Thịt bò không xương, đông lạnh — nhập khẩu và xuất khẩu, Argentina

mã HS 020230

Argentina xuất khẩu hàng hóa mã HS 020230 (Thịt bò không xương, đông lạnh): 11.593 lô hàng trong tháng 1/2026, do 50 công ty thực hiện. Nhập khẩu không đáng kể: 89 lô hàng.

Mô tả chính thức: Thịt bò đông lạnh, không xương Nhóm 0202: Thịt bò đông lạnh

Nhập khẩu

Nhập khẩu không đáng kể: 89 lô hàng

Xuất khẩu

11.593
lô hàng
Chưa có dữ liệu cùng kỳ năm trước
tháng 1/2026
Trị giá và giá — trong báo cáo
50
công ty
đã xuất khẩu mặt hàng này trong kỳ

Số lô hàng theo tháng

Mã quốc gia

Các mã quốc gia chi tiết hơn bên trong mã HS 020230 và tỷ trọng của chúng trong tổng nhập khẩu và xuất khẩu.

02023000891
9%

Boneless bovine meat, frozen, other

02023000894
7%

Boneless bovine meat, frozen, other

02023000827
6,9%

Boneless bovine meat, frozen, knuckle

02023000811
6%

Boneless bovine meat, frozen, forequarter cuts, neck and chuck

02023000824
5,8%

Boneless bovine meat, frozen, topside

02023000869
5,6%

Boneless bovine meat, frozen, other cuts

02023000892
5,1%

Boneless bovine meat, frozen, other

02023000815
4,8%

Boneless bovine meat, frozen, tenderloin

02023000841
4,3%

Boneless bovine meat, frozen, cube roll

02023000825
4,2%

Boneless bovine meat, frozen, silverside

02023000842
3,9%

Boneless bovine meat, frozen, striploin

02023000843
3,5%

Boneless bovine meat, frozen, rump

02023000818
3,4%

Boneless bovine meat, frozen, shin and shank

02023000851
3,1%

Boneless bovine meat, frozen, outside skirt

02023000831
2,6%

Boneless bovine meat, frozen

02023000816
2,5%

Boneless bovine meat, frozen

02023000835
2,5%

Boneless bovine meat, frozen

02023000847
2,3%

Boneless bovine meat, frozen

02023000861
2,2%

Boneless bovine meat, frozen

02023000846
2%

Boneless bovine meat, frozen

02023000817
1,6%

Boneless bovine meat, frozen

02023000836
1,4%

Boneless bovine meat, frozen

02023000821
1,4%

Boneless bovine meat, frozen

02023000837
1,2%

Frozen boneless bovine meat, hindquarter cut

02023000826
1,1%

Frozen boneless bovine meat, forequarter cut

02023000853
1,1%

Frozen boneless bovine meat, special hindquarter cut

02023000834
1%

Frozen boneless bovine meat, hindquarter cut

02023000813
0,8%

Frozen boneless bovine meat, forequarter cut

02023000862
0,7%

Frozen boneless bovine meat, special hindquarter cut

02023000854
0,7%

Frozen boneless bovine meat, special hindquarter cut

02023000832
0,6%

Frozen boneless bovine meat, hindquarter cut

02023000844
0,4%

Frozen boneless bovine forequarters

02023000833
0,3%

Frozen boneless bovine striploins

02023000823
0,3%

Frozen boneless bovine briskets

02023000812
0,2%

Frozen boneless bovine forequarters

02023000814
0,1%

Frozen boneless bovine forequarters

02023000897
0,1%

Other frozen boneless bovine cuts

02023000893
0,1%

Frozen boneless meat of bovine animals, other

02023000822
0,1%

Frozen boneless meat of bovine animals, other

Bức tranh đầy đủ trong báo cáo thị trường

Tất cả nhà nhập khẩu và xuất khẩu, các nước đối tác và xu hướng hai năm. Hoặc tìm ngay danh sách người mua theo mã này.

Báo cáo thị trường có sẵn

Câu hỏi và trả lời

Argentina xuất khẩu hàng hóa mã HS 020230 (Thịt bò không xương, đông lạnh): 11.593 lô hàng trong tháng 1/2026, do 50 công ty thực hiện. Nhập khẩu không đáng kể: 89 lô hàng.

Có tổng cộng 50 công ty xuất khẩu. Các công ty lớn nhất gồm FRIMSA SA, FRIGORIFICO FORRES-BELTRAN SA, FRIGOLAR SA.

Các tháng có nhiều lô hàng xuất khẩu nhất: tháng 1/2026 (11.593).
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang