lô hàng
23730
Резинов

Резиновые изделия с углеродом

Mã HS: 56041000, 56049090

Khối lượng
$27,99 triệu
Người mua
1144
Nhà xuất khẩu
531
Lô hàng
21128
Резинов

Резиновые уплотнения

Mã HS: 401693, 401699

Khối lượng
$257,00 triệu
Người mua
2860
Nhà xuất khẩu
1521
Lô hàng
132144
Рыба

Рыба сушёная

Mã HS: 030559, 030572

Khối lượng
$147,78 triệu
Người mua
474
Nhà xuất khẩu
201
Lô hàng
7085
Самокле

Самоклеящиеся пластмассовые плёнки

Mã HS: 39191099, 39199099

Khối lượng
$152,74 triệu
Người mua
2555
Nhà xuất khẩu
1450
Lô hàng
138073
Сахарис

Сахаристые кондитерские изделия

Mã HS: 17041000, 17049099

Khối lượng
$62,39 triệu
Người mua
995
Nhà xuất khẩu
321
Lô hàng
27491
Свежие

Свежие манго

Mã HS: 08039090

Khối lượng
$239,68 triệu
Người mua
572
Nhà xuất khẩu
252
Lô hàng
34495
Свежие

Свежие овощи прочие

Mã HS: 07096010, 07099990

Khối lượng
$74,34 triệu
Người mua
515
Nhà xuất khẩu
252
Lô hàng
49784
Свежие

Свежие финики и инжир

Mã HS: 08045021

Khối lượng
$147,30 triệu
Người mua
489
Nhà xuất khẩu
230
Lô hàng
12200
Светиль

Светильники и осветительные части

Mã HS: 940511, 940541, 940542, 940549, 940599

Khối lượng
$494,89 triệu
Người mua
1494
Nhà xuất khẩu
726
Lô hàng
79064
Светоди

Светодиодные диоды

Mã HS: 854141, 854142, 854143, 854190

Khối lượng
$1,25 tỷ
Người mua
662
Nhà xuất khẩu
249
Lô hàng
52913
Синтети

Синтетические нити текстильные

Mã HS: 540219, 540220, 540233, 540244

Khối lượng
$435,89 triệu
Người mua
1071
Nhà xuất khẩu
93
Lô hàng
19373
Синтети

Синтетические ткани из нитей

Mã HS: 540710, 540720, 540742, 540751, 540752, 540761, 540769

Khối lượng
$265,77 triệu
Người mua
1860
Nhà xuất khẩu
791
Lô hàng
36203
Сменные

Сменные режущие инструменты

Mã HS: 82071900, 82072000, 82073000, 82074000, 82075000, 82076000, 82077000, 82078000, 82079000

Khối lượng
$118,86 triệu
Người mua
1027
Nhà xuất khẩu
665
Lô hàng
132328
Смолы

Смолы полиамидные

Mã HS: 39072910

Khối lượng
$58,30 triệu
Người mua
10
Nhà xuất khẩu
4
Lô hàng
852
Спортив

Спортивный инвентарь

Mã HS: 950631, 950639, 950662, 950691, 950699

Khối lượng
$658,43 triệu
Người mua
1608
Nhà xuất khẩu
296
Lô hàng
141780
Стальны

Стальные трубы сварные

Mã HS: 730630, 730640, 730661

Khối lượng
$338,42 triệu
Người mua
746
Nhà xuất khẩu
365
Lô hàng
52602
Столова

Столовая посуда из железа

Mã HS: 732393, 732399

Khối lượng
$96,64 triệu
Người mua
1096
Nhà xuất khẩu
395
Lô hàng
25113
Сумки

Сумки и чемоданы

Mã HS: 420221, 420222, 420292

Khối lượng
$1,46 tỷ
Người mua
4275
Nhà xuất khẩu
908
Lô hàng
287114
Сушёный

Сушёный перец и паприка

Mã HS: 09041120, 09041220

Khối lượng
$956,24 triệu
Người mua
1411
Nhà xuất khẩu
269
Lô hàng
11886
Считыва

Считывающие устройства данных

Mã HS: 847170

Khối lượng
$2,80 tỷ
Người mua
3293
Nhà xuất khẩu
168
Lô hàng
24046
Текстил

Текстильные тесьма и ленты

Mã HS: 580610, 580620, 580632

Khối lượng
$88,02 triệu
Người mua
1532
Nhà xuất khẩu
567
Lô hàng
73122
Телевиз

Телевизионные мониторы

Mã HS: 852852, 852859, 852872

Khối lượng
$4,26 tỷ
Người mua
839
Nhà xuất khẩu
421
Lô hàng
96580
Телефон

Телефоны и сетевое оборудование

Mã HS: 851713, 851762

Khối lượng
$28,82 tỷ
Người mua
1193
Nhà xuất khẩu
595
Lô hàng
331521
Тормозн

Тормозные системы автомобилей

Mã HS: 870829, 870830, 870840, 870894, 870895, 870899

Khối lượng
$1,14 tỷ
Người mua
913
Nhà xuất khẩu
377
Lô hàng
193423
Трансфо

Трансформаторы силовые

Mã HS: 850440, 850450

Khối lượng
$1,97 tỷ
Người mua
2836
Nhà xuất khẩu
1339
Lô hàng
250324
Трикота

Трикотажное полотно

Mã HS: 60041010

Khối lượng
$318,49 triệu
Người mua
1210
Nhà xuất khẩu
334
Lô hàng
45917
Трикота

Трикотажные полотна

Mã HS: 60062200, 60063290

Khối lượng
$751,51 triệu
Người mua
2408
Nhà xuất khẩu
693
Lô hàng
163274
Трикота

Трикотажные полотна синтетические

Mã HS: 60053790

Khối lượng
$104,42 triệu
Người mua
1210
Nhà xuất khẩu
242
Lô hàng
59772
Трубы

Трубы и фитинги стальные

Mã HS: 730719, 730721, 730729, 730793, 730799

Khối lượng
$224,48 triệu
Người mua
953
Nhà xuất khẩu
736
Lô hàng
58298
Фары

Фары и фонари транспортные

Mã HS: 851220, 851240, 851290

Khối lượng
$187,78 triệu
Người mua
408
Nhà xuất khẩu
146
Lô hàng
45907
Фильтры

Фильтры и очистители

Mã HS: 842121, 842123, 842139, 842199

Khối lượng
$286,56 triệu
Người mua
1516
Nhà xuất khẩu
683
Lô hàng
35225
Хлебобу

Хлебобулочные изделия прочие

Mã HS: 190590

Khối lượng
$212,50 triệu
Người mua
2906
Nhà xuất khẩu
768
Lô hàng
102443
Хлопков

Хлопковая пряжа

Mã HS: 520511, 520512, 520522, 520523, 520524

Khối lượng
$1,05 tỷ
Người mua
678
Nhà xuất khẩu
156
Lô hàng
48265
Хлопков

Хлопковые ткани

Mã HS: 520811, 520829, 520839, 520842, 520843, 520849

Khối lượng
$112,38 triệu
Người mua
401
Nhà xuất khẩu
141
Lô hàng
14668
Чай

Чай зелёный и чёрный

Mã HS: 09022090, 09024090

Khối lượng
$114,53 triệu
Người mua
972
Nhà xuất khẩu
339
Lô hàng
15552
Части

Части двигателей

Mã HS: 840991

Khối lượng
$118,52 triệu
Người mua
295
Nhà xuất khẩu
149
Lô hàng
16171
Части

Части компьютеров

Mã HS: 84733010

Khối lượng
$14,78 tỷ
Người mua
367
Nhà xuất khẩu
146
Lô hàng
58550
Части

Части мотоциклов и велосипедов

Mã HS: 871410, 871491

Khối lượng
$368,85 triệu
Người mua
1081
Nhà xuất khẩu
301
Lô hàng
159143
Части

Части наушников и микрофонов

Mã HS: 851822, 851829, 851830

Khối lượng
$4,50 tỷ
Người mua
789
Nhà xuất khẩu
307
Lô hàng
134688
Части

Части телевизионной аппаратуры

Mã HS: 852910, 852990

Khối lượng
$1,17 tỷ
Người mua
1001
Nhà xuất khẩu
407
Lô hàng
106793
Части

Части часов и будильников

Mã HS: 96071900, 96072000

Khối lượng
$100,53 triệu
Người mua
1366
Nhà xuất khẩu
523
Lô hàng
220804
Части

Части электрических аппаратов

Mã HS: 85381011, 85381012, 85381019, 85381021, 85381029, 85389011, 85389012, 85389013, 85389019, 85389020

Khối lượng
$343,64 triệu
Người mua
889
Nhà xuất khẩu
595
Lô hàng
98954
Шарфы

Шарфы и платки трикотажные

Mã HS: 61178090, 61179000

Khối lượng
$50,03 triệu
Người mua
606
Nhà xuất khẩu
315
Lô hàng
30011
Швейные

Швейные нити

Mã HS: 54011090

Khối lượng
$64,25 triệu
Người mua
802
Nhà xuất khẩu
297
Lô hàng
70100
Щетки

Щетки и кисти

Mã HS: 960321, 960329, 960350, 960390

Khối lượng
$91,66 triệu
Người mua
740
Nhà xuất khẩu
383
Lô hàng
25607
Электри

Электрические аппараты на 1000В

Mã HS: 85371019, 85371099

Khối lượng
$1,26 tỷ
Người mua
2488
Nhà xuất khẩu
1490
Lô hàng
70518
Электри

Электрические аппараты низковольтные

Mã HS: 853650, 853669, 853690

Khối lượng
$798,29 triệu
Người mua
2752
Nhà xuất khẩu
1557
Lô hàng
330412
Электро

Электродвигатели и генераторы

Mã HS: 850110, 850131, 850140, 850152

Khối lượng
$844,49 triệu
Người mua
1200
Nhà xuất khẩu
620
Lô hàng
88345
Электро

Электроинструменты ручные

Mã HS: 84672200, 84672900

Khối lượng
$828,45 triệu
Người mua
449
Nhà xuất khẩu
197
Lô hàng
27990
Этикетк

Этикетки и ярлыки

Mã HS: 48211090, 48219090

Khối lượng
$82,87 triệu
Người mua
4136
Nhà xuất khẩu
1707
Lô hàng
178499
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang