Danh mục nghiên cứu có sẵn

Các thị trường hệ thống đã phân tích: nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa theo quốc gia. Duyệt và tìm theo tên — có thể bạn sẽ thấy một thị trường mình chưa từng nghĩ tới.

Báo cáo miễn phí

Dữ liệu đầy đủ, không che giấu. Xem phân tích thị trường gồm những gì trước khi chọn gói.

Bao

Bao bì và vật chứa bằng nhựa

Mã HS: 392310, 392330, 392350, 392390

Khối lượng
$13,82 triệu
Người mua
432
Nhà xuất khẩu
534
Lô hàng
20109
Bugi

Bugi và linh kiện

Mã HS: 851110, 851130, 851150, 851180

Khối lượng
$874,62 nghìn
Người mua
111
Nhà xuất khẩu
153
Lô hàng
15069
Bàn

Bàn chải đánh răng và chổi

Mã HS: 960321, 960340, 960390

Khối lượng
$1,74 triệu
Người mua
250
Nhà xuất khẩu
328
Lô hàng
49026
Bìa

Bìa hồ sơ và sổ tay giấy

Mã HS: 482010, 482020, 482090

Khối lượng
$918,97 nghìn
Người mua
131
Nhà xuất khẩu
219
Lô hàng
40141
Bình

Bình phun cơ học

Mã HS: 842449

Khối lượng
$120,99 nghìn
Người mua
12
Nhà xuất khẩu
12
Lô hàng
64
Bình

Bình đun nước điện

Mã HS: 851610, 851629

Khối lượng
$3,15 triệu
Người mua
164
Nhà xuất khẩu
247
Lô hàng
3923
Bóng

Bóng đèn sợi đốt và đèn LED

Mã HS: 853921, 853929, 853949, 853951, 853952

Khối lượng
$1,28 triệu
Người mua
172
Nhà xuất khẩu
310
Lô hàng
21435
Bút

Bút bi và bút dạ

Mã HS: 9608101000, 9608200000

Khối lượng
$473,33 nghìn
Người mua
103
Nhà xuất khẩu
211
Lô hàng
27154
Bút

Bút bi và bút dạ

Mã HS: 960910, 960990

Khối lượng
$156,20 nghìn
Người mua
70
Nhà xuất khẩu
143
Lô hàng
11896
Băng

Băng tải bằng cao su

Mã HS: 4010120000

Khối lượng
$826,79 nghìn
Người mua
33
Nhà xuất khẩu
46
Lô hàng
246
Bơ

Bơ thực vật và sản phẩm phết

Mã HS: 1517109000, 1517909900

Khối lượng
$10,48 triệu
Người mua
92
Nhà xuất khẩu
157
Lô hàng
1681
Bơm

Bơm ly tâm

Mã HS: 841330, 841360, 841370

Khối lượng
$14,04 triệu
Người mua
245
Nhà xuất khẩu
297
Lô hàng
10952
Bộ

Bộ lọc và thiết bị lọc

Mã HS: 842121, 842123, 842199

Khối lượng
$3,28 triệu
Người mua
292
Nhà xuất khẩu
389
Lô hàng
53162
Bộ

Bộ truyền động và trục

Mã HS: 848310, 848340, 848350, 848390

Khối lượng
$4,63 triệu
Người mua
304
Nhà xuất khẩu
359
Lô hàng
20423
Bột

Bột mì lúa mì

Mã HS: 1101001509

Khối lượng
$1,28 triệu
Người mua
39
Nhà xuất khẩu
66
Lô hàng
5359
Bột

Bột ngũ cốc và hạt nghiền

Mã HS: 110290

Khối lượng
$124,94 nghìn
Người mua
31
Nhà xuất khẩu
44
Lô hàng
265
Bột

Bột và bột nghiền từ củ, rễ

Mã HS: 1106209000, 1106309000

Khối lượng
$14,63 nghìn
Người mua
18
Nhà xuất khẩu
18
Lô hàng
61
Chiết

Chiết xuất cà phê và trà

Mã HS: 2101110015

Khối lượng
$6,52 triệu
Người mua
36
Nhà xuất khẩu
77
Lô hàng
47341
Chất

Chất béo và dầu thực vật

Mã HS: 1516209608, 1516209801

Khối lượng
$106,06 nghìn
Người mua
2
Nhà xuất khẩu
3
Lô hàng
6
Chất

Chất béo và dầu động vật

Mã HS: 1518009100, 1518009500

Khối lượng
$42,75 nghìn
Người mua
2
Nhà xuất khẩu
2
Lô hàng
6
Chất

Chất khử mùi và sản phẩm cạo râu

Mã HS: 3305900009

Khối lượng
$9,90 triệu
Người mua
210
Nhà xuất khẩu
207
Lô hàng
52756
Crôm

Crôm chưa qua chế biến

Mã HS: 280421, 280429, 280430, 280440, 280461

Khối lượng
$878,18 nghìn
Người mua
38
Nhà xuất khẩu
53
Lô hàng
335
Cà

Cà phê rang

Mã HS: 090121

Khối lượng
$2,25 triệu
Người mua
74
Nhà xuất khẩu
117
Lô hàng
3771
Các

Các bộ phận của bơm

Mã HS: 841459, 841490

Khối lượng
$5,77 triệu
Người mua
235
Nhà xuất khẩu
312
Lô hàng
5999
Các

Các bộ phận của động cơ diesel

Mã HS: 8409990009

Khối lượng
$1,48 triệu
Người mua
52
Nhà xuất khẩu
63
Lô hàng
3665
Các

Các chất hoạt động bề mặt đã pha chế

Mã HS: 3402500000

Khối lượng
$16,94 triệu
Người mua
247
Nhà xuất khẩu
333
Lô hàng
142033
Các

Các chế phẩm hóa chất khác

Mã HS: 382440, 382499

Khối lượng
$4,60 triệu
Người mua
233
Nhà xuất khẩu
322
Lô hàng
6202
Các

Các hỗn hợp thực phẩm khác

Mã HS: 2106909808

Khối lượng
$20,74 triệu
Người mua
524
Nhà xuất khẩu
646
Lô hàng
27240
Các

Các loại keo đã pha chế khác

Mã HS: 3506910000

Khối lượng
$633,44 nghìn
Người mua
73
Nhà xuất khẩu
82
Lô hàng
477
Các

Các loại ngũ cốc khác

Mã HS: 100810, 100829, 100850

Khối lượng
$942,49 nghìn
Người mua
34
Nhà xuất khẩu
34
Lô hàng
7953
Các

Các sản phẩm bánh kẹo có đường

Mã HS: 170490

Khối lượng
$10,99 triệu
Người mua
283
Nhà xuất khẩu
385
Lô hàng
115013
Các

Các sản phẩm khác bằng nhôm

Mã HS: 761699

Khối lượng
$1,93 triệu
Người mua
155
Nhà xuất khẩu
228
Lô hàng
2899
Các

Các sản phẩm khác bằng sắt

Mã HS: 7323990000

Khối lượng
$530,28 nghìn
Người mua
108
Nhà xuất khẩu
156
Lô hàng
11514
Các

Các sản phẩm nhựa khác

Mã HS: 3924900009, 3925908001, 3925908009, 3926909709

Khối lượng
$14,11 triệu
Người mua
1264
Nhà xuất khẩu
1660
Lô hàng
224253
Các

Các sản phẩm sắt khác

Mã HS: 7326909409, 7326909807

Khối lượng
$10,57 triệu
Người mua
610
Nhà xuất khẩu
843
Lô hàng
25167
Các

Các thiết bị điện khác

Mã HS: 851610, 851629

Khối lượng
$3,15 triệu
Người mua
164
Nhà xuất khẩu
247
Lô hàng
3923
Các

Các thiết bị đo lường khác

Mã HS: 9031803800, 9031809100

Khối lượng
$893,52 nghìn
Người mua
107
Nhà xuất khẩu
120
Lô hàng
4156
Cám

Cám và vỏ ngũ cốc

Mã HS: 110412, 110429

Khối lượng
$2,81 triệu
Người mua
64
Nhà xuất khẩu
88
Lô hàng
3534
Cây

Cây thuốc sấy khô

Mã HS: 1210201000, 1210209000

Khối lượng
$84,70 nghìn
Người mua
6
Nhà xuất khẩu
8
Lô hàng
38
Dây

Dây và cáp cách điện

Mã HS: 854411, 854449, 854460

Khối lượng
$20,84 triệu
Người mua
233
Nhà xuất khẩu
423
Lô hàng
10197
Dầu

Dầu hướng dương

Mã HS: 1512119109, 1512199002

Khối lượng
$63,18 triệu
Người mua
65
Nhà xuất khẩu
122
Lô hàng
10182
Dầu

Dầu và chất béo thực vật

Mã HS: 151529, 151530, 151590, 1513119902, 1513199902, 1514119009

Khối lượng
$402,32 nghìn
Người mua
56
Nhà xuất khẩu
68
Lô hàng
581
Dầu

Dầu ô liu

Mã HS: 150920, 150930, 150990

Khối lượng
$79,05 nghìn
Người mua
31
Nhà xuất khẩu
42
Lô hàng
352
Dầu

Dầu đậu nành chưa tinh luyện

Mã HS: 1507109009

Khối lượng
$
Người mua
Nhà xuất khẩu
Lô hàng
Dụng

Dụng cụ cầm tay khác

Mã HS: 820510, 820520, 820559, 820570

Khối lượng
$895,56 nghìn
Người mua
246
Nhà xuất khẩu
335
Lô hàng
13436
Dụng

Dụng cụ cắt thay thế

Mã HS: 820713, 820719, 820730, 820790

Khối lượng
$1,53 triệu
Người mua
128
Nhà xuất khẩu
166
Lô hàng
6565
Dụng

Dụng cụ điện cầm tay

Mã HS: 846721, 846722, 846729

Khối lượng
$707,74 nghìn
Người mua
66
Nhà xuất khẩu
77
Lô hàng
3711
Dụng

Dụng cụ đo lường cầm tay

Mã HS: 901720, 901780

Khối lượng
$258,36 nghìn
Người mua
132
Nhà xuất khẩu
232
Lô hàng
8106
Giày

Giày có phần mũ bằng da

Mã HS: 640399

Khối lượng
$1,26 triệu
Người mua
52
Nhà xuất khẩu
83
Lô hàng
9214
Giấy

Giấy nhôm

Mã HS: 760719, 760720

Khối lượng
$892,04 nghìn
Người mua
63
Nhà xuất khẩu
107
Lô hàng
6140
Giấy

Giấy và bìa có tráng phủ

Mã HS: 4811900000

Khối lượng
$149,10 nghìn
Người mua
63
Nhà xuất khẩu
113
Lô hàng
3331
Giấy

Giấy vệ sinh và khăn giấy

Mã HS: 481810, 481820

Khối lượng
$5,11 triệu
Người mua
107
Nhà xuất khẩu
159
Lô hàng
54314
Gỗ

Gỗ xẻ lá kim

Mã HS: 440711

Khối lượng
$5,68 triệu
Người mua
188
Nhà xuất khẩu
198
Lô hàng
1921
Hạt

Hạt cải dầu

Mã HS: 1205109000

Khối lượng
$329,71 nghìn
Người mua
1
Nhà xuất khẩu
1
Lô hàng
12
Hạt

Hạt cải dầu và hạt cải

Mã HS: 1108120000, 1108130000

Khối lượng
$392,21 nghìn
Người mua
58
Nhà xuất khẩu
94
Lô hàng
1282
Hạt

Hạt hướng dương

Mã HS: 1206009900

Khối lượng
$4,35 triệu
Người mua
18
Nhà xuất khẩu
22
Lô hàng
519
Hạt

Hạt hồi và hạt thì là

Mã HS: 0909210000

Khối lượng
$45,19 nghìn
Người mua
17
Nhà xuất khẩu
21
Lô hàng
81
Hạt

Hạt lanh

Mã HS: 1204009000

Khối lượng
$3,03 triệu
Người mua
60
Nhà xuất khẩu
67
Lô hàng
701
Hạt

Hạt vừng và hạt hướng dương

Mã HS: 120740, 120750, 120799

Khối lượng
$123,16 nghìn
Người mua
59
Nhà xuất khẩu
75
Lô hàng
408
Hệ

Hệ thống phanh ô tô

Mã HS: 870830

Khối lượng
$2,15 triệu
Người mua
149
Nhà xuất khẩu
200
Lô hàng
33081
Hệ

Hệ thống treo và giảm xóc

Mã HS: 853521, 853529, 853530, 853590

Khối lượng
$1,76 triệu
Người mua
54
Nhà xuất khẩu
68
Lô hàng
572
Hỗn

Hỗn hợp thực phẩm chế biến sẵn

Mã HS: 1901100000

Khối lượng
$5,52 triệu
Người mua
29
Nhà xuất khẩu
34
Lô hàng
5521
Hộp

Hộp và thùng carton

Mã HS: 4819100000, 4819500000

Khối lượng
$2,18 triệu
Người mua
140
Nhà xuất khẩu
168
Lô hàng
2547
Khóa

Khóa kim loại

Mã HS: 830120, 830140, 830160

Khối lượng
$788,14 nghìn
Người mua
164
Nhà xuất khẩu
220
Lô hàng
6587
Khô

Khô dầu hạt có dầu

Mã HS: 2306300000

Khối lượng
$763,07 nghìn
Người mua
12
Nhà xuất khẩu
12
Lô hàng
75
Khô

Khô dầu và bã đậu nành

Mã HS: 2304000001

Khối lượng
$6,21 triệu
Người mua
14
Nhà xuất khẩu
12
Lô hàng
186
Kết

Kết cấu kim loại xây dựng

Mã HS: 7308905100, 7308909809

Khối lượng
$28,45 triệu
Người mua
167
Nhà xuất khẩu
245
Lô hàng
5572
Lò

Lò xo và nhíp

Mã HS: 7320101100, 7320202009

Khối lượng
$1,19 triệu
Người mua
68
Nhà xuất khẩu
100
Lô hàng
2548
Lúa

Lúa mì khác

Mã HS: 1001990000

Khối lượng
$46,52 triệu
Người mua
88
Nhà xuất khẩu
87
Lô hàng
3411
Lốp

Lốp hơi mới

Mã HS: 401110, 401120, 401170

Khối lượng
$18,58 triệu
Người mua
25
Nhà xuất khẩu
29
Lô hàng
4826
Men

Men làm bánh

Mã HS: 210210

Khối lượng
$948,41 nghìn
Người mua
58
Nhà xuất khẩu
116
Lô hàng
3141
Màng

Màng nhựa tự dính

Mã HS: 3919108000, 3919900000

Khối lượng
$1,23 triệu
Người mua
267
Nhà xuất khẩu
343
Lô hàng
27320
Máy

Máy biến áp lực

Mã HS: 850423, 850431, 850434, 850440

Khối lượng
$10,73 triệu
Người mua
206
Nhà xuất khẩu
275
Lô hàng
2270
Máy

Máy bơm tay

Mã HS: 842410, 842420

Khối lượng
$1,13 triệu
Người mua
110
Nhà xuất khẩu
151
Lô hàng
1605
Máy

Máy cạo râu điện

Mã HS: 851679

Khối lượng
$1,65 triệu
Người mua
117
Nhà xuất khẩu
159
Lô hàng
22091
Mạch

Mạch nha lúa mạch

Mã HS: 1107109900

Khối lượng
$1,74 triệu
Người mua
13
Nhà xuất khẩu
15
Lô hàng
447
Ngô

Ngô khác

Mã HS: 100630, 1005101300, 1005900000

Khối lượng
$1,38 triệu
Người mua
53
Nhà xuất khẩu
81
Lô hàng
2041
Ngô

Ngô khác

Mã HS: 1003900000

Khối lượng
$7,20 triệu
Người mua
47
Nhà xuất khẩu
61
Lô hàng
976
Ngũ

Ngũ cốc xay và bột ngũ cốc

Mã HS: 110311, 110319

Khối lượng
$647,94 nghìn
Người mua
49
Nhà xuất khẩu
76
Lô hàng
9350
Nhiệt

Nhiệt kế và hỏa kế

Mã HS: 902511, 902519, 902580

Khối lượng
$691,06 nghìn
Người mua
194
Nhà xuất khẩu
276
Lô hàng
7157
Nhôm

Nhôm chưa gia công

Mã HS: 7601202009, 7601208009

Khối lượng
$6,61 nghìn
Người mua
2
Nhà xuất khẩu
2
Lô hàng
2
Nước

Nước sốt và gia vị

Mã HS: 2103909001, 2103909009

Khối lượng
$15,04 triệu
Người mua
220
Nhà xuất khẩu
341
Lô hàng
46940
Phớt

Phớt và gioăng đệm

Mã HS: 8484100009, 8484200000

Khối lượng
$490,17 nghìn
Người mua
138
Nhà xuất khẩu
174
Lô hàng
19533
Phụ

Phụ kiện kim loại dùng để cố định

Mã HS: 830210, 830241, 830242, 830250

Khối lượng
$3,63 triệu
Người mua
397
Nhà xuất khẩu
538
Lô hàng
27933
Phụ

Phụ tùng và phụ kiện ô tô

Mã HS: 870870, 870880, 870899

Khối lượng
$9,85 triệu
Người mua
327
Nhà xuất khẩu
410
Lô hàng
170297
Polyeth

Polyethylene nguyên sinh

Mã HS: 390110, 390120, 390140

Khối lượng
$22,41 triệu
Người mua
30
Nhà xuất khẩu
71
Lô hàng
973
Polyme

Polyme polyvinyl clorua

Mã HS: 3904100009, 3904220009

Khối lượng
$1,62 triệu
Người mua
19
Nhà xuất khẩu
30
Lô hàng
156
Polypro

Polypropylene và các đồng trùng hợp

Mã HS: 3902100000, 3902300000

Khối lượng
$2,07 triệu
Người mua
19
Nhà xuất khẩu
26
Lô hàng
193
Quần

Quần dài và quần short nữ

Mã HS: 620433, 620439, 620443, 620462, 620463, 620469

Khối lượng
$1,69 triệu
Người mua
81
Nhà xuất khẩu
92
Lô hàng
52344
Quần

Quần áo dệt kim nữ

Mã HS: 610419, 610461, 610469

Khối lượng
$115,59 nghìn
Người mua
40
Nhà xuất khẩu
54
Lô hàng
2140
Rau

Rau củ ngâm giấm

Mã HS: 2001100000

Khối lượng
$669,35 nghìn
Người mua
65
Nhà xuất khẩu
109
Lô hàng
1724
Rau

Rau họ đậu sấy khô

Mã HS: 071310, 071340

Khối lượng
$1,96 triệu
Người mua
53
Nhà xuất khẩu
86
Lô hàng
1789
Silica

Silica và gel silica

Mã HS: 281121, 281122, 281129

Khối lượng
$940,93 nghìn
Người mua
35
Nhà xuất khẩu
52
Lô hàng
826
Sô

Sô cô la và các sản phẩm ca cao

Mã HS: 180632, 180690

Khối lượng
$33,51 triệu
Người mua
299
Nhà xuất khẩu
409
Lô hàng
88189
Sơn

Sơn và vecni

Mã HS: 3208109000, 3208909109

Khối lượng
$5,46 triệu
Người mua
124
Nhà xuất khẩu
160
Lô hàng
8461
Sản

Sản phẩm bu lông, ốc vít bằng thép

Mã HS: 731815, 731816, 731829

Khối lượng
$3,43 triệu
Người mua
411
Nhà xuất khẩu
555
Lô hàng
34162
Sản

Sản phẩm bánh mì và bánh ngọt

Mã HS: 190531, 190532, 190590

Khối lượng
$32,75 triệu
Người mua
381
Nhà xuất khẩu
483
Lô hàng
166818
Sản

Sản phẩm cao su

Mã HS: 401693, 401699

Khối lượng
$2,29 triệu
Người mua
498
Nhà xuất khẩu
589
Lô hàng
90728
Sản

Sản phẩm chăm sóc tóc

Mã HS: 330710, 330720, 330749

Khối lượng
$3,47 triệu
Người mua
215
Nhà xuất khẩu
265
Lô hàng
40999
Sản

Sản phẩm dệt may hoàn thiện

Mã HS: 6307909800

Khối lượng
$1,37 triệu
Người mua
244
Nhà xuất khẩu
309
Lô hàng
28980
Sản

Sản phẩm giấy

Mã HS: 482370, 482390

Khối lượng
$968,24 nghìn
Người mua
139
Nhà xuất khẩu
213
Lô hàng
7726
Sản

Sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da

Mã HS: 3304990000

Khối lượng
$15,01 triệu
Người mua
476
Nhà xuất khẩu
443
Lô hàng
150860
Sản

Sản phẩm trang điểm

Mã HS: 3304200000

Khối lượng
$2,40 triệu
Người mua
93
Nhà xuất khẩu
82
Lô hàng
45292
Sứ

Sứ cách điện điện

Mã HS: 8546100000, 8546200000

Khối lượng
$1,29 triệu
Người mua
32
Nhà xuất khẩu
51
Lô hàng
193
Thanh

Thanh và профili nhôm

Mã HS: 7604210000, 7604299000

Khối lượng
$2,23 triệu
Người mua
127
Nhà xuất khẩu
157
Lô hàng
4283
Thiết

Thiết bị chiếu sáng ô tô

Mã HS: 8512200009

Khối lượng
$1,03 triệu
Người mua
98
Nhà xuất khẩu
151
Lô hàng
21240
Thiết

Thiết bị sưởi điện

Mã HS: 851660

Khối lượng
$2,45 triệu
Người mua
59
Nhà xuất khẩu
65
Lô hàng
3702
Thiết

Thiết bị điện chăm sóc tóc

Mã HS: 851640

Khối lượng
$507,43 nghìn
Người mua
20
Nhà xuất khẩu
26
Lô hàng
1021
Thiết

Thiết bị điện hạ áp

Mã HS: 8536209007

Khối lượng
$278,72 nghìn
Người mua
34
Nhà xuất khẩu
72
Lô hàng
423
Thiết

Thiết bị đo chất lỏng

Mã HS: 902610, 902620, 902680

Khối lượng
$4,98 triệu
Người mua
284
Nhà xuất khẩu
359
Lô hàng
7303
Thuốc

Thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm

Mã HS: 380891, 380893, 380894

Khối lượng
$1,42 triệu
Người mua
189
Nhà xuất khẩu
224
Lô hàng
12436
Thức

Thức ăn chăn nuôi

Mã HS: 230910, 230990, 2302309000

Khối lượng
$23,09 triệu
Người mua
191
Nhà xuất khẩu
278
Lô hàng
97343
Túi

Túi xách và vali

Mã HS: 420212, 420292, 420299

Khối lượng
$1,24 triệu
Người mua
237
Nhà xuất khẩu
306
Lô hàng
41972
Tấm

Tấm và dải nhôm

Mã HS: 760611, 760612

Khối lượng
$17,15 triệu
Người mua
45
Nhà xuất khẩu
127
Lô hàng
1145
Tấm

Tấm và màng bằng nhựa

Mã HS: 392010, 392020, 392113, 392190

Khối lượng
$12,05 triệu
Người mua
350
Nhà xuất khẩu
473
Lô hàng
7391
Tủ

Tủ lạnh và tủ đông

Mã HS: 841810, 841850

Khối lượng
$10,42 triệu
Người mua
55
Nhà xuất khẩu
91
Lô hàng
2648
Tủ

Tủ phân phối điện

Mã HS: 8537109100, 8537109800

Khối lượng
$3,08 triệu
Người mua
202
Nhà xuất khẩu
268
Lô hàng
1344
Van

Van khóa đường ống

Mã HS: 848180

Khối lượng
$13,61 triệu
Người mua
424
Nhà xuất khẩu
539
Lô hàng
16721
Ván

Ván ép từ gỗ nhiệt đới

Mã HS: 4412330000

Khối lượng
$6,72 triệu
Người mua
41
Nhà xuất khẩu
61
Lô hàng
1265
Xà

Xà phòng và chất tẩy rửa

Mã HS: 340111, 340120, 340130

Khối lượng
$6,07 triệu
Người mua
365
Nhà xuất khẩu
382
Lô hàng
103067
Xút

Xút rắn

Mã HS: 2815120000

Khối lượng
$1,65 triệu
Người mua
18
Nhà xuất khẩu
25
Lô hàng
212
Đèn

Đèn chiếu sáng và bóng đèn

Mã HS: 940511, 940542, 940549, 940561

Khối lượng
$2,80 triệu
Người mua
221
Nhà xuất khẩu
368
Lô hàng
12229
Đậu

Đậu tương khác

Mã HS: 1201900000

Khối lượng
$5,25 triệu
Người mua
6
Nhà xuất khẩu
9
Lô hàng
200
Đồ

Đồ chơi trẻ em

Mã HS: 950300

Khối lượng
$5,09 triệu
Người mua
176
Nhà xuất khẩu
210
Lô hàng
339042
Đồ

Đồ dùng bàn ăn bằng gang

Mã HS: 7323930000

Khối lượng
$828,20 nghìn
Người mua
125
Nhà xuất khẩu
171
Lô hàng
13221
Đồ

Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp

Mã HS: 4419900000

Khối lượng
$52,66 nghìn
Người mua
48
Nhà xuất khẩu
91
Lô hàng
1041
Đồ

Đồ dùng nhà bếp bằng nhựa

Mã HS: 3924100000

Khối lượng
$1,85 triệu
Người mua
207
Nhà xuất khẩu
264
Lô hàng
58261
Đồ

Đồ nội thất bằng gỗ

Mã HS: 940310, 940320, 940360, 940399

Khối lượng
$8,96 triệu
Người mua
478
Nhà xuất khẩu
587
Lô hàng
29763
Đồ

Đồ nội thất ngồi

Mã HS: 940120, 940139, 940141, 940149, 940161, 940171

Khối lượng
$3,10 triệu
Người mua
212
Nhà xuất khẩu
274
Lô hàng
8508
Đồ

Đồ uống không cồn có đường

Mã HS: 2202100000

Khối lượng
$3,40 triệu
Người mua
116
Nhà xuất khẩu
180
Lô hàng
36449
Động

Động cơ điện và máy phát điện

Mã HS: 850132, 850152, 850153

Khối lượng
$3,64 triệu
Người mua
52
Nhà xuất khẩu
60
Lô hàng
593
Абразив

Абразивные круги и камни

Mã HS: 6804100000, 6804210000, 6804221200, 6804221800, 6804223000, 6804225000, 6804229000, 6804230000, 6804300000

Khối lượng
$848,17 nghìn
Người mua
128
Nhà xuất khẩu
167
Lô hàng
7544
Автомат

Автоматические регуляторы

Mã HS: 9032890000, 9032900000

Khối lượng
$2,72 triệu
Người mua
109
Nhà xuất khẩu
123
Lô hàng
1217
Арахис

Арахис жареный

Mã HS: 200811

Khối lượng
$1,18 triệu
Người mua
57
Nhà xuất khẩu
80
Lô hàng
2523
Бижутер

Бижутерия

Mã HS: 7117110000

Khối lượng
$8,53 triệu
Người mua
3
Nhà xuất khẩu
3
Lô hàng
18145
Гаечные

Гаечные ключи и головки

Mã HS: 8204110000, 8204120000

Khối lượng
$291,89 nghìn
Người mua
110
Nhà xuất khẩu
168
Lô hàng
6437
Гигиени

Гигиенические прокладки и тампоны

Mã HS: 961900

Khối lượng
$12,14 triệu
Người mua
80
Nhà xuất khẩu
102
Lô hàng
65899
Гидравл

Гидравлические двигатели

Mã HS: 841221, 841229

Khối lượng
$895,23 nghìn
Người mua
98
Nhà xuất khẩu
109
Lô hàng
3268
Головны

Головные уборы трикотажные

Mã HS: 6505009000

Khối lượng
$603,39 nghìn
Người mua
111
Nhà xuất khẩu
150
Lô hàng
28291
Готовые

Готовые мясные изделия

Mã HS: 160232, 160249

Khối lượng
$8,22 triệu
Người mua
87
Nhà xuất khẩu
158
Lô hàng
5739
Готовые

Готовые рыбные консервы

Mã HS: 160412, 160413, 160420, 160432

Khối lượng
$3,67 triệu
Người mua
99
Nhà xuất khẩu
168
Lô hàng
8371
Деревян

Деревянные двери и окна

Mã HS: 4418290000

Khối lượng
$8,07 triệu
Người mua
103
Nhà xuất khẩu
138
Lô hàng
17402
Деревян

Деревянные панели МДФ

Mã HS: 441113, 441114

Khối lượng
$10,92 triệu
Người mua
51
Nhà xuất khẩu
99
Lô hàng
2544
Женские

Женские трикотажные изделия

Mã HS: 6109902000

Khối lượng
$667,23 nghìn
Người mua
48
Nhà xuất khẩu
61
Lô hàng
38724
Женские

Женские чулочно-носочные изделия

Mã HS: 6116910000, 6116920000, 6116930000, 6116990000

Khối lượng
$388,95 nghìn
Người mua
102
Nhà xuất khẩu
121
Lô hàng
12554
Женское

Женское бельё трикотажное

Mã HS: 610819, 610821, 610822, 610831

Khối lượng
$692,30 nghìn
Người mua
46
Nhà xuất khẩu
62
Lô hàng
51218
Зеркала

Зеркала стеклянные

Mã HS: 7009910000

Khối lượng
$1,30 triệu
Người mua
31
Nhà xuất khẩu
40
Lô hàng
382
Зубная

Зубная паста

Mã HS: 3306100000

Khối lượng
$1,35 triệu
Người mua
110
Nhà xuất khẩu
133
Lô hàng
14510
Игры

Игры и спортинвентарь

Mã HS: 9506919000, 9506999000

Khối lượng
$30,94 triệu
Người mua
126
Nhà xuất khẩu
150
Lô hàng
33477
Изделия

Изделия из древесины прочие

Mã HS: 4421100000, 4421200000, 4421910000, 4421991000, 4421999000

Khối lượng
$763,86 nghìn
Người mua
166
Nhà xuất khẩu
233
Lô hàng
13136
Изделия

Изделия из древесины строительные

Mã HS: 4418997000

Khối lượng
$1,04 triệu
Người mua
47
Nhà xuất khẩu
72
Lô hàng
1618
Кисломо

Кисломолочные напитки

Mã HS: 040390

Khối lượng
$6,27 triệu
Người mua
40
Nhà xuất khẩu
75
Lô hàng
10244
Книги

Книги и брошюры

Mã HS: 4901990000

Khối lượng
$3,08 triệu
Người mua
80
Nhà xuất khẩu
100
Lô hàng
192783
Колбасы

Колбасы и мясные изделия

Mã HS: 1601009901, 1601009909

Khối lượng
$12,80 triệu
Người mua
79
Nhà xuất khẩu
139
Lô hàng
24521
Консерв

Консервы фруктовые

Mã HS: 200710, 200799

Khối lượng
$3,13 triệu
Người mua
153
Nhà xuất khẩu
237
Lô hàng
12502
Кукуруз

Кукурузные хлопья и каши

Mã HS: 1904101000, 1904103000, 1904109000, 1904300000, 1904908000

Khối lượng
$2,73 triệu
Người mua
129
Nhà xuất khẩu
192
Lô hàng
13107
Кухонны

Кухонные изделия алюминиевые

Mã HS: 7615101000, 7615108009

Khối lượng
$2,53 triệu
Người mua
94
Nhà xuất khẩu
140
Lô hàng
14585
Кухонны

Кухонные электроприборы

Mã HS: 8509400000, 8509800000

Khối lượng
$1,71 triệu
Người mua
102
Nhà xuất khẩu
118
Lô hàng
11833
Лекарст

Лекарства в дозировках

Mã HS: 3004200002

Khối lượng
$3,25 triệu
Người mua
36
Nhà xuất khẩu
46
Lô hàng
3936
Лекарст

Лекарства прочие

Mã HS: 3004900002

Khối lượng
$12,02 triệu
Người mua
71
Nhà xuất khẩu
66
Lô hàng
24573
Лопаты

Лопаты и вилы садовые

Mã HS: 8201100000, 8201300000, 8201400000, 8201500000, 8201600000, 8201900001, 8201900009

Khối lượng
$282,92 nghìn
Người mua
81
Nhà xuất khẩu
118
Lô hàng
7237
Майки

Майки и футболки

Mã HS: 6109100000

Khối lượng
$1,90 triệu
Người mua
104
Nhà xuất khẩu
137
Lô hàng
188027
Макарон

Макаронные изделия

Mã HS: 190219, 190230

Khối lượng
$7,14 triệu
Người mua
102
Nhà xuất khẩu
176
Lô hàng
36967
Матрасы

Матрасы и постельные принадлежности

Mã HS: 9404291000, 9404908000

Khối lượng
$1,52 triệu
Người mua
115
Nhà xuất khẩu
135
Lô hàng
9331
Медицин

Медицинские инструменты и приборы

Mã HS: 901819, 901831, 901850, 901890

Khối lượng
$5,35 triệu
Người mua
88
Nhà xuất khẩu
109
Lô hàng
2790
Медные

Медные фитинги труб

Mã HS: 7412200000

Khối lượng
$1,23 triệu
Người mua
124
Nhà xuất khẩu
212
Lô hàng
9200
Минерал

Минеральная вата и шлаковата

Mã HS: 6806100008, 6806900000

Khối lượng
$3,26 triệu
Người mua
72
Nhà xuất khẩu
126
Lô hàng
3599
Молоко

Молоко и сливки

Mã HS: 040120, 040150

Khối lượng
$4,32 triệu
Người mua
45
Nhà xuất khẩu
93
Lô hàng
3004
Молоко

Молоко и сливки сгущенные

Mã HS: 040320

Khối lượng
$2,83 triệu
Người mua
53
Nhà xuất khẩu
77
Lô hàng
8300
Морожен

Мороженая морская рыба

Mã HS: 030312, 030351, 030354, 030367, 030389

Khối lượng
$4,80 triệu
Người mua
58
Nhà xuất khẩu
116
Lô hàng
1078
Мужская

Мужская верхняя одежда

Mã HS: 621132, 621133, 621139

Khối lượng
$675,17 nghìn
Người mua
67
Nhà xuất khẩu
116
Lô hàng
5850
Мужские

Мужские костюмы и брюки

Mã HS: 620312, 620319, 620323, 620342, 620343

Khối lượng
$2,80 triệu
Người mua
105
Nhà xuất khẩu
152
Lô hàng
42999
Мясо

Мясо птицы замороженное

Mã HS: 020714

Khối lượng
$15,97 triệu
Người mua
37
Nhà xuất khẩu
99
Lô hàng
1559
Нетканы

Нетканые полотна химволокон

Mã HS: 560312, 560313, 560314, 560394

Khối lượng
$1,52 triệu
Người mua
124
Nhà xuất khẩu
194
Lô hàng
3711
Нефтяны

Нефтяные дистилляты и масла

Mã HS: 271019

Khối lượng
$110,09 triệu
Người mua
97
Nhà xuất khẩu
150
Lô hàng
7167
Обувь

Обувь прочая

Mã HS: 640299

Khối lượng
$2,36 triệu
Người mua
42
Nhà xuất khẩu
58
Lô hàng
81200
Обувь

Обувь с верхом из резины

Mã HS: 640291

Khối lượng
$571,64 nghìn
Người mua
23
Nhà xuất khẩu
36
Lô hàng
18738
Орехи

Орехи консервированные

Mã HS: 200819

Khối lượng
$6,44 triệu
Người mua
69
Nhà xuất khẩu
89
Lô hàng
13771
Пальто

Пальто мужские текстильные

Mã HS: 6201400000

Khối lượng
$1,55 triệu
Người mua
64
Nhà xuất khẩu
96
Lô hàng
22399
Персики

Персики и абрикосы консервированные

Mã HS: 2005202000

Khối lượng
$11,08 triệu
Người mua
32
Nhà xuất khẩu
60
Lô hàng
17594
Печатна

Печатная продукция прочая

Mã HS: 4911109000, 4911990000

Khối lượng
$824,81 nghìn
Người mua
153
Nhà xuất khẩu
200
Lô hàng
14776
Печи

Печи и сушилки промышленные

Mã HS: 841981, 841989

Khối lượng
$2,91 triệu
Người mua
78
Nhà xuất khẩu
123
Lô hàng
1269
Плиты

Плиты древесностружечные и OSB

Mã HS: 4410111000, 4410113000, 4410115000, 4410119000, 4410121000, 4410129000, 4410190003, 4410190008, 4410900000

Khối lượng
$31,20 triệu
Người mua
50
Nhà xuất khẩu
143
Lô hàng
8924
Плоский

Плоский прокат стали

Mã HS: 720839, 720851, 720852, 720890

Khối lượng
$28,85 triệu
Người mua
63
Nhà xuất khẩu
133
Lô hàng
1966
Пневмат

Пневматические двигатели

Mã HS: 841231

Khối lượng
$175,65 nghìn
Người mua
57
Nhà xuất khẩu
65
Lô hàng
1320
Полупри

Полуприцепы и прицепы

Mã HS: 871631, 871639, 871680, 871690

Khối lượng
$3,83 triệu
Người mua
158
Nhà xuất khẩu
179
Lô hàng
1641
Постель

Постельное бельё текстильное

Mã HS: 6302999000

Khối lượng
$147,27 triệu
Người mua
19
Nhà xuất khẩu
9
Lô hàng
11485
Продукт

Продукты из зерна

Mã HS: 1904201000, 1904209100, 1904209500, 1904209900, 1904901000

Khối lượng
$793,47 nghìn
Người mua
92
Nhà xuất khẩu
155
Lô hàng
7313
Промышл

Промышленные холодильные агрегаты

Mã HS: 841934

Khối lượng
$1,52 triệu
Người mua
10
Nhà xuất khẩu
10
Lô hàng
37
Профили

Профили стальные

Mã HS: 721631, 721632, 721633, 721650

Khối lượng
$33,44 triệu
Người mua
53
Nhà xuất khẩu
133
Lô hàng
1758
Прочие

Прочие консервированные фрукты

Mã HS: 2005800000

Khối lượng
$1,45 triệu
Người mua
48
Nhà xuất khẩu
76
Lô hàng
348
Прочие

Прочие сыры

Mã HS: 040690

Khối lượng
$2,13 triệu
Người mua
59
Nhà xuất khẩu
95
Lô hàng
3761
Прутки

Прутки и профили стальные

Mã HS: 7214200000, 7214991000

Khối lượng
$84,54 triệu
Người mua
33
Nhà xuất khẩu
76
Lô hàng
4338
Раствор

Растворители и разбавители

Mã HS: 3814009000

Khối lượng
$1,85 triệu
Người mua
149
Nhà xuất khẩu
226
Lô hàng
3579
Расческ

Расчески и заколки

Mã HS: 9615110000, 9615900000

Khối lượng
$398,38 nghìn
Người mua
73
Nhà xuất khẩu
101
Lô hàng
47583
Ручные

Ручные инструменты режущие

Mã HS: 8203100000, 8203200001, 8203200009, 8203300000, 8203400000

Khối lượng
$236,23 nghìn
Người mua
141
Nhà xuất khẩu
207
Lô hàng
6728
Санитар

Санитарные изделия пластмассовые

Mã HS: 3922100000, 3922900000

Khối lượng
$1,31 triệu
Người mua
114
Nhà xuất khẩu
155
Lô hàng
4339
Свитеры

Свитеры и пуловеры

Mã HS: 611020, 611030

Khối lượng
$1,74 triệu
Người mua
103
Nhà xuất khẩu
129
Lô hàng
97635
Сигнали

Сигнализационные устройства

Mã HS: 8531103000, 8531109500, 8531202000, 8531204000, 8531209500, 8531802000, 8531809500, 8531903000, 8531908400

Khối lượng
$3,57 triệu
Người mua
149
Nhà xuất khẩu
195
Lô hàng
2687
Смазочн

Смазочные препараты

Mã HS: 3403199000, 3403990000

Khối lượng
$1,53 triệu
Người mua
169
Nhà xuất khẩu
226
Lô hàng
4617
Средств

Средства для ухода за автомобилем

Mã HS: 3405100000, 3405200000, 3405300000, 3405400000, 3405901010, 3405901090, 3405909000

Khối lượng
$501,58 nghìn
Người mua
141
Nhà xuất khẩu
191
Lô hàng
8951
Средств

Средства для ухода полостью рта

Mã HS: 3306900000

Khối lượng
$456,59 nghìn
Người mua
93
Nhà xuất khẩu
101
Lô hàng
21522
Стеклян

Стеклянная столовая посуда

Mã HS: 701328, 701337, 701349

Khối lượng
$1,31 triệu
Người mua
94
Nhà xuất khẩu
123
Lô hàng
46481
Столовы

Столовые ножи и вилки

Mã HS: 8211100000, 8211910001, 8211910009, 8211920000, 8211930000, 8211940000

Khối lượng
$416,07 nghìn
Người mua
118
Nhà xuất khẩu
189
Lô hàng
10080
Строите

Строительные герметики

Mã HS: 3214101001, 3214101009, 3214109000, 3214900001, 3214900009

Khối lượng
$3,59 triệu
Người mua
205
Nhà xuất khẩu
288
Lô hàng
9517
Сыры

Сыры плавленые

Mã HS: 040630

Khối lượng
$4,92 triệu
Người mua
37
Nhà xuất khẩu
73
Lô hàng
2799
Сыры

Сыры свежие

Mã HS: 040610

Khối lượng
$5,90 triệu
Người mua
71
Nhà xuất khẩu
144
Lô hàng
10919
Телефон

Телефоны и сетевое оборудование

Mã HS: 851762, 851769, 851779

Khối lượng
$5,67 triệu
Người mua
103
Nhà xuất khẩu
144
Lô hàng
2460
Теплооб

Теплообменное оборудование

Mã HS: 841950

Khối lượng
$2,48 triệu
Người mua
54
Nhà xuất khẩu
68
Lô hàng
655
Трикота

Трикотажные перчатки

Mã HS: 6116102000, 6116108000, 6116109001, 6116109002, 6116109009

Khối lượng
$534,69 nghìn
Người mua
95
Nhà xuất khẩu
137
Lô hàng
4883
Тростни

Тростниковый сахар

Mã HS: 1701991001, 1701991009

Khối lượng
$67,53 triệu
Người mua
77
Nhà xuất khẩu
131
Lô hàng
2093
Фруктов

Фруктовые соки концентрированные

Mã HS: 200971, 200989, 200990

Khối lượng
$2,99 triệu
Người mua
85
Nhà xuất khẩu
169
Lô hàng
27666
Чай

Чай зелёный и чёрный

Mã HS: 0902100001, 0902100009, 0902200000, 0902300001, 0902300009, 0902400000

Khối lượng
$3,16 triệu
Người mua
122
Nhà xuất khẩu
158
Lô hàng
63337
Части

Части железнодорожных вагонов

Mã HS: 860719, 860730, 860799

Khối lượng
$38,94 triệu
Người mua
80
Nhà xuất khẩu
65
Lô hàng
5795
Чулочно

Чулочно-носочные изделия

Mã HS: 611521, 611529, 611595, 611596, 611599

Khối lượng
$1,49 triệu
Người mua
88
Nhà xuất khẩu
115
Lô hàng
99880
Этикетк

Этикетки и ярлыки

Mã HS: 4821101000, 4821109000

Khối lượng
$1,65 triệu
Người mua
102
Nhà xuất khẩu
152
Lô hàng
3178
Ювелирн

Ювелирные изделия серебряные

Mã HS: 7113190000

Khối lượng
$20,95 triệu
Người mua
53
Nhà xuất khẩu
76
Lô hàng
57233
Ống

Ống nhôm

Mã HS: 760820

Khối lượng
$19,77 nghìn
Người mua
19
Nhà xuất khẩu
24
Lô hàng
442
Ống

Ống thép liền mạch

Mã HS: 730439, 730441

Khối lượng
$12,05 triệu
Người mua
63
Nhà xuất khẩu
118
Lô hàng
753
Ống

Ống và phụ kiện bằng thép

Mã HS: 730630, 730661, 730791, 730793, 730799

Khối lượng
$36,95 triệu
Người mua
334
Nhà xuất khẩu
560
Lô hàng
13073
Ống

Ống và vòi bằng cao su

Mã HS: 400911, 400921, 400931, 400941

Khối lượng
$1,59 triệu
Người mua
194
Nhà xuất khẩu
263
Lô hàng
13678
Ống

Ống và vòi bằng nhựa

Mã HS: 391721, 391722, 391732, 391740

Khối lượng
$4,30 triệu
Người mua
215
Nhà xuất khẩu
360
Lô hàng
14845
Ổ

Ổ bi

Mã HS: 848210, 848220, 848250

Khối lượng
$1,24 triệu
Người mua
181
Nhà xuất khẩu
231
Lô hàng
17828
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang