Danh mục nghiên cứu có sẵn

Các thị trường hệ thống đã phân tích: nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa theo quốc gia. Duyệt và tìm theo tên — có thể bạn sẽ thấy một thị trường mình chưa từng nghĩ tới.

Báo cáo miễn phí

Dữ liệu đầy đủ, không che giấu. Xem phân tích thị trường gồm những gì trước khi chọn gói.

Bao

Bao bì và vật chứa bằng nhựa

Mã HS: 392321, 392350

Khối lượng
$154,76 nghìn
Người mua
31
Nhà xuất khẩu
27
Lô hàng
46
Bao

Bao bì và vật chứa bằng thủy tinh

Mã HS: 7010905300

Khối lượng
$8,49 triệu
Người mua
66
Nhà xuất khẩu
7
Lô hàng
517
Bia

Bia

Mã HS: 2203000100

Khối lượng
$263,79 nghìn
Người mua
26
Nhà xuất khẩu
10
Lô hàng
66
Bút

Bút bi

Mã HS: 9608300000

Khối lượng
$494,44 nghìn
Người mua
290
Nhà xuất khẩu
5
Lô hàng
398
Bạch

Bạch kim và các kim loại khác

Mã HS: 710490, 710491, 710499

Khối lượng
$677,90 nghìn
Người mua
22
Nhà xuất khẩu
14
Lô hàng
81
Bộ

Bộ phận của dụng cụ đo lường

Mã HS: 903149

Khối lượng
$20,22 nghìn
Người mua
1
Nhà xuất khẩu
1
Lô hàng
1
Bộ

Bộ phận của máy tính và máy in

Mã HS: 8473308000, 8473508000

Khối lượng
$54,02 nghìn
Người mua
12
Nhà xuất khẩu
8
Lô hàng
67
Bộ

Bộ phận của động cơ

Mã HS: 8409910008, 8409990009

Khối lượng
$180,84 nghìn
Người mua
17
Nhà xuất khẩu
17
Lô hàng
72
Bộ

Bộ điều chỉnh tự động

Mã HS: 9032108900

Khối lượng
$1,10 triệu
Người mua
100
Nhà xuất khẩu
11
Lô hàng
229
Chiết

Chiết xuất cà phê và trà

Mã HS: 2101110015

Khối lượng
$2,00 triệu
Người mua
8
Nhà xuất khẩu
5
Lô hàng
24
Chăn

Chăn ga gối đệm bằng dệt may

Mã HS: 6302600000

Khối lượng
$553,17 nghìn
Người mua
14
Nhà xuất khẩu
4
Lô hàng
28
Chất

Chất trám kín và bột trét xây dựng

Mã HS: 3214900009

Khối lượng
$578,78 nghìn
Người mua
5
Nhà xuất khẩu
6
Lô hàng
109
Chế

Chế phẩm miễn dịch

Mã HS: 3002420000

Khối lượng
$604,62 nghìn
Người mua
7
Nhà xuất khẩu
5
Lô hàng
94
Cà

Cà chua đóng hộp

Mã HS: 2002903900

Khối lượng
$186,33 nghìn
Người mua
23
Nhà xuất khẩu
14
Lô hàng
42
Cà

Cà phê rang

Mã HS: 0901210009

Khối lượng
$762,65 nghìn
Người mua
27
Nhà xuất khẩu
19
Lô hàng
77
Các

Các bộ phận của bơm ly tâm

Mã HS: 842123, 842129, 842139

Khối lượng
$215,44 nghìn
Người mua
15
Nhà xuất khẩu
17
Lô hàng
109
Các

Các bộ phận của máy móc xây dựng

Mã HS: 8431498009

Khối lượng
$418,09 nghìn
Người mua
14
Nhà xuất khẩu
12
Lô hàng
259
Các

Các bộ phận của thiết bị đánh lửa điện

Mã HS: 8511400008

Khối lượng
$130,66 nghìn
Người mua
5
Nhà xuất khẩu
7
Lô hàng
10
Các

Các bộ phận của điện thoại

Mã HS: 8517130000

Khối lượng
$297,21 nghìn
Người mua
9
Nhà xuất khẩu
8
Lô hàng
74
Các

Các bộ phận quang học đã lắp ráp

Mã HS: 9001900009

Khối lượng
$1,36 triệu
Người mua
43
Nhà xuất khẩu
8
Lô hàng
122
Các

Các dụng cụ cầm tay khác

Mã HS: 820559, 820570, 820590

Khối lượng
$7,15 nghìn
Người mua
10
Nhà xuất khẩu
9
Lô hàng
30
Các

Các dụng cụ đo lường khác

Mã HS: 903120, 903180

Khối lượng
$83,93 nghìn
Người mua
19
Nhà xuất khẩu
17
Lô hàng
36
Các

Các loại gia vị khô khác

Mã HS: 091091, 091099

Khối lượng
$31,33 nghìn
Người mua
13
Nhà xuất khẩu
13
Lô hàng
41
Các

Các loại ngựa sống khác

Mã HS: 0102292100, 0102294100

Khối lượng
$2,48 triệu
Người mua
29
Nhà xuất khẩu
15
Lô hàng
65
Các

Các loại phô mai khác

Mã HS: 0406108000, 0406909909

Khối lượng
$1,13 triệu
Người mua
21
Nhà xuất khẩu
23
Lô hàng
172
Các

Các loại rau củ đóng hộp khác

Mã HS: 2005995000, 2005998000

Khối lượng
$1,55 triệu
Người mua
85
Nhà xuất khẩu
42
Lô hàng
340
Các

Các loại rau tươi khác

Mã HS: 0709999000

Khối lượng
$65,11 nghìn
Người mua
10
Nhà xuất khẩu
38
Lô hàng
77
Các

Các loại trái cây đóng hộp khác

Mã HS: 200819, 200860, 200899, 2007993909, 2007999708

Khối lượng
$38,41 triệu
Người mua
118
Nhà xuất khẩu
60
Lô hàng
852
Các

Các loại ổ lăn khác

Mã HS: 848390

Khối lượng
$45,81 nghìn
Người mua
13
Nhà xuất khẩu
12
Lô hàng
28
Các

Các sản phẩm bánh kẹo có đường

Mã HS: 1704906500, 1704907100

Khối lượng
$321,73 nghìn
Người mua
26
Nhà xuất khẩu
13
Lô hàng
155
Các

Các sản phẩm bánh mì và bánh nướng

Mã HS: 190532, 190590

Khối lượng
$1,17 triệu
Người mua
38
Nhà xuất khẩu
33
Lô hàng
283
Các

Các sản phẩm bằng sắt khác

Mã HS: 732611, 732619, 732690

Khối lượng
$346,67 nghìn
Người mua
37
Nhà xuất khẩu
34
Lô hàng
86
Các

Các sản phẩm bằng đá granite

Mã HS: 6802910000, 6802999000

Khối lượng
$437,20 nghìn
Người mua
27
Nhà xuất khẩu
26
Lô hàng
61
Các

Các sản phẩm nhựa khác

Mã HS: 392620, 392630, 392690, 3925901000, 3925908009

Khối lượng
$1,55 triệu
Người mua
91
Nhà xuất khẩu
59
Lô hàng
259
Các

Các sản phẩm thuốc lá khác

Mã HS: 2403199000, 2403999009

Khối lượng
$1,40 triệu
Người mua
7
Nhà xuất khẩu
5
Lô hàng
30
Các

Các sản phẩm thịt chế biến sẵn

Mã HS: 160100, 160249, 160250

Khối lượng
$1,61 triệu
Người mua
11
Nhà xuất khẩu
13
Lô hàng
848
Các

Các sản phẩm thực phẩm khác

Mã HS: 2106909808, 2106909809

Khối lượng
$496,21 nghìn
Người mua
23
Nhà xuất khẩu
14
Lô hàng
42
Các

Các ấn phẩm in khác

Mã HS: 4901100000, 4901990000

Khối lượng
$91,79 nghìn
Người mua
31
Nhà xuất khẩu
33
Lô hàng
60
Cây

Cây dược liệu

Mã HS: 1211908601, 1211908608

Khối lượng
$379,38 nghìn
Người mua
22
Nhà xuất khẩu
22
Lô hàng
68
Dây

Dây dẫn và cáp cách điện

Mã HS: 854442, 854449, 854460

Khối lượng
$114,44 nghìn
Người mua
32
Nhà xuất khẩu
28
Lô hàng
62
Dụng

Dụng cụ và thiết bị y tế

Mã HS: 9018390000, 9018908409

Khối lượng
$3,79 triệu
Người mua
50
Nhà xuất khẩu
26
Lô hàng
118
Dụng

Dụng cụ điện cầm tay

Mã HS: 846721, 846729, 846789, 846791

Khối lượng
$24,62 nghìn
Người mua
10
Nhà xuất khẩu
10
Lô hàng
43
Ferroch

Ferrochrome

Mã HS: 7202700000

Khối lượng
$127,88 triệu
Người mua
11
Nhà xuất khẩu
3
Lô hàng
161
Ghế

Ghế bành và ghế ngồi

Mã HS: 940120, 940161, 940171, 940179

Khối lượng
$34,92 nghìn
Người mua
28
Nhà xuất khẩu
31
Lô hàng
49
Giày

Giày có phần trên bằng da

Mã HS: 640391, 640399

Khối lượng
$182,39 nghìn
Người mua
21
Nhà xuất khẩu
24
Lô hàng
115
Giấy

Giấy nhôm

Mã HS: 7601208002

Khối lượng
$7,50 triệu
Người mua
13
Nhà xuất khẩu
3
Lô hàng
36
Gỗ

Gỗ xẻ từ gỗ lá kim

Mã HS: 4407920009

Khối lượng
$745,81 nghìn
Người mua
13
Nhà xuất khẩu
15
Lô hàng
106
Hoa

Hoa hồng cắt tươi

Mã HS: 0603110000

Khối lượng
$657,95 nghìn
Người mua
34
Nhà xuất khẩu
47
Lô hàng
296
Hộp

Hộp và thùng bằng bìa cứng

Mã HS: 4819100000, 4819400000

Khối lượng
$190,02 nghìn
Người mua
34
Nhà xuất khẩu
28
Lô hàng
62
Kem

Kem lạnh

Mã HS: 2105001000, 2105009900

Khối lượng
$347,35 nghìn
Người mua
9
Nhà xuất khẩu
11
Lô hàng
124
Kim

Kim cương thô

Mã HS: 7103910003

Khối lượng
$52,20 nghìn
Người mua
1
Nhà xuất khẩu
1
Lô hàng
1
Kim

Kim cương thô

Mã HS: 7102310000, 7102390000

Khối lượng
$208,61 triệu
Người mua
32
Nhà xuất khẩu
25
Lô hàng
183
Máy

Máy biến áp lực

Mã HS: 850422, 850440

Khối lượng
$442,61 nghìn
Người mua
40
Nhà xuất khẩu
40
Lô hàng
105
Máy

Máy bơm ly tâm

Mã HS: 8413705100, 8413707500

Khối lượng
$541,94 nghìn
Người mua
5
Nhà xuất khẩu
4
Lô hàng
16
Máy

Máy công cụ gia công kim loại

Mã HS: 846210, 846219, 846221, 846225, 846262

Khối lượng
$156,70 nghìn
Người mua
7
Nhà xuất khẩu
7
Lô hàng
15
Máy

Máy nước nóng điện

Mã HS: 8516310009

Khối lượng
$56,40 nghìn
Người mua
5
Nhà xuất khẩu
5
Lô hàng
8
Máy

Máy tính và máy chủ

Mã HS: 847130, 847160, 847180

Khối lượng
$525,11 nghìn
Người mua
42
Nhà xuất khẩu
38
Lô hàng
129
Mơ

Mơ tươi

Mã HS: 0809100000

Khối lượng
$326,92 nghìn
Người mua
131
Nhà xuất khẩu
150
Lô hàng
380
Mỹ

Mỹ phẩm cho mặt

Mã HS: 3304990000

Khối lượng
$137,78 nghìn
Người mua
13
Nhà xuất khẩu
11
Lô hàng
73
Nhiệt

Nhiệt kế và hỏa kế

Mã HS: 902710, 902730, 902750

Khối lượng
$621,80 nghìn
Người mua
14
Nhà xuất khẩu
14
Lô hàng
22
Nho

Nho tươi

Mã HS: 0806101000

Khối lượng
$238,87 nghìn
Người mua
37
Nhà xuất khẩu
63
Lô hàng
180
Nhôm

Nhôm cán phẳng

Mã HS: 7607111909

Khối lượng
$60,69 triệu
Người mua
31
Nhà xuất khẩu
3
Lô hàng
506
Nước

Nước khoáng và nước có ga

Mã HS: 2201101900, 2201109000

Khối lượng
$1,39 triệu
Người mua
41
Nhà xuất khẩu
14
Lô hàng
107
Nước

Nước sốt và gia vị

Mã HS: 210320, 210390

Khối lượng
$502,04 nghìn
Người mua
59
Nhà xuất khẩu
32
Lô hàng
163
Nước

Nước ép trái cây cô đặc

Mã HS: 200950, 200971, 200989, 200990

Khối lượng
$446,96 nghìn
Người mua
62
Nhà xuất khẩu
21
Lô hàng
319
Nệm

Nệm và đồ dùng giường ngủ

Mã HS: 9404291000, 9404908000

Khối lượng
$426,09 nghìn
Người mua
15
Nhà xuất khẩu
12
Lô hàng
56
Phụ

Phụ tùng thân xe và cụm chi tiết ô tô

Mã HS: 870829, 870850, 870880, 870891, 870899

Khối lượng
$490,94 nghìn
Người mua
21
Nhà xuất khẩu
23
Lô hàng
282
Quả

Quả kiwi tươi

Mã HS: 0810100000

Khối lượng
$573,94 nghìn
Người mua
20
Nhà xuất khẩu
7
Lô hàng
67
Quần

Quần dài và quần short nam

Mã HS: 620333, 620342, 620343

Khối lượng
$17,49 triệu
Người mua
18
Nhà xuất khẩu
18
Lô hàng
479
Quần

Quần dài và quần short nữ

Mã HS: 6202131000

Khối lượng
$
Người mua
Nhà xuất khẩu
Lô hàng
Quần

Quần áo và hàng dệt may đã qua sử dụng

Mã HS: 6309000000

Khối lượng
$387,97 nghìn
Người mua
89
Nhà xuất khẩu
62
Lô hàng
107
Quặng

Quặng bạc và tinh quặng bạc

Mã HS: 7103100008

Khối lượng
$1,41 triệu
Người mua
29
Nhà xuất khẩu
8
Lô hàng
55
Quặng

Quặng và tinh quặng molypden

Mã HS: 2613900000

Khối lượng
$89,94 triệu
Người mua
26
Nhà xuất khẩu
4
Lô hàng
89
Quặng

Quặng đồng

Mã HS: 2603000000

Khối lượng
$429,89 triệu
Người mua
28
Nhà xuất khẩu
12
Lô hàng
282
Rau

Rau củ đóng hộp

Mã HS: 2001100000, 2001909709

Khối lượng
$293,05 nghìn
Người mua
46
Nhà xuất khẩu
28
Lô hàng
124
Rượu

Rượu etylic

Mã HS: 220820, 220860

Khối lượng
$25,50 triệu
Người mua
217
Nhà xuất khẩu
72
Lô hàng
1048
Rượu

Rượu vang nho

Mã HS: 220421

Khối lượng
$2,95 triệu
Người mua
151
Nhà xuất khẩu
72
Lô hàng
543
Sô

Sô cô la và các sản phẩm ca cao

Mã HS: 1806901900, 1806905009

Khối lượng
$2,97 triệu
Người mua
52
Nhà xuất khẩu
16
Lô hàng
207
Sản

Sản phẩm cao su

Mã HS: 4016995209, 4016999708

Khối lượng
$62,37 nghìn
Người mua
15
Nhà xuất khẩu
19
Lô hàng
84
Sản

Sản phẩm chăm sóc tóc

Mã HS: 3305100000, 3305900009

Khối lượng
$129,93 nghìn
Người mua
13
Nhà xuất khẩu
13
Lô hàng
41
Sản

Sản phẩm chỉnh hình và chân tay giả

Mã HS: 9021909001

Khối lượng
$587,72 nghìn
Người mua
8
Nhà xuất khẩu
4
Lô hàng
14
Sản

Sản phẩm cố định bằng thép

Mã HS: 731815, 731816, 731824, 731829

Khối lượng
$56,10 nghìn
Người mua
22
Nhà xuất khẩu
24
Lô hàng
113
Sản

Sản phẩm dệt kim mặc ngoài

Mã HS: 611011, 611030, 6211331000, 6211431000

Khối lượng
$1,60 triệu
Người mua
23
Nhà xuất khẩu
26
Lô hàng
157
Sản

Sản phẩm ngũ cốc chế biến sẵn

Mã HS: 1904101000, 1904109000

Khối lượng
$200,92 nghìn
Người mua
20
Nhà xuất khẩu
16
Lô hàng
71
Tem

Tem bưu chính và mẫu in

Mã HS: 4907003000

Khối lượng
$16,77 triệu
Người mua
7
Nhà xuất khẩu
6
Lô hàng
28
Thiết

Thiết bị truyền dẫn viễn thông

Mã HS: 8517620009

Khối lượng
$300,36 nghìn
Người mua
43
Nhà xuất khẩu
28
Lô hàng
112
Thiết

Thiết bị điện hạ áp

Mã HS: 8536201007, 8536901000

Khối lượng
$288,56 nghìn
Người mua
50
Nhà xuất khẩu
11
Lô hàng
125
Thuốc

Thuốc dạng liều dùng

Mã HS: 3004900002

Khối lượng
$4,09 triệu
Người mua
46
Nhà xuất khẩu
21
Lô hàng
334
Thuốc

Thuốc lá có đầu lọc

Mã HS: 2402209000, 2404110009

Khối lượng
$214,77 triệu
Người mua
285
Nhà xuất khẩu
65
Lô hàng
1852
Trang

Trang sức bạc

Mã HS: 7113190000

Khối lượng
$55,28 triệu
Người mua
79
Nhà xuất khẩu
47
Lô hàng
240

Tranh và bản vẽ

Mã HS: 9701210000, 9701910000

Khối lượng
$123,87 nghìn
Người mua
37
Nhà xuất khẩu
36
Lô hàng
44
Trái

Trái cây và quả mọng sấy khô

Mã HS: 081310, 081320, 081340

Khối lượng
$561,50 nghìn
Người mua
36
Nhà xuất khẩu
38
Lô hàng
225
Trục

Trục và bộ truyền bánh răng

Mã HS: 848340, 848350

Khối lượng
$153,09 nghìn
Người mua
19
Nhà xuất khẩu
20
Lô hàng
56
Túi

Túi xách và vali

Mã HS: 420221, 420222, 420292

Khối lượng
$649,85 nghìn
Người mua
30
Nhà xuất khẩu
28
Lô hàng
152
Tấm

Tấm và màng nhựa

Mã HS: 3920202900, 3920439000

Khối lượng
$751,79 nghìn
Người mua
16
Nhà xuất khẩu
4
Lô hàng
27
Tủ

Tủ phân phối điện

Mã HS: 853710

Khối lượng
$295,82 nghìn
Người mua
44
Nhà xuất khẩu
27
Lô hàng
116
Vàng

Vàng chưa gia công

Mã HS: 7108120001, 7108138000

Khối lượng
$286,75 triệu
Người mua
11
Nhà xuất khẩu
10
Lô hàng
67
Vòi

Vòi và van

Mã HS: 848110, 848180

Khối lượng
$225,43 nghìn
Người mua
25
Nhà xuất khẩu
28
Lô hàng
87
Vật

Vật liệu băng bó y tế

Mã HS: 3005901000, 3005903100

Khối lượng
$274,28 nghìn
Người mua
10
Nhà xuất khẩu
8
Lô hàng
24
Áo

Áo ba lỗ và áo phông

Mã HS: 6109100000, 6109902000

Khối lượng
$291,42 nghìn
Người mua
21
Nhà xuất khẩu
23
Lô hàng
79
Áo

Áo blouse nữ

Mã HS: 6206100000, 6206400000

Khối lượng
$310,60 nghìn
Người mua
22
Nhà xuất khẩu
3
Lô hàng
42
Áo

Áo blouse và áo sơ mi nữ

Mã HS: 6204430000, 6204499000

Khối lượng
$2,05 triệu
Người mua
49
Nhà xuất khẩu
10
Lô hàng
112
Áo

Áo khoác và áo jacket nam

Mã HS: 6201131000, 6201400000

Khối lượng
$10,70 triệu
Người mua
5
Nhà xuất khẩu
10
Lô hàng
154
Áo

Áo khoác và áo jacket nữ

Mã HS: 6202400009

Khối lượng
$18,41 triệu
Người mua
4
Nhà xuất khẩu
10
Lô hàng
130
Áo

Áo mưa và áo jacket nữ

Mã HS: 6210400000

Khối lượng
$10,12 triệu
Người mua
5
Nhà xuất khẩu
2
Lô hàng
53
Ô

Ô tô con

Mã HS: 8703231940, 8703249093

Khối lượng
$21,93 triệu
Người mua
38
Nhà xuất khẩu
35
Lô hàng
56
Điốt

Điốt phát quang (LED)

Mã HS: 8541490000

Khối lượng
$7,50 triệu
Người mua
8
Nhà xuất khẩu
5
Lô hàng
32
Đèn

Đèn chiếu sáng và bộ phận chiếu sáng

Mã HS: 940510, 940519, 940540, 940549, 940599

Khối lượng
$114,76 nghìn
Người mua
9
Nhà xuất khẩu
11
Lô hàng
38
Đầm

Đầm và chân váy nữ

Mã HS: 6104430000, 6104620000

Khối lượng
$443,01 nghìn
Người mua
26
Nhà xuất khẩu
24
Lô hàng
79
Đồ

Đồ chơi trẻ em

Mã HS: 950300

Khối lượng
$188,38 nghìn
Người mua
22
Nhà xuất khẩu
20
Lô hàng
52
Đồ

Đồ hộp cá

Mã HS: 160420, 160432

Khối lượng
$549,90 nghìn
Người mua
17
Nhà xuất khẩu
9
Lô hàng
60
Đồ

Đồ nội thất bằng gỗ

Mã HS: 940340, 940350, 940360

Khối lượng
$526,18 nghìn
Người mua
42
Nhà xuất khẩu
40
Lô hàng
112
Đồ

Đồ uống không cồn

Mã HS: 2202100000, 2202991800, 2206005909

Khối lượng
$3,21 triệu
Người mua
131
Nhà xuất khẩu
61
Lô hàng
485
Đồng

Đồng hồ và đồng hồ bấm giờ

Mã HS: 910211, 910212, 910219, 910221

Khối lượng
$748,18 nghìn
Người mua
15
Nhà xuất khẩu
8
Lô hàng
70
Живые

Живые приматы и прочие

Mã HS: 0106190099, 0106320090

Khối lượng
$14,89 nghìn
Người mua
64
Nhà xuất khẩu
31
Lô hàng
68
Оптичес

Оптические приборы прочие

Mã HS: 903031, 903033, 903040, 903089, 903090

Khối lượng
$302,85 nghìn
Người mua
13
Nhà xuất khẩu
11
Lô hàng
15
Срезанн

Срезанные декоративные цветы

Mã HS: 0602208000, 0602400000

Khối lượng
$75,72 nghìn
Người mua
10
Nhà xuất khẩu
14
Lô hàng
67
Ống

Ống và phụ kiện bằng nhựa

Mã HS: 391721, 391722

Khối lượng
$648,19 nghìn
Người mua
12
Nhà xuất khẩu
10
Lô hàng
52
Ổ

Ổ lăn

Mã HS: 848210, 848220, 848230

Khối lượng
$175,99 nghìn
Người mua
12
Nhà xuất khẩu
14
Lô hàng
69
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang