Vòi, van khác — nhập khẩu và xuất khẩu, Nga

mã HS 848180

Nga xuất khẩu hàng hóa mã HS 848180 (Vòi, van khác): 77.927 lô hàng trong giai đoạn tháng 4/2025 – tháng 3/2026, do 1.685 công ty thực hiện. Số lô hàng xuất khẩu tăng 81% so với cùng kỳ năm trước. Nước mua chính: Kyrgyzstan (100%). Nhập khẩu: 6.275 lô hàng, do 366 công ty thực hiện.

Mô tả chính thức: Other appliances of heading 8481 Nhóm 8481: Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves

Nhập khẩu

6.275
lô hàng
−86% so với cùng kỳ năm trước
tháng 4/2025 – tháng 3/2026
Trị giá và giá — trong báo cáo

Kazakhstan — 91,7%

Kazakhstan là nơi gửi nhiều lô hàng nhất · Tỷ trọng

Nước cung cấp
  • Kazakhstan 91,7%
  • Belarus 5,9%
  • Trung Quốc 2,3%
366
công ty
đã nhập khẩu mặt hàng này trong kỳ

Xuất khẩu

77.927
lô hàng
+81% so với cùng kỳ năm trước
tháng 4/2025 – tháng 3/2026
Trị giá và giá — trong báo cáo

Kyrgyzstan — 100%

Kyrgyzstan là nơi nhận nhiều lô hàng nhất · Tỷ trọng

1.685
công ty
đã xuất khẩu mặt hàng này trong kỳ

Số lô hàng theo tháng

Tháng 12 2025
Tháng sôi động nhất trong kỳ · 11.471 lô hàng
Tháng nhiều nhất
11.471 lô hàng
Tháng 12 2025
Tháng ít nhất
1 lô hàng
Tháng 6 2025
Trung bình mỗi tháng
6.494 lô hàng
Xuất khẩu

Mã quốc gia

Các mã quốc gia chi tiết hơn bên trong mã HS 848180 và tỷ trọng của chúng trong tổng nhập khẩu và xuất khẩu.

8481808199
29,2%

Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, other

8481806390
15,5%

Other steel gate valves

8481807399
12,2%

Other mixing valves, other

8481809907
11,3%

Taps, cocks, valves and similar appliances, other

8481805990
7%

Other valves for oleohydraulic or pneumatic transmissions, other

8481801100
4,5%

Pressure-reducing valves

8481808508
3,2%

Butterfly valves, other

8481806100
3,2%

Cast-iron gate valves

8481807900
2,9%

Other appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, of copper alloys

8481805910
2,5%

Valves for sinks, washbasins, bidets, water cisterns and similar fixtures

8481801900
1,8%

Appliance taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, other

8481808120
1,4%

Ball valves

8481805100
1,4%

Valves for oleohydraulic or pneumatic transmissions

8481806900
1,1%

Other valves for oleohydraulic or pneumatic transmissions

8481806310
0,8%

Ball valves of cast iron or steel

8481803900
0,7%

Hand-operated valves, other

8481803100
0,4%

Thermostatically controlled valves

8481807100
0,3%

Safety or relief valves

8481808501
0,2%

Gate valves of steel

8481807310
0,1%
8481804000
0,1%

Valves for oleohydraulic or pneumatic transmissions

8481807320
0,1%
8481808700
0,1%

Other appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like

Bức tranh đầy đủ trong báo cáo thị trường

Tất cả nhà nhập khẩu và xuất khẩu, các nước đối tác và xu hướng hai năm. Hoặc tìm ngay danh sách người mua theo mã này.

Câu hỏi và trả lời

Nga xuất khẩu hàng hóa mã HS 848180 (Vòi, van khác): 77.927 lô hàng trong giai đoạn tháng 4/2025 – tháng 3/2026, do 1.685 công ty thực hiện. Số lô hàng xuất khẩu tăng 81% so với cùng kỳ năm trước. Nhập khẩu: 6.275 lô hàng, do 366 công ty thực hiện.

Nước mua chính: Kyrgyzstan (100%).

Có tổng cộng 1.685 công ty xuất khẩu. Các công ty lớn nhất gồm TOO Torgovyy, TOO ALIAS VALVE GROUP, JSC EEK RAZREZ VOSTOCHNYY.

Các tháng có nhiều lô hàng xuất khẩu nhất: tháng 12/2025 (11.471), tháng 10/2025 (10.895), tháng 8/2025 (9.815).
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang