Kim, ống thông và ống dẫn lưu khác — nhập khẩu và xuất khẩu, Nga

mã HS 901839

Nga xuất khẩu hàng hóa mã HS 901839 (Kim, ống thông và ống dẫn lưu khác): 210 lô hàng trong giai đoạn tháng 4/2025 – tháng 3/2026, do 51 công ty thực hiện. Số lô hàng xuất khẩu giảm 45% so với cùng kỳ năm trước. Nhập khẩu không đáng kể: 17 lô hàng.

Mô tả chính thức: Other needles, catheters, cannulae and the like Nhóm 9018: Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electromedical apparatus and sight-testing instruments

Nhập khẩu

Nhập khẩu không đáng kể: 17 lô hàng

Xuất khẩu

210
lô hàng
−45% so với cùng kỳ năm trước
tháng 4/2025 – tháng 3/2026
Trị giá và giá — trong báo cáo
51
công ty
đã xuất khẩu mặt hàng này trong kỳ

Số lô hàng theo tháng

Tháng 11 2025
Tháng sôi động nhất trong kỳ · 38 lô hàng
Tháng nhiều nhất
38 lô hàng
Tháng 11 2025
Tháng ít nhất
0 lô hàng
Tháng 4 2025
Trung bình mỗi tháng
18 lô hàng
Xuất khẩu

Bức tranh đầy đủ trong báo cáo thị trường

Tất cả nhà nhập khẩu và xuất khẩu, các nước đối tác và xu hướng hai năm. Hoặc tìm ngay danh sách người mua theo mã này.

Câu hỏi và trả lời

Nga xuất khẩu hàng hóa mã HS 901839 (Kim, ống thông và ống dẫn lưu khác): 210 lô hàng trong giai đoạn tháng 4/2025 – tháng 3/2026, do 51 công ty thực hiện. Số lô hàng xuất khẩu giảm 45% so với cùng kỳ năm trước. Nhập khẩu không đáng kể: 17 lô hàng.

Có tổng cộng 51 công ty xuất khẩu. Các công ty lớn nhất gồm TOO AB-SERVICE Company, TOO VEKAR, TOO PHARM GID (FARM DZHI AY DI).

Các tháng có nhiều lô hàng xuất khẩu nhất: tháng 11/2025 (38), tháng 10/2025 (37), tháng 7/2025 (29).
Thông tin
Đang tải...
Lên đầu trang